TIN TỨC

Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-05-27 23:14:08
mail facebook google pos stwis
16 lượt xem

Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?

 

 

Thơ ở đây không phải phương tiện bộc lộ cảm xúc, thơ là một thực hành ý thức. Nó vận hành như một nghi lễ, nghĩa là một chuỗi động tác lặp lại nhằm chuyển hóa trạng thái nội tâm.

Khi viết, “Ngồi trong bình lặng thơ ơi / Cõi hoang ta hãy quy hồi trong ta” (Ngồi trong bình lặng, tr. 17), Nhật Chiêu không mô tả một tâm trạng, ông thực hiện một thao tác bản thể. “Quy hồi” không phải hoài niệm, mà là hành động thu tâm, đưa cái tôi phân tán trở về trung tâm tự tại. Ở bình diện này, thơ được hiểu như một phương thức tự nhận thức. Câu “Ta nhìn từ phía sau ta” (tr. 18) đặt chủ thể vào tình thế phân thân, vừa sống vừa quan sát mình sống. Đây không phải một ẩn dụ ngẫu hứng, mà là cấu trúc nền của tập thơ. Con người chỉ thực sự ý thức khi có khả năng tách mình khỏi dòng chảy vô thức. Thơ, vì vậy, trở thành hình thức tỉnh thức. Thơ sinh ra không để giải thích đời sống, mà để làm sâu thêm chiều kích tồn tại của đời sống.

Nhan đề Nghìn nghi lễ tình (bài mở đầu phần Xuân khúc, tr. 35) không phải một cách nói cường điệu. “Nghi lễ” ở đây là nguyên tắc tổ chức thi pháp. Nghi lễ bao hàm ba yếu tố, lặp, nhịp và chuyên chú. Nhưng ở cấp độ sâu hơn, nghi lễ không chỉ tổ chức hành vi ngôn ngữ mà còn tổ chức trạng thái hiện hữu của chủ thể. Sự lặp không tái tạo cái đã có, mà tạo ra một hiện tại mới của ý thức. Mỗi lần lặp vì thế không phải trở lại, mà là một biến đổi vi tế của chủ thể trong chính hành vi phát ngôn. Ta thấy rõ điều này qua cấu trúc điệp, “Lụa xé bung mình…” (Ôm cõi tuyệt trần, tr. 26), “Mắt người…” (Đủ cho ta tạ lòng người, tr. 22), “Yêu người…” (Xuân khúc, Hạ khúc,Thu khúc,Đông Khúc tr.35-tr.40). Sự lặp không nhằm nhấn mạnh cảm xúc, nó tạo thành nhịp tụng. Câu thơ vận hành như một bài kệ, nơi ngôn từ không chỉ truyền tải nghĩa mà còn thiết lập một trường năng lượng tinh thần. Đặc biệt, “Hiến sinh em nhé xuân thì / sắc thân ta tặng/ nghìn nghi lễ tình” (Nghìn nghi lễ tình – Xuân khúc, tr. 35), tình yêu được đặt trong ngữ cảnh của hiến sinh. Tình yêu ở đây không còn là sự chiếm hữu, mà là sự dâng hiến. “Sắc thân”, một khái niệm mang chiều sâu Phật học, được nhìn như một hiện hữu tạm thời có thể trao tặng. Nghi lễ, vì thế, không chỉ là hình thức, nó là cách chuyển hóa dục tính thành ý thức.

Ở chiều kích này, cần phân biệt “nghi lễ” với “nghi thức”. Nghi thức là hình thức đã được quy định sẵn, có thể lặp lại một cách máy móc mà không đòi hỏi chuyển hóa nội tâm. Nghi lễ, ngược lại, là hành vi mang tính nội chứng, mỗi lần lặp là một lần ý thức được tái sinh. Trong Nghìn nghi lễ tình, sự lặp không tạo ra khuôn mẫu mà tạo ra chuyển động. Chính vì thế, tập thơ không vận hành như một hệ thống biểu tượng đóng kín, mà như một thực hành luôn đang xảy ra. Nhật Chiêu không dựng nên một nghi thức thẩm mỹ, ông kiến tạo một nghi lễ của bản thể. Cũng cần phân biệt “tỉnh thức” với “giải thoát”. Giải thoát là một đích đến siêu hình, còn tỉnh thức là trạng thái đang diễn ra trong từng khoảnh khắc sống. Thơ Nhật Chiêu không hứa hẹn cứu rỗi, nó chỉ giữ cho ý thức không chìm vào quên lãng. Ở bình diện này, vô thường không bị phủ định mà được nhìn thẳng và “chơi” cùng.

