TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương

Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-06-27 17:19:43
mail facebook google pos stwis
95 lượt xem

TRẦN HÀ YÊN

Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn. Qua một số bài thơ trích trong tập Đồng dao lúng liếng, tác phẩm mới xuất bản của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương, người đọc thấy ông đã làm được những điều đó. Tác giả đi vào thế giới trẻ thơ bằng cái nhìn trìu mến, bằng sự nhập thân của chính mình, biết lắng nghe từng nhịp cảm xúc của trẻ thơ, khéo léo làm mới chất đồng dao dân gian bằng hơi thở của đời sống hiện đại, khi sử dụng nó vào quá trình sáng tác.

Chùm thơ trích từ tập Đồng dao lúng liếng của Nguyễn Ngọc Khương gồm các bài: “Đồ chơi của bé”, “Cùng tập cứu hỏa”, “Cháu ngoan”, “Lớp học của Mèo con”, “Lời ru của bà”, “Đồng dao lúng liếng” cho thấy: Tuy có khác nhau về đề tài, giọng điệu, nhưng các bài thơ này lại gặp nhau ở điểm cốt lõi là đều làm hiện lên một thế giới tuổi thơ trong trẻo, đáng yêu, luôn chuyển động, giàu trí tưởng tượng, biết yêu thương. Tất cả những điều đó đã được nhà thơ thể hiện bằng một bút pháp mềm mại, linh hoạt, những từ ngữ gần gũi dễ hiểu, dễ nhớ, rất hợp với tâm lí tiếp nhận của thiếu nhi.

“Đồ chơi của bé” (Trang8): Từ thế giới đồ chơi đến bài học đầu đời về giá trị lao động:

Đồ chơi của bé” trước hết hấp dẫn ở đề tài rất gần với trẻ em. Đồ chơi, đặc biệt là các loại xe, luôn có sức hấp dẫn lớn với các bé. Trẻ nhỏ thường bị lôi cuốn bởi những vật có bánh, có tiếng động, có chuyển động. Nhà thơ đã đi rất đúng vào vùng hứng thú tự nhiên ấy. Bài thơ như một cuộc điểm danh vui vẻ của thế giới xe cộ: “Đây chú xe tải / Chở hàng suốt ngày / Kia bác xe ủi / Bạt đồi mê say” Rồi tiếp nối là: “Còn đây xe lửa / Ra Bắc, vào Nam / Kia xe cứu hỏa / Vòi phun nước tràn...” và: “Xe lu chầm chậm / Đi lùi suốt ngày/ Xe bê tông đó /Vừa chạy, vừa quay...”

Ở phương diện nghệ thuật, nhà thơ đã sử dụng thể thơ ngắn, nhịp nhanh, câu thơ bốn chữ - năm chữ biến hóa, rất gần với nhịp đồng dao và lời nói tự nhiên của con trẻ. Cách gọi “chú xe tải”, “bác xe ủi” là một lối nhân hóa thân mật, khiến đồ vật không còn vô tri mà trở thành những “nhân vật” có cá tính, có công việc, có đóng góp riêng cho đời sống xã hội.

Không dừng lại ở việc kể tên, tác giả còn để cho mỗi loại xe hiện ra trong mắt các bé đều gắn với một chức năng xã hội. Ví dụ như xe tải thì chở hàng, xe ủi thì mở đất, xe lửa nối Bắc - Nam, xe cứu hỏa chuyên cứu nguy, xe khách chở người đi muôn nơi. Chính vì thế, ở tầng sâu hơn, bài thơ gieo vào trẻ thơ một nhận thức đẹp: Mỗi công việc đều có ích, mỗi phương tiện đều phục vụ cuộc sống. Ý này được kết lại rất tự nhiên: “Xe nào cũng thích / Có ích cho đời/ Nhưng em khoái nhất / Xe kẹo kéo thôi!”

