TIN TỨC

Đi qua “nham thạch”, đón mùi “lụa hương”

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-09-27 19:42:01
mail facebook google pos stwis
73 lượt xem

HỒ VĂN

Có những bài thơ, vừa đọc qua, đã cảm thấy độ nóng bỏng như lửa, nhưng ngẫm kỹ, lại thấy bên trong ấy, chứa đầy một thế giới rất mềm mại, dịu êm. Cũng có những bài thơ chỉ thoảng qua như một mùi hương, tưởng nhẹ tênh mà lại đủ sức níu lấy cả một miền ký ức. Thơ Thai Sắc nhiều khi đứng ở chính cái ranh giới khó gọi tên ấy: giữa dữ dội và dịu dàng, giữa hiện thực và mộng tưởng, giữa cái nhìn trực diện của đời sống và một thế giới được sinh ra từ những liên tưởng trong chiều kích vận hành siêu thực.

Tập thơ “Nham thạch & lụa hương” được viết trong đại dịch Covid - 19, nơi đời sống con người đã trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Nhưng nếu chỉ xem tập thơ như một cuốn “biên bản” của một thời đoạn nhiều biến động thì có lẽ vẫn chưa chạm được vào phần sâu nhất của nó. Thai Sắc biến những gì xảy ra thành trường liên tưởng khác: cơn bão hóa thành nỗi nhớ, mưa hóa thành lòng từ bi, hoa gạo hóa thành “nham thạch”, hoa bưởi hóa thành “lụa hương”. Hiện thực đi vào thơ không còn nguyên hình nữa. Nhưng chính trong sự biến đổi ấy là một hiện thực khác của tâm hồn lại hiện ra.

Tập thơ là điểm gặp gỡ đáng chú ý giữa thế giới thơ tự do, giàu chất siêu thực của Thai Sắc, lại nằm trong hai bài lục bát “Nham thạch” và “Lụa hương”. Nếu ở nhiều bài thơ khác, nhà thơ thường để câu chữ bung ra theo những liên tưởng bất ngờ, đôi khi dữ dội đến mức, làm người đọc phải dừng lại để tìm một lối đi vào, thì ở hai bài thơ này, ông lại chọn thể thơ lục bát làm cho “Nham thạch” và “Lụa hương”, không chỉ đứng cạnh nhau làm chủ đề trong một tập thơ, mà chúng giống như hai cực của một cách nhìn: một bên là cái nóng của càn khôn, một bên là cái dịu của cội nguồn; một bên hướng ra ngoài những tầng sâu của đất trời, một bên trở về với khu vườn quê…

Từ hai bài lục bát này, có thể nhìn thấy một chuyển động đáng chú ý trong thơ Thai Sắc: Từ cái siêu thực của những liên tưởng tự do đến cái siêu thực được nâng đỡ bởi nhịp điệu truyền thống. Và sâu hơn nữa, từ những hình thức đối cực ấy, là một quan niệm nghệ thuật nhất quán: Đi thật sâu vào sự vật để phát hiện phần “người” nằm khuất phía sau nó. Có khi phải đi qua một vùng “nham thạch” rất nóng, ta mới nhận ra, trong lòng đất vẫn có một mạch dịu dàng; phải đi qua những dữ dội của cuộc đời, con người mới biết quý một mùi vị cố hương.

1. Trong sự dữ dội của “nham thạch”, chứa đầy thế giới mềm mại

Trong thế giới nghệ thuật, sự vật nhiều khi không chịu đứng yên trong cái tên mà con người đã đặt cho nó. Một bông hoa có thể chỉ là một bông hoa, nếu ta nhìn bằng mắt của đời thường. Nhưng bước vào thơ, nó có thể trở thành ký ức, thân phận, tình yêu…, thậm chí có thể mang trong mình cả một vùng trời đất. Cái nhìn của thi sĩ vì thế không chỉ nhìn thấy hình hài của sự vật mà còn tìm cách nghe được những dư ba bên trong nó. Đó cũng là một trong những khả năng quan trọng của tư duy siêu thực: Đưa sự vật ra khỏi cái vỏ quen thuộc, để trả nó về một đời sống rộng lớn hơn trong tưởng tượng và cảm xúc.

