- Chân dung & Phỏng vấn
- Lâm Bình: Người đàn bà đi nhặt cát giữa biển đời
Lâm Bình: Người đàn bà đi nhặt cát giữa biển đời
Lâm Bình từng là người lính văn công Quân Giải phóng, sau đó là nghệ sĩ kịch nói, nữ sĩ Lâm Bình bước vào thi đàn với một tâm hồn đa cảm và đầy khát khao. Ở tuổi xế chiều, bà vẫn miệt mài chắt chiu những "hạt cát" ký ức và tình yêu để tạo nên một cõi thơ riêng biệt, đầy bản sắc Nam Bộ. Văn chương TP. Hồ Chí Minh xin giới thiệu bài viết sau đây của Lê Ngọc Tú về bà.
LÊ NGỌC TÚ
Có những người nghệ sĩ, khi họ cất lên tiếng nói từ trái tim, người nghe không chỉ cảm mà còn thấy được bóng hình của một đời người. Đọc thơ Lâm Bình, tôi thường có cảm giác ấy. Tôi thấy một người phụ nữ với đôi vai gầy, từng khoác áo lính, từng bước qua chiến trường, từng đứng trên sân khấu dưới ánh đèn màu nhiệm, rồi lặng lẽ trở về với những con chữ, với những đêm dài thao thức “đếm sương rơi”.

Nhà thơ Lâm Bình.
Hôm nay, khi cầm trên tay những tư liệu mới nhất về bà – một hành trình sáng tạo vẫn đang tiếp diễn không mệt mỏi – tôi càng tin rằng Lâm Bình xứng đáng là một trong những giọng thơ nữ đặc sắc của miền Nam. Ở tuổi bảy mươi, bà vẫn miệt mài với những tập thơ mới, vẫn tham gia các liên hoan thơ ca, vẫn gặt hái những giải thưởng và huy chương danh giá. Như nhà thơ Phan Kỳ Sửu đã viết: “Rất xúc động, tôi vừa nhận được tập thơ của người em gái đồng hương Lâm Bình gửi tặng: 'Người Đàn Bà Đi Nhặt Cát'. Một tập thơ nho nhỏ, mỏng manh gói ghém chỉ 36 bài thơ nhưng cảm giác đầu tiên của tôi bắt đầu từ cái tựa tập thơ là hình như bắt gặp được một sức cuốn hút rất thơ.” Cái tựa đề ấy – Người đàn bà đi nhặt cát – quả thực đã nói hộ toàn bộ hành trình thơ ca và đời sống của Lâm Bình: một người phụ nữ lặng lẽ, cần mẫn nhặt nhạnh những hạt cát vàng óng ánh của ký ức, của tình yêu, của nỗi đau, của hy vọng giữa bờ biển mênh mông cuộc đời.
Không ồn ào, không khoa trương, Lâm Bình – nghệ sĩ, thi sĩ, người lính – hiện lên như một “tạm hồn thổ đa cảm và khao khát yêu thương” (cách nói của Lê Huy Hòa). Bà mang trong mình một thế giới nội tâm phong phú, vừa mạnh mẽ, kiên cường của người nữ chiến sĩ năm xưa, vừa mong manh, tinh tế và đẫm đầy trắc ẩn của một tâm hồn thơ. Hành trình sáng tạo của bà không chỉ là hành trình đi tìm cái đẹp, đi tìm chữ nghĩa, mà còn là hành trình đi tìm chính mình, đi tìm những mảnh ghép yêu thương còn dang dở giữa dòng đời bộn bề.
Tập sách “Cõi sách – Người văn” này, nếu có một chỗ để dành cho Lâm Bình, xin được viết về bà như một người đàn bà đẹp, một tâm hồn đa đoan và một trái tim chưa bao giờ nguôi khát khao được yêu và được cống hiến.
1.