Hai câu cuối đặc biệt hóm hỉnh. Sau khi đã “công tâm” khen tất cả các loại xe “có ích cho đời”, cái tôi trẻ thơ lại thật thà thú nhận: Vẫn thích nhất “xe kẹo kéo”! Chính chỗ kết ấy làm bài thơ đúng giọng trẻ em: Hồn nhiên, thành thật, đáng yêu. Nhà thơ không ép trẻ phải nói như người lớn. Ông để trẻ được là chính mình. Và cũng vì thế, bài thơ trở nên sống động hơn.

 “Cùng tập cứu hỏa” (Trang 14): Trò chơi nhập vai và bài học về tinh thần cộng đồng:

Nếu “Đồ chơi của bé” nghiêng về quan sát thế giới đồ vật, thì “Cùng tập cứu hỏa” mở ra một tình huống kịch tính, rất dễ cuốn hút thiếu nhi. Chỉ bằng mấy dòng đầu, bài thơ đã tạo được không khí khẩn cấp: “Cứu hỏa! Cứu hỏa! / Mau mau, mau mau! Nhà kia bốc lửa / Khói đùn lên cao”…

Điểm mạnh của bài thơ là tính hoạt cảnh. Người đọc có cảm giác như đang xem một màn diễn tập hay một trò chơi nhập vai của các con vật. Các nhân vật lần lượt xuất hiện, mỗi nhân vật đảm nhiệm một phần việc: “Cấp tốc! Cấp tốc! / Hươu vội bắc thang/ Voi đưa vòi nước/ Bình xịt Mèo mang...” rồi: “Nghe tiếng kêu cứu / Mực xông lên lầu / Cõng hai bạn nhỏ/ Miệng còn đâu? đâu?

Bài thơ vận dụng rất hiệu quả thủ pháp nhân hóa và lối tổ chức theo chuỗi hành động. Hươu, voi, mèo, chó mực… không chỉ đáng yêu mà còn biết phối hợp, ứng cứu, cứu người. Từ một bài thơ ngắn, tác giả đã dựng lên bài học về tinh thần trách nhiệm và ý thức cộng đồng: Khi có việc khẩn cấp, mỗi người đều phải nhanh chóng hành động, ai có khả năng gì thì góp sức nấy. Hình ảnh chiếc xe cứu hỏa xuất hiện ở nửa sau bài thơ là một điểm nhấn đẹp: “Xe cứu hỏa đến / Ò e, ò e... / Như con rồng lớn/ Nước phun xòe xòe...”

Cách so sánh xe cứu hỏa “như con rồng lớn” rất trúng với cách nhìn của trẻ nhỏ: Các con thường hình dung sự vật qua những liên tưởng phóng đại, kỳ thú. Nhờ vậy, chiếc xe không khô cứng mà trở nên vừa hùng dũng vừa gần gũi.

Bài thơ khép lại bằng một cái kết rất êm: “Đám cháy đã tắt /Ai cũng thở phào/ Phố phường nhẹ nhõm / Lập lòe ánh sao...”

Từ không khí căng thẳng, bài thơ trở lại bình yên. Hình ảnh “lấp lóa ánh sao” làm mềm giọng thơ, tạo cảm giác dịu lại sau biến cố. Đây là một kết cấu khép kín khá đẹp: Bắt đầu bằng báo động, kết thúc bằng ánh sao. Trong đó, trẻ em không chỉ thấy trò chơi hấp dẫn, mà còn học được bài học về sự dũng cảm, phối hợp và cứu giúp.

“Cháu ngoan” (Trang 24): Một bài thơ giáo dục nhưng vẫn giữ được giọng điệu hồn nhiên:

Đề tài “Cháu ngoan” rất dễ rơi vào lối khen ngợi một chiều, khuôn mẫu. Nhưng nhà thơ Ngọc Khương đã tìm được một cách nói khá tự nhiên, bằng việc đặt nhân vật Cu Bin trong những biểu hiện cụ thể của đời sống hiện đại: “Cu Bin ngoan thật là ngoan / Không mê điện thoại, chẳng màng tivi / Suốt ngày cầm chiếc bút chì/ Mân mê nắn nót a, i... thẳng hàng”