“Nham thạch” của Thai Sắc bắt đầu bằng một hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê Việt Nam: “Mộc miên hồng miên pơ - lang/ Cũng là hoa gạo đầu làng lửa rưng”. Hoa gạo tháng Ba vốn đã mang trong mình một sắc đỏ đặc biệt. Nó đứng bên đình làng, đầu làng, bờ ruộng, triền đê… - một thứ màu sắc mà chỉ cần nhìn thấy là người ta có thể nhận ra mùa. Nhưng Thai Sắc không dừng lại ở việc tả hoa. Cái nhìn của ông lập tức đẩy hoa gạo từ mặt đất lên một tầng liên tưởng khác. “Lửa rưng” là một cách gọi lạ và gợi. Hoa không chỉ đỏ mà như đang rỉ ra lửa, không chỉ nở mà như đang chứa một sức nóng âm thầm. Cái đẹp của hoa vì thế không còn là cái đẹp tĩnh tại của màu sắc mà trở thành một trạng thái đang chuyển động.

Rồi từ “lửa”, bài thơ tiếp tục đẩy liên tưởng đi xa hơn: “Lặng thầm nỗi đất hiến dâng/ Rừng rực khát vọng cháy bừng hư thinh”. Đến đây, “nham thạch” đã bắt đầu hình thành. “Tháng Ba hoa gạo cựa mình/ Trên tóc người thắp phiêu linh ánh trời”. Một chữ “cựa mình” làm cho hoa có thân thể. “Trên tóc người” lại khiến thiên nhiên và con người nhập vào nhau. Hoa gạo không còn đứng bên ngoài con người để được ngắm nhìn; nó đi lên tóc người, mang theo ánh trời, mang theo cả một chuyển động “phiêu linh”. Cái đẹp lúc này không còn nằm ở một vật thể riêng biệt mà là sự cộng hưởng giữa đất, trời, hoa và người.

Và đến cuối bài, hình tượng được đẩy tới tận cùng: “Hỏa diệm sơn của tình đời/ Nham thạch nhớ đổ bời bời càn khôn”. Hoa gạo đã đi một hành trình rất xa: từ “đầu làng” đến “càn khôn”. Cái nhỏ bé của một bông hoa bỗng chạm vào cái lớn lao của vũ trụ. Nhưng điều đáng nói là Thai Sắc không dùng “núi lửa” như một hình ảnh thiên nhiên đơn thuần. Ông gọi đó là “hỏa diệm sơn của tình đời”. Núi lửa trở thành một hình ảnh của tình yêu, của khát vọng, của những năng lượng âm ỉ mà con người mang trong mình.

Có lẽ bởi vậy mà “nham thạch” trong bài thơ không phải thứ nham thạch chỉ biết đốt cháy. Nó là phần nóng bỏng của sự sống. Một đời người nếu hoàn toàn nguội lạnh thì có lẽ cũng chẳng còn gì để cháy lên thành khát vọng. Ta thường sợ những cơn nóng giận, sợ những xáo động, sợ những ngày tháng dữ dội của đời mình, nhưng đôi khi chính những vùng nóng bỏng ấy lại là nơi con người nhận ra mình còn yêu, còn đau, còn muốn sống và còn muốn dâng hiến. Điều đáng sợ không phải lúc nào cũng là lửa. Đôi khi, đáng sợ hơn là một đời người không còn gì để cháy. Và khi ấy, “nham thạch” không còn là thứ phá hủy đời sống nữa, mà trở thành một nguồn năng lượng giúp đời sống tiếp tục nở hoa, thăng hoa...

