- Lý luận - Phê bình
- Đi qua “nham thạch”, đón mùi “lụa hương”
Đi qua “nham thạch”, đón mùi “lụa hương”
HỒ VĂN
Có những bài thơ, vừa đọc qua, đã cảm thấy độ nóng bỏng như lửa, nhưng ngẫm kỹ, lại thấy bên trong ấy, chứa đầy một thế giới rất mềm mại, dịu êm. Cũng có những bài thơ chỉ thoảng qua như một mùi hương, tưởng nhẹ tênh mà lại đủ sức níu lấy cả một miền ký ức. Thơ Thai Sắc nhiều khi đứng ở chính cái ranh giới khó gọi tên ấy: giữa dữ dội và dịu dàng, giữa hiện thực và mộng tưởng, giữa cái nhìn trực diện của đời sống và một thế giới được sinh ra từ những liên tưởng trong chiều kích vận hành siêu thực.

Tập thơ “Nham thạch & lụa hương” được viết trong đại dịch Covid - 19, nơi đời sống con người đã trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Nhưng nếu chỉ xem tập thơ như một cuốn “biên bản” của một thời đoạn nhiều biến động thì có lẽ vẫn chưa chạm được vào phần sâu nhất của nó. Thai Sắc biến những gì xảy ra thành trường liên tưởng khác: cơn bão hóa thành nỗi nhớ, mưa hóa thành lòng từ bi, hoa gạo hóa thành “nham thạch”, hoa bưởi hóa thành “lụa hương”. Hiện thực đi vào thơ không còn nguyên hình nữa. Nhưng chính trong sự biến đổi ấy là một hiện thực khác của tâm hồn lại hiện ra.
Tập thơ là điểm gặp gỡ đáng chú ý giữa thế giới thơ tự do, giàu chất siêu thực của Thai Sắc, lại nằm trong hai bài lục bát “Nham thạch” và “Lụa hương”. Nếu ở nhiều bài thơ khác, nhà thơ thường để câu chữ bung ra theo những liên tưởng bất ngờ, đôi khi dữ dội đến mức, làm người đọc phải dừng lại để tìm một lối đi vào, thì ở hai bài thơ này, ông lại chọn thể thơ lục bát làm cho “Nham thạch” và “Lụa hương”, không chỉ đứng cạnh nhau làm chủ đề trong một tập thơ, mà chúng giống như hai cực của một cách nhìn: một bên là cái nóng của càn khôn, một bên là cái dịu của cội nguồn; một bên hướng ra ngoài những tầng sâu của đất trời, một bên trở về với khu vườn quê…
Từ hai bài lục bát này, có thể nhìn thấy một chuyển động đáng chú ý trong thơ Thai Sắc: Từ cái siêu thực của những liên tưởng tự do đến cái siêu thực được nâng đỡ bởi nhịp điệu truyền thống. Và sâu hơn nữa, từ những hình thức đối cực ấy, là một quan niệm nghệ thuật nhất quán: Đi thật sâu vào sự vật để phát hiện phần “người” nằm khuất phía sau nó. Có khi phải đi qua một vùng “nham thạch” rất nóng, ta mới nhận ra, trong lòng đất vẫn có một mạch dịu dàng; phải đi qua những dữ dội của cuộc đời, con người mới biết quý một mùi vị cố hương.
1. Trong sự dữ dội của “nham thạch”, chứa đầy thế giới mềm mại
Trong thế giới nghệ thuật, sự vật nhiều khi không chịu đứng yên trong cái tên mà con người đã đặt cho nó. Một bông hoa có thể chỉ là một bông hoa, nếu ta nhìn bằng mắt của đời thường. Nhưng bước vào thơ, nó có thể trở thành ký ức, thân phận, tình yêu…, thậm chí có thể mang trong mình cả một vùng trời đất. Cái nhìn của thi sĩ vì thế không chỉ nhìn thấy hình hài của sự vật mà còn tìm cách nghe được những dư ba bên trong nó. Đó cũng là một trong những khả năng quan trọng của tư duy siêu thực: Đưa sự vật ra khỏi cái vỏ quen thuộc, để trả nó về một đời sống rộng lớn hơn trong tưởng tượng và cảm xúc.
“Nham thạch” của Thai Sắc bắt đầu bằng một hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê Việt Nam: “Mộc miên hồng miên pơ - lang/ Cũng là hoa gạo đầu làng lửa rưng”. Hoa gạo tháng Ba vốn đã mang trong mình một sắc đỏ đặc biệt. Nó đứng bên đình làng, đầu làng, bờ ruộng, triền đê… - một thứ màu sắc mà chỉ cần nhìn thấy là người ta có thể nhận ra mùa. Nhưng Thai Sắc không dừng lại ở việc tả hoa. Cái nhìn của ông lập tức đẩy hoa gạo từ mặt đất lên một tầng liên tưởng khác. “Lửa rưng” là một cách gọi lạ và gợi. Hoa không chỉ đỏ mà như đang rỉ ra lửa, không chỉ nở mà như đang chứa một sức nóng âm thầm. Cái đẹp của hoa vì thế không còn là cái đẹp tĩnh tại của màu sắc mà trở thành một trạng thái đang chuyển động.
Rồi từ “lửa”, bài thơ tiếp tục đẩy liên tưởng đi xa hơn: “Lặng thầm nỗi đất hiến dâng/ Rừng rực khát vọng cháy bừng hư thinh”. Đến đây, “nham thạch” đã bắt đầu hình thành. “Tháng Ba hoa gạo cựa mình/ Trên tóc người thắp phiêu linh ánh trời”. Một chữ “cựa mình” làm cho hoa có thân thể. “Trên tóc người” lại khiến thiên nhiên và con người nhập vào nhau. Hoa gạo không còn đứng bên ngoài con người để được ngắm nhìn; nó đi lên tóc người, mang theo ánh trời, mang theo cả một chuyển động “phiêu linh”. Cái đẹp lúc này không còn nằm ở một vật thể riêng biệt mà là sự cộng hưởng giữa đất, trời, hoa và người.
Và đến cuối bài, hình tượng được đẩy tới tận cùng: “Hỏa diệm sơn của tình đời/ Nham thạch nhớ đổ bời bời càn khôn”. Hoa gạo đã đi một hành trình rất xa: từ “đầu làng” đến “càn khôn”. Cái nhỏ bé của một bông hoa bỗng chạm vào cái lớn lao của vũ trụ. Nhưng điều đáng nói là Thai Sắc không dùng “núi lửa” như một hình ảnh thiên nhiên đơn thuần. Ông gọi đó là “hỏa diệm sơn của tình đời”. Núi lửa trở thành một hình ảnh của tình yêu, của khát vọng, của những năng lượng âm ỉ mà con người mang trong mình.
Có lẽ bởi vậy mà “nham thạch” trong bài thơ không phải thứ nham thạch chỉ biết đốt cháy. Nó là phần nóng bỏng của sự sống. Một đời người nếu hoàn toàn nguội lạnh thì có lẽ cũng chẳng còn gì để cháy lên thành khát vọng. Ta thường sợ những cơn nóng giận, sợ những xáo động, sợ những ngày tháng dữ dội của đời mình, nhưng đôi khi chính những vùng nóng bỏng ấy lại là nơi con người nhận ra mình còn yêu, còn đau, còn muốn sống và còn muốn dâng hiến. Điều đáng sợ không phải lúc nào cũng là lửa. Đôi khi, đáng sợ hơn là một đời người không còn gì để cháy. Và khi ấy, “nham thạch” không còn là thứ phá hủy đời sống nữa, mà trở thành một nguồn năng lượng giúp đời sống tiếp tục nở hoa, thăng hoa...
2. Trong sự mềm mại của “lụa hương”, ẩn tàng năng lượng tràn trề
Nếu “Nham thạch” mở ra từ cái nóng của đất trời, từ sắc đỏ hoa gạo mà liên tưởng đến lửa, đến hỏa diệm sơn, đến một nguồn năng lượng đang âm ỉ trong càn khôn, thì “Lụa hương” lại đi theo một hướng gần như đối nghịch: Không có tiếng nổ, không có dung nham, không có những hình ảnh dữ dội. Chỉ có tháng Ba, một khu vườn quê, những chùm hoa bưởi trắng và một mùi hương rất khẽ. Nhưng chính cái khẽ ấy mới đáng để đọc chậm, bởi thơ đôi khi không cần làm cho thế giới rung chuyển; chỉ cần làm một điều rất nhỏ trở nên đủ sâu, nó cũng có thể khiến một miền ký ức thức dậy.
“Tháng Ba mùa bưởi thả hương”, một chữ “thả” đã làm thay đổi cả cách nhìn về hương. Hương vốn vô hình, không thể cầm nắm, vậy mà ở đây nó có thể “thả”. Như thể hương có đôi cánh riêng, có ý thức riêng, tự mình rời khỏi những chùm hoa để đi vào không gian. Và ngay sau đó, cái vô hình ấy lập tức có một hình hài khác: “Đêm vườn quê quấn quýt vương lụa là”. “Hương” đã hóa thành “lụa”. Một cảm giác của khứu giác được chuyển sang xúc giác và thị giác. Người đọc không chỉ ngửi thấy hoa bưởi mà gần như có thể chạm vào hương, nhìn thấy hương đang trải ra trong đêm như những dải lụa mềm. Đây không còn là cách tả hoa theo lối thông thường. Đó là lúc cảm giác được giải phóng khỏi biên giới của chính nó.
Ở “Nham thạch”, Thai Sắc làm cho hoa gạo bùng lên thành lửa, thì ở “Lụa hương”, ông làm cho hương hoa có hình dáng. Một bên là vật chất hóa cái vô hình, một bên là vũ trụ hóa cái hữu hình. Cả hai đều bắt đầu từ một sự vật rất quen thuộc, nhưng không chịu dừng lại ở cái quen thuộc ấy. Rồi những chùm hoa hiện ra: “Từng chùm trắng muốt kiêu sa/ Ngỡ thời gian lạc vào hoa lặng ngừng”. Đây là nơi cái siêu thực xuất hiện một cách rất kín đáo. Không có một cú nhảy hình ảnh quá mạnh, nhưng có một nghịch lý không thể xảy ra trong đời thường: Thời gian có thể “lạc vào hoa”. Thời gian vốn luôn trôi, hoa vốn chỉ là một vật thể đứng đó. Vậy mà trong cái nhìn của thi sĩ, hai thứ ấy gặp nhau, thời gian bỗng mất phương hướng. Không gian của hoa không còn là một khu vườn bình thường nữa. Nó trở thành một cõi có khả năng chứa thời gian, giữ thời gian lại, khiến cái vô hình trở nên hữu hình.
Một khu vườn quê rất nhỏ, bỗng có sức chứa lớn đến mức làm vầng trăng của vũ trụ phải “ghen”. “Lụa hương” đã âm thầm thực hiện một cuộc đổi ngôi: Cái nhỏ bé của quê nhà được nâng lên ngang tầm với cái lớn lao của càn khôn. Đó cũng là một cách nhìn đời rất đáng suy ngẫm. Con người thường có thói quen đi tìm những điều lớn lao ở rất xa mà quên mất những gì đang ở rất gần. Ta có thể say mê những chân trời chưa từng đặt chân tới, nhưng lại hờ hững với một bữa cơm gia đình; có thể nhớ một thành phố xa xôi, nhưng quên mất mùi hoa trước ngõ; có thể nói rất nhiều về hạnh phúc mà không nhận ra một buổi chiều bình yên bên người thân đã là một dạng hạnh phúc đầy đủ.
Nều “Nham thạch” là một cuộc đốt cháy hiện thực, thì “Lụa hương” là một cuộc làm tan chảy hiện thực: “Bước chân phiêu dạt trăm miền/ Nay về lạc giữa trắng triền lụa hoa”. Đây chính là mạch ngầm đẹp nhất của “Lụa hương”. Quê nhà không níu chân con người bằng những sợi dây hữu hình; nó giữ người ta lại bằng những điều rất nhỏ bé: Một mùi hương, màu hoa, đêm tháng Ba, khoảng sân, ký ức… Những thứ tưởng như không có trọng lượng ấy, đôi khi lại nặng hơn cả một đời phiêu dạt.
Bởi vậy, cái mềm trong “Lụa hương” hoàn toàn không phải là sự yếu đuối. Nó là sức mạnh của cái không cưỡng ép. Hoa không gọi người về, hương không bắt người nhớ, quê nhà cũng chẳng cần lên tiếng. Nhưng khi con người đã đi đủ xa, chính những điều rất nhẹ ấy lại có khả năng kéo họ trở về. Ta có thể quên một lời nói, một con số, một cuộc tranh hơn thua, nhưng rất khó quên mùi hương của một mùa hoa đã từng đi qua tuổi thơ. Ta có thể rời khỏi một nơi bằng đôi chân, nhưng không dễ rời khỏi nơi ấy bằng ký ức. Và có những người, tưởng rằng mình đã đi rất xa khỏi quê nhà, đến một ngày, chỉ cần gặp một mùi hương quen thuộc, mới biết hóa ra tâm hồn chưa bao giờ thật sự đi khỏi nơi ấy.
Tóm lại, “Lụa hương” mềm nhưng không yếu; nhẹ nhưng không nông; dịu dàng, nhưng có sức níu giữ rất sâu. Bài thơ cho thấy cái dịu dàng cũng có thể trở thành một sức mạnh của ký ức và tình yêu. Và chính ở đây, hai bài thơ bắt đầu lặng lẽ gặp nhau: một bên là lửa của đất trời, một bên là hương của quê nhà, nhưng cả hai đều nói về một thứ năng lượng không bao giờ nguội lạnh trong con người: khát vọng được yêu, được nhớ và được trở về.
3. Hai miền thân phận, hai nhịp đập của đời sống
Nhìn ở bề mặt hình tượng, “Nham thạch” và “Lụa hương” tưởng như đi về hai phía khác nhau. Một bên là lửa, là hoa gạo, là hỏa diệm sơn, là nham thạch “đổ bời bời càn khôn”; một bên là hoa bưởi, là hương, là lụa, là một triền trắng khiến “bước chân phiêu dạt trăm miền” cuối cùng cũng phải trở về chốn quê. Một bên nóng bỏng, một bên mát dịu; một bên bùng nổ, một bên lan tỏa; một bên hướng ra càn khôn thế giới, một bên trở về chốn bình dị ở quê nhà.
Nhưng đọc sâu hơn, đó lại là hai trạng thái của cùng một thân phận người. Con người sinh ra không chỉ để tồn tại. Trong sâu thẳm, con người luôn muốn vượt khỏi cái hữu hạn của chính mình. Ta muốn làm một điều gì đó có ý nghĩa, muốn yêu một người thật sâu, muốn nuôi một giấc mơ đủ lớn, muốn để lại một chút dấu ấn sau khi mình không còn nữa. Chính phần năng lượng ấy làm nên “nham thạch” trong mỗi con người. Có người dữ dội “cháy” bằng nghề nghiệp, bằng tình yêu, bằng những giấc mơ... Có người âm thầm “cháy” bằng việc sống tử tế mỗi ngày… Nhưng con người cũng không thể “cháy” mãi. Sau những năm tháng đi qua, người ta bắt đầu hiểu giá trị của những điều rất bình thường không cần cao xa: một mái nhà, một mùi hương, một tiếng gọi, một người chờ mình trở về. Đó là lúc “lụa hương” xuất hiện trong đời sống.
Từ hoa gạo và hoa bưởi, Thai Sắc không trực tiếp nói về những biến động khốc liệt của thời cuộc. Nhưng chính vì thế, hai bài thơ lại có một sức gợi đặc biệt khi đặt trong toàn cảnh “Nham thạch & lụa hương”, tập thơ được hình thành trong những năm 2021 – 2022, khi con người đang sinh tồn trước những biến cố to lớn. Nó làm đảo lộn nhịp sống của con người, làm những điều tưởng như chắc chắn, bỗng trở nên mong manh, khiến khoảng cách giữa “còn” và “mất”, giữa “hôm nay” và “ngày mai” trở nên chớp nhoáng đến lạnh người… Trong bối cảnh ấy, đọc “Nham thạch & lụa hương”, ta càng nhận ra ý nghĩa của hai hình tượng: Hoa gạo vẫn nở, hoa bưởi vẫn thơm. Đất trời vẫn vận động theo cách của nó. Còn con người phải thay đổi cách nhìn về sự sống.
“Nham thạch” kết thúc bằng “càn khôn”, thì “Lụa hương” kết thúc bằng “quê nhà”. Một bên mở ra vô tận, một bên thu về phía thân thuộc. Nhưng đặt cạnh nhau, hai điểm ấy lại tạo thành một đường tròn của đời người: Ta đi từ quê nhà ra càn khôn. Rồi từ càn khôn trở về quê nhà. Khi còn trẻ, con người thường nghĩ hạnh phúc nằm ở phía trước. Nhưng càng về già, người ta càng hiểu rằng, đi xa không phải để quên nơi mình xuất phát, mà để hiểu vì sao nơi ấy có ý nghĩa đến vậy. Đi cho đến tận cùng của thế giới rồi mới hiểu cái gần gũi. Đi qua đủ những dữ dội rồi mới biết quý một chút dịu dàng. Đi qua những ngày “nham thạch” rồi mới thèm một miền “lụa hương”.
4. Khi lục bát mang một nhịp thở mới
Điểm đáng chú ý ở “Nham thạch & lụa hương” là Thai Sắc đã đặt một thế giới thơ giàu liên tưởng siêu thực vào thể lục bát, thể thơ mang trong nó ký ức sâu xa của văn hóa Việt. Đây không phải sự trở về đơn thuần với truyền thống, mà là một cách làm mới truyền thống từ bên trong. Cái mềm mại của lục bát được dùng để chứa cái nóng bỏng của “nham thạch”, cái dữ dội của càn khôn và cái mỏng mảnh của “lụa hương”.
Ở “Nham thạch”, nhịp sáu tám vẫn êm đềm đều đặn, nhưng bên trong là một nguồn năng lượng tưởng tượng mạnh mẽ, từ “hoa gạo”, “lửa rưng” đến “mâm trời”, “hỏa diệm sơn”, “càn khôn”. Lục bát vì thế không làm dịu đi sức nóng của hình tượng mà tạo cho nó một dòng chảy, một độ ngân, một khoảng lắng để cái dữ dội có thể thấm sâu vào cảm nhận người đọc. Cái khuôn nhỏ của hình thức lại chứa một không gian rất lớn của tình cảm. Đến “Lụa hương”, khả năng ấy, dường như, lại được biểu hiện theo chiều ngược lại. Những điều rất quen như hoa bưởi, hương, trăng, tháng Ba… được nhìn bằng một nhãn quan khác: hương biết “thả”, biết “vương”, trăng biết “ghen”, thời gian có thể “lạc vào hoa”. Cái siêu thực không tách khỏi đời sống mà làm cho đời sống vốn quen thuộc bỗng trở nên kỳ diệu hơn.
Từ đó, lựa chọn lục bát của Thai Sắc mang một ý nghĩa rộng hơn vấn đề hình thức. Con người cũng như nghệ thuật, muốn đi xa không nhất thiết phải phủ nhận nơi mình đã bắt đầu. Một thể thơ có hàng ngàn năm tuổi vẫn có thể nói những điều của hôm nay, nếu người nghệ sĩ biết đặt vào nó một cách nhìn mới. Truyền thống không phải chiếc lồng giữ con người đứng yên; truyền thống, khi còn sức sống, phải là mạch ngầm để cái mới tìm được căn rễ của mình.
Bởi vậy, cái hiện đại trong “Nham thạch & lụa hương” không nằm ở việc phá bỏ lục bát, mà nằm ở khả năng làm cho lục bát phát hiện lại chính mình. Một nhịp thơ từng đi qua ca dao, lời ru, “Truyện Kiều”…, nay có thể mang theo “nham thạch”, càn khôn, “lụa hương”, thời gian và những miền sâu kín của tâm hồn con người hiện đại.
Sau cùng, điều đáng quý không chỉ là Thai Sắc đã làm mới lục bát, mà ông còn gợi ra một vấn đề có ý nghĩa với chính đời sống: giữa một thế giới luôn thúc giục con người chạy về phía cái mới, thì quan trọng nhất, làm sao đổi mới mà không đánh mất căn cước; làm sao đi xa mà vẫn còn một nơi để trở về. Hai bài thơ, dường như đã trả lời bằng chính hình thức của chúng: hãy để cái mới sinh sôi từ cái cũ, để truyền thống không hóa thành quá khứ mà tiếp tục sống bằng những hơi thở mới. Đó là một tuyên ngôn thẩm mỹ kín đáo. Sự cách tân đẹp nhất đôi khi chính là làm cho một điều tưởng đã quen bỗng ngân lên thanh âm sâu lắng, lạ hơn và gần con người hơn.
Thay lời kết: Có thể khẳng định, đặt “Nham thạch” cạnh “Lụa hương”, không chỉ để thấy một sự đối lập thú vị về hình tượng, mà đó là hai trạng thái của đời sống: cháy rực và dịu êm, đi và về, khát vọng và ký ức, càn khôn và quê nhà, cái hữu hạn và cái vô hạn… Có những năm tháng ta phải là “nham thạch”, phải cháy để vượt qua những giới hạn, phải giữ lấy một ngọn lửa để không đầu hàng nghịch cảnh. Nhưng rồi sẽ có lúc ta cần trở thành “lụa hương”, biết mềm mại trước những mất còn, biết cúi xuống trước một mùa hoa, biết cảm xúc trước mùi hương cũ và nhận ra rằng có nhiều điều trên đời này không thể thay thế được.
Đọc “Nham thạch & lụa hương” đến tận cùng, ta không còn muốn hỏi đâu là thực, đâu là siêu thực nữa. Bởi một khi đã bước vào thế giới của thơ, hoa gạo có thể cháy thành “nham thạch”, hoa bưởi lan thành “lụa hương”. Một màu hoa, một mùi hương, có thể gọi thời gian quay lại và có thể làm người đã đi qua trăm miền bỗng quên mất mình đang ở đâu…
Sau những biến động của thiên - địa - nhân, sau những bất ngờ mà đời sống liên tục ném vào số phận con người, điều còn lại không phải là ta đã bay cao, đi xa đến đâu, sở hữu được bao nhiêu, thắng được bao nhiêu cuộc đua tranh, mà là trong những ngày tháng mình còn có mặt trên đời, ta đã giữ được bao nhiêu yêu thương và đã trao được bao nhiêu dịu dàng cho người khác.
Đi qua “nham thạch”, nghe mùi “lụa hương”, hóa ra cũng là đi qua những dữ dội của kiếp người để nhận ra điều tưởng như giản dị nhất nhưng không phải ai cũng nhận ra. Đó là tình yêu, ký ức, lòng nhân ái…, giúp thân phận con người chạm vào cái vô biên của càn khôn vũ trụ.
H.V