Chỉ bốn dòng, bài thơ đã gợi ra một đối sánh ngầm giữa hai nếp sống: Một bên là sức hút của điện thoại, tivi; một bên là sự chăm chỉ học chữ. Đây là những hình ảnh rất thời sự, cho thấy tác giả không đứng ngoài đời sống mới của trẻ em hôm nay. Giọng thơ ở đây vẫn mang màu sắc đồng dao, nhưng đã pha chất khuyên nhủ, định hướng. Điều đáng quý là sự giáo dục không được triển khai bằng mệnh lệnh, mà bằng việc miêu tả những hành vi đáng yêu: “Không ra đường chạy lang thang / Lâu lâu bạn với mèo vàng làm vui/ Nhiều lần mèo rủ đi chơi/ Cu Bin không chịu, mãi ngồi ê a...”

Những chi tiết này làm hiện lên một đứa trẻ ngoan, chăm học, biết tự kiềm chế, nhưng không hề nhàm chán. Hình ảnh “mèo vàng” rủ đi chơi rất duyên. Nhờ đó, bài thơ có độ mềm và độ sinh động. Hai câu kết mang dáng dấp của lời khen trong gia đình: “Ông khen Bin giỏi nhất nhà/ Tháng nào Bin cũng nhận quà/ Cháu ngoan!”. Rõ ràng, gia đình là không gian nuôi dưỡng nhân cách của trẻ thơ. Bài thơ nhấn vào việc khen thưởng, động viên, chứ không “lên lớp”, dạy dỗ. Tác giả chú trọng dùng những từ ngữ dễ hiểu, những câu ngắn, những vần gần, nhịp đều, rất phù hợp với cách hiểu của lứa tuổi thiếu nhi. Đây là dạng thơ có thể dùng tốt trong môi trường mẫu giáo, tiểu học, vì vừa dễ thuộc vừa có giá trị định hướng hành vi.

“Lớp học của Mèo con” (Trang27): Thế giới loài vật và vẻ đẹp tôn sư trọng đạo

Lớp học của Mèo con” là một bài thơ nhỏ nhưng xinh xắn, lấy không khí ngày 20/11 làm bối cảnh. Điều thú vị là tác giả không miêu tả lớp học của con người mà xây dựng một lớp học của loài vật. Qua đó, làm tăng sức hấp dẫn, trí tưởng tượng đối với thiếu nhi.

Ngay khổ đầu, không khí ngày Nhà giáo Việt Nam đã hiện lên: “Hai mươi tháng Mười một/ Lớp học Mun thật vui/ Nhất là cô chủ nhiệm/ Miệng lúc nào cũng tươi”

Cái hay của đoạn này là nhà thơ không cần diễn giải dài dòng. Chỉ một chi tiết “miệng lúc nào cũng tươi” đã làm nổi bật hình ảnh cô giáo hiền hậu, yêu học trò. Đây là lối chấm phá nhẹ mà có hồn.

Khổ tiếp theo gây xúc động bằng chi tiết đại diện lớp chúc mừng cô: “Mun con thay mặt lớp/ Lên phát biểu chúc mừng/ Meo meo... lời tha thiết/ Nghe mà lòng rưng rưng...”. Từ “Meo meo” được dùng ở đây là một sáng tạo thú vị. Tác giả không “dịch” tiếng mèo thành lời người lớn, mà giữ lại tiếng kêu đặc trưng của loài mèo, nhưng qua đó, vẫn để tiếng kêu ấy mang nội dung tình cảm. Nhờ vậy, bài thơ vừa ngộ nghĩnh vừa giàu biểu cảm.

Khổ cuối tiếp tục mở rộng không khí lễ hội: “Bác phụ huynh cũng đến/ Tặng cô giáo lẵng hoa/ Cả lớp như ngày hội/ Tiếng hát giòn vang xa...”