2. Trong sự mềm mại của “lụa hương”, ẩn tàng năng lượng tràn trề

Nếu “Nham thạch” mở ra từ cái nóng của đất trời, từ sắc đỏ hoa gạo mà liên tưởng đến lửa, đến hỏa diệm sơn, đến một nguồn năng lượng đang âm ỉ trong càn khôn, thì “Lụa hương” lại đi theo một hướng gần như đối nghịch: Không có tiếng nổ, không có dung nham, không có những hình ảnh dữ dội. Chỉ có tháng Ba, một khu vườn quê, những chùm hoa bưởi trắng và một mùi hương rất khẽ. Nhưng chính cái khẽ ấy mới đáng để đọc chậm, bởi thơ đôi khi không cần làm cho thế giới rung chuyển; chỉ cần làm một điều rất nhỏ trở nên đủ sâu, nó cũng có thể khiến một miền ký ức thức dậy.

“Tháng Ba mùa bưởi thả hương”, một chữ “thả” đã làm thay đổi cả cách nhìn về hương. Hương vốn vô hình, không thể cầm nắm, vậy mà ở đây nó có thể “thả”. Như thể hương có đôi cánh riêng, có ý thức riêng, tự mình rời khỏi những chùm hoa để đi vào không gian. Và ngay sau đó, cái vô hình ấy lập tức có một hình hài khác: “Đêm vườn quê quấn quýt vương lụa là”. “Hương” đã hóa thành “lụa”. Một cảm giác của khứu giác được chuyển sang xúc giác và thị giác. Người đọc không chỉ ngửi thấy hoa bưởi mà gần như có thể chạm vào hương, nhìn thấy hương đang trải ra trong đêm như những dải lụa mềm. Đây không còn là cách tả hoa theo lối thông thường. Đó là lúc cảm giác được giải phóng khỏi biên giới của chính nó.

Ở “Nham thạch”, Thai Sắc làm cho hoa gạo bùng lên thành lửa, thì ở “Lụa hương”, ông làm cho hương hoa có hình dáng. Một bên là vật chất hóa cái vô hình, một bên là vũ trụ hóa cái hữu hình. Cả hai đều bắt đầu từ một sự vật rất quen thuộc, nhưng không chịu dừng lại ở cái quen thuộc ấy. Rồi những chùm hoa hiện ra: “Từng chùm trắng muốt kiêu sa/ Ngỡ thời gian lạc vào hoa lặng ngừng”. Đây là nơi cái siêu thực xuất hiện một cách rất kín đáo. Không có một cú nhảy hình ảnh quá mạnh, nhưng có một nghịch lý không thể xảy ra trong đời thường: Thời gian có thể “lạc vào hoa”. Thời gian vốn luôn trôi, hoa vốn chỉ là một vật thể đứng đó. Vậy mà trong cái nhìn của thi sĩ, hai thứ ấy gặp nhau, thời gian bỗng mất phương hướng. Không gian của hoa không còn là một khu vườn bình thường nữa. Nó trở thành một cõi có khả năng chứa thời gian, giữ thời gian lại, khiến cái vô hình trở nên hữu hình.

Một khu vườn quê rất nhỏ, bỗng có sức chứa lớn đến mức làm vầng trăng của vũ trụ phải “ghen”. “Lụa hương” đã âm thầm thực hiện một cuộc đổi ngôi: Cái nhỏ bé của quê nhà được nâng lên ngang tầm với cái lớn lao của càn khôn. Đó cũng là một cách nhìn đời rất đáng suy ngẫm. Con người thường có thói quen đi tìm những điều lớn lao ở rất xa mà quên mất những gì đang ở rất gần. Ta có thể say mê những chân trời chưa từng đặt chân tới, nhưng lại hờ hững với một bữa cơm gia đình; có thể nhớ một thành phố xa xôi, nhưng quên mất mùi hoa trước ngõ; có thể nói rất nhiều về hạnh phúc mà không nhận ra một buổi chiều bình yên bên người thân đã là một dạng hạnh phúc đầy đủ.

