- Chân dung & Phỏng vấn
- Nguyễn Huy Bang: Một đời làm thầy, làm thợ… làm tớ văn chương
Nguyễn Huy Bang: Một đời làm thầy, làm thợ… làm tớ văn chương
LÊ NGỌC TÚ
(Ký chân dung, in trong tập sách “Cõi sách – Người văn”)
Trong làng văn Việt Nam hôm nay, có những người viết lên từ những gì xa xôi, mộng ảo; nhưng cũng có những người chỉ biết cặm cụi viết bằng xương máu, bằng mồ hôi và cả những vui buồn của một đời lính, một đời làm báo, một đời “làm bà đỡ” cho những tác phẩm của người khác. Đại tá, nhà văn Nguyễn Huy Bang thuộc về dạng thứ hai. Ông không viết để đánh bóng tên tuổi, không viết để chạy theo trào lưu. Ông viết bởi nếu không viết, lòng ông như có một mạch nguồn ngầm không thể ngăn lại – đó là ký ức chiến tranh, là tình yêu quê hằng sâu nặng, và là những trăn trở của một người đã cầm súng, cầm bút, rồi lại trở về với những “toan tính đời thường” của một người nông dân chân đất xứ Thanh.
Chân dung Nguyễn Huy Bang trong tập “Cõi sách-Người văn” không phải là một bức tượng đài khô cứng, mà là một cuộc trò chuyện ấm áp, nơi bạn đọc thấy được một nhân cách sống mộc mạc, một tài năng không phô trương, và một tấm lòng chưa bao giờ nguội lạnh với nghề.
1.
Sinh năm 1952 trên mảnh đất “địa linh nhân kiệt” Thanh Hóa, tuổi trẻ của Nguyễn Huy Bang gắn liền với những trang sách và con chữ. Tốt nghiệp khoa Báo chí – Xuất bản (1973), chàng thanh niên ấy không chọn một cuộc sống an nhàn, mà khoác ba lô lên đường nhập ngũ. Tháng 10 năm 1973, ông vào bộ đội, rồi gắn bó lâu dài với Nhà xuất bản Quân đội nhân dân. Nơi ấy, ông không chỉ là một người lính, mà còn là một biên tập viên – thứ nghề mà ông ví von đầy giản dị mà thấm thía: “làm thầy, làm thợ, làm tớ”.
Ít ai biết rằng, những năm tháng làm biên tập tại các “trại viết Kỷ niệm sâu sắc trong đời bộ đội” là khoảng thời gian cực nhọc nhưng cũng hạnh phúc nhất đời ông. Nhà văn Vũ Sắc và các đàn anh đã truyền cho ông cái lửa của người làm công tác văn nghệ: lặng lẽ nâng đỡ, lặng lẽ sửa từng câu chữ, lặng lẽ “nhào nặn” nên những tác phẩm để rồi đứng sau cánh gà nhìn các tác giả trẻ tỏa sáng. Có những trường hợp, biên tập viên gần như là “đồng tác giả”, nhưng họ vẫn vui vẻ ẩn mình. Chính cái nghiệp “làm bà đỡ” ấy đã hun đúc nên nhân cách của một người cầm bút: biết trân trọng lao động, biết cảm thông với nỗi khó nhọc của đồng nghiệp, và sau này, khi cầm bút viết cho riêng mình, Nguyễn Huy Bang thấu hiểu giá trị của sự chân thật hơn ai hết.
2.
Năm 1990, một dấu mốc quan trọng đã thay đổi cuộc đời và ngòi bút Nguyễn Huy Bang: ông nhận lệnh vào Nam, làm đại diện duy nhất của Nhà xuất bản Quân đội tại TP. Hồ Chí Minh. Hình ảnh một mình một bóng, vừa làm biên tập, vừa lo in, vừa lo phát hành, vừa làm thủ tục, vừa viết báo kiếm sống – tất cả gói gọn trong một con người. Có lúc, số tiền ứng trước ba tháng lương thiếu tá chỉ vỏn vẹn một triệu đồng, ông gửi hết cho vợ nuôi con nhỏ, còn mình thì lao vào cuộc mưu sinh với nghiệp bút.
