- Truyện
- Nhang Tàn – Truyện ngắn Lê Hoàng Kha
Nhang Tàn – Truyện ngắn Lê Hoàng Kha
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Ngồi một mình trong căn phòng làm việc nhỏ, nơi tòa soạn đã thưa người. Thành phố ngoài kia vẫn ồn ào, tiếng xe, tiếng rao hàng, tiếng gọi nhau í ới mua mai, mua bánh, tất cả hòa lại thành một bản nhạc quen thuộc của những ngày cuối năm. Huệ nhìn ra ô cửa kính, nắng rớt xuống từng mảng vàng nhạt, mỏng như một lớp ký ức đang chậm rãi phủ lên lòng mình.

Tác giả Lê Hoàng Kha
Trên bàn là cuốn sổ tay nghề báo đã sờn góc, Huệ vừa gấp lại trang cuối cùng của một bài viết về những phận người nghèo bám chợ đêm mưu sinh dịp Tết. Bài viết đầy những chi tiết thương tâm: một bà cụ bán vé số bị cướp sạch tiền, một người đàn ông bốc vác bị tai nạn lao động ngay ngày giáp Tết, một đứa trẻ ngủ gục bên sạp trái cây vì theo má của nó ra chợ từ tờ mờ sáng. Huệ đã viết bằng tất cả sự tỉnh táo của một người làm báo, chọn chữ cho vừa đủ xúc động, đủ nhân văn, đủ để người đọc thấy thương mà không quá nặng nề.
Nhưng khi đặt bút xuống, Huệ lại thấy trong lòng mình có một khoảng trống không sao lấp đầy nổi.
Huệ lẩm bẩm:
– Con viết về nỗi buồn của thiên hạ riết rồi, mà tới nỗi buồn của mình thì không dám đụng vô.
Ngoài hành lang, mấy đồng nghiệp trẻ cười nói rộn ràng:
– Về quê chưa chị Huệ?
– Dạ, chiều nay em về.
Một câu hỏi bình thường, nhưng tự nhiên làm tim Huệ khẽ thắt lại.
Về quê!
Hai chữ đó hồi trước nghe nhẹ hều, giờ nghe nặng như mang theo cả một khối ký ức. Hồi má còn, mỗi lần Huệ nói “chiều nay con về”, ở đầu dây bên kia điện thoại, giọng má vui liền:
– Ừ, về sớm nghen con, má để dành cho con nồi canh chua bông so đũa.
Giờ thì Huệ không còn gọi được cuộc điện thoại đó nữa.
Huệ đứng dậy, thu dọn đồ đạc. Căn phòng bỗng rộng hơn, trống hơn. Nghề báo dạy Huệ cách quan sát đời sống, cách nhìn thẳng vào bi kịch, cách chấp nhận sự thật. Nhưng không có trường lớp nào dạy người ta cách quen với việc mất má.
Huệ kéo vali, khóa cửa phòng làm việc. Trước khi đi, Huệ quay lại nhìn cái bàn nơi mình ngồi suốt mấy năm qua. Bao nhiêu bài báo ra đời ở đó, bao nhiêu câu chuyện đời được chắt lọc thành con chữ, vậy mà câu chuyện lớn nhất của đời Huệ thì chưa bao giờ viết nổi thành một bài hoàn chỉnh: câu chuyện về ngày má mất.
Huệ nghĩ:
Có những chuyện, người ta chỉ có thể mang theo chớ không thể viết ra.
Xe khách lăn bánh rời thành phố, Huệ chợp mắt ngủ. Khi giật mình dậy, nhìn qua cửa kính không còn thấy nhà cao tầng mà đã nhường chỗ cho ruộng đồng, cho kênh rạch, cho hàng dừa nghiêng. Cảnh quê hiện ra chậm rãi, hiền lành như chính cách má từng sống.
Ngồi trên xe, Huệ nhắm mắt lại. Trong đầu hiện lên giọng má:
– Đi đường nhớ ăn uống đàng hoàng nghen con, đừng có làm việc quá sức.
Huệ khẽ nói, dù biết không ai nghe:
– Con biết rồi má… mà giờ không còn ai nhắc con nữa.
Xe dừng ở bến xã khi trời đã tối hẳn. Không khí quê khác thành phố, yên hơn, lạnh hơn và cũng buồn hơn theo một cách rất riêng. Huệ xách vali đi bộ về nhà, con đường nhỏ ngày xưa má hay đứng ngóng Huệ mỗi lần về quê giờ vắng lặng. Hồi trước, từ xa đã thấy bóng má đứng trước cửa, tay quạt muỗi, mắt nhìn ra đầu lộ.