Nều “Nham thạch” là một cuộc đốt cháy hiện thực, thì “Lụa hương” là một cuộc làm tan chảy hiện thực: “Bước chân phiêu dạt trăm miền/ Nay về lạc giữa trắng triền lụa hoa”. Đây chính là mạch ngầm đẹp nhất của “Lụa hương”. Quê nhà không níu chân con người bằng những sợi dây hữu hình; nó giữ người ta lại bằng những điều rất nhỏ bé: Một mùi hương, màu hoa, đêm tháng Ba, khoảng sân, ký ức… Những thứ tưởng như không có trọng lượng ấy, đôi khi lại nặng hơn cả một đời phiêu dạt.

Bởi vậy, cái mềm trong “Lụa hương” hoàn toàn không phải là sự yếu đuối. Nó là sức mạnh của cái không cưỡng ép. Hoa không gọi người về, hương không bắt người nhớ, quê nhà cũng chẳng cần lên tiếng. Nhưng khi con người đã đi đủ xa, chính những điều rất nhẹ ấy lại có khả năng kéo họ trở về. Ta có thể quên một lời nói, một con số, một cuộc tranh hơn thua, nhưng rất khó quên mùi hương của một mùa hoa đã từng đi qua tuổi thơ. Ta có thể rời khỏi một nơi bằng đôi chân, nhưng không dễ rời khỏi nơi ấy bằng ký ức. Và có những người, tưởng rằng mình đã đi rất xa khỏi quê nhà, đến một ngày, chỉ cần gặp một mùi hương quen thuộc, mới biết hóa ra tâm hồn chưa bao giờ thật sự đi khỏi nơi ấy.

Tóm lại, “Lụa hương” mềm nhưng không yếu; nhẹ nhưng không nông; dịu dàng, nhưng có sức níu giữ rất sâu. Bài thơ cho thấy cái dịu dàng cũng có thể trở thành một sức mạnh của ký ức và tình yêu. Và chính ở đây, hai bài thơ bắt đầu lặng lẽ gặp nhau: một bên là lửa của đất trời, một bên là hương của quê nhà, nhưng cả hai đều nói về một thứ năng lượng không bao giờ nguội lạnh trong con người: khát vọng được yêu, được nhớ và được trở về.

3. Hai miền thân phận, hai nhịp đập của đời sống

Nhìn ở bề mặt hình tượng, “Nham thạch” và “Lụa hương” tưởng như đi về hai phía khác nhau. Một bên là lửa, là hoa gạo, là hỏa diệm sơn, là nham thạch “đổ bời bời càn khôn”; một bên là hoa bưởi, là hương, là lụa, là một triền trắng khiến “bước chân phiêu dạt trăm miền” cuối cùng cũng phải trở về chốn quê. Một bên nóng bỏng, một bên mát dịu; một bên bùng nổ, một bên lan tỏa; một bên hướng ra càn khôn thế giới, một bên trở về chốn bình dị ở quê nhà.

Nhưng đọc sâu hơn, đó lại là hai trạng thái của cùng một thân phận người. Con người sinh ra không chỉ để tồn tại. Trong sâu thẳm, con người luôn muốn vượt khỏi cái hữu hạn của chính mình. Ta muốn làm một điều gì đó có ý nghĩa, muốn yêu một người thật sâu, muốn nuôi một giấc mơ đủ lớn, muốn để lại một chút dấu ấn sau khi mình không còn nữa. Chính phần năng lượng ấy làm nên “nham thạch” trong mỗi con người. Có người dữ dội “cháy” bằng nghề nghiệp, bằng tình yêu, bằng những giấc mơ... Có người âm thầm “cháy” bằng việc sống tử tế mỗi ngày… Nhưng con người cũng không thể “cháy” mãi. Sau những năm tháng đi qua, người ta bắt đầu hiểu giá trị của những điều rất bình thường không cần cao xa: một mái nhà, một mùi hương, một tiếng gọi, một người chờ mình trở về. Đó là lúc “lụa hương” xuất hiện trong đời sống.