Chỉ qua bốn dòng thơ ngắn, tác giả đã gợi lên một thông điệp đẹp đẽ: Lòng kính yêu thầy cô là tình cảm phổ quát, có thể được trẻ em cảm nhận bằng niềm vui trong trẻo nhất. Do đó, bài thơ không chỉ đáng yêu mà còn giàu ý nghĩa giáo dục. Việc tác giả sử dụng cách đồng hiện giữa hiện thực học đường và thế giới tưởng tượng, đã tạo nên một không gian thơ rất phù hợp với thiếu nhi.

“Lời ru của bà” (Trang 28): Âm hưởng êm dịu, đằm sâu của tình bà và hồn quê.

Nếu như các bài thơ trên thiên về miêu tả thế giới loài vật, hay nhắc nhở các con biết “Tôn sư trọng đạo” là cách sống đẹp của người Việt ta, hoặc thiên về vui tươi, hoạt náo, thì “Lời ru của bà”, với giọng điệu trữ tình, sâu lắng, đã đưa người đọc trở về với một vùng cảm xúc êm đềm của gia đình, của quê nhà, hướng trẻ thơ về với lòng thương quí người bà hơn nữa, qua những lời ru mộc mạc của bà.

Mở đầu bài thơ là hình ảnh bà: “Bà em/ Tuổi đã bảy mươi/ Tóc vương mây trắng/ Miệng cười rung rinh...” Chỉ vài nét chấm phá, chân dung bà đã hiện lên thật hiền. Cụm từ “tóc vương mây trắng” là một hình ảnh đẹp, đầy chất thơ. Câu thơ không miêu tả trực tiếp mái tóc bạc của bà mà chuyển sang liên tưởng mềm mại và đẹp về mái tóc ấy, làm cho hình ảnh người bà ở đây vừa thực, vừa mơ.

Tiếp đó, nhà thơ thể hiện cái nhìn ngưỡng mộ, yêu thương của đứa cháu: “Trông bà/ Như thể bà tiên/ Bà ru em ngủ/ Trăng nghiêng theo bà” Hình ảnh “trăng nghiêng theo bà” đặc biệt giàu gợi cảm. Bà không chỉ ru em ngủ, mà dường như cả thiên nhiên cũng lắng theo tiếng ru ấy. Đây là bút pháp lấy ngoại cảnh để tôn nội cảm, khiến lời ru của bà mang một độ ngân sâu hơn.

Khổ thơ sau tiếp tục mở rộng ý nghĩa của tiếng ru: “Nghe trong tiếng hát ngọc ngà/ Có lời của mẹ/ Từ xa vọng về...”. Câu thơ hay ở chỗ: Đặt bà trong mạch tiếp nối của mẹ, và xa hơn, là mạch truyền đời của gia đình, của quê hương. Tiếng ru của bà không chỉ là tiếng ru cá nhân. Người đọc cảm nhận trong lời ru đó, có bóng dáng người mẹ, có truyền thống, có cả nếp nhà.

Đến hai cặp câu cuối của bài thơ: “Bà là mẹ! / Bà là quê! / Chênh chao cánh võng/ Dầm dề lời ru...”. Dù lời thơ ngắn, nhưng độ khái quát lại rất lớn. “Bà là mẹ”, “Bà là quê” đây là những phát hiện cảm xúc rất đẹp. Trong cảm nhận của trẻ thơ, bà không chỉ là người thân, mà còn là hiện thân của quê nhà, của cội nguồn, của sự chở che rất lớn. Bài thơ có giọng ru, hình ảnh thơ gần gũi, mềm mại, ngôn từ trong sáng, giàu khả năng đánh thức những tình cảm nền tảng trong tâm hồn các bé.

Sau cùng, phải nói đến Đồng dao lúng liếng” (Trang30): Bài thơ là sự làm mới chất đồng dao trong Văn học dân gian Việt Nam bằng thế giới con vật và thiên nhiên sinh động.

“Đồng dao lúng liếng”, tên gọi của bài thơ cũng là nhan đề chung của tác phẩm, được xem như là một tuyên ngôn nghệ thuật thu nhỏ của cả tập sách. Từ “lúng liếng” đã gợi ra một vẻ đẹp tinh nghịch, uyển chuyển, có duyên. Bài thơ đúng là một cuộc diễu hành của ngôn từ đồng dao, nơi các con vật, hiện tượng thiên nhiên và cả những phẩm chất đạo đức cùng bước vào.