Lâm Bình, tên khai sinh là Lâm Thanh Bình, sinh năm 1954 tại Tây Ninh – mảnh đất chất phác, hiền hòa, nơi những vườn cao su bạt ngàn và những cây thốt nốt nghiêng mình trong nắng gió. Bà là một cô gái Nam Bộ chân chất, nhưng cuộc đời bà không hề giản dị chút nào. Bà từng là sinh viên khóa 2 Trường Sân khấu – Điện ảnh (năm học 1968-1971), rồi trở thành người lính văn công, diễn viên của Đoàn Văn công Quân Giải phóng B2, Cục Chính trị Miền, sau đó là Đoàn Văn công Quân khu 9, mang quân hàm Thượng úy. Những năm tháng ấy, bà đã sống giữa rừng sâu, nước độc, những bữa cơm rau tàu bay, những đêm hành quân không ngủ, những buổi biểu diễn phục vụ bộ đội ngay sát vùng lửa đạn. Đó không chỉ là ký ức, mà là một phần xương thịt đã ăn sâu vào tâm hồn.
Sau ngày thống nhất đất nước, bà chuyển ngành về Sở Văn hóa – Thông tin TP. Hồ Chí Minh (TP. HCM) và tiếp tục gắn bó với nghệ thuật kịch nói cho đến khi nghỉ hưu. Bà là nghệ sĩ của Nhà hát Kịch TP.HCM, một sân khấu lớn của thành phố mang tên Bác. Nhưng có lẽ, ít ai biết rằng, trong suốt thời gian ấy, bà vẫn âm thầm viết thơ – một thứ tình cảm bền bỉ, thầm lặng nhưng không bao giờ tắt.
Nhà phê bình Phan Kỳ Sửu, khi viết về Lâm Bình, đã rất xúc động: “Dầu cuộc chiến đã đi qua gần nửa thế kỷ nhưng trong cô vẫn còn nhức nhối những vết đau chưa hề lành lại do bom đạn gây ra, những nạn nhân chiến tranh, những tàn phá, đổ vỡ… Khi tưởng nhớ những kỷ niệm chiến trường, những bữa cơm rau tàu bay, nước suối trong rừng sâu nước độc hoang vu, cô nhớ đến những đồng đội thân yêu không về nữa trong ngày đất nước trọn niềm vui.”
Ký ức ấy, dù đã lùi xa hàng thập kỷ, vẫn in dấu đậm nét trong thơ bà, không phải bằng những khúc quân hành hào hùng mà bằng những nỗi đau thầm lặng, những mất mát không thể nguôi ngoai. Hãy đọc bài thơ Đồng đội của bà, người đọc như nghẹn lại với hình ảnh người lính già trở về:
“Người lính già trở về sau cuộc chiến
Trên đôi vai gầy gánh nặng những nỗi đau
Điều giản dị âm thầm có bao nhiêu người hiểu thấu
Đồng đội nằm lại chiến trường sau trận sát thương”
Và rồi, khoảnh khắc người lính ấy về thăm mẹ của bạn mình – người mẹ có “dáng cao cao”, cười hiền, “kéo vạt áo đẫm bao mùa mưa nắng” – mới thực sự xé lòng. Nhà thơ Phan Kỳ Sửu đã chỉ ra cái hay của đoạn thơ khi người mẹ ngỡ rằng chính con trai mình đã về:
“Mắt xa xăm mẹ đứng lặng bần thần
Tay lau nhẹ nâng niu tấm hình vàng úa
Cơn gió chiều chợt bay ngang bờ lúa
Xua cái nắng vàng xao động khúc dân ca
Mẹ nghẹn ngào nuốt ngược trái tim đau
Và thầm thì… con mẹ đã về rồi!
Truyền hơi ấm từ đôi tay đồng đội…”
Câu thơ “con mẹ đã về rồi” vang lên trong không gian chiều tà như một lời an ủi, nhưng cũng là một nhát cắt vào trái tim người đọc. Nỗi đau của người mẹ liệt sĩ, sự day dứt của người đồng đội sống sót, tất cả hòa vào “khúc dân ca” xao động giữa cánh đồng. Đó là chất “thơ thế sự” mà nhà phê bình Lê Huy Hòa đã nhận ra: một thứ thơ “cảm xúc trong sáng, đắm say nhưng buồn, buồn mà đẹp”. Phan Kỳ Sửu cũng khẳng định: “Còn nhiều lắm những bài thơ, những câu thơ hay… nhưng vài dẫn chứng trên thiết nghĩ cũng đủ nói lên được cái chiều sâu của sự rung cảm, của tình quê tình người trong tấm lòng tác giả Lâm Bình.”