Từ hoa gạo và hoa bưởi, Thai Sắc không trực tiếp nói về những biến động khốc liệt của thời cuộc. Nhưng chính vì thế, hai bài thơ lại có một sức gợi đặc biệt khi đặt trong toàn cảnh “Nham thạch & lụa hương”, tập thơ được hình thành trong những năm 2021 – 2022, khi con người đang sinh tồn trước những biến cố to lớn. Nó làm đảo lộn nhịp sống của con người, làm những điều tưởng như chắc chắn, bỗng trở nên mong manh, khiến khoảng cách giữa “còn” và “mất”, giữa “hôm nay” và “ngày mai” trở nên chớp nhoáng đến lạnh người… Trong bối cảnh ấy, đọc “Nham thạch & lụa hương”, ta càng nhận ra ý nghĩa của hai hình tượng: Hoa gạo vẫn nở, hoa bưởi vẫn thơm. Đất trời vẫn vận động theo cách của nó. Còn con người phải thay đổi cách nhìn về sự sống.

“Nham thạch” kết thúc bằng “càn khôn”, thì “Lụa hương” kết thúc bằng “quê nhà”. Một bên mở ra vô tận, một bên thu về phía thân thuộc. Nhưng đặt cạnh nhau, hai điểm ấy lại tạo thành một đường tròn của đời người: Ta đi từ quê nhà ra càn khôn. Rồi từ càn khôn trở về quê nhà. Khi còn trẻ, con người thường nghĩ hạnh phúc nằm ở phía trước. Nhưng càng về già, người ta càng hiểu rằng, đi xa không phải để quên nơi mình xuất phát, mà để hiểu vì sao nơi ấy có ý nghĩa đến vậy. Đi cho đến tận cùng của thế giới rồi mới hiểu cái gần gũi. Đi qua đủ những dữ dội rồi mới biết quý một chút dịu dàng. Đi qua những ngày “nham thạch” rồi mới thèm một miền “lụa hương”.

4. Khi lục bát mang một nhịp thở mới

Điểm đáng chú ý ở “Nham thạch & lụa hương” là Thai Sắc đã đặt một thế giới thơ giàu liên tưởng siêu thực vào thể lục bát, thể thơ mang trong nó ký ức sâu xa của văn hóa Việt. Đây không phải sự trở về đơn thuần với truyền thống, mà là một cách làm mới truyền thống từ bên trong. Cái mềm mại của lục bát được dùng để chứa cái nóng bỏng của “nham thạch”, cái dữ dội của càn khôn và cái mỏng mảnh của “lụa hương”.

Ở “Nham thạch”, nhịp sáu tám vẫn êm đềm đều đặn, nhưng bên trong là một nguồn năng lượng tưởng tượng mạnh mẽ, từ “hoa gạo”, “lửa rưng” đến “mâm trời”, “hỏa diệm sơn”, “càn khôn”. Lục bát vì thế không làm dịu đi sức nóng của hình tượng mà tạo cho nó một dòng chảy, một độ ngân, một khoảng lắng để cái dữ dội có thể thấm sâu vào cảm nhận người đọc. Cái khuôn nhỏ của hình thức lại chứa một không gian rất lớn của tình cảm. Đến “Lụa hương”, khả năng ấy, dường như, lại được biểu hiện theo chiều ngược lại. Những điều rất quen như hoa bưởi, hương, trăng, tháng Ba… được nhìn bằng một nhãn quan khác: hương biết “thả”, biết “vương”, trăng biết “ghen”, thời gian có thể “lạc vào hoa”. Cái siêu thực không tách khỏi đời sống mà làm cho đời sống vốn quen thuộc bỗng trở nên kỳ diệu hơn.