Huệ nhớ hoài cái dáng đứng đó. Một dáng đứng bình thường, nhưng là nơi Huệ biết mình được chờ đợi.
Huệ khẽ gọi:
– Má ơi…
Tiếng gọi tan vào đêm.
Nhà vẫn đó, mái ngói cũ mèm, hàng bông trang trước sân vẫn đỏ rực mỗi độ Tết về. Nhưng từ ngày không còn má, căn nhà như mất đi hơi ấm. Mở cửa bước vô, Huệ có cảm giác mình đang bước vào một không gian của ký ức nhiều hơn là của hiện tại.
Huệ đặt vali xuống, ngồi thừ ra ghế. Bếp im lìm, mà hồi trước Tết nào cũng đỏ lửa, khói bay mù mịt, má vừa quạt lửa vừa càm ràm:
– Con gái gì mà về trễ hoài, Tết nhứt không chịu về sớm phụ má
Huệ cười:
– Con đi làm mà má
Má nói tỉnh bơ:
– Làm gì làm, Tết cũng phải về với má chớ
Giờ Huệ về rồi, mà không còn ai để càm ràm nữa
Huệ chợt hiểu ra một điều: khi má còn, Huệ luôn nghĩ mình là người đi, má là người ở lại. Đến khi má mất, Huệ mới biết thật ra chính má mới là điểm tựa để Huệ có thể đi xa mà không sợ lạc đường.
Huệ đứng dậy đi một vòng quanh nhà, mỗi góc đều đầy kỷ niệm. Cái ghế má hay ngồi vá áo, cái bàn gỗ má hay để mâm cơm cúng, cái tủ nhỏ má để thuốc cảm, thuốc nhức đầu cho Huệ mỗi lần về quê.
Huệ tự hỏi:
Người ta mất một người thân là mất một con người, hay mất cả một thế giới?
Với Huệ, là mất cả một thế giới.
Bên ngoài, tiếng hàng xóm gọi nhau:
– Tết tới rồi đó, mua mai chưa?
– Mua rồi, năm nay trổ bông đẹp dữ!
Huệ nghe mà lòng chợt se lại. Tết của thiên hạ là thêm, Tết của Huệ là bớt. Bớt đi một người, bớt đi một giọng nói, bớt đi một chỗ dựa tinh thần.
Huệ ngồi xuống hiên, nhìn bóng đêm phủ dần lên con sông trước nhà. Nước lặng lẽ trôi, không vội vã, không dừng lại. Huệ chợt nghĩ, đời người chắc cũng giống như con nước cứ trôi, bất kể mình có kịp quen với mất mát hay chưa.
Huệ thì thầm:
– Má ơi! Con làm báo quen viết về sự thật, mà sự thật đau nhất của đời con là: con không còn má để quay về khoe mấy bài báo nữa
Hồi trước, mỗi lần có bài đăng, Huệ hay đem tờ báo về, chỉ cho má coi:
– Má thấy hông, tên con nè.
Má cười, chẳng hiểu mấy chữ nghĩa cao xa, nhưng vẫn gật gù:
– Ừ, con má giỏi dữ
Bây giờ, Huệ có viết hay cỡ nào, cũng không còn ai để khoe.
Huệ ngồi lặng. Một nhà báo, quen kể chuyện người khác, bỗng nhận ra mình bất lực trước câu chuyện của chính mình. Và có lẽ, đó là bi kịch âm thầm của nghề chữ nghĩa: viết được cho đời, mà không viết nổi cho nỗi đau riêng.
Ngày Tết không có má của Huệ bắt đầu như vậy đó! Không ồn ào, không nước mắt lớn, chỉ là một khoảng lặng rất sâu, sâu tới mức mỗi hơi thở đều nghe mùi của thiếu vắng.
Sáng ba mươi, Huệ thức dậy khi trời còn mờ sương. Căn nhà im phăng phắc, yên đến mức nghe rõ tiếng gió khẽ lùa qua hàng bông trang trước sân. Hồi má còn, giờ này là trong bếp đã nghe tiếng lách cách của nồi niêu, tiếng quạt lửa phành phạch, tiếng má ho khẽ rồi lại lục đục đứng lên. Má hay nói:
– Tết mà ngủ trễ, uổng dữ lắm con.
Giờ không còn ai đánh thức Huệ bằng mấy câu càm ràm hiền lành đó nữa. Huệ tự bước xuống bếp, tự nhóm lửa, tự nấu mấy món để cúng. Cái gì cũng làm được, chỉ có cảm giác trống trải thì không tự quen được.
Huệ vo gạo, rửa rau, kho cá. Mùi khói bếp bốc lên cay mắt, Huệ không biết là cay vì khói hay vì lòng mình. Hồi trước, mỗi lần Huệ vô bếp phụ, má thường xua tay:
– Thôi con nghỉ đi để má làm, con làm báo tay chân phải giữ cho sạch chữ.
Huệ cười:
– Chữ đâu có dính khói bếp mà má sợ.
Má lắc đầu:
– Chữ không dính khói, mà chữ phải dính tình người, con à!
Bây giờ nghĩ lại, Huệ mới thấy câu nói đó như một thứ di chúc lặng thầm. Nghề báo của Huệ không chỉ cần cái đầu tỉnh táo, mà còn cần một trái tim biết rung động trước những điều rất đời.
Mâm cơm cúng được dọn lên. Vẫn mấy món má thích: cá kho tộ, canh chua, dưa kiệu, chén nước mắm ớt. Không cầu kỳ, không đủ đầy như mấy nhà khá giả, nhưng Huệ tin má sẽ không trách. Má chưa bao giờ trách Huệ vì thiếu vật chất, chỉ sợ Huệ thiếu tình.
Huệ châm nhang. Ba nén nhang cắm lên, khói bay mỏng, quấn quýt lấy nhau, như một sợi dây vô hình nối giữa hai thế giới.
Huệ khẽ nói:
– Má ơi, con về rồi nè.
Nói xong, Huệ đứng lặng. Không có tiếng trả lời, nhưng trong lòng Huệ lại vang lên giọng má quen thuộc:
– Ừ, về là má mừng rồi.
Huệ mím môi, nói tiếp:
– Má biết hông, làm báo riết con gặp nhiều cảnh đời dữ lắm. Người ta mất nhà, mất tiền, mất cả danh dự. Con viết mấy cái đó, con thấy xót. Nhưng tới khi má mất, con mới hiểu, có những mất mát không thể viết thành chữ được.
Huệ nhìn làn khói nhang bay lên, chậm rãi:
– Mất má rồi, con mới biết, con mất luôn cái quyền được yếu đuối. Hồi trước buồn, mệt, con còn có chỗ để quay về khóc. Giờ muốn khóc cũng phải tự nuốt vô trong.
Huệ nhớ những ngày má bệnh. Huệ bận đi công tác, bận họp, bận viết bài. Điện thoại về, má vẫn nói:
– Má khỏe, con lo làm việc đi.
Huệ tin! Vì Huệ quen tin vào sự mạnh mẽ của má, mà quên rằng má cũng chỉ là một người đàn bà già, có lúc mệt, lúc đau, lúc cần con cái ở bên.
Huệ thì thầm:
– Má ơi, có phải con vô tâm hông? Con mải đi gom chuyện đời thiên hạ, mà không kịp giữ chuyện đời của mình.
Nếu má còn, chắc má sẽ cười hiền:
– Vô tâm gì đâu, con sống với nghề, sống đàng hoàng là má mừng rồi.
Huệ nhắm mắt.
Người ta hay trách mình vì những điều không kịp làm, nhưng ít ai dám nhìn thẳng vô sự thật rằng: mình đã sống hết lòng trong khả năng của mình rồi.
Khói nhang vẫn bay. Huệ cảm giác như mình đang ngồi nói chuyện với má thiệt, không phải bằng tai, mà bằng tim.
– Má à, con thấy nghề báo giống như đi nhặt mảnh vỡ cuộc đời người khác. Mỗi mảnh vỡ đều sắc, đều làm đau tay.
Đêm giao thừa, Huệ ngồi một mình ngoài hiên. Gió từ con sông thổi lên lạnh nhẹ, đủ để người ta thấy mình còn đang sống, còn đang thở, còn đang hiện diện giữa cuộc đời này. Pháo hoa ở thị trấn nổ xa xa, không rực rỡ tới mức làm sáng cả bầu trời, chỉ đủ để người ta biết: năm cũ đã qua, năm mới đang đến.
Huệ nhìn lên khoảng tối mênh mông phía trước mặt, khẽ nói:
– Má ơi, thêm một năm nữa rồi. Con lại sống thêm được một đoạn đời mà không có má bên cạnh.
Không có câu trả lời. Nhưng Huệ hiểu, có những câu hỏi sinh ra không phải để có đáp án, mà để người hỏi học cách chấp nhận.
Huệ chợt nghĩ, con người ta thường sợ ở đời: nghèo đói, bệnh tật, thất bại. Nhưng có những việc rất nhẹ, rất âm thầm, mà ai cũng được dúi vào tay là những chuyện đã qua trở thành miền ký ức. Khi mất đi một người thân yêu, mình bị buộc phải sống tiếp với nỗi nhớ. Không trốn được, không xóa được, chỉ có thể mang theo.
Ngày thường, Huệ còn bận bịu với tin tức, với hạn chót, với nhịp sống gấp gáp của nghề báo. Nỗi nhớ má có thể lùi lại phía sau, ngủ yên trong những ngăn sâu của lòng. Nhưng Tết thì khác, Tết lột trần mọi thứ. Tết bắt người ta đối diện với gia đình, với cội rễ, với những chỗ trống không thể lấp đầy.
Huệ nhớ lại những buổi chiều xưa, má ngồi chờ trước cửa, mắt nhìn ra đầu lộ. Hồi đó, Huệ hay thấy chuyện đó bình thường, thậm chí có lúc còn thấy phiền:
– Má khỏi đứng đợi, con lớn rồi, tự lo được.
Má chỉ cười:
– Biết, nhưng má quen đứng đợi rồi
Bây giờ Huệ mới hiểu, “đứng đợi” không phải là hành động, mà là tình yêu. Một thứ tình yêu không cần được đáp lại, không cần được ghi nhận, chỉ cần được tồn tại.
Huệ khẽ nói:
– Má ơi, con sống gần hết nửa đời người rồi, con mới hiểu mấy điều má làm cho con hồi xưa đều là những điều không thể học trong sách vở. Má dạy con bằng cách sống, chớ không bằng lời nói
Nghề báo dạy Huệ nhiều thứ: cách đặt câu hỏi, cách nghi ngờ, cách kiểm chứng sự thật. Nhưng má dạy Huệ một thứ khác, lặng lẽ hơn: cách tin vào tình người.
Huệ nhận ra, làm nhà báo mà không có nền tảng của yêu thương, thì chữ nghĩa chỉ là thông tin khô cứng. Chính má, bằng đời sống lặng thầm của mình, đã đặt vào Huệ cái gốc của lòng trắc ẩn. Nhờ má, Huệ mới không biến thành một người viết lạnh lùng trước đau khổ của người khác.
Huệ nghĩ:
Có những người không để lại tác phẩm, không để lại danh tiếng, nhưng để lại những con người tử tế. Và đó là di sản lớn nhất.
Má Huệ là một người như vậy.
Ngoài kia, tiếng pháo hoa đã thưa dần. Đêm trở lại yên tĩnh, Huệ thấy lòng mình cũng yên theo một cách rất lạ: không phải là hết buồn, mà là buồn đã có chỗ đứng đàng hoàng trong tim.
Huệ hiểu, nỗi nhớ má không phải thứ cần phải chữa lành. Nó giống như một phần cơ thể mới, tuy đau nhưng cần thiết. Nhờ có nó, Huệ biết mình còn biết thương. Mà còn biết thương, thì còn làm người được.
Huệ thì thầm:
– Má à, con không mong quên má. Con chỉ mong nỗi nhớ này giúp con sống đàng hoàng hơn, sống chậm lại, sống có trước có sau.
Huệ nghĩ tới những bài báo mình sẽ viết trong năm mới. Có thể vẫn là những phận người nghèo, những số phận bấp bênh, những bất công còn tồn tại. Nhưng sau Tết này, Huệ biết chữ của mình sẽ khác. Mỗi câu chữ sẽ mang theo bóng dáng của má: sự nhẫn nại, sự bao dung, và một thứ nhân ái không cần phô trương.
Huệ chợt nhận ra một điều rất rõ:
“Má mất đi, nhưng má không rời khỏi cuộc đời con.”
Tết, đối với nhiều người, là khởi đầu. Còn với Huệ, Tết là một lời nhắc nhở thân thương:
“Con đã sống tử tế chưa, khi người dạy con làm người đã không còn để nhìn con sống nữa?”
Huệ đứng dậy, chắp tay trước bàn thờ:
– Má yên tâm nghen! Con không dám hứa sẽ sống giỏi, sống thành công. Con chỉ hứa sống sao cho khỏi hổ thẹn với những gì má đã hy sinh cho con.
Nhang tàn, khói mỏng bay lên trời.
L.H.K