Rời quân ngũ, bà trở về với sân khấu, với ánh đèn màu nhiệm. Hào quang sân khấu với phục trang, với những nhân vật giả định, cũng để lại trong bà những ám ảnh về sự vô thường, về cái ranh giới mong manh giữa thật và ảo. Trong bài thơ Đời nghệ sĩ, bà trải lòng:
“Khi màn sân khấu khép lại…
Em là ai giữa đời thường?
Bước chân phiêu bồng theo nhịp điệu
Hào quang sân khấu vẫn vấn vương”
Và rồi bà ngộ ra một điều: “Đời nghệ sĩ - kiếp phù du”. Phải chăng, từ những trải nghiệm “phù du” ấy, bà càng thôi thúc trở về với thứ gì đó bền bỉ hơn, thực tại hơn, đó là thơ, là những dòng chữ. Thơ với bà không chỉ là cách để gửi gắm, mà còn là cách để bám trụ, để định danh chính mình khi màn nhung khép lại, khi “ánh đèn rực rỡ” chỉ còn là quá khứ.
2.
Từ năm 2019 đến nay, dù bắt đầu sáng tác thơ một cách bài bản ở tuổi xế chiều, Lâm Bình đã cho ra mắt ba tập thơ đầy ấn tượng: Vén nắng (2019), Người đàn bà đi nhặt cát (2022) và Nắng (2024). Mỗi tập thơ như một “mùa” của tâm hồn bà, mỗi tập lại mở ra một cánh cửa mới vào thế giới nội tâm phong phú ấy.
Vén nắng – tập thơ đầu tay – như cái tên của nó, là sự “vén” lên những khoảng sáng sau những tháng năm dài bộn bề lo toan. Đây là tập thơ đã giúp bà giành được Huy chương Vàng tại Liên hoan Thơ ca Tiếng hát Quê hương TP.HCM năm 2022. Một sự khởi đầu đẹp cho một hành trình mới.
Người đàn bà đi nhặt cát – tập thơ thứ hai, dày dặn hơn cả về số lượng (36 bài) lẫn chiều sâu cảm xúc – đã thực sự làm nên tên tuổi của Lâm Bình trong làng thơ Việt Nam đương đại. Cái tựa đề đầy chất thơ ấy đã trở thành một “thương hiệu” gắn liền với bà. Tập thơ này không chỉ được bạn bè văn chương đón nhận nồng nhiệt, mà còn có nhiều tác phẩm được chuyển thể thành ca khúc và ca cổ, tiêu biểu như Vàng bay áo lụa, Áp Sa Ra, Vén nắng, Cây Thốt Nốt cùng anh, Người đàn bà đi nhặt cát, Bình yên khung hình ấy (ca cổ), Em gái Sài Gòn nhớ nắng Hà Nội (ca cổ), Bước chân em vui ngày bầu cử, Những nỗi đau. Điều này cho thấy thơ Lâm Bình không chỉ đẹp trên trang giấy mà còn có khả năng “cất cánh” thành những làn điệu, giai điệu đi vào lòng người.
Và mới nhất, tập thơ Nắng (2024) – như một lời khẳng định sức sống mãnh liệt của một tâm hồn luôn hướng về ánh sáng, về những điều tốt đẹp. Dù đã bước sang tuổi bảy mươi, bà vẫn miệt mài với những vần thơ, vẫn ấp ủ những dự định mới. Được biết, bà đang chuẩn bị xuất bản tập thơ thứ tư mang tên Ký ức một thời em (dự kiến 2026). Một cái tên đầy hoài niệm, đầy chất nữ tính và cũng rất đỗi Lâm Bình.
3.
Nếu chiến tranh và sân khấu cho thơ Lâm Bình chiều sâu và chiều rộng, thì tình yêu – theo nghĩa rộng nhất – chính là mạch nguồn chảy xuyên suốt, là sợi chỉ đỏ kết nối mọi cung bậc cảm xúc trong thơ bà. Người đọc dễ dàng bắt gặp trong các tập thơ của bà một trái tim luôn thổn thức, luôn “khao khát đợi trong vòng tay ôm xiết” (Mùa say).