Một trục quan trọng của tập thơ là cấu trúc phản chiếu. Không chỉ “Ta nhìn từ phía sau ta” (Ngồi trong bình lặng, tr. 18) mà còn “Ta mơ mình tạo ra mình” (Trò chơi linh thánh, tr. 68). Chủ thể vừa là người kiến tạo vừa là sản phẩm của chính mình. Cấu trúc này mở ra một suy tưởng gần với truyền thống hiện sinh, nơi con người không được cho sẵn một bản chất cố định mà phải liên tục tự kiến tạo mình trong hành vi ý thức. Tuy nhiên, khác với hiện sinh bi kịch phương Tây, chủ thể thơ Nhật Chiêu không bị ném vào phi lý, mà ở trong một trạng thái chơi - tỉnh thức - chấp nhận vô thường. Nếu ý thức hiện sinh phương Tây thường mang theo nỗi lo âu về tính phi lý của tồn tại, thì ở đây ý thức được giải phóng khỏi bi kịch bằng thái độ “chơi”: ý thức không còn là gánh nặng tự vấn, mà trở thành năng lực tự do hoá chính kinh nghiệm tàn phai. Ông viết, “Tự mình chơi cuộc tàn phai” (Tự mình chơi cuộc tàn phai, tr. 24). Chữ “chơi” là then chốt. Vô thường không phải là bi kịch, nó là một cuộc chơi linh thánh, một thái độ rất gần thiền học.

Trong tập thơ, tình yêu không bị giới hạn ở quan hệ giữa hai cá nhân. Nó là cơ hội để bản thể mở rộng. Khi viết, “Mắt người là sóng trùng khơi / cho ta làm một chân trời được không” (Đủ cho ta tạ lòng người, tr. 22), cái tôi không còn cố thủ trong ranh giới của mình, nó muốn trở thành “chân trời”, tức là mở rộng đến vô biên. Chiều kích khai ngộ càng rõ trong “Sắc – không là một vĩnh hằng / trò chơi linh thánh cầm bằng trẻ thơ” (Trò chơi linh thánh, tr. 68). Trong chiều kích này, cặp phạm trù “sắc – không” được đặt ngay trong thơ tình, khiến tình yêu trở thành một kinh nghiệm nhận ra tính không của mọi hình tướng. Nhưng “không” ở đây không phủ định “sắc”, nó giải phóng “sắc”khỏi ảo tưởng bền vững, để mỗi hình tướng được sống trọn trong khoảnh khắc hiện tiền của nó. Ngay cả sự tàn phai cũng được chấp nhận, “Mưa không mặt nạ thì rơi với tình” (Mưa không mặt nạ, tr. 47). Mưa không phân biệt cao thấp, tình cũng không phân biệt được – mất. Tình yêu trở thành một phương thức nhận ra tính bình đẳng của hiện hữu.

