TIN TỨC

Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-06-04 13:39:47
mail facebook google pos stwis
380 lượt xem

HOÀNG KIM NGỌC

Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.

 

Đại tá, nhà thơ Cầm Hùng (1945 – 2023)

 

Tuổi thơ Cầm Hùng lớn lên giữa những năm tháng kháng chiến chống Pháp đầy gian khó, ký ức về cảnh tản cư, về những mất mát và hy sinh của nhân dân đã sớm in dấu trong tâm hồn, trở thành “mầm chữ” âm thầm nuôi dưỡng cảm hứng sáng tác. Khi trưởng thành, bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ, ông không chỉ là một phóng viên chiến trường mà còn là người lính trực tiếp có mặt trong những chiến dịch ác liệt như Quảng Trị 1972, rồi hoạt động trong lòng chiến trường miền Nam. Chính những trải nghiệm máu lửa ấy đã hun đúc ở Cầm Hùng một cái nhìn chân thực, không tô vẽ về chiến tranh, về con người và về đất nước.

Ở ông có sự hòa quyện đặc biệt, đó là sự mộc mạc, chân chất của người miền núi Tây Bắc; bản lĩnh, kỷ luật và ý chí của người lính cùng với tâm hồn lãng mạn, giàu rung cảm của một nghệ sĩ. Ba yếu tố ấy không tồn tại riêng rẽ mà kết tinh thành một nguồn mạch tinh thần xuyên suốt trong thơ ông. Vì thế, đọc thơ Cầm Hùng viết trong những năm 1971 – 1975, ta không chỉ bắt gặp hình ảnh chiến trường chống Mỹ ở miền Nam khốc liệt mà còn cảm nhận được hơi ấm của tình đồng đội, nỗi nhớ da diết về quê hương Tây Bắc và một niềm tin bền bỉ vào sự sống, vào ngày thống nhất. Thơ ông, theo nghĩa đó vừa là nhật ký chiến trường vừa là tiếng lòng một “người con của bản” mang theo cả núi rừng đi qua chiến tranh.

 