Nhà phê bình Phan Kỳ Sửu đã dành những lời có cánh cho mảng thơ tình của Lâm Bình: “Thơ tình của Lâm Bình thật say đắm, thật lãng mạn, thật trẻ trung, trẻ hơn cả tuổi của chính cô. Nếu không biết cô, người đọc có thể nghĩ rằng đó là thơ của một thiếu nữ trẻ.” Và ông dẫn chứng bằng những câu thơ đầy sức sống trong bài Mùa say:
“Mùi hoa bưởi tràn về qua khe cửa
Len lén nhẹ nhàng thả hương tóc vương bay
Nỗi nhớ anh… Em đếm từng ngày
Khao khát đợi trong vòng tay ôm xiết…”
Quả thực, hiếm có một nhà thơ ở tuổi “người đàn bà đã cũ” nào lại viết được những câu thơ tình yêu vừa trong trẻo, vừa nồng nàn, vừa e ấp như thế. Đó không phải là sự làm duyên, mà là tiếng lòng của một trái tim chưa bao giờ nguội lạnh, của một tâm hồn luôn biết rung động trước cái đẹp và tình yêu.
Nhưng có lẽ, điều làm nên sự khác biệt cho thơ tình Lâm Bình là nỗi buồn day dứt, là cảm giác “muộn màng” và những món “nợ tình” không thể trả hết. Bài thơ Những món nợ tình là một bản tổng kết đầy ám ảnh:
“Anh vẫn còn nợ em những chiều phố nhỏ
…
Anh còn nợ em lời yêu cháy bỏng
…
Anh còn nợ em…
Anh mãi nợ em
Và sẽ không bao giờ trả hết”
Tình yêu trong thơ bà không phải lúc nào cũng viên mãn, đôi khi nó chỉ là sự chia xa, là “xin được tựa bờ vai anh lần cuối”, là sự buông tay để “lòng thanh thản”. Cái chất “chua ngọt” của đời văn, của tình yêu đã tạo nên một Lâm Bình vừa mạnh mẽ, dứt khoát (chọn buông tay) lại vừa yếu mềm, đa cảm (khắc khoải chờ bước chân xưa). Sự mâu thuẫn ấy chính là nhân tính, là vẻ đẹp đích thực của một tâm hồn phụ nữ luôn khát khao yêu thương nhưng cũng rất mực tỉnh táo.
4.
Lâm Bình không chỉ viết về người, về tình yêu, bà còn là một họa sĩ của thiên nhiên, đặc biệt là mùa thu và mùa xuân. Thơ bà đầy ắp những hình ảnh của lá vàng rơi, của hoa bưởi, của gió, của mây, của nắng. Nhưng thiên nhiên trong thơ bà không đơn thuần là phong cảnh, nó là một phần tâm trạng, là “vật chứng” cho những rung động sâu kín trong lòng người.
Chiếc lá thu rơi là một bài thơ tiêu biểu cho điều đó:
“Tôi rất muốn viết về mùa Thu cũ
Nhưng lại chạnh lòng sợ chiếc lá Thu đau”
Sự nhân cách hóa “chiếc lá thu đau” thật tinh tế. Có phải nỗi đau của lá cũng chính là nỗi đau của lòng người? Hay nỗi đau của con người đã khiến cảnh vật cũng nhuốm buồn?
Đặc biệt, bài thơ Mùa giấu thể hiện rõ nhất “chất Lâm Bình” trong cách cảm nhận và diễn đạt về mùa. Bốn chữ “Mùa giấu” đã gợi lên một điều gì đó rất riêng tư, kín đáo. Bà giấu mùa trong nỗi nhớ, trong giọt nắng, trong hạt mưa xuân, trong những dòng sông. Cái hành động “giấu” ấy cho thấy một thế giới nội tâm phong phú, nhiều tầng bậc, không muốn phô bày tất cả.