Những câu mở đầu rất giàu chất khẩu ngữ, nhịp nhanh, đọc lên nghe vui tai: “Gâu gâu! Gâu gâu! / Chú Mực giữ nhà”/ “Chú Ếch khoác lác/ Tán chuyện bờ ao” hay: “Ông Trâu thèm cỏ/ Nằm nhai hương đồng”. Trong rất nhiều câu thơ, nhân hóa là thủ pháp chủ đạo, làm cho mỗi con vật đều có một nét riêng, gắn với tập tính sống của chúng: Chó mực giữ nhà, Ếch khoác lác, Trâu thèm cỏ, Nhồng vui vẻ, Ngựa phi nhanh, Giun đào hầm, Gà trống đánh thức bạn, Ve sầu yêu nhạc, cô Khướu mê thơ, chú Vẹt nói leo, cậu Khỉ nhảy nhót... Tác giả không mô tả dài mà chỉ dùng vài từ đặc tả, nhưng rất “đắt”, khiến cả thế giới con vật bừng lên cá tính và rất đáng yêu.

Nhiều câu thơ thể hiện sự quan sát hồn nhiên mà thông minh: “Gà Trống tốt bụng/ Thức bạn đúng giờ”/ “Ve Sầu yêu nhạc/ Kéo đàn cò cưa...” “Ngày ngày chú Vẹt/ Chỉ biết nói leo”. Tác giả miêu tả vừa vui, vừa đúng với đặc tính loài vật, đồng thời giúp trẻ em ghi nhớ đặc điểm sự vật bằng lối liên tưởng sinh động.

Đặc biệt, bài thơ không chỉ dừng ở trò chơi ngôn ngữ. Ẩn trong đó là những bài học nhận thức cho con trẻ về hòa bình, về sự chăm chỉ, lòng hiếu thảo, việc học hành. Điều đó hiện rõ trong các hình ảnh thơ như: “Ông Mặt Trời đến/ Nắng vàng lung linh/ Luôn yêu hòa bình/ Là Bồ Câu trắng” hay: “Học hành, chăm chỉ/ Thỏ Ngọc nhà ta”; “Chăm ngoan hiếu thảo/ Có bé chim Sâu/ Quyết không cúi đầu/ Là dân nước Việt.”

Bốn câu kết đưa bài thơ từ thế giới đồng dao ngộ nghĩnh đến một tầng nghĩa công dân: “Quyết không cúi đầu / Là dân nước Việt”. Đây là lời khẳng định đẹp đẽ về phẩm chất dân tộc Việt Nam: Luôn sống ngay thẳng, có khí phách, có lòng tự trọng. Điều đáng nói là thông điệp ấy không bị khô vì đã được nâng đỡ bởi toàn bộ chất vui tươi phía trước.

Xét về mặt nghệ thuật, “Đồng dao lúng liếng” tiêu biểu cho việc kế thừa đồng dao truyền thống nhưng lại thổi vào đó tâm thế hiện đại. Nhà thơ dùng lối liệt kê, sử dụng nhịp điệu ngắn, điệp âm, từ láy, vần gần, sự nối tiếp liên hoàn của các hình ảnh… để tạo nên một bài thơ rất dễ đọc thành tiếng, và dễ nhớ, dễ thuộc.

Qua một số bài thơ trích trong tập thơ Đồng dao lúng liếng nêu trên, ta có thể thấy những đặc điểm nổi bật của tập thơ này như sau:

Trước hết, đó là thế giới đề tài gần với tuổi thơ. Nhà thơ lấy những vật, việc, hiện tượng gần gũi với con trẻ trong đời sống hàng ngày như đồ chơi, trò chơi, việc học tập, ngày lễ ở nhà trường, tình bà cháu, các con vật, thiên nhiên xung quanh bé…để khám phá. Đây là những gì trẻ em có thể thấy, có thể chạm, có thể yêu. Chính vì thế, thơ viết cho các bé của ông nói chung, ở tập thơ này nói riêng, rất gần gũi, quen thuộc và hấp dẫn.