1. Chiến trường khốc liệt và chân dung tinh thần của người lính

Thơ Cầm Hùng trước hết là những lát cắt chân thực về chiến trường miền Nam trong những năm tháng ác liệt nhất. Là người trực tiếp có mặt tại Quảng Trị, Đông Nam Bộ, những “tọa độ lửa” của cuộc kháng chiến ông không miêu tả chiến tranh bằng tưởng tượng mà bằng trải nghiệm sống, vì thế hình ảnh thơ luôn mang độ xác thực cao, giàu sức ám ảnh. Chiến tranh trong thơ ông hiện lên với quy mô tàn phá khủng khiếp: “Bom bảy tấn/Đuôi mắc dù lơ lửng/Như diều hâu sà xuống nổ/Phạt quang mặt đất” (Tiếng chim và giọng nói). Hình ảnh “bom bảy tấn” kết hợp với so sánh “như diều hâu sà xuống” tạo cảm giác vừa cụ thể vừa ghê rợn. Động từ “phạt quang” thường dùng trong sản xuất nông nghiệp được đặt trong ngữ cảnh chiến tranh đã tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật mạnh: kẻ thù không chỉ giết người mà còn muốn “xóa trắng” sự sống. Sự khốc liệt ấy còn được đẩy lên cao độ trong những câu thơ ghi lại tổn thất của đồng đội: “Ngày thứ ba chốt ở thành cổ/Đại đội tôi hơn nửa hóa sao trời/ Một trăm mười người hóa thân vào lòng đất” (Ngày thứ ba chốt ở thành cổ). Cách nói “hóa sao trời”, “hóa thân vào lòng đất” vừa là cách giảm nhẹ nỗi đau vừa mang tính biểu tượng sâu sắc. Người lính ngã xuống nhưng không mất đi. Họ hóa thành một phần của vũ trụ, của đất nước. Nghệ thuật ẩn dụ ở đây giúp nâng tầm cái chết từ bi kịch cá nhân thành vẻ đẹp sử thi. Ta lại liên tưởng đến Trường ca sư đoàn của nhà thơ Nguyễn Đức Mậu: “Nếu tất cả trở về đông đủ/ Sư đoàn tôi sẽ thành mấy Sư đoàn…”. Và đây nữa là hình ảnh thật đẹp và cảm động của những người lính giữa chiến hào: “Mặt sạm cháy thuốc bom/ Tuổi xanh bỗng bạc đầu/ Ôm nhau chẳng rõ mặt/Vẫn cười vang chiến hào” (Sau trận bom bảy tấn). Bút pháp tả thực kết hợp với đối lập “sạm cháy” – “cười vang”, “không rõ mặt” – “ôm nhau” đã làm nổi bật một nghịch lý rằng trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất con người vẫn giữ được tinh thần lạc quan. Tiếng cười ở đây không phải là sự vô tư mà là bản lĩnh. Đặc biệt, thơ ông nhiều lần khẳng định quy luật đối lập giữa hủy diệt và sự sống: “Trăm lần hủy diệt/ Ngàn lần hủy diệt/ Ngàn lần sự sống lại trồi lên” (Sự sống). Nhịp thơ ngắn, điệp cấu trúc tạo cảm giác dồn dập như nhịp bom rơi nhưng kết thúc lại mở ra một chiều hướng khác, sự sống không bị tiêu diệt mà “trồi lên” mạnh mẽ hơn. Đây chính là tư tưởng chủ đạo xuyên suốt thơ Cầm Hùng: chiến tranh có thể tàn phá nhưng không thể khuất phục con người Việt Nam. Tinh thần ấy còn thể hiện rõ trong tư thế chiến đấu: “Ngàn trận bom không giết chết cuộc đời/ Ngàn trăm trận pháo bày không làm ai nao núng…/ Chúng tôi đeo mặt nạ/ Chắc tay súng chờ bộ binh địch tới” (Chắc tay súng). Câu thơ dài, giàu nhịp điệu, sử dụng phép điệp “ngàn… ngàn…” để nhấn mạnh sự dữ dội của chiến tranh, đồng thời làm nổi bật ý chí kiên cường của người lính. Hình ảnh “chắc tay súng” là một biểu tượng cô đọng cho tinh thần sẵn sàng chiến đấu, không lùi bước. Một điểm đặc sắc trong thơ Cầm Hùng là ngay giữa bom đạn, ông vẫn phát hiện những yếu tố của sự sống: “Nhưng phạt quang sao được tiếng chim trời/ Phạt quang sao giọng nói con người/ Chim vẫn hót và người vẫn hát” (Tiếng chim và giọng nói). Câu hỏi tu từ kết hợp với điệp ngữ “phạt quang sao được” tạo nên giọng điệu khẳng định mạnh mẽ. Nghệ thuật đối lập giữa “bom” và “tiếng chim”, giữa “hủy diệt” và “tiếng hát” đã làm bật lên chân lý: sự sống và tinh thần con người là bất diệt.

Bằng bút pháp tả thực kết hợp biểu tượng, đối lập và điệp cấu trúc, Cầm Hùng đã dựng lên một bức tranh chiến trường vừa khốc liệt vừa giàu chất sử thi, trong đó nổi bật là tinh thần dũng cảm,lạc quan của người lính.

 

 

2. Tình đồng đội – nguồn ấm giữa chiến trường

Nếu chiến tranh là phông nền khốc liệt thì tình đồng đội chính là ánh sáng nhân văn xuyên suốt thơ Cầm Hùng. Đó không chỉ là tình cảm mà còn là sức mạnh giúp người lính tồn tại và chiến đấu. Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất về tình đồng đội “Ôm chặt nhau dưới lều tăng võng nhỏ/ Tình đồng đội tỏa ấm đêm băng giá/ Cho giấc ngủ tròn, tròn suốt đêm” (Giấc ngủ tròn). Nhà thơ có một phát hiện nghệ thuật độc đáo: “giấc ngủ tròn”. Trong chiến tranh, giấc ngủ thường chập chờn, lo âu, nhưng nhờ tình đồng đội, nó trở nên “tròn” – đầy đủ, yên tâm. Tính từ “tròn” được lặp lại hai lần không chỉ nhấn mạnh mà còn gợi cảm giác viên mãn, ấm áp. Một sáng tạo mang tính biểu tượng cao! Tình đồng đội còn được thể hiện qua sự chia sẻ mất mát: “Bữa cơm chiều chỉ vắng một người thôi/Mà miếng cơm không thể nuốt trôi” (Chắc tay súng). Chi tiết “bữa cơm chiều” rất đời thường nhưng lại chứa đựng cảm xúc sâu sắc. Sự thiếu vắng một người khiến cả tập thể mất đi sự trọn vẹn. Nhà thơ Nguyễn Đức Mậu cũng từng đau đớn trước sự thật tàn khốc sau một trận đánh: “Rồi hôm ấy mười căn hầm sập/ Người nuôi quân thành người giữ chốt/ Mười nắm cơm thừa/ Mười khẩu súng/ Một mình anh” (Trường ca sư đoàn). Không chỉ là sự sẻ chia, tình đồng đội còn là sự tiếp nối ý chí: “Kẻ địch giết một người đồng đội/ Thành hờn căm nung nấu bao người” (Chắc tay súng).

