TIN TỨC

Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-05-27 23:14:08
mail facebook google pos stwis
1081 lượt xem

Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?

 

 

Thơ ở đây không phải phương tiện bộc lộ cảm xúc, thơ là một thực hành ý thức. Nó vận hành như một nghi lễ, nghĩa là một chuỗi động tác lặp lại nhằm chuyển hóa trạng thái nội tâm.

Khi viết, “Ngồi trong bình lặng thơ ơi / Cõi hoang ta hãy quy hồi trong ta” (Ngồi trong bình lặng, tr. 17), Nhật Chiêu không mô tả một tâm trạng, ông thực hiện một thao tác bản thể. “Quy hồi” không phải hoài niệm, mà là hành động thu tâm, đưa cái tôi phân tán trở về trung tâm tự tại. Ở bình diện này, thơ được hiểu như một phương thức tự nhận thức. Câu “Ta nhìn từ phía sau ta” (tr. 18) đặt chủ thể vào tình thế phân thân, vừa sống vừa quan sát mình sống. Đây không phải một ẩn dụ ngẫu hứng, mà là cấu trúc nền của tập thơ. Con người chỉ thực sự ý thức khi có khả năng tách mình khỏi dòng chảy vô thức. Thơ, vì vậy, trở thành hình thức tỉnh thức. Thơ sinh ra không để giải thích đời sống, mà để làm sâu thêm chiều kích tồn tại của đời sống.

Nhan đề Nghìn nghi lễ tình (bài mở đầu phần Xuân khúc, tr. 35) không phải một cách nói cường điệu. “Nghi lễ” ở đây là nguyên tắc tổ chức thi pháp. Nghi lễ bao hàm ba yếu tố, lặp, nhịp và chuyên chú. Nhưng ở cấp độ sâu hơn, nghi lễ không chỉ tổ chức hành vi ngôn ngữ mà còn tổ chức trạng thái hiện hữu của chủ thể. Sự lặp không tái tạo cái đã có, mà tạo ra một hiện tại mới của ý thức. Mỗi lần lặp vì thế không phải trở lại, mà là một biến đổi vi tế của chủ thể trong chính hành vi phát ngôn. Ta thấy rõ điều này qua cấu trúc điệp, “Lụa xé bung mình…” (Ôm cõi tuyệt trần, tr. 26), “Mắt người…” (Đủ cho ta tạ lòng người, tr. 22), “Yêu người…” (Xuân khúc, Hạ khúc,Thu khúc,Đông Khúc tr.35-tr.40). Sự lặp không nhằm nhấn mạnh cảm xúc, nó tạo thành nhịp tụng. Câu thơ vận hành như một bài kệ, nơi ngôn từ không chỉ truyền tải nghĩa mà còn thiết lập một trường năng lượng tinh thần. Đặc biệt, “Hiến sinh em nhé xuân thì / sắc thân ta tặng/ nghìn nghi lễ tình” (Nghìn nghi lễ tình – Xuân khúc, tr. 35), tình yêu được đặt trong ngữ cảnh của hiến sinh. Tình yêu ở đây không còn là sự chiếm hữu, mà là sự dâng hiến. “Sắc thân”, một khái niệm mang chiều sâu Phật học, được nhìn như một hiện hữu tạm thời có thể trao tặng. Nghi lễ, vì thế, không chỉ là hình thức, nó là cách chuyển hóa dục tính thành ý thức.

Ở chiều kích này, cần phân biệt “nghi lễ” với “nghi thức”. Nghi thức là hình thức đã được quy định sẵn, có thể lặp lại một cách máy móc mà không đòi hỏi chuyển hóa nội tâm. Nghi lễ, ngược lại, là hành vi mang tính nội chứng, mỗi lần lặp là một lần ý thức được tái sinh. Trong Nghìn nghi lễ tình, sự lặp không tạo ra khuôn mẫu mà tạo ra chuyển động. Chính vì thế, tập thơ không vận hành như một hệ thống biểu tượng đóng kín, mà như một thực hành luôn đang xảy ra. Nhật Chiêu không dựng nên một nghi thức thẩm mỹ, ông kiến tạo một nghi lễ của bản thể. Cũng cần phân biệt “tỉnh thức” với “giải thoát”. Giải thoát là một đích đến siêu hình, còn tỉnh thức là trạng thái đang diễn ra trong từng khoảnh khắc sống. Thơ Nhật Chiêu không hứa hẹn cứu rỗi, nó chỉ giữ cho ý thức không chìm vào quên lãng. Ở bình diện này, vô thường không bị phủ định mà được nhìn thẳng và “chơi” cùng.