Từ đó, lựa chọn lục bát của Thai Sắc mang một ý nghĩa rộng hơn vấn đề hình thức. Con người cũng như nghệ thuật, muốn đi xa không nhất thiết phải phủ nhận nơi mình đã bắt đầu. Một thể thơ có hàng ngàn năm tuổi vẫn có thể nói những điều của hôm nay, nếu người nghệ sĩ biết đặt vào nó một cách nhìn mới. Truyền thống không phải chiếc lồng giữ con người đứng yên; truyền thống, khi còn sức sống, phải là mạch ngầm để cái mới tìm được căn rễ của mình.

Bởi vậy, cái hiện đại trong “Nham thạch & lụa hương” không nằm ở việc phá bỏ lục bát, mà nằm ở khả năng làm cho lục bát phát hiện lại chính mình. Một nhịp thơ từng đi qua ca dao, lời ru, “Truyện Kiều”…, nay có thể mang theo “nham thạch”, càn khôn, “lụa hương”, thời gian và những miền sâu kín của tâm hồn con người hiện đại.

Sau cùng, điều đáng quý không chỉ là Thai Sắc đã làm mới lục bát, mà ông còn gợi ra một vấn đề có ý nghĩa với chính đời sống: giữa một thế giới luôn thúc giục con người chạy về phía cái mới, thì quan trọng nhất, làm sao đổi mới mà không đánh mất căn cước; làm sao đi xa mà vẫn còn một nơi để trở về. Hai bài thơ, dường như đã trả lời bằng chính hình thức của chúng: hãy để cái mới sinh sôi từ cái cũ, để truyền thống không hóa thành quá khứ mà tiếp tục sống bằng những hơi thở mới. Đó là một tuyên ngôn thẩm mỹ kín đáo. Sự cách tân đẹp nhất đôi khi chính là làm cho một điều tưởng đã quen bỗng ngân lên thanh âm sâu lắng, lạ hơn và gần con người hơn.

Thay lời kết: Có thể khẳng định, đặt “Nham thạch” cạnh “Lụa hương”, không chỉ để thấy một sự đối lập thú vị về hình tượng, mà đó là hai trạng thái của đời sống: cháy rực và dịu êm, đi và về, khát vọng và ký ức, càn khôn và quê nhà, cái hữu hạn và cái vô hạn… Có những năm tháng ta phải là “nham thạch”, phải cháy để vượt qua những giới hạn, phải giữ lấy một ngọn lửa để không đầu hàng nghịch cảnh. Nhưng rồi sẽ có lúc ta cần trở thành “lụa hương”, biết mềm mại trước những mất còn, biết cúi xuống trước một mùa hoa, biết cảm xúc trước mùi hương cũ và nhận ra rằng có nhiều điều trên đời này không thể thay thế được.

Đọc “Nham thạch & lụa hương” đến tận cùng, ta không còn muốn hỏi đâu là thực, đâu là siêu thực nữa. Bởi một khi đã bước vào thế giới của thơ, hoa gạo có thể cháy thành “nham thạch”, hoa bưởi lan thành “lụa hương”. Một màu hoa, một mùi hương, có thể gọi thời gian quay lại và có thể làm người đã đi qua trăm miền bỗng quên mất mình đang ở đâu…

Sau những biến động của thiên - địa - nhân, sau những bất ngờ mà đời sống liên tục ném vào số phận con người, điều còn lại không phải là ta đã bay cao, đi xa đến đâu, sở hữu được bao nhiêu, thắng được bao nhiêu cuộc đua tranh, mà là trong những ngày tháng mình còn có mặt trên đời, ta đã giữ được bao nhiêu yêu thương và đã trao được bao nhiêu dịu dàng cho người khác.

Đi qua “nham thạch”, nghe mùi “lụa hương”, hóa ra cũng là đi qua những dữ dội của kiếp người để nhận ra điều tưởng như giản dị nhất nhưng không phải ai cũng nhận ra. Đó là tình yêu, ký ức, lòng nhân ái…, giúp thân phận con người chạm vào cái vô biên của càn khôn vũ trụ.