Tình cảm cá nhân đã chuyển hóa thành sức mạnh tập thể. Một người ngã xuống nhưng ý chí được nhân lên nhiều lần. Cách dùng động từ “nung nấu” rất gợi, nó diễn tả sự tích tụ âm ỉ nhưng bền bỉ của lòng căm thù. Trong nhiều bài thơ, tình đồng đội còn mở rộng thành sự hòa quyện giữa con người với con người trong chiến đấu: “Mỗi khi tiếng súng anh vang/Tiếng đàn cất cánh rộn ràng bay cao” (Chung một chiến hào). Lại nhớ hình ảnh người chiến sỹ trẻ với cái nhìn tinh tế, rất trẻ trung của nhà thơ Phạm Tiến Duật: “Trong ánh chớp nhoáng nhoàng cây cối ngả nghiêng/ Một cậu lính trẻ măng cất lên tiếng hát/ Khi biết trong hầm có cô bé đang nghe” (Vầng trăng và những quầng lửa). Trong những khoảnh khắc chờ đợi trước giờ chiến đấu, tình đồng đội trở thành điểm tựa tinh thần: “Thầm lặng chờ nghe tiếng pháo hiệu tiến công/ Một phút nữa giờ G sẽ đến/ Lòng nôn nao như dòng sông cuộn chảy” (Phút lặng bên dòng sông). Tuy không trực tiếp nhắc đến “đồng đội”, nhưng trạng thái “chờ đợi chung” đã tạo nên một sự đồng cảm tập thể. Nghệ thuật so sánh “lòng nôn nao như dòng sông cuộn chảy” diễn tả tâm trạng căng thẳng nhưng đầy quyết tâm.

Có thể thấy, bằng những chi tiết đời thường, ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, Cầm Hùng đã khắc họa tình đồng đội như một nguồn “nhiệt” tinh thần sưởi ấm, nâng đỡ và tiếp sức cho người lính vượt qua mọi gian khổ. Đây chính là một trong những giá trị nhân văn sâu sắc nhất trong thơ ông.

 

3. Nỗi nhớ quê hương Tây Bắc – nguồn cội của sức mạnh tinh thần

Một trong những đặc điểm nổi bật làm nên “chất riêng” trong thơ Cầm Hùng là sự hiện diện đậm đặc của hình ảnh quê hương Tây Bắc ngay giữa chiến trường miền Nam. Là người con dân tộc Thái, nhà thơ mang theo vào chiến tranh không chỉ ký ức cá nhân mà còn cả không gian văn hóa của bản làng. Trong bài “Gửi về Tây Bắc nhớ thương”, quê hương được nâng lên thành một hình tượng thiêng liêng: “Riêng tôi: Gọi Tây Bắc là Mẹ!/ Bởi đất cấy sinh tôi – nở búp chồi” (Gửi về Tây Bắc nhớ thương). Cách gọi “Mẹ” không chỉ là phép nhân hóa mà còn là một ẩn dụ giàu ý nghĩa. Tây Bắc không còn là một vùng đất địa lý mà trở thành cội nguồn sinh thành, nuôi dưỡng cả thể xác lẫn tâm hồn. Từ đó, tình yêu quê hương mang màu sắc thiêng liêng, sâu nặng. Những hình ảnh cụ thể, gần gũi được đưa vào thơ với một tình cảm thiết tha: “Bằng nếp tan dẻo trắng thơm mùi sữa/ Lúa từ bốn cánh đồng Thanh; Than; Lò; Tấc/ Bằng miếng cá ngon, cá sông Đà, sông Mã” (Gửi về Tây Bắc nhớ thương). Đây là bút pháp liệt kê giàu tính dân tộc học, gợi lên cả một không gian văn hóa Tây Bắc. Những sản vật quen thuộc không chỉ mang giá trị vật chất mà còn chứa đựng ký ức tuổi thơ, tình cảm gia đình. Chính sự cụ thể này làm cho nỗi nhớ trở nên chân thực, không trừu tượng. Không chỉ nhớ về vật chất, nhà thơ còn