Một trục quan trọng của tập thơ là cấu trúc phản chiếu. Không chỉ “Ta nhìn từ phía sau ta” (Ngồi trong bình lặng, tr. 18) mà còn “Ta mơ mình tạo ra mình” (Trò chơi linh thánh, tr. 68). Chủ thể vừa là người kiến tạo vừa là sản phẩm của chính mình. Cấu trúc này mở ra một suy tưởng gần với truyền thống hiện sinh, nơi con người không được cho sẵn một bản chất cố định mà phải liên tục tự kiến tạo mình trong hành vi ý thức. Tuy nhiên, khác với hiện sinh bi kịch phương Tây, chủ thể thơ Nhật Chiêu không bị ném vào phi lý, mà ở trong một trạng thái chơi - tỉnh thức - chấp nhận vô thường. Nếu ý thức hiện sinh phương Tây thường mang theo nỗi lo âu về tính phi lý của tồn tại, thì ở đây ý thức được giải phóng khỏi bi kịch bằng thái độ “chơi”: ý thức không còn là gánh nặng tự vấn, mà trở thành năng lực tự do hoá chính kinh nghiệm tàn phai. Ông viết, “Tự mình chơi cuộc tàn phai” (Tự mình chơi cuộc tàn phai, tr. 24). Chữ “chơi” là then chốt. Vô thường không phải là bi kịch, nó là một cuộc chơi linh thánh, một thái độ rất gần thiền học.

Trong tập thơ, tình yêu không bị giới hạn ở quan hệ giữa hai cá nhân. Nó là cơ hội để bản thể mở rộng. Khi viết, “Mắt người là sóng trùng khơi / cho ta làm một chân trời được không” (Đủ cho ta tạ lòng người, tr. 22), cái tôi không còn cố thủ trong ranh giới của mình, nó muốn trở thành “chân trời”, tức là mở rộng đến vô biên. Chiều kích khai ngộ càng rõ trong “Sắc – không là một vĩnh hằng / trò chơi linh thánh cầm bằng trẻ thơ” (Trò chơi linh thánh, tr. 68). Trong chiều kích này, cặp phạm trù “sắc – không” được đặt ngay trong thơ tình, khiến tình yêu trở thành một kinh nghiệm nhận ra tính không của mọi hình tướng. Nhưng “không” ở đây không phủ định “sắc”, nó giải phóng “sắc”khỏi ảo tưởng bền vững, để mỗi hình tướng được sống trọn trong khoảnh khắc hiện tiền của nó. Ngay cả sự tàn phai cũng được chấp nhận, “Mưa không mặt nạ thì rơi với tình” (Mưa không mặt nạ, tr. 47). Mưa không phân biệt cao thấp, tình cũng không phân biệt được – mất. Tình yêu trở thành một phương thức nhận ra tính bình đẳng của hiện hữu.

Dẫu vậy, cần đặt ra một khả năng phản biện: liệu Nghìn nghi lễ tình có phải chỉ đơn thuần là một sự thiền hóa thơ tình? Nghĩa là, tình yêu được phủ lên một lớp ngôn ngữ Phật học, còn cấu trúc cảm xúc vẫn giữ nguyên tính trữ tình cá nhân? Nếu chỉ dừng ở việc đưa vào những phạm trù như “sắc không”, “hiến sinh”, hay “vô thường”, tập thơ có thể bị hiểu như một dạng thiền ngữ thi ca, nơi triết lý được đặt lên trên cảm xúc như một lớp diễn ngôn minh triết. Nhưng điều làm Nhật Chiêu khác với một “thiền ngữ thi ca” thuần túy nằm ở cấu trúc vận hành của thơ ông. Tư tưởng ở đây không được trình bày như một mệnh đề giáo huấn, nó xuất hiện qua nhịp điệu lặp, qua thao tác tự phản chiếu, qua những động từ hành động như “quy hồi”, “chơi”, “tặng”, “ôm”. Thiền không phải nội dung của thơ, thiền là phương thức tồn tại của chủ thể trong thơ. Nếu thiền ngữ thường hướng đến sự kết luận tĩnh tại, thì thơ Nhật Chiêu giữ lại độ mở của nghi lễ, nó không khẳng định chân lý mà đặt người đọc vào một chuyển động ý thức. Chính vì vậy, Nghìn nghi lễ tình không phải sự thiền hóa cảm xúc, mà là sự chuyển hóa cảm xúc thành một thực hành bản thể.