Nhà phê bình Phan Kỳ Sửu đã khẳng định một điều rất quan trọng về ngôn ngữ thơ Lâm Bình: “Lâm Bình là phụ nữ Nam Bộ, là cô gái Tây Ninh chất phác nên ngôn ngữ thơ của cô hết sức Nam Bộ, tức là hết sức đơn giản, chân chất, không có gì gọi là cầu kỳ hay bí ẩn. Cô không hề đi tìm những từ ngữ lạ lùng chỉ có mới hiểu được… Thế nên mức độ gợi cảm cho người đọc luôn là điều tất nhiên.” Chính sự giản dị, mộc mạc của ngôn ngữ đã làm cho những bức tranh thiên nhiên trong thơ bà trở nên gần gũi, dễ đi vào lòng người.
Có thể nói, tâm hồn thơ Lâm Bình là một “tạm hồn thổ” – một mảnh đất tạm cư cho những cảm xúc, những kỷ niệm, những nỗi niềm. Mảnh đất ấy luôn màu mỡ, luôn rạo rực bởi những “hạt ngọc” của tình đời, tình người.
5.
Ở tuổi xế chiều, khi nhiều người chọn nghỉ ngơi an nhàn, Lâm Bình lại miệt mài với thơ ca và liên tục gặt hái những thành công đáng nể. Đó không chỉ là niềm vui cá nhân, mà còn là sự ghi nhận của giới chuyên môn dành cho một tài năng thơ ca “nở muộn” nhưng đầy bản sắc.
Năm 2018, bà đạt giải 4 cuộc thi thơ Tâm vọng Cố Đô do Diễn đàn Văn Chương Cuộc sống tổ chức tại Ninh Bình với tác phẩm Hoàng Thành trong Em. Đây có lẽ là giải thưởng đầu tiên đánh dấu bước chân của bà trên con đường thơ ca chuyên nghiệp.
Tiếp đó, bà giành Giải Ấn tượng cuộc thi về Đất Nước ta, kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9 (1945-2025) do Trung tâm Tác phẩm Mới tổ chức với tác phẩm Thành phố tôi yêu – một bài thơ đầy tự hào và tình cảm sâu nặng với mảnh đất Sài Gòn – TP.HCM nơi bà sinh sống và gắn bó.
Năm 2022, bà đạt Huy chương Vàng trong Liên hoan Thơ ca Tiếng hát Quê hương TP.HCM cho tác phẩm Vén nắng – cũng là tên tập thơ đầu tay của bà. Huy chương Vàng ấy như một sự khẳng định: con đường thơ ca bà chọn là đúng đắn.
Năm 2023, bà tiếp tục đạt Huy chương Bạc tại Liên hoan trình diễn Thơ toàn quốc của CLB Thơ Việt Nam với tác phẩm Đêm Cần Thơ – một bài thơ viết về vùng đất Tây Đô trù phú, thơ mộng.
Và mới nhất, năm 2025, bà đạt Huy chương Vàng tại Liên hoan trình diễn Thơ toàn quốc phía Nam với tác phẩm Cây Thốt Nốt cùng anh. Cũng trong năm 2025, bà ghi dấu ấn với Tiết mục xuất sắc tại Liên hoan Thơ ca Ba miền lần thứ 2 tại Huế với chủ đề “Về Miền Hương Ngự” do Sở VH-TT-DL TP Huế tổ chức, với tác phẩm Dòng sông Hương trong tôi – một bài thơ viết về xứ Huế mộng mơ từ góc nhìn của một cô gái phương Nam chưa một lần đến Huế nhưng lại yêu Huế da diết.
Những giải thưởng và huy chương ấy, như bà tâm sự, là “của để dành” cho tâm hồn sau những tháng năm dài cống hiến cho nghệ thuật. Chúng không chỉ là những chiếc cúp, những tấm bằng, mà còn là sự tri ân của cuộc đời dành cho một người phụ nữ đã sống hết mình với đam mê.
6.