Sự thay đổi về địa lý, từ cố đô ra Bắc vào Nam, đã “thấm” vào ngòi bút ông một cách tự nhiên. Ông tiếp xúc với bao số phận, bao mảnh đời. Ông viết báo điều tra, viết phóng sự, viết truyện ngắn. Chất “báo” bắt đầu hòa quyện với chất “văn”, tạo nên một giọng điệu riêng: vừa sắc sảo, phản biện, vừa đằm thắm, trữ tình. Những tư liệu cuộc sống ấy, như ông tâm sự, đã nằm lại trong ông suốt hai mươi lăm năm trời, chỉ chờ đến khi nghỉ hưu, có “tỷ phú thời gian”, mới tuôn chảy thành ba tập truyện ngắn và một tiểu thuyết đầu tay đầy tâm huyết: “Về miền yêu thương”.
3.
Phải nói rằng, tiểu thuyết “Về miền yêu thương” (NXB Hội Nhà văn, 2022) là một hiện tượng đáng chú ý trong dòng chảy văn học đương đại. Không phải vì nó có những cú twist giật gân, cũng chẳng phải vì nó được quảng bá rầm rộ. Sức hút của nó nằm ở sự thật – thật đến mức người đọc cảm giác như đang được nghe chính tác giả trải lòng sau những trang viết. Nó là sự khái quát của một miền quê đang vươn mình.
Lấy bối cảnh một làng quê Thanh Hóa trong thời kỳ xây dựng nông thôn mới, cuốn sách kể về cuộc sống của những người lính đã rời quân ngũ: Hoàng Huy – nhà báo kỳ cựu về hưu với những bài điều tra “chạm” đến cả những vùng cấm; Thiện – đặc công từng là quán quân hội thao toàn quân, nay làm trưởng thôn rồi chủ tịch xã; Tâm – kỹ sư nông nghiệp trẻ đầy nhiệt huyết nhưng cũng lắm thất bại; và cả Hoạt – kẻ từng là lính nay bị tha hóa bởi đồng tiền và quyền lực.
Điều làm nên giá trị của tác phẩm là kết cấu “xen cài” độc đáo. Không có những hồi tưởng chiến tranh dài dòng, cũng chẳng có sự tách bạch rõ ràng giữa quá khứ và hiện tại. Ký ức cứ ùa về tự nhiên qua những câu chuyện ở quán nước, qua giấc mơ, qua những dòng thơ vụt sáng. Đó là câu chuyện về “bát mỳ hai tôm dưới hầm thành cổ Quảng Trị” – biểu tượng của sự sống giữa chết chóc; đó là giấc mơ Thánh Mẫu cứu mạng trên đường hành quân; đó là nỗi đau của những cô gái thanh niên xung phong với “quyền được làm mẹ” – một thứ quyền mà họ đã đánh đổi cả tuổi xuân để giữ nước.
Nhà văn Nguyễn Huy Bang không lý tưởng hóa người lính. Ông để họ yếu đuối, để họ sai lầm, để họ trăn trở và có khi cũng “toan tính” như bao người thường. Chính điều đó khiến các nhân vật trở nên có máu, có thịt. Nhà phê bình Lê Huy Hòa trong bài giới thiệu sách đã rất tinh tế khi nhận ra: “Đây là bản hòa ca giữa quá khứ và hiện tại, giữa chất lính kiên cường và chất đời mộc mạc.”
4. Những cách tân nghệ thuật của một “cây bút già”
Ở tuổi ngoài bảy mươi, Nguyễn Huy Bang vẫn khiến giới phê bình bất ngờ bởi những cách tân giàu bản lĩnh. Ông không viết theo lối mòn của tiểu thuyết chiến tranh truyền thống (mà thường mô phạm, một chiều). Thay vào đó, ông phá bỏ kết cấu cứng nhắc, mạnh dạn đưa vào tác phẩm những đoạn phóng sự, những bài thơ, những câu chuyện dân gian, những lời bình luận xã hội sắc lạnh.