Dẫu vậy, cần đặt ra một khả năng phản biện: liệu Nghìn nghi lễ tình có phải chỉ đơn thuần là một sự thiền hóa thơ tình? Nghĩa là, tình yêu được phủ lên một lớp ngôn ngữ Phật học, còn cấu trúc cảm xúc vẫn giữ nguyên tính trữ tình cá nhân? Nếu chỉ dừng ở việc đưa vào những phạm trù như “sắc không”, “hiến sinh”, hay “vô thường”, tập thơ có thể bị hiểu như một dạng thiền ngữ thi ca, nơi triết lý được đặt lên trên cảm xúc như một lớp diễn ngôn minh triết. Nhưng điều làm Nhật Chiêu khác với một “thiền ngữ thi ca” thuần túy nằm ở cấu trúc vận hành của thơ ông. Tư tưởng ở đây không được trình bày như một mệnh đề giáo huấn, nó xuất hiện qua nhịp điệu lặp, qua thao tác tự phản chiếu, qua những động từ hành động như “quy hồi”, “chơi”, “tặng”, “ôm”. Thiền không phải nội dung của thơ, thiền là phương thức tồn tại của chủ thể trong thơ. Nếu thiền ngữ thường hướng đến sự kết luận tĩnh tại, thì thơ Nhật Chiêu giữ lại độ mở của nghi lễ, nó không khẳng định chân lý mà đặt người đọc vào một chuyển động ý thức. Chính vì vậy, Nghìn nghi lễ tình không phải sự thiền hóa cảm xúc, mà là sự chuyển hóa cảm xúc thành một thực hành bản thể.

Nếu cần chỉ ra một sáng tạo nổi bật về mặt thi pháp, đó là cách Nhật Chiêu kiến tạo một hệ hình biểu tượng vận hành xuyên suốt thay vì những hình ảnh rời rạc. Chiếc bóng mang đi (tr. 59) là điểm kết tinh của cấu trúc ấy: “Ta mang theo ta làm gì chiếc bóng…”. Ở đây, “bóng” không còn là hiện tượng quang học mà trở thành một phạm trù hiện sinh. Bóng là độ lệch của bản ngã, là dấu hiệu rằng con người không bao giờ trùng khít với chính mình. Khi “bóng” đặt trong tương quan với “bóng trăng”, “bóng tối”, “bóng bên trong u ẩn”, một chuỗi chuyển vị được thiết lập: từ ngoại giới sang nội giới, từ hình ảnh sang ý thức. Cấu trúc người, bóng, ánh trăng, nội tâm vì thế không chỉ là tổ hợp thi ảnh, mà là một hệ quy chiếu về bản ngã và ảo ảnh. Chủ thể trong thơ không đối diện thế giới như một thực tại khách quan, họ đối diện chính sự phân thân của mình trong thế giới ấy.

Nếu biểu tượng tạo chiều sâu nội tại, thì liên văn bản mở ra chiều rộng văn hóa. Tuy nhiên, Nhật Chiêu không dựng liên văn bản bằng phô diễn tri thức. Ông không trưng dẫn, ông đối thoại. Tiếng vọng của Truyện Kiều trong câu “Lời Tiên Dung, tiếng khóc Kiều” (Tiếng lòng ơi tiếng nước ơi tr.104) không đơn thuần là điển tích, mà là cách đặt tình yêu cá nhân vào trường cảm thương của văn hóa Việt, nơi yêu luôn gắn với thân phận và lưu lạc. Khi Kiều trở lại, nàng không còn là nhân vật tự sự, nàng trở thành ký ức tập thể về bi kịch.

Ngược lại, tinh thần của Trần Nhân Tông trong Đi đứng ngồi nằm tr.101 gợi một tư thế an nhiên, nơi thiền không phát ngôn như giáo lý mà như nhịp sống thường nhật. Nếu Kiều đại diện cho truyền thống cảm thương và Trần Nhân Tông đại diện cho truyền thống tỉnh thức, thì hai dòng ấy không đối lập mà tạo thành một trục căng của văn hóa Việt: một bên là ý thức về thân phận, một bên là khả năng siêu vượt nội tâm. Nghìn nghi lễ tình đứng trên trục căng ấy. Nó không phủ nhận cảm thương, nhưng chuyển hóa cảm thương thành hành vi ý thức.

Liên văn bản trong bình diệnh này, vì vậy, không nhằm tạo nền uyên bác, nó chứng thực một nền văn hóa đã được nội tâm hóa đến mức tự nhiên. Tri thức không đứng ngoài thi pháp, mà hòa vào cấu trúc vận hành của ý thức. Đây không phải liên văn bản của trích dẫn, mà là liên văn bản của ký ức hiện sinh: truyền thống không đứng ngoài chủ thể, mà vận hành như một chiều sâu vô thức của chính kinh nghiệm yêu và tỉnh thức.