H.V

 

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Nước trên lá” của Phan Trung Thành long lanh và xanh mát
Tôi biết danh tính và yêu quý thơ Phan Trung Thành trên dưới 20 năm, nhưng chưa có dịp diện kiến và tâm sự cùng anh về những gì có liên quan đến thi ca và nghệ thuật. Rồi một dịp may mắn, năm 2000, tôi đi trong đoàn văn nghệ sĩ Huế tham quan vùng đầm phá Tam Giang.
Xem thêm
Mạch cảm xúc trong trẻo của một tấm lòng
Nguyễn Khắc Thắng, là tên cha mẹ đặt cho anh. Cái tên cũng hay. Nhưng đến khi trưởng thành, bước vào nghề cầm bút, đã có những suy tư, chiêm nghiệm cuộc đời, anh chọn cho mình bút danh: Trọng Nhân Nghĩa.
Xem thêm
Hữu Thỉnh – Vũ trụ hóa nỗi cô đơn
Phần lớn các nhà thơ thường cố tình cài cắm, ẩn dụ những triết lý về tình yêu hoặc nhân sinh trong tác phẩm bằng kỹ thuật mà người đến sau có thể rèn luyện được. Nhưng Thơ viết ở biển không nêu ra bất cứ triết lý khiên cưỡng nào, mà nếu có thì triết lý ấy ứa ra từ tim, chứ tuyệt nhiên không phải từ hoạt động của não.
Xem thêm
Nhà thơ Thanh Bi và hơi thở quê hương xứ Quảng trong từng vần thơ
Trong bức tranh văn chương đa sắc, nhà thơ Thanh Bi (tên thật là Nguyễn Văn Thuận, sinh năm 1984 tại Duy Xuyên, Đà Nẵng) hiện lên như một cây bút trẻ đong đầy cảm xúc, luôn dành một tình yêu mặn mòi, bền bỉ cho mảnh đất quê hương. Không tìm đến những triết lý xa vời, thơ anh neo lại trong lòng người đọc bằng tiếng nói chân thành của ký ức, của dòng sông Thu Bồn và những nhịp sống đập tràn trên dải đất miền Trung nắng gió.
Xem thêm
Dâng hiến tuổi xuân cho đất nước
Đúng vào dịp kỷ niệm 79 năm ngày Thương binh – Liệt sĩ (27-7-1947 – 27-7-2026), nhà văn An Bình Minh ra mắt bạn đọc tiểu thuyết “Hoa lửa” – NXB Văn học. Cuốn sách viết về một thời hào hùng ra trận của thế hệ thanh niên trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Xem thêm
Sự cứu chuộc – Tiểu thuyết thành công của Viên Nguyệt Ái
Tiểu thuyết Sự cứu chuộc thành công về phương diện nghệ thuật khi đan xen, gắn kết hài hòa giữa thực tế và hư cấu, có bức tranh đa diện; có việc giải quyết những tình huống diễn biến tâm lý, nội tâm nhân vật phức tạp, đa chiều. Sự cứu chuộc thành công về phương diện nội dung, là bài ca nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về nét đẹp phẩm chất của các chiến sỹ công an nhân dân. Tác phẩm có cái kết đẹp, hấp dẫn, hướng thiện, nhân văn và kết truyện đã làm sáng rõ nội dung nhan đề Sự cứu chuộc.
Xem thêm
Nước trên lá – Một cõi thơ Phan Trung Thành
Nhân dịp nhà thơ Phan Trung Thành ra mắt tập thơ “Nước trên lá” với sự nâng niu, sẻ chia của các bạn văn tại Huế vào chiều nay, 19/9/26, Văn chương TP.HCM xin giới thiệu bài viết của anh cùng ba bài thơ rút từ tập thơ: Nước trên lá, Kể chuyện sông Hằng với mẹ và Buổi sáng – Xe rác & sự công bằng.
Xem thêm
Tác động của báo chí, truyền thông, mạng xã hội và công nghệ đến văn học