Nếu cần chỉ ra một sáng tạo nổi bật về mặt thi pháp, đó là cách Nhật Chiêu kiến tạo một hệ hình biểu tượng vận hành xuyên suốt thay vì những hình ảnh rời rạc. Chiếc bóng mang đi (tr. 59) là điểm kết tinh của cấu trúc ấy: “Ta mang theo ta làm gì chiếc bóng…”. Ở đây, “bóng” không còn là hiện tượng quang học mà trở thành một phạm trù hiện sinh. Bóng là độ lệch của bản ngã, là dấu hiệu rằng con người không bao giờ trùng khít với chính mình. Khi “bóng” đặt trong tương quan với “bóng trăng”, “bóng tối”, “bóng bên trong u ẩn”, một chuỗi chuyển vị được thiết lập: từ ngoại giới sang nội giới, từ hình ảnh sang ý thức. Cấu trúc người, bóng, ánh trăng, nội tâm vì thế không chỉ là tổ hợp thi ảnh, mà là một hệ quy chiếu về bản ngã và ảo ảnh. Chủ thể trong thơ không đối diện thế giới như một thực tại khách quan, họ đối diện chính sự phân thân của mình trong thế giới ấy.

Nếu biểu tượng tạo chiều sâu nội tại, thì liên văn bản mở ra chiều rộng văn hóa. Tuy nhiên, Nhật Chiêu không dựng liên văn bản bằng phô diễn tri thức. Ông không trưng dẫn, ông đối thoại. Tiếng vọng của Truyện Kiều trong câu “Lời Tiên Dung, tiếng khóc Kiều” (Tiếng lòng ơi tiếng nước ơi tr.104) không đơn thuần là điển tích, mà là cách đặt tình yêu cá nhân vào trường cảm thương của văn hóa Việt, nơi yêu luôn gắn với thân phận và lưu lạc. Khi Kiều trở lại, nàng không còn là nhân vật tự sự, nàng trở thành ký ức tập thể về bi kịch.

Ngược lại, tinh thần của Trần Nhân Tông trong Đi đứng ngồi nằm tr.101 gợi một tư thế an nhiên, nơi thiền không phát ngôn như giáo lý mà như nhịp sống thường nhật. Nếu Kiều đại diện cho truyền thống cảm thương và Trần Nhân Tông đại diện cho truyền thống tỉnh thức, thì hai dòng ấy không đối lập mà tạo thành một trục căng của văn hóa Việt: một bên là ý thức về thân phận, một bên là khả năng siêu vượt nội tâm. Nghìn nghi lễ tình đứng trên trục căng ấy. Nó không phủ nhận cảm thương, nhưng chuyển hóa cảm thương thành hành vi ý thức.

Liên văn bản trong bình diệnh này, vì vậy, không nhằm tạo nền uyên bác, nó chứng thực một nền văn hóa đã được nội tâm hóa đến mức tự nhiên. Tri thức không đứng ngoài thi pháp, mà hòa vào cấu trúc vận hành của ý thức. Đây không phải liên văn bản của trích dẫn, mà là liên văn bản của ký ức hiện sinh: truyền thống không đứng ngoài chủ thể, mà vận hành như một chiều sâu vô thức của chính kinh nghiệm yêu và tỉnh thức.