Có thể nói, năng lực ngôn ngữ của Nguyễn Huy Bang là một phẩm chất hàng đầu. Khi tả cảnh, ông viết như thơ: “Nắng chiều buông bến đợi, nhuộm tím con thuyền tôi”, “Lúa đang thì con gái, non xanh mơn mởn dưới ánh nắng chan hòa” – đó là thứ ngôn ngữ gợi nhớ đến Trần Đăng Khoa, đến Anh Thơ. Nhưng khi đả kích tham nhũng, phê phán “bệnh thành tích” trong xây dựng nông thôn mới, ông lại sắc như dao cắt, đầy chất báo chí điều tra, đầy tính phản biện xã hội.
Điều đặc biệt, ông còn có biệt tài xây dựng nhân vật tập thể. Cả một làng quê với đủ hạng người: ông “An vấn đề” suốt ngày bàn lý luận, thằng Tộ vừa manh động vừa chất phác, bà Hoa người mẹ đơn thân giàu nghị lực… Tất cả tạo nên một bức tranh toàn cảnh, sống động và đầy sức thuyết phục.
Với ông, văn chương không chỉ là thú chơi tao nhã, mà còn là vũ khí, là trách nhiệm. Ông tâm niệm: “Viết văn trước hết là cho mình. Những gì mình viết ra phải xuất phát từ những xúc cảm rất thật thì mới giới thiệu với bạn đọc.”
5.
Nhắc đến Nguyễn Huy Bang, người yêu văn không thể quên truyện ngắn “Ai có qua cầu mới hay” – tác phẩm được ông tâm đắc nhất trong sự nghiệp. Cảm hứng đến từ một câu chuyện có thật ở quê nhà: một đôi nam nữ ngoài sáu mươi tuổi bỗng dưng làm bữa cơm mời bạn bè thân thiết, “trình làng” việc về sống với nhau. Người đàn ông cứ nhắc đi nhắc lại: “Người ta, ai qua cầu mô biết cầu nớ.” Câu nói mộc mạc ấy cứ ám ảnh ông mãi, cho đến một ngày đọc lại Truyện Kiều, bắt gặp câu thơ “Đoạn trường, ai có qua cầu mới hay”, thì tình tiết câu chuyện ùa ra theo cảm xúc!
Truyện ngắn ấy không chỉ là chuyện tình dang dở mà trọn vẹn nghĩa tình, mà còn là một triết lý nhân sinh. Trên đời, chẳng ai hiểu nỗi đau của người khác nếu chưa từng trải qua. Văn chương của Nguyễn Huy Bang, vì thế, luôn đẫm chất nhân văn: ông viết về người lính nhưng không hận thù; ông viết về kẻ phản bội nhưng vẫn có sự cảm thông; ông viết về số phận con người với một tấm lòng thấu hiểu những “lẽ riêng” khó nói.
6.
Ngoài nghiệp văn, Nguyễn Huy Bang còn là một người dám nghĩ dám làm. Những năm 1993-1994, khi thị trường phim ảnh còn hoang sơ, ông cùng nhóm bạn mạnh dạn lập nghiệp làm phim, tự bỏ vốn, tự viết kịch bản, thuê đạo diễn (với cặp diễn viên đình đám Lý Hùng – Việt Trinh), rồi đem ra Hà Nội xin cấp phép. Họ gọi vui là “phim mì ăn liền” vì làm rất nhanh. Hai tập đầu lãi lớn, bỏ một đồng ăn một đồng. Ấy thế nhưng khi các rạp chiếu bắt đầu gây khó dễ, ép “bán lúa non”, ông đã đủ tỉnh táo để dừng lại đúng lúc. Nhiều nhóm khác cố “cố đấm ăn xôi” đã phải trả giá bằng cả sự tự do.
Bài học từ “phim mì ăn liền” đã đi theo ông suốt cuộc đời: dám chớp cơ hội, nhưng cũng phải biết điểm dừng. Đó là phẩm chất của một người từng trải, một người lính đã qua chiến trận – nơi mà sự sống và cái chết chỉ trong gang tấc, nơi mà quyết định sai lầm có thể trả giá bằng mạng sống.
7.