Thêm vào đó, Đồng dao lúng liếng còn thành công ở bút pháp nhân hóa: Xe cộ, con vật, mặt trời, trăng, gió... đều được nhà thơ thổi vào đó những tính cách, hành động,      nói năng, cảm xúc, tâm trạng như con người. Nhờ đó, thế giới thơ trong tác phẩm của ông trở thành một không gian sống động, nơi trẻ em dễ nhập cuộc.

Không chỉ có thế, tác phẩm còn mang đậm chất đồng dao và sử dụng thuần thục lời ăn tiếng nói hàng ngày của dân ta vào quá trình sáng tác. Điều đó thể hiện rõ nét khi ông dùng nhiều câu ngắn, nhịp điệu nhanh, mạnh, những điệp từ, điệp âm, những tiếng kêu mô phỏng của loài vật…làm nên tính nhạc, tính trò chơi và khả năng truyền miệng ở một số bài trong tập thơ.

Song song với điều đó, mặc dù cách diễn đạt, cách thể hiện phải nhẹ nhàng, ngộ nghĩnh để phù hợp với đối tượng tiếp nhận là trẻ em, nhưng tập thơ vẫn chứa đựng dung lượng giáo dục rất lớn: Giúp các bé biết yêu lao động, biết kính thầy cô, biết chăm học, biết thương yêu người thân (thương bà), biết sống có trách nhiệm, biết quý trọng hòa bình, biết giữ phẩm chất dân tộc mình. Điều đáng quý ở đây là tác giả không hề áp đặt trong việc giúp trẻ nhận thức. Ông thường để bài học giáo dục hay nhận thức tự nảy ra, qua những hình ảnh và câu chuyện trong mỗi bài thơ.

Sau tất cả những thành công đó, nổi bật hơn cả vẫn là tấm lòng yêu trẻ của tác giả. Không yêu trẻ thật lòng thì khó có được cái giọng vừa hồn nhiên vừa nâng niu như thế. Nguyễn Ngọc Khương không đứng trên cao để dạy trẻ, ông như ngồi xuống bên cạnh các bé, nhìn thế giới bằng đôi mắt của các con, rồi khẽ khàng dẫn các con đến những điều đẹp đẽ.

Có thể nói rằng, qua Đồng dao lúng liếng, Ngọc Khương đã góp thêm cho thơ thiếu nhi một tiếng nói riêng, trong trẻo, hóm hỉnh, mềm mại mà vẫn sâu sắc, gần đồng dao mà vẫn không cũ. Bài thơ nào cũng giàu tính giáo dục mà không bị khô cứng. Chùm thơ tiêu biểu kể trên cho ta thấy, nhà thơ rất hiểu trẻ thơ. Ông hiểu được sở thích, ngôn ngữ, trí tưởng tượng của các con. Hiểu cả con đường ngắn nhất để đi vào tâm hồn các bé, đó là yêu thương.

Từ “Xe kẹo kéo” trong niềm thích thú ngây thơ của bé, đến “lập lòe ánh sao” sau buổi cứu hỏa, từ tiếng “meo meo” chúc mừng cô giáo đến “trăng nghiêng theo bà”, rồi cả thế giới “Đồng dao lúng liếng” của chó Mực, chú Ếch, ông Trâu, cô Khướu, Thỏ Ngọc, chim Sâu... tất cả đã làm nên một thế giới tuổi thơ vừa vui vẻ vừa tinh nghịch. Và đây cũng chính là nội dung làm nên giá trị bền lâu cho thơ thiếu nhi nói chung: Không chỉ làm trẻ em thích thú trong chốc lát, mà còn gieo vào tâm hồn các con những mầm thiện, mầm đẹp, mầm yêu không chỉ bây giờ mà còn ngay cả khi các con đã khôn lớn, trưởng thành.