Một đặc điểm quan trọng khác là độ mở của cấu trúc thi ca. Những câu hỏi như “Cho ta làm một chân trời được không” hay “Em về chưa em về chưa” trong bài Bên nắng bên râm tr.92 không chờ lời đáp. Những câu hỏi này không nhằm tìm câu trả lời. Chúng thiết lập một cấu trúc tham dự. Câu hỏi trong Nghìn nghi lễ tình vận hành như một nghi thức mở, nơi ý nghĩa chỉ xuất hiện khi có ý thức khác bước vào. Thơ vì thế không phải là một văn bản hoàn tất, mà là một nghi lễ đang chờ được tiếp diễn. Ở cấp độ thi pháp, đó là một cấu trúc tự phản tư: nghi lễ chỉ hoàn tất khi có người tham dự. Thơ trong Nghìn nghi lễ tình cũng vậy, nó chỉ hoàn tất khi ý thức người đọc bước vào chuyển động của nó.

Vì vậy, Nghìn nghi lễ tình không phải là thơ tình theo nghĩa trữ tình cá nhân. Nó là một thực hành thi ca, nơi yêu và tàn phai được chuyển hóa thành hành vi tự nhận thức. Nếu cần tóm lược trong một mệnh đề mỹ học: Nhật Chiêu không dùng thơ để nói về tình yêu, ông dùng tình yêu như một cấu trúc nghi lễ để bảo toàn ý thức giữa phù thế. Con người trong thế giới ấy vừa sống vừa chứng kiến mình sống, vừa yêu vừa ý thức mình yêu. Khi thơ trở thành nghi lễ, nó không còn là một thể loại văn chương, mà là một phương thức tồn tại. Thơ, vì thế, không đứng ngoài đời sống, nó là cách đời sống được thực hành trong ý thức.

Phạm Diệu Hương

Nguồn: Tạp Chí Thời Đại

Bài viết liên quan

Xem thêm
Khúc ca tiễn biệt: Nơi hoàng hôn uống cạn và thơ ca bất tử
Trong cõi nhân sinh mịt mùng và hữu hạn, điều gì có thể níu giữ bước chân của một người lữ khách khi họ đã rũ áo về miền mây trắng?
Xem thêm
Tiếng thơ Phùng Văn Khai sẽ đi qua trăm năm
Tôi xin kinh ngạc sức lao động viết, tôi xin kinh khiếp những “Thơ viết cho mình” của nhà thơ quân đội Phùng Văn Khai.
Xem thêm
Dấu ấn Bắc Hà qua thơ Nguyễn Ngọc Tung
Chuyến tham quan, trải nghiệm thực tế Bắc Hà của đoàn văn nghệ sỹ Phú Thọ (Chi hội Lý luận phê bình và văn nghệ dân gian phối hợp cùng Chi hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam tại Phú Thọ) đã kết thúc nhưng dư âm còn vang ngân, không chỉ trong tâm trí, mà hiển hiện qua những thi phẩm, những bài ký, tản văn xinh xắn. Trong số những tác phẩm xinh xắn ấy, tôi đặc biệt ấn tượng với bài thơ “Bắc Hà ngày trở lại” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Tung.
Xem thêm
Hoa nở giữa miền hư ảo
Sau mười năm im ắng, sự trở lại của Vũ Thanh Hoa không ồn ào, không cố tạo khác biệt, ngoài cách chọn tên cho ba tập thơ.
Xem thêm
Sự lột xác của Tuệ Mai khi yêu qua tác phẩm “Về phía trời xanh”
​“Động hoa vàng” là một địa chỉ có thực nằm ở hẻm đường Trần Khắc Chân ở Tân Định do cụ bà Quế Lâm mua năm 1956 (tất nhiên tên Động hoa vàng là do Phạm Thiên Thư đặt, vì nhà thơ này rất yêu hoa màu vàng). Từ khi gặp và yêu Tuệ Mai (do nhà văn nữ Nguyễn Thị Vinh giới thiệu), Phạm Thiên Thư như có lực đẩy để sáng tác. Ngoài tác phẩm “Động hoa vàng”, “Đoạn trường vô thanh” mà các nhân vật (trang 30) đều là sự hóa thân của 2 người, (Tuệ Mai – Phạm Thiên Thư), ông còn viết châm ngôn (50 ngàn câu) và nhiều tác phẩm khác mà Tuệ Mai đều tham gia nhuận sắc, lúc ấy Tuệ Mai ở 133/K8 cư xá Đại học đường Trần Hoàng Quân Sài Gòn 5 (nay là Nguyễn Chí Thanh) nhưng bà thường qua lại Động hoa vàng giúp đỡ cụ Quế Lâm coi sóc mọi việc... Họ rất trân trọng quý yêu nhau chỉ đợi đến ngày cử hành hôn lễ, vì thế gia đình Phạm Thiên Thư không chấp thuận đề nghị chia tay cũng như hoán vị từ tư thế một cô dâu trưởng lại thành nghĩa nữ, một người yêu thơ trở thành bạn...
Xem thêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa: Qua gió mưa lắng lại để đơm hoa
Vũ Thanh Hoa viết khỏe, đều đặn. Có cảm giác thơ chị như dòng nước mát cứ đều đặn chảy, cứ nhè nhẹ thấm sâu vào người đọc. Có nhiều từ mới, đắt, gây hiệu ứng ngạc nhiên và xúc cảm cho người đọc. Đọc lướt rồi đọc lại sẽ thấm cái thâm trầm và mê hoặc trong từng câu thơ chị viết.
Xem thêm
Tiếp vần – nâng vần: Thủ pháp điều động ngữ âm trong cấu trúc kiến tạo cảm xúc
Trong hành trình đi tìm vân tay trên mặt chữ, mỗi người làm thơ đều trải qua những chặng dừng của nhận thức. Đối với tôi, hành trình ấy kéo dài hơn 30 năm, từ những rung động vô thức của một cậu học trò đến sự tỉnh thức quyết liệt của một người đã đi qua đủ thăng trầm nhân thế. Giữa lúc thi đàn đương đại đang rộn ràng với những cuộc tháo khoán vần điệu hay các thử nghiệm tân hình thức, hậu hiện đại; tôi nhận ra mình vẫn trung thành với một lối đi riêng - một thủ pháp mà tôi tạm định danh là: Tiếp vần - Nâng vần.
Xem thêm
Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long
Thơ Trần Vũ Long, trong bối cảnh thơ Việt đương đại, nổi lên như một “cõi riêng” vừa lặng lẽ, vừa ám ảnh. Anh không phải người thích xuất hiện trước đèn flash hay những diễn đàn ồn ào, nhưng mỗi tập thơ anh in ra — từ Biến tấu lời, Niềm tin gió đến Giấc mơ cây — đều để lại một dư vị khó phai.
Xem thêm
“Chiến công từ trong lòng đất”: Bản hùng ca về khát vọng hòa bình và hạnh phúc
Giữa dòng chảy mênh mang của văn học về đề tài chiến tranh cách mạng, có những tác phẩm chạm đến tầng sâu thẳm nhất trong trái tim người đọc không phải bằng kỹ thuật hư cấu ly kỳ, mà bằng chính sức nặng của sự thật lịch sử được viết nên từ máu, nước mắt và một nhân cách lớn lao. Tuyển tập 10 cuốn sách mang tên “Chiến công từ trong lòng đất” của cố Đại tá Lưu Phước Anh (bí danh Lê Bình)
Xem thêm
Những câu thơ bi bô thơm mùi cỏ
“Khói, bụi và cỏ” là tập thơ thứ 7 của nhà thơ Đinh Nho Tuấn. Ở tập thơ thứ 7 này, có gì mới, khác biệt so với những tập thơ trước đó: Em hãy cho anh vội, Em tôi, Dan díu với núi sông, Ngàn tiếng đời ấp ủ, Lời phả hương, Năm ngón chưa đặt tên? Và liệu nhà thơ Đinh Nho Tuấn có vượt được chính mình hay không?
Xem thêm
Mẹ, cánh võng, lời ru - mạch nguồn chủ đạo trong thơ Nguyễn Vũ Quỳnh
Bài thơ cánh võng là tập sách thứ chín của nhà báo, nhà thơ Nguyễn Vũ Quỳnh, một dấu mốc tiếp tục khẳng định phong cách nghệ thuật riêng cùng hành trình sáng tạo bền bỉ, nhất quán của anh.
Xem thêm
Nhà thơ Bích Khê và bài thơ “Tỳ Bà”
Bốn câu thơ này tuyệt hay, đã vẽ nên một bức tranh thu thấm đẫm nỗi buồn lan tỏa khắp không gian, nơi cảm xúc không còn nằm trong lòng người mà đã di chuyển, ký gửi vào cảnh vật. Điệp từ “buồn” kết hợp với các động từ “lưu”, “sang”, “vương” khiến nỗi buồn như có hình hài, có bước đi, len lỏi từ “cây đào” của mùa xuân đến “cây tùng” của mùa đông rồi dừng lại ở “cây ngô đồng” mùa thu. Cách triển khai ấy tạo nên một hành trình cảm xúc xuyên mùa, cho thấy nỗi buồn không thuộc riêng một thời khắc mà là nỗi buồn thường trực, ám ảnh.
Xem thêm
Chàng lãng tử và nhà thơ thiền
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Cứ mỗi lần nhìn thấy chiếc xe máy chở hai người đến tham dự buổi ra mắt Quán Văn, khi người lái dừng xe, quàng chiếc ba lô lên vai, người ngồi sau ngậm pip, mắt mơ màng bước xuống là tự dưng tôi nhớ đến tên một tác phẩm “Nhà khổ hạnh và gã lang thang” của Hermann Hesse.
Xem thêm
“Cuộc phiêu du của Chép Hồng” - một diễn ngôn về nước
Cuộc phiêu du của Chép Hồng của tác giả Tiến sĩ - Doanh nhân Phạm Hồng Điệp, xét về thể loại “đồng thoại”, tương đồng với Dế mèn phiêu lưu ký của trưởng lão làng văn Tô Hoài. Xét về cấu tứ tác phẩm, cả hai áng văn dù ra đời cách nhau hơn tám mươi năm nhưng đều chung đúc một ý tưởng về tinh thần cộng sinh, hiện sinh, thuận thiên của mọi sinh vật tồn tại trên trái đất này, dù chúng hiện hữu trên cạn hay trong nước (biển, sông, ao hồ, kênh rạch,...), dù chốn thâm sơn cùng cốc hay giữa đồng bằng thẳng cánh cò bay lả bay la.
Xem thêm
Vẻ đẹp của người nữ trong “Bể người thăm thẳm”
Nữ giới trong thế giới truyện ngắn của Nguyễn Thị Lê Na có thể nói là đề tài xuyên suốt từ tập truyện ngắn đầu tay Bến mê (2007) đến Đắng ngọt đàn bà (2018) và bây giờ được triển khai đầy đặn trong Bể người thăm thẳm (2025). Bến mê được coi là cánh cửa đầu tiên thể hiện sự giằng xé và khao khát thoát li những ràng buộc hôn nhân truyền thống. Đắng ngọt đàn bà đánh dấu bước chuyển trong cách tiếp cận hiện thực, trực diện trưng ra những thăng trầm mái ấm, những va đập nghiệt ngã đời sống và minh định bản lĩnh, cá tính độc lập của người nữ trên con đường kiếm tìm nhân vị. Với Bể người thăm thẳm, dù xã hội hiện đại đã có cái nhìn cởi mở, bình đẳng hơn trước, nhưng Nguyễn Thị Lê Na vẫn nhận ra những dây mơ rễ má của định kiến, của sự áp đặt vô hình còn vương lại trong những câu chuyện về tình yêu và hôn nhân, trong cách đàn ông và đàn bà đối xử với nhau. Tác phẩm đã gỡ tách những lớp bi kịch, ghi nhận sức mạnh nội tâm của người phụ nữ biết đối diện, biết bắt đầu lại và biết đi tìm hạnh phúc cho chính mình. Ngòi bút của chị trực diện, sắc sảo, chú trọng khai thác những chuyển động tâm lí của nhân vật để gợi bật những vấn đề nhân văn rộng lớn.
Xem thêm
Thơ ca Khmer đương đại ở Nam Bộ - Không gian tự sự tập thể về căn tính tộc người
Tóm tắt: Được sáng tác chủ yếu bằng tiếng Khmer và được phổ biến rộng rãi thông qua các ấn phẩm văn nghệ Khmer địa phương, các tập thơ, thơ ca Khmer đương đại không chỉ phản ánh tâm tư, tình cảm và tư tưởng của cá nhân tác giả mà còn là không gian tự sự tập thể lưu giữ ký ức, biểu đạt căn tính tộc người và khẳng định bản sắc văn hóa của người Khmer Nam Bộ. Bằng phương pháp khảo sát, phân tích một số sáng tác tiêu biểu của các tác giả thơ Khmer đương đại như Sang Sết, Thạch Phách và Thạch Đờ Ni trên cơ sở lý thuyết về căn tính tộc người và tự sự tập thể, nghiên cứu chỉ ra rằng thơ ca vừa đóng vai trò như một kho tàng lưu trữ ký ức cộng đồng, vừa là diễn ngôn văn hóa giúp cộng đồng Khmer khẳng định vị trí của mình trong xã hội đa tộc người ở Nam Bộ. Nghiên cứu góp phần nhận diện rõ hơn vai trò của thơ ca Khmer đương đại trong việc bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh hiện nay.
Xem thêm
Tượng đài người anh hùng và nghệ thuật kiến tạo
Bằng ngôn ngữ sử thi - trữ tình, trường ca Mặt trời nồng ấm trong tim của nhà thơ Châu La Việt đặt nhân vật anh hùng vào trung tâm của lịch sử; lại đặt lịch sử vào mạch cảm xúc nhân văn sâu lắng để các hình tượng tự khúc xạ trong nhau, rồi ánh xạ vào nhau cùng tôn lên vẻ đẹp rạng rỡ của nhân vật trung tâm: Nhân dân.
Xem thêm
Đi Dọc trời hoa lửa với nhà thơ Lương Minh Cừ
Đọc tập thơ này, không biết ai cảm nhận như thế nào, nhưng riêng tôi như được trở lại ngày xưa nơi chiến trận chân ta bước tiếp. Tôi như trở lại đi trên con đường thơ DỌC TRỜI HOA LỬA. Trên con đường thơ ấy, tôi được gặp lại khoảng trời, mặt đất những ngày chiến tranh ác liệt trên biên giới Tây Nam và đất nước Chùa Tháp trong không gian yên bình hôm nay.
Xem thêm
“Hoa của nước” – Trường ca của ký ức, biểu tượng và căn tính dân tộc
Đọc bản trường ca “Hoa của nước” (song ngữ Việt – Anh) dày hơn 240 trang của nhà văn Trầm Hương, người đọc không chỉ tiếp cận một tác phẩm văn chương, mà còn bước vào một cấu trúc thẩm mỹ được kiến tạo công phu, nơi chữ nghĩa, hình ảnh và tri thức liên ngành hòa quyện. Đây là một công trình nghệ thuật mang tính tích hợp, kết tinh từ “một cuộc hành trình trải dài năm tháng”, cho thấy độ lắng của trải nghiệm và chiều sâu của tư duy nghệ thuật.
Xem thêm
Sự hào sảng trong thơ Trần Chấn Uy
Nhà thơ Trần Chấn Uy vừa cho ra mắt cuốn: “Thơ Trần Chấn Uy”, đây là tập thơ do Thư viện Quốc gia Việt Nam ấn hành với 1.450 ấn bản, do Hội Nhà văn Việt Nam xuất bản trong khuôn khổ Tác phẩm văn học đưa vào thư viện và trường học. Đây là một tác phẩm đẹp, công phu, dày hơn 500 trang với gần 500 bài thơ, một phần của quá trình làm thơ của anh, tính từ năm 2015 đến nay. Một tập thơ sang trọng, in đẹp và những bài thơ của Trần Chấn Uy hào sảng, có tình yêu đất nước, quê hương và cả những bài tình yêu.
Xem thêm