Một đặc điểm quan trọng khác là độ mở của cấu trúc thi ca. Những câu hỏi như “Cho ta làm một chân trời được không” hay “Em về chưa em về chưa” trong bài Bên nắng bên râm tr.92 không chờ lời đáp. Những câu hỏi này không nhằm tìm câu trả lời. Chúng thiết lập một cấu trúc tham dự. Câu hỏi trong Nghìn nghi lễ tình vận hành như một nghi thức mở, nơi ý nghĩa chỉ xuất hiện khi có ý thức khác bước vào. Thơ vì thế không phải là một văn bản hoàn tất, mà là một nghi lễ đang chờ được tiếp diễn. Ở cấp độ thi pháp, đó là một cấu trúc tự phản tư: nghi lễ chỉ hoàn tất khi có người tham dự. Thơ trong Nghìn nghi lễ tình cũng vậy, nó chỉ hoàn tất khi ý thức người đọc bước vào chuyển động của nó.

Vì vậy, Nghìn nghi lễ tình không phải là thơ tình theo nghĩa trữ tình cá nhân. Nó là một thực hành thi ca, nơi yêu và tàn phai được chuyển hóa thành hành vi tự nhận thức. Nếu cần tóm lược trong một mệnh đề mỹ học: Nhật Chiêu không dùng thơ để nói về tình yêu, ông dùng tình yêu như một cấu trúc nghi lễ để bảo toàn ý thức giữa phù thế. Con người trong thế giới ấy vừa sống vừa chứng kiến mình sống, vừa yêu vừa ý thức mình yêu. Khi thơ trở thành nghi lễ, nó không còn là một thể loại văn chương, mà là một phương thức tồn tại. Thơ, vì thế, không đứng ngoài đời sống, nó là cách đời sống được thực hành trong ý thức.