Ít ai biết, phía sau một nghệ sĩ, một thi sĩ với những vần thơ đầy nữ tính ấy, Lâm Bình còn là một người hoạt động văn học nghệ thuật rất tích cực và trách nhiệm. Bà là Hội viên Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam, Hội viên Hội Nhà văn TP.HCM, Hội viên Hội Liên hiệp VHNT tỉnh Tây Ninh, Ủy viên ban chấp hành Chi hội Văn học tỉnh Tây Ninh, Ủy viên Ban thường vụ CLB Thơ Việt Nam, Phó chủ tịch thường trực CLB Thơ Việt Nam TP.HCM, Chủ nhiệm CLB Thơ Tây Ninh, Chủ nhiệm CLB Tình Thơ Quê Hương TP.HCM. Những vai trò ấy đòi hỏi bà không chỉ sáng tác mà còn phải làm cầu nối, tổ chức, quảng bá thơ ca đến với công chúng.
Nhà thơ Phan Kỳ Sửu, với tư cách là một người bạn đồng hành, đã cho biết: *“Với tôi Lâm Bình là một bạn thơ từng đồng hành trong nhiều tác phẩm của NXB Lao động năm 2020-2021 như Tuyển Tập Tình Thơ Quê Hương 1&2, Khúc Hát Tình Thu, Đi Qua Miền Nhớ và mới nhất là Dấu Chân Người Lính (2022).”* Những cuốn sách ấy không chỉ là sản phẩm cá nhân, mà là kết quả của sự chung tay, của một tấm lòng vì cộng đồng. Lâm Bình đã dành thời gian, công sức để làm chủ biên, để kết nối, để đưa thơ ca đến gần hơn với bạn đọc.
Chắc hẳn, hành trình “làm thơ” và “làm” thơ (với nghĩa là hoạt động) có những “chua ngọt” riêng. Có những lúc thăng hoa bên trang giấy, có những lúc mệt mỏi với công việc hành chính, có những niềm vui khi được chia sẻ với đồng nghiệp, có những trăn trở khi thơ ca chưa đến được với nhiều người. Nhưng qua những dòng thơ và qua những gì bà thể hiện trong các vai trò xã hội, có thể thấy Lâm Bình là một người rất mực tâm huyết. Bà không chỉ sống cho riêng mình, mà còn sống cho cộng đồng những người yêu thơ, yêu chữ.
Trong một thời đại mà thơ ca có phần lép vế trước các loại hình giải trí khác, những người như Lâm Bình thầm lặng giữ lửa, tạo ra những “sân chơi”, những diễn đàn cho những tâm hồn đồng điệu. Đó là một đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quý giá. Nhà phê bình Phan Kỳ Sửu đã có một nhận xét rất xác đáng về chất lượng thơ của bà trong bối cảnh đó: “Ở góc độ sáng tác thơ là công việc chưa lâu lắm của Lâm Bình nhưng cô làm thơ bằng cả tâm hồn của một người lính đã đi qua những tháng năm đạn nổ, bom rơi với những cảm xúc khá sâu lắng, những suy tư, cảm nhận thực tinh tế. Cái đáng nói nhất là cảm xúc của cô luôn thể hiện hết sức chân tình. Thơ thực sự là thơ chứ không phải chỉ là một bức tranh nhiều màu góp lại chỉ bật lên cái lòe loẹt bên ngoài mà bên trong không có một chút hồn nào!”
Và rồi, với một người phụ nữ đã trải qua quá nhiều thăng trầm: chiến tranh, sân khấu, tình yêu, sự nghiệp, hẳn “chua ngọt đời văn” cũng chẳng thể làm bà gục ngã. Bởi bà có thơ, có những “cõi sách” để nương tựa. Bà có thể thốt lên một cách nhẹ nhàng mà thấm thía trong Bình yên:
“Bình yên giữa chốn lao xao
Thảnh thơi tự tại vui sao với đời”
Đó không phải là sự an phận, mà là một bản lĩnh, một sự từng trải để có thể “thảnh thơi” và “tự tại” giữa những bộn bề của cuộc sống và nghệ thuật.
7.
Một nhà thơ không chỉ được đánh giá qua tác phẩm, mà còn qua cách họ sống và đối nhân xử thế. Từ những tư liệu có được, có thể thấy Lâm Bình được bạn bè, đồng nghiệp quý mến bởi sự chân thành, một trái tim “đa cảm và khao khát yêu thương”.