Bài viết liên quan

Xem thêm
Như những tinh khôi
Vương Thi, hội viên Hội Nhà văn Thành phố Đà Nẵng vừa cho ra đời tập tản văn Vì rứa mà thương” (NXB HNV quý 4/2025). Tập sách chào đời vào những ngày cuối năm âm lịch bận rộn. Rồi cũng vì bận rộn mà nó đến với tôi khá muộn. Song là một trễ muộn để bận bịu. Đọc một mạch tập tản văn, cứ đầy đặn, ủ chín, lên men một tình yêu quê xứ. Một vòng tay ôm, một môi hôn dịu dàng bịn rịn dành cho xứ Quảng.
Xem thêm
Tuổi trẻ và hành trang vào đời của nhà văn Nguyên Cẩn
Có lẽ từ lâu rồi, xã hội đương đại chúng ta thiếu trầm trọng về: dinh dưỡng tâm hồn làm thế nào để các em thể hệ trẻ có tiềm lực dinh dưỡng tinh thần, biết yêu thương người khốn khổ, giúp đỡ kẻ yếu và biết sẻ chia cảm xúc. Đây là vấn đề không khó, chẳng phải dễ nhưng phải nhìn thấy và đồng lòng cả hệ thống giáo dục, gia đình lẫn chính phủ.
Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm
“Áo trắng” của Huy Cận - Những tha thiết và lắng sâu
o trắng là bài thơ mới bảy chữ, bốn khổ mà nghệ thuật tập trung nhất quán trong một khổ như một bài tứ tuyệt: ba vần bốn câu, phá trắc, vần bằng. Ngôn ngữ bài thơ rất dung dị, ít dùng tu từ hơn thơ Hàn Mặc Tử, nhịp thơ trầm lắng thiết tha, Áo trắng có dịp đưa ta trở về với không gian tình cảm êm đềm thơ mộng của những ngày xưa thân ái. Áo trắng là một bài thơ trữ tình, ấm nồng xúc cảm tuổi xuân, một viên ngọc thơ xinh xắn trong tập “Lửa thiêng” của Huy Cận, ra đời cách nay ngót bảy thập kỷ mà chất lửa của nó vẫn còn thiêng!
Xem thêm
Phạm Thiên Thư - Người vẽ tranh bốn mùa
Chỉ bằng vài nét chấm phá, tác giả đã dựng nên một không gian đậm chất Đường thi: có thuyền, có trăng, có tiếng chuông ngân giữa dòng thu tĩnh lặng. Tuy nhiên, cái mới của Phạm Thiên Thư nằm ở khả năng hòa trộn chất cổ điển với nhạc tính hiện đại. “Chuông trăng rì rào” là một liên tưởng rất lạ: âm thanh dường như tan vào ánh sáng, ánh sáng lại hóa thành nhịp điệu.
Xem thêm
Dịch văn học và sự kiến tạo hạng mục của văn học dịch trong văn học Việt Nam đương đại
Bước sang thế kỉ XXI Việt Nam nhanh chóng thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Định hướng xã hội chủ nghĩa đi cùng việc xây dựng nền kinh tế thị trường, Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, ổn định trật tự xã hội, hướng tới kiến tạo nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Lập trường ý thức hệ không còn được tô đậm khiến cho giao lưu văn hóa quốc tế trở nên sâu rộng, giao lưu dịch thuật văn học trở nên phong phú và hết sức đa dạng. Theo đó, 25 năm đầu thế kỉ XXI ghi nhận sự hiện diện sôi động nhất của văn học dịch và dịch văn học Việt Nam. Chưa lúc nào như lúc này, bạn đọc Việt Nam được tiếp nhận đa dạng và cập nhật đến thế đời sống văn học ở các nền văn học lớn trên thế giới, như Pháp, Mĩ, Anh, Đức, Ý, Mĩ Latin, Nga và Đông Âu, Trung Quốc, Nhật Bản và phần nào đó của Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.