Phạm Diệu Hương

Nguồn: Tạp Chí Thời Đại

Bài viết liên quan

Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm
Nhà thơ Trần Hóa bật ra nội lực đi trong cuộc đời
Phải giàu trải nghiệm lắm trong cuộc sống này, nhà thơ Trần Hóa mới có thể chia sẻ với bạn bè, người thân và tha nhân những câu thơ gan ruột, chất chứa đầy gian truân và thử thách của mình.
Xem thêm
Bốn “khúc Nghệ” trong thơ Đinh Nho Tuấn
Tôi chọn những đơn vị thơ dài ngắn khác nhau để gọi tên và chỉ ra bốn “khúc Nghệ” khác lạ trong thơ Đinh Nho Tuấn. Đọc thơ Đinh Nho Tuấn, tôi càng ngấm thêm hai câu thơ viết về quê hương rất chí lý của B. Brecht: Không nơi đâu thánh thiện/ Bằng chính quê hương mình.
Xem thêm
Lược sử về văn học thế giới
Kể từ khi quan niệm “văn học thế giới” (World literature) hiểu theo nghĩa một bức tranh văn học tổng thể vượt lên trên ranh giới quốc gia, dân tộc được Goethe đề xướng vào năm 1827 cho đến nay, thuật ngữ này luôn nhận được sự quan tâm, bàn thảo của giới sáng tác, nghiên cứu văn chương toàn cầu.
Xem thêm
Thơ Kim Loan – Một phong cách sáng tác đáng quý
Nhà thơ Bùi Thị Kim Loan sinh năm 1977 tại xã Phú Chánh, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương cũ (nay thuộc phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh). Vùng đất quê chị vốn có bề dày lịch sử - văn hoá, là quê hương của các nhà văn, nhà thơ nổi tiếng: Bình Nguyên Lộc, Huỳnh Văn Nghệ… Hít thở bầu không khí thấm đẫm truyền thống cao đẹp của các thế hệ đi trước, Kim Loan nuôi dưỡng trong mình tình yêu văn chương và lòng đam mê sáng tạo. Kim Loan có sở trường viết tản văn và làm thơ, nhưng qua những gì đã thể hiện, chị dành nhiều thời gian và tâm huyết cho thơ hơn. Ngoài tập thơ Sương quỳnh vừa hé một nụ trăng, chị viết khá đều tay, thường có tác phẩm đăng trên báo Văn Nghệ, Văn Nghệ thành phố Hồ Chí Minh và các tờ báo, tạp chí của một số tỉnh, thành bạn.
Xem thêm
Đôi điều tâm đắc khi đọc tác phẩm của nhà văn Vũ Quốc Khánh và Bùi Ngọc Quế
Có thể khẳng định đề tài người lính, đề tài chiến tranh luôn luôn là một đề tài hấp dẫn và bất cứ ai yêu thích sáng tác đều có thể hướng tới cho dù đã từng tham gia hay chưa từng tham gia chiến tranh. Tuy nhiên với những người lính bước ra từ khói lửa chiến trường thì thường những trang viết của họ mang đậm nét chân thực vì họ tái hiện trải nghiệm qua những ký ức đằm sâu, những ký ức có thật mà họ trải qua hoặc đã chứng kiến đồng đội của mình trải qua. Bởi thế độ chân thực lớn hơn và sức lay động cũng lớn lao hơn vì có một thực tế tiếng nói chân thực dễ chạm đến miền cảm xúc nơi sâu thẳm trái tim độc giả! Con đường ngắn nhất của cầu nối cảm xúc là đi từ trái tim đến trái tim.
Xem thêm
Nhà thơ Bình Nguyên với sự trở lại của thơ nguyên nghĩa
Những năm cuối thế kỷ 20, làng thơ Việt đón nhận một nhà thơ sâu xa lý và chứa chan tình, nói như nhà thơ Bế Kiến Quốc”Điều tôi muốn nói kỹ hơn là sự mới mẻ của thơ trẻ trong ý tưởng, trong cảm xúc. Tôi chỉ lấy dẫn chứng, một cách ngẫu hứng, bài thơ Mây trắng bay của Bình Nguyên (VNT số 2/1998): Con sinh ra mây trắng đã bay rồi/ Có phải mây trắng đã bay rồi khi mẹ bây giờ như chưa là mẹ/ Nhưng mẹ ơi, tóc mẹ làm sao lại thành mây trắng/ Có phải mẹ sinh ra mây trắng đã bay rồi.
Xem thêm
Thế giới trẻ thơ trong tập “Có phải cô là nắng?” của Phan Thanh Tâm
Có phải cô là nắng? là một tập thơ chất lượng, ngôn từ trong sáng, giản dị, đề tài phong phú. Bên cạnh những bài ngắn gọn, hình thức như thể loại vè dân gian là những bài thơ 5 chữ, 6 chữ chỉn chu về vần, nhịp, giàu nhạc tính.
Xem thêm
Khúc tri ân về người lính trong thơ Trần Ngọc Phượng
Nhân dịp Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7, khi ký ức chiến tranh trở về trong tâm thức dân tộc với tất cả sự thiêng liêng và lắng sâu, thơ Trần Ngọc Phượng lại ngân lên như một tiếng nói trầm tĩnh của lòng tri ân và chiêm nghiệm.
Xem thêm
Lớn lên cùng yêu thương, thật thà
Bền bỉ, khiêm nhường như một chú ong, nhà thơ nữ Phan Thanh Tâm – Hội viên Hội Nhà văn TP HCM, trong 9 năm qua (2017-2026) đã xuất bản được 9 tập thơ và truyện ngắn (bình quân mỗi năm một tập)
Xem thêm
Với tác giả “Khúc hát sông quê”
Nhà thơ Lê Huy Mậu chậm rãi pha cà phê mời khách, ân cần hỏi thăm công việc của từng người rồi vừa từ tốn, vừa nhiệt thành nói về chuyện nghề, chuyện đời. Tôi hiểu đó là những điều nhà thơ chắt lọc từ những năm tháng ông đã cống hiến sức lực tài năng và tâm huyết của mình để góp phần xây dưng nền văn học nghệ thuật và đội ngũ văn nghệ sỹ tỉnh nhà. Thi thoảng, ông dừng lại vài giây nhìn chị Thu như chờ sự xác nhận của vợ. Cảm giác như giữa họ có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc, và đối với họ, trên đời này chẳng có gì đáng phải lưu tâm ngoài nghĩa tình với quê hương, đất nước, bạn bè, người thân và tình yêu thơ ca, nghệ thuật.
Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm
Châu Đăng Khoa khắc khảm thơ sau từng suy tưởng
Không chỉ là một guitarist hàng đầu Việt Nam, nhạc sĩ Châu Đăng Khoa còn là một cây bút đa tài. Ông đã xuất bản hai tập thơ (Eo óc cung bậc, 2015; Lúc guitar ngủ, 2019) và một số truyện ngắn đăng trên các báo, nay sắp ra mắt bạn đọc một số thi phẩm: Giấu hoa trong cỏ, Lác đác đời vui…
Xem thêm
Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương
Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn.
Xem thêm