Mạng xã hội không chỉ là công cụ truyền thông để làm hình ảnh mà còn can dự trực tiếp vào nhiều bước trong việc quyết định thành hình và lan toả cuốn sách đến tay độc giả. Đây chính là kênh thăm dò độc giả, kênh tác giả có thể chào hàng tác phẩm từ khi còn là bản thảo, từ đó quyết định đầu tư tự in sách, tự phát hành mà không quá lệ thuộc vào các đơn vị xuất bản, đơn vị phát hành.
Xem thêm
Nói thêm về “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử nhân dịp tác phẩm được dịch sang tiếng Pháp
LÃ NGUYÊNTôi xem “Thi pháp Truyện Kiều” của Trần Đình Sử là bước đột phá lớn nhất trong lịch sử nghiên cứu kiệt tác của Nguyễn Du, tượng đài văn hóa Việt Nam. Cuốn sách lật lại nhiều vấn đề lớn tưởng đã có cách kiến giải xong xuôi để đưa ra những kết luận mới mẻ.
Xem thêm
“Con đường anh đi” với chủ nghĩa anh hùng cách mạng
Văn là người, lời cổ nhân nói chẳng sai. Đọc Huyền Văn, để rồi khi biết chị từng là cô bộ đội, vai vác ba lô xuyên rừng cùng đồng đội, tôi đã chẳng bất ngờ. Bao trùm trong tác phẩm của chị, nơi “Con đường anh đi” là lý tưởng sống tận hiến, là những mãnh liệt và sôi nổi của tuổi trẻ, là chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Nhà văn của nhiệt huyết và khát vọng, chị hướng ngòi bút mình đến với thanh niên bằng yêu thương và sự trân trọng. Nơi đó, những con đường được mở ra - về ý nghĩa và giá trị sống - về sự góp sức nơi mỗi người nhằm bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Xem thêm
Trúc Thông khóc kiếp nhân sinh
Khóc cho mình, không phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật hay trong đời sống. Người ta “khóc” cho mình vì nhiều lý do khác nhau đó vừa là phản xạ tự nhiên, vừa mang thuộc tính “người” của con người. Nhưng ở đây, tác giả không chỉ khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly, mà ông còn để dành để khóc cho chính mình, khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này, bài thơ chạm đến chất suy tư, triết lý nhà Phật về cõi tạm, sinh - diệt và luân hồi.
Xem thêm
Nguyễn Thị Ánh Huỳnh lấy nỗi buồn làm căn cước
Đọc Miệt vườn, ta hiểu vì sao Nguyễn Thị Ánh Huỳnh không cần viết nhiều về sông nước. Bà chỉ cần viết về nỗi buồn, và tự khắc, cả châu thổ sẽ hiện ra. Với cơ chế nghệ thuật ẩn dụ, nỗi buồn của con người miệt vườn vốn dĩ đã có từ lúc sinh ra, lớn lên và yêu đương. Qua đó, thể hiện niềm kiêu hãnh của con người châu thổ mới mà các hệ quy chiếu khác không thể áp đặt.
Xem thêm
Dung Thị Vân - Một cá tính sáng tạo
Trong không gian nghệ thuật, ngôn từ là tiếng nói quan trọng nhất, quyết định phong cách sáng tác, sau đó mới đến các phương diện khác như cổ điển hay đổi mới như hiện nay.
Xem thêm
Trong khoảng lặng của thơ
Sau “Mặc cả với cô đơn”, Lê Vinh Dự lắng xuống, chờ một khoảng lặng vừa đủ giữa câu và từ để tạo thành ý niệm. Theo tôi, anh đang bắt đầu xây dựng nền tảng cho tư duy thơ, đó là “gu” thẩm mỹ xa rời lối vần điệu cũ nhàm chán. Nhưng không hẳn thế, thơ Lê Vinh Dự vẫn còn dùng dằng giữa hiện đại và truyền thống, có khi đó là nét riêng của anh, là không hiện đại lắm, cũng chưa thể rời xa truyền thống cũ.
Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm