- Bút ký - Tạp văn
- Một đêm Bến Hải - Bút ký của Nguyễn Thị Việt Nga
Một đêm Bến Hải - Bút ký của Nguyễn Thị Việt Nga
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Đặt trong bối cảnh quốc tế hôm nay, khi nhiều nơi trên thế giới vẫn còn tiếng súng, vẫn còn những dòng người rời bỏ quê hương, vẫn còn những đứa trẻ lớn lên giữa đổ vỡ, vẫn còn những đường biên bị biến thành vết thương, một đêm Bến Hải càng trở nên thấm thía. Từ một dòng sông từng là giới tuyến, Việt Nam gửi đi một lời nhắn không ồn ào nhưng bền bỉ: hòa bình không phải là một trạng thái tự nhiên, mà là thành quả của lương tri, của đối thoại, của sự kiềm chế, của lòng nhân ái và của trách nhiệm với tương lai.
.jpg)
Nhà văn, Tiến sĩ Nguyễn Thị Việt Nga
Có những dòng sông sinh ra để chở phù sa, nuôi dưỡng làng mạc, soi bóng tre xanh, nâng những chuyến đò ngang nối đôi bờ thương nhớ... Nhưng cũng có những dòng sông, trong một khúc quanh khắc nghiệt của lịch sử, bỗng phải gánh trên mình số phận của cả một dân tộc, chất chứa trong mình bao nước mắt đau thương.
Sông Bến Hải là một dòng sông như thế...
Dòng sông ấy bắt nguồn từ dãy Trường Sơn, chảy qua đất Quảng Trị gần 100km trước khi đổ ra biển phía Cửa Tùng. Nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, Bến Hải không phải một dòng sông lớn. Nước không mênh mang như sông Hồng, không thẳm sâu như sông Cửu Long, không kiều diễm như sông Hương... Bến Hải nhỏ hơn, lặng hơn, khiêm nhường hơn. Nhưng có lẽ chính vì thế mà nỗi đau lịch sử nơi đây càng trở nên nhói buốt: một dòng sông nhỏ, một cây cầu không dài, mà từng chia đôi cả non sông, làm chứng nhân một giai đoạn lịch sử bi hùng đầy máu và nước mắt.
Cầu Hiền Lương bắc qua sông Bến Hải. Một cây cầu sinh ra để nối đôi bờ, nhưng đã có lúc buộc phải mang ý nghĩa của chia lìa. Trong chiến tranh chống Mỹ, sau Hiệp định Gieneve năm 1954, vĩ tuyến 17 chạy qua khu vực sông Bến Hải được lấy làm giới tuyến quân sự tạm thời. Hai bên bờ sông hình thành khu phi quân sự. Theo tinh thần của Hiệp định, đó chỉ là một ranh giới tạm thời, chờ tổng tuyển cử để thống nhất đất nước. Nhưng cái “tạm thời” ấy đã kéo dài đằng đẵng hơn hai mươi năm bởi phía kẻ thù trắng trợn vi phạm Hiệp định với dã tâm xâm lược. Hai mươi năm, đủ lâu để một thế hệ lớn lên trong chia ly, đủ lâu để bao mái nhà phải chờ đợi mòn mỏi, đủ lâu để một địa danh trở thành một vết thương sâu trong lòng dân tộc. Sau Hiệp định Gieneve, cuộc chiến tranh ngày càng khốc liệt...
Ở cầu Hiền Lương sông Bến Hải, sự chia cắt không còn là một khái niệm trong văn kiện lịch sử. Nó hiện ra bằng đời sống. Bằng những người ở bờ này nhìn sang bờ kia, gần đến mức thấy được màu đất, màu cây, thấy được dáng làng quê thân thuộc, mà không thể bước qua. Bằng những cuộc sum họp ngóng chờ bị kéo dài mãi trong đau xót. Bằng những lá thư không biết có tới tay người nhận. Bằng những người mẹ, người vợ, người con đứng trước dòng sông mà hiểu rằng có những khoảng cách không đo bằng thước, mà đo bằng năm tháng đợi chờ khắc khoải xót xa, bằng chiến tranh, bằng máu và nước mắt...
Một dòng sông sinh ra để chảy, nhưng đã có lúc bị đặt vào vai trò của một đường ranh. Một cây cầu sinh ra để nối, nhưng đã có lúc phải chứng kiến sự ngăn cách. Chính sự trớ trêu ấy làm nên sức nặng biểu tượng của Hiền Lương - Bến Hải. Và cũng chính từ sức nặng ấy, khi hai tiếng “hòa bình” được cất lên ở nơi này, trong sâu thẳm người nghe thấy được chiều sâu của mất mát, thấy độ lặng của tri ân, thấy sự nghiêm cẩn của một lời thề...
Trong ký ức của nhiều thế hệ, cầu Hiền Lương, sông Bến Hải không phải một địa danh để đi qua vội vã. Đó là nơi người ta phải dừng lại. Dừng lại để hiểu vì sao thống nhất đất nước không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà là ước nguyện máu thịt của hàng triệu con người. Dừng lại để thấy một cây cầu có thể trở thành vết thương, nhưng cũng có thể trở thành lời hẹn. Dừng lại để biết rằng hòa bình không phải điều tự nhiên mà có, càng không phải món quà được trao sẵn cho bất cứ dân tộc nào.
Quảng Trị, mảnh đất ôm lấy dòng Bến Hải ấy, đã đi qua chiến tranh bằng tất cả ý chí kiên cường, tinh thần quật khởi và sức chịu đựng phi thường của mình. Có lẽ hiếm nơi nào trên đất nước này, mỗi tên đất, tên làng lại có sức gợi về hy sinh đến vậy: Thành cổ Quảng Trị, đường 9 - Khe Sanh, sông Thạch Hãn, Nghĩa trang Trường Sơn, đôi bờ Hiền Lương, sông Bến Hải... Những địa danh ấy không chỉ nằm trong sách sử. Chúng nằm trong ký ức và trái tim dân tộc, trong những cuộc trở về, trong những nén hương, trong tiếng gọi đồng đội giữa gió Lào cát trắng.
Và chính bởi vậy, khi Lễ hội Vì Hòa bình năm 2026 chọn Di tích quốc gia đặc biệt Đôi bờ Hiền Lương - Bến Hải làm nơi khai mạc vào đêm 4 tháng 7 này, sự lựa chọn ấy mang một ý nghĩa vượt lên trên khuôn khổ của một chương trình văn hóa. Đó không chỉ là một địa điểm tổ chức sự kiện. Đó là một biểu tượng được đánh thức.
Đêm ấy, trên dòng sông từng chia cắt đất nước, ánh sáng lễ hội sẽ được thắp lên. Nhưng ánh sáng ấy không phải thứ ánh sáng rực rỡ để che lấp ký ức. Ngược lại, nó soi vào ký ức, để con người hôm nay nhìn rõ hơn giá trị của hòa bình. Một lễ hội về hòa bình có thể được tổ chức ở nhiều nơi. Nhưng tổ chức ở Hiền Lương - Bến Hải thì thông điệp ấy trở nên thấm thía hơn, bởi chính nơi này từng là biểu tượng của điều ngược lại: chia cắt, đối đầu, đau thương.
Đem lễ hội hòa bình đặt vào không gian của một giới tuyến cũ, nghĩa là đặt ánh sáng vào đúng nơi từng có bóng tối; đặt tiếng hát vào đúng nơi từng có tiếng bom; đặt lời mời gọi đoàn tụ vào đúng nơi từng có chia ly. Đó là sự chuyển hóa đẹp đẽ nhất của lịch sử.
Từ một dòng sông bị buộc phải làm ranh giới, Bến Hải trở lại là dòng sông hiền hoà nuôi dưỡng sự sống. Từ một cây cầu từng in dấu chia cắt, Hiền Lương trở lại đúng nghĩa của một cây cầu của cuộc sống hoà bình: để con người đi về phía nhau. Từ một vùng đất từng được gọi là “đất lửa”, Quảng Trị đang tự định vị mình như một điểm hẹn của hòa bình, hữu nghị, tri ân và phát triển.
Nhưng nếu chỉ nhìn Quảng Trị bằng ký ức của thế kỷ XX, ta vẫn chưa thấy hết chiều sâu của vùng đất này. Bên dưới lớp ký ức chiến tranh hiện đại là những trầm tích xa hơn của lịch sử dân tộc.
Từ rất sớm, vùng đất Quảng Trị đã nằm trong không gian Châu Ô, Châu Lý, gắn với câu chuyện Huyền Trân công chúa thời Trần. Năm 1306, cuộc hôn nhân bang giao giữa công chúa Huyền Trân và vua Chiêm Thành Chế Mân đã mở ra một bước chuyển lớn trong lịch sử cương vực Đại Việt. Vua Chiêm Thành đã cắt vùng đất Châu Ô và Châu Lý của quốc gia mình làm lễ vật cầu hôn. Câu chuyện ấy đi qua nhiều cách nhìn, nhiều nỗi niềm, nhiều lớp huyền thoại và lịch sử. Nhưng dù nhìn từ phía nào, vẫn có thể nhận ra trong chiều sâu của nó một thông điệp lớn: lịch sử dân tộc không chỉ được mở ra bằng gươm giáo, mà còn bằng bang giao; không chỉ bằng chiến trận, mà còn bằng những lựa chọn hòa hiếu; không chỉ bằng máu của chiến trường, mà còn bằng những hy sinh thầm lặng của con người trước vận mệnh quốc gia.
Từ câu chuyện ấy, Quảng Trị hiện ra như một vùng đất của tiếp xúc văn hóa, của chuyển giao lịch sử, của những cuộc gặp gỡ không dễ dàng giữa các không gian, các cộng đồng, các vương triều. Ở đó, hòa bình không phải là điều giản đơn. Hòa bình là một lựa chọn khó. Là khả năng đặt lợi ích lâu dài của quốc gia, của dân tộc, của người dân lên trên những thôi thúc nhất thời của đối đầu. Là sự mềm mại nhưng không yếu đuối. Là nhẫn nại, là tầm nhìn, là biết mở một cánh cửa để tránh cho đời sau những cuộc binh đao không cần thiết.

Cầu Hiền Lương bắc qua sông Bến Hải. Ảnh nguồn internet
Rồi đến thế kỷ XVI, Quảng Trị lại hiện lên như điểm mở đầu cho một hành trình lịch sử khác. Năm 1558, Nguyễn Hoàng- một tướng tài từng lập nhiều công trạng, được vua Lê trung hưng phong tước Thái uý Đoan quốc công, do sự khắc nghiệt và éo le của thời cuộc đã xin chúa Trịnh được vào trấn thủ Thuận Hóa. Theo đường biển, ông ghé Cửa Việt, ngược dòng Thạch Hãn, dừng chân ở Ái Tử. Từ vùng đất ấy, cơ nghiệp Đàng Trong dần được gây dựng; từ một cửa biển, một dòng sông, một điểm đặt chân đầu tiên, lịch sử mở ra về phương Nam, đặt nền móng cho triều đại nhà Nguyễn - triều đại phong kiến cuối cùng trong lịch sử Việt Nam.
Cửa Việt khi ấy không chỉ là một địa danh cửa biển. Đó là một cánh cửa của thời cuộc. Thạch Hãn không chỉ là một dòng sông. Đó là dòng dẫn đường cho một chương mới trong lịch sử dân tộc. Ái Tử không chỉ là nơi dựng dinh. Đó là nơi một bước chân lịch sử đặt xuống và để lại dư vang nhiều thế kỷ.
Nhìn trong mạch dài ấy, Quảng Trị là vùng đất nhiều lần đứng ở vị trí bản lề. Bản lề giữa các không gian văn hóa. Bản lề của hành trình mở cõi. Bản lề giữa Đàng Ngoài và Đàng Trong. Bản lề giữa chia cắt và thống nhất trong thế kỷ XX. Và hôm nay, Quảng Trị lại đứng ở một bản lề khác: bản lề giữa ký ức chiến tranh và khát vọng hòa bình gửi tới tương lai.
Có lẽ vì thế mà Lễ hội Vì Hòa bình không thể chỉ được hiểu là một sự kiện văn hóa, du lịch hay nghệ thuật. Nó là sự trở về của lịch sử trong một hình thức mới. Nó là cách một vùng đất từng chịu nhiều đau thương tự cất lời, không phải để than khóc, cũng không phải để khơi lại hận thù, mà để nói với hôm nay và ngày mai rằng: chỉ những ai đi qua chiến tranh mới hiểu hòa bình thiêng liêng đến mức nào; chỉ những ai từng bị chia cắt mới hiểu đoàn tụ quý giá ra sao; chỉ những vùng đất từng hứng chịu mất mát mới có thể nói về nhân ái bằng sự xúc động sâu xa đến vậy.
Lễ hội ấy, vì thế, không chỉ tôn vinh hòa bình như một giá trị trừu tượng. Nó trả lại cho hòa bình khuôn mặt cụ thể của con người. Hòa bình là người mẹ không còn phải tiễn con ra trận. Hòa bình là đứa trẻ được lớn lên trong tiếng trống trường thay vì tiếng bom. Hòa bình là cánh đồng không còn hố đạn. Hòa bình là dòng sông không còn bị gọi là giới tuyến. Hòa bình là cây cầu được trở về với thiên chức ban đầu của nó: nối những bờ vui, nối những bàn tay, nối những phận người...
Đêm 4 tháng 7 năm 2026, nếu đứng bên bờ Bến Hải, có lẽ người ta sẽ không chỉ nhìn thấy ánh sáng sân khấu, âm nhạc, nghi lễ, những hàng ghế đại biểu, những khuôn mặt từ nhiều miền đất nước và bạn bè quốc tế. Người ta còn nhìn thấy một lớp ánh sáng khác, lặng hơn, sâu hơn: ánh sáng của ký ức.
Ánh sáng ấy rọi xuống dòng sông từng chia đôi đất nước. Rọi lên cây cầu từng là giới tuyến. Rọi vào những vết thương đã được thời gian phủ rêu nhưng chưa bao giờ thôi đau đớn, thôi nhắc nhở con người về giá trị của hoà bình. Và từ nơi ấy, hai tiếng “hòa bình” không còn là một khái niệm chung chung. Nó có hình hài, có địa chỉ, có dòng nước, có cây cầu, có gió từ biển thổi vào, có cát trắng Quảng Trị, có hàng vạn phận người đã đi qua chia lìa để làm nên ngày đoàn tụ...
Cũng chính ở đây, trong không gian Hiền Lương - Bến Hải, ý nghĩa của lễ hội vượt khỏi phạm vi địa phương. Quảng Trị tổ chức Lễ hội vì hòa bình không phải chỉ để kể câu chuyện của riêng Quảng Trị. Quảng Trị đang kể câu chuyện của Việt Nam. Một đất nước từng bị chia cắt mà không chấp nhận chia cắt. Một dân tộc từng đi qua chiến tranh mà không chọn hận thù làm hành trang. Một nhân dân từng chịu mất mát mà vẫn đủ bao dung để hướng tới hữu nghị, hợp tác, phát triển.
Đặt trong bối cảnh quốc tế hôm nay, khi nhiều nơi trên thế giới vẫn còn tiếng súng, vẫn còn những dòng người rời bỏ quê hương, vẫn còn những đứa trẻ lớn lên giữa đổ vỡ, vẫn còn những đường biên bị biến thành vết thương, một đêm Bến Hải càng trở nên thấm thía. Từ một dòng sông từng là giới tuyến, Việt Nam gửi đi một lời nhắn không ồn ào nhưng bền bỉ: hòa bình không phải là một trạng thái tự nhiên, mà là thành quả của lương tri, của đối thoại, của sự kiềm chế, của lòng nhân ái và của trách nhiệm với tương lai.
Bởi vậy, đêm khai mạc Lễ hội Vì Hòa bình, dù chỉ là một đêm, không thể được nhìn như một khoảnh khắc đơn lẻ. Đó là một điểm sáng được thắp lên trên đường dài lịch sử. Một đêm ấy nối với quá khứ Châu Ô, Châu Lý; nối với bước chân Nguyễn Hoàng ở Cửa Việt, Thạch Hãn, Ái Tử; nối với những năm tháng Hiền Lương - Bến Hải chia đôi đất nước; nối với những người lính đã nằm lại Trường Sơn, Thành cổ, đường 9, Khe Sanh... nối với những đứa trẻ hôm nay đang lớn lên trong hòa bình; và nối với cả những miền đất xa xôi trên thế giới đang khát khao được im tiếng súng.
Có những lễ hội bắt đầu bằng tiếng trống khai hội và khép lại bằng một nghi thức bế mạc. Nhưng cũng có những lễ hội, dù có một đêm khai màn, lại không thật sự kết thúc. Bởi điều được thắp lên trong đêm ấy không chỉ là ánh sáng sân khấu, không chỉ là âm nhạc, nghi lễ, cờ hoa, mà là một ngọn lửa sâu hơn: ngọn lửa của ký ức, của tri ân, của khát vọng hòa bình.
Lễ hội Vì Hòa bình ở Quảng Trị là một lễ hội như thế.
Một chương trình có thể kết thúc. Một sân khấu có thể tắt đèn. Một đêm hội có thể lùi lại sau bình minh. Những hàng ghế có thể được dọn đi, sân khấu có thể được tháo xuống, nhịp sống thường ngày rồi sẽ trở lại bên dòng sông. Nhưng ngọn đuốc yêu hòa bình được thắp lên từ Bến Hải thì không thể tắt, không nên tắt, và cũng không được phép tắt trong tâm thức của những người đã hiểu hòa bình phải trả giá bằng máu xương của biết bao thế hệ!
Ngọn đuốc ấy được thắp từ ký ức đau thương nhưng không cháy bằng hận thù. Nó cháy bằng lòng biết ơn. Cháy bằng niềm tin. Cháy bằng khát vọng nhân văn rằng con người sinh ra không phải để giết chóc, chia lìa, hủy diệt, mà để sống, để yêu thương, để dựng xây, để đi về phía nhau. Ngọn đuốc ấy được trao từ thế hệ đã đi qua chiến tranh sang thế hệ sinh ra trong hòa bình, như một lời căn dặn thầm lặng: đừng xem bình yên là điều mặc nhiên; đừng để ký ức ngủ quên; đừng để những cây cầu trên thế giới một lần nữa phải trở thành ranh giới của hận thù.
Vì thế, Lễ hội vì hòa bình là lễ hội không có bế mạc. Không phải vì chương trình không có ngày kết thúc theo lịch tổ chức, mà vì hòa bình, một khi đã được gọi tên từ Bến Hải, phải tiếp tục được gìn giữ trong từng ngày sống của chúng ta. Nó phải tiếp tục trong cách chúng ta tri ân quá khứ. Trong cách chúng ta giáo dục thế hệ trẻ. Trong cách chúng ta ứng xử với khác biệt. Trong cách chúng ta lựa chọn đối thoại thay vì cực đoan, hợp tác thay vì đối đầu, nhân ái thay vì thù hận.
Đêm lễ hội Bến Hải rồi sẽ qua. Bình minh sẽ lên trên cầu Hiền Lương. Dòng sông lại chảy ra biển như đã chảy qua bao mùa lịch sử. Nhưng nếu lễ hội làm được điều sâu xa nhất của nó, thì trong lòng mỗi người từng có mặt, từng xem, từng nghe, từng đọc về đêm ấy, sẽ còn lại một đốm lửa ấm áp, lung linh.
Đốm lửa ấy nhắc ta rằng Quảng Trị không chỉ là đất lửa của chiến tranh, mà còn là đất lửa của hòa bình. Lửa ở đây không còn là lửa bom đạn. Đó là lửa của ký ức không tàn. Lửa của tri ân không nguội. Lửa của khát vọng sống yên lành. Lửa của một dân tộc đã đi qua rất nhiều đau thương để có quyền nói với thế giới rằng: hòa bình là tài sản quý nhất của nhân loại.
Một đêm Bến Hải.
Một đêm, quá khứ trở về không để làm lòng người nặng thêm, mà để làm tâm hồn con người sâu hơn.
Một đêm, dòng sông từng chia cắt đất nước được trả lại cho ý nghĩa nguyên sơ của nó: chảy, nối, ôm ấp, đưa con người về phía biển lớn.
Một đêm, cây cầu từng mang nỗi đau giới tuyến trở thành cây cầu của đoàn tụ, của hòa giải, của lời mời gọi con người bước qua những chia rẽ để gặp nhau trong phẩm giá chung của nhân loại.
Và một đêm, từ Quảng Trị, ngọn đuốc hòa bình được thắp lên.
Ngọn đuốc ấy sẽ không tắt khi lễ hội khép lại. Bởi nó không chỉ cháy trên sân khấu. Nó cháy trong lòng đất. Cháy trong dòng nước Bến Hải. Cháy trong màu sơn cầu Hiền Lương. Cháy trong hương khói ở những nghĩa trang. Cháy trong những bước chân người trẻ tìm về lịch sử. Cháy trong khát vọng của một Việt Nam yêu chuộng hòa bình, thủy chung với quá khứ, trách nhiệm với hiện tại và rộng mở với tương lai.
Và từ nơi từng là giới tuyến, đất nước này gửi tới thế giới một lời nhắn giản dị mà sâu thẳm: chiến tranh có thể dựng lên những đường chia cắt, nhưng hòa bình mới là cây cầu cuối cùng mà nhân loại phải cùng nhau gìn giữ!
N.T.V.N