Có một chi tiết rất cảm động: dù bận rộn mưu sinh, dù phải tạm gác “mộng văn chương” suốt 25 năm trời, nhưng hễ có dịp kỷ niệm lớn của đất nước – như 50 năm giải phóng miền Nam – ông lại đứng ra kết nối, tuyển chọn những truyện ngắn của các tác giả trong và ngoài quân đội, để ra đời tập sách “Dòng suối không cạn” (NXB Văn học). Trong đó, ông khiêm tốn chỉ in chung hai truyện ngắn của mình. Còn lại, ông dành sân khấu cho những người trẻ, cho những cây bút còn non nớt.
Các đồng nghiệp, như nhà văn Triệu Bôn khi còn sống, hay nhà văn Hoàng Đức Nhuận, đều nhận xét rằng Nguyễn Huy Bang là người “tinh đời” nhưng không toan tính; là người “kỹ tính” trong từng con chữ nhưng lại rất đỗi hào phóng trong tình cảm bạn bè. Ông có thể ngồi hàng giờ để sửa một câu văn cho cậu học trò trẻ, cũng có thể sẵn sàng gác lại bản thảo của mình để chạy đi lo việc in ấn, cấp phép cho một cuốn sách của người khác.
Cái “lành hiền” ấy, cái “chậm rãi” ấy chính là thứ văn chương của ông: không ồn ào, không khoa trương, nhưng thấm sâu và ở mãi trong lòng người đọc.
8.
Nếu phải tự họa về chính mình, có lẽ Nguyễn Huy Bang sẽ chọn hình ảnh một người nông dân cặm cụi cày trên thửa ruộng chữ. Ông không thích những danh xưng hào nhoáng. Với ông, Đại tá hay nhà văn chỉ là cái mác bên ngoài. Cái cốt lõi là một con người biết yêu, biết ghét, biết trăn trở và dám lên tiếng.
Ông bảo: “Về già, nhìn lại, chính tôi cũng ngạc nhiên về cường độ và sức làm việc của mình.” Nhưng đó không phải là sự tự hào về bản thân, mà là sự biết ơn đối với cuộc đời, với những cơ hội đã đến, với những người đồng đội đã kề vai sát cánh.
Với những người trẻ cầm bút hôm nay, ông chỉ mong một điều giản dị: hãy viết bằng trách nhiệm với chính mình và với xã hội, và hãy giữ cho mình một trái tim nồng nhiệt. Bởi văn chương không phải là thứ để khoe trí thông minh hay đánh bóng tên tuổi; văn chương là thứ được sinh ra từ những điều rất thật, và nó chỉ có thể chạm đến người đọc khi nó xuất phát từ những xúc cảm rất thật.
Lời kết: Vẫn còn đó mạch nguồn yêu thương
Nguyễn Huy Bang viết chậm, viết ít, nhưng viết chắc. Suốt một đời “làm bà đỡ” cho văn chương người khác, đến khi đã bạc đầu, ông mới dám tự tin trình làng những đứa con tinh thần của riêng mình. Nhưng cái hay là, những trang viết ấy không chỉ là của riêng ông. Trong đó, có bóng dáng của người lính già ngồi dưới gốc đa làng, có nỗi niềm của những cô gái thanh niên xung phong bạc cả mái tóc xanh, có những giọt mồ hôi của một thời xẻ dọc Trường Sơn, và có cả một niềm tin mãnh liệt vào sức sống của quê hương sau chiến tranh.
“Về miền yêu thương” – tựa đề cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông – có lẽ cũng chính là hành trình của cả một đời người: đi qua bom đạn, đi qua những vinh quang và cay đắng, đi qua những mưu sinh chợ đời, để cuối cùng, trở về với tình yêu thương, với cái cốt cách của một người lính – người nông dân – người viết văn bằng cả trái tim.
Trong “Cõi sách – Người văn” này, chân dung Nguyễn Huy Bang hiện lên không phải như một bậc thầy xa cách, mà như một người bác, một người anh, ngồi bên ấm trà, chậm rãi kể cho chúng ta nghe những câu chuyện: vừa mộc mạc, vừa sâu lắng, và đầy ắp yêu thương.
LNT