Xem thêm
‘Chân cứng đá mềm’ bỏ bùa độc giả
‘Chân cứng đá mềm’ là cuốn hồi ký thứ ba của đạo diễn Xuân Phượng, vừa có buổi ra mắt sáng 29/5 tại TP.HCM, thu hút đông đảo công chúng và văn nghệ sĩ.
Xem thêm
Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể
Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?
Xem thêm
Khúc ca tiễn biệt: Nơi hoàng hôn uống cạn và thơ ca bất tử
Trong cõi nhân sinh mịt mùng và hữu hạn, điều gì có thể níu giữ bước chân của một người lữ khách khi họ đã rũ áo về miền mây trắng?
Xem thêm
Tiếng thơ Phùng Văn Khai sẽ đi qua trăm năm
Tôi xin kinh ngạc sức lao động viết, tôi xin kinh khiếp những “Thơ viết cho mình” của nhà thơ quân đội Phùng Văn Khai.
Xem thêm
Dấu ấn Bắc Hà qua thơ Nguyễn Ngọc Tung
Chuyến tham quan, trải nghiệm thực tế Bắc Hà của đoàn văn nghệ sỹ Phú Thọ (Chi hội Lý luận phê bình và văn nghệ dân gian phối hợp cùng Chi hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam tại Phú Thọ) đã kết thúc nhưng dư âm còn vang ngân, không chỉ trong tâm trí, mà hiển hiện qua những thi phẩm, những bài ký, tản văn xinh xắn. Trong số những tác phẩm xinh xắn ấy, tôi đặc biệt ấn tượng với bài thơ “Bắc Hà ngày trở lại” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Tung.
Xem thêm
Hoa nở giữa miền hư ảo
Sau mười năm im ắng, sự trở lại của Vũ Thanh Hoa không ồn ào, không cố tạo khác biệt, ngoài cách chọn tên cho ba tập thơ.
Xem thêm
Sự lột xác của Tuệ Mai khi yêu qua tác phẩm “Về phía trời xanh”
​“Động hoa vàng” là một địa chỉ có thực nằm ở hẻm đường Trần Khắc Chân ở Tân Định do cụ bà Quế Lâm mua năm 1956 (tất nhiên tên Động hoa vàng là do Phạm Thiên Thư đặt, vì nhà thơ này rất yêu hoa màu vàng). Từ khi gặp và yêu Tuệ Mai (do nhà văn nữ Nguyễn Thị Vinh giới thiệu), Phạm Thiên Thư như có lực đẩy để sáng tác. Ngoài tác phẩm “Động hoa vàng”, “Đoạn trường vô thanh” mà các nhân vật (trang 30) đều là sự hóa thân của 2 người, (Tuệ Mai – Phạm Thiên Thư), ông còn viết châm ngôn (50 ngàn câu) và nhiều tác phẩm khác mà Tuệ Mai đều tham gia nhuận sắc, lúc ấy Tuệ Mai ở 133/K8 cư xá Đại học đường Trần Hoàng Quân Sài Gòn 5 (nay là Nguyễn Chí Thanh) nhưng bà thường qua lại Động hoa vàng giúp đỡ cụ Quế Lâm coi sóc mọi việc... Họ rất trân trọng quý yêu nhau chỉ đợi đến ngày cử hành hôn lễ, vì thế gia đình Phạm Thiên Thư không chấp thuận đề nghị chia tay cũng như hoán vị từ tư thế một cô dâu trưởng lại thành nghĩa nữ, một người yêu thơ trở thành bạn...
Xem thêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa: Qua gió mưa lắng lại để đơm hoa
Vũ Thanh Hoa viết khỏe, đều đặn. Có cảm giác thơ chị như dòng nước mát cứ đều đặn chảy, cứ nhè nhẹ thấm sâu vào người đọc. Có nhiều từ mới, đắt, gây hiệu ứng ngạc nhiên và xúc cảm cho người đọc. Đọc lướt rồi đọc lại sẽ thấm cái thâm trầm và mê hoặc trong từng câu thơ chị viết.
Xem thêm