Nhà thơ Phan Kỳ Sửu, với vai trò là người bạn thơ và là người viết bài giới thiệu, đã dành cả một tình cảm trân quý: “Xin chúc mừng Lâm Bình với một tác phẩm mới có chất lượng” – dòng chữ kết thúc bài viết của ông thật giản dị nhưng chứa chan sự yêu mến.
Không chỉ vậy, chính cách Lâm Bình viết về những người đồng đội, về những người mẹ liệt sĩ, về tình yêu đôi lứa với một thái độ vừa trân trọng vừa đau đáu, đã nói lên nhân cách của bà. Bà viết về sự hy sinh không phải để khóc than, mà để nâng niu, để “truyền hơi ấm”. Bà viết về tình yêu không phải để đòi hỏi, mà để biết ơn, để “xin được tựa bờ vai anh lần cuối” rồi buông tay. Đó là một nhân cách đẹp: biết cho đi, biết hy sinh, biết trân trọng những giá trị tình cảm dù có phải trả giá bằng nước mắt.
Với người yêu thơ, Lâm Bình là một người chị, một người bạn tâm tình. Họ tìm thấy trong thơ bà tiếng nói đồng vọng cho những nỗi niềm sâu kín, cho những khát khao chính đáng của một trái tim phụ nữ. Họ yêu ở bà sự tinh tế, yêu cách bà “giấu mùa” trong những câu chữ, và cũng yêu cách bà bộc bạch những nỗi đau rất đời. Họ yêu cả cách bà vẫn miệt mài đi hết từ liên hoan thơ này đến cuộc thi khác, mang thơ ca đến với công chúng bằng cả trái tim nhiệt huyết.
Thay cho lời kết: “Em là ai? Người đàn bà đi nhặt cát…”
Tôi muốn kết thúc bài viết bằng một câu hỏi từ chính thơ Lâm Bình: “Em là ai?” – câu hỏi cất lên trong bài thơ Người đàn bà đi nhặt cát. Phải chăng, câu hỏi ấy không chỉ hướng ra thế giới, mà còn là câu hỏi mà người nghệ sĩ ấy thường trực hỏi chính mình? Em – người nghệ sĩ, người lính, người tình, người phụ nữ – là ai?
Lâm Bình tự trả lời bằng cả cuộc đời và bằng những vần thơ: Em là người đàn bà đi nhặt cát. Nhặt những hạt cát vàng óng ánh của ký ức, của tình yêu, của nỗi đau, của hy vọng. Nhặt chúng từ bờ biển mênh mông của cuộc đời, cẩn thận nâng niu trong lòng bàn tay, dẫu biết rằng những con sóng vô tình sẽ xóa đi những dấu chân vừa đặt, những hạt cát sẽ “cứ rời xa lăn mãi”.
Hành trình ấy có thể cô đơn, có thể lặng lẽ, nhưng nó đẹp đẽ và đầy ý nghĩa. Bởi lẽ, người đàn bà ấy đã chọn cách sống, cách yêu và cách sáng tạo bằng tất cả sự đa cảm, bằng tất cả khát khao yêu thương. Bà đã để lại một “cõi thơ” – nơi đó có chiến trường và sân khấu, có mùa thu và lá vàng, có những món nợ tình và cả một trời “bình yên giữa chốn lao xao”.
Và hôm nay, khi bà đang chuẩn bị cho tập thơ thứ tư Ký ức một thời em (2026), khi những huy chương và giải thưởng vẫn tiếp tục đến như một sự ghi nhận xứng đáng, tôi tin rằng Lâm Bình vẫn sẽ còn đi xa trên con đường ấy. Bởi với bà, thơ không chỉ là nghề, mà là lẽ sống, là cách để yêu thương và được yêu thương, là cách để những hạt cát nhỏ bé lấp lánh mãi trong lòng người.
Trong tập sách “Cõi sách – Người văn” này, chân dung nữ sĩ Lâm Bình được khắc họa không chỉ bằng lời khen ngợi về tài năng, mà bằng sự trân trọng trước một tâm hồn đẹp, một nhân cách đẹp. Và như thế, bà xứng đáng là một “tạm hồn thổ” đa cảm, để lại những dấu ấn khó phai trong lòng người yêu thơ, như chính cái cách bà lặng lẽ nhặt những hạt cát giữa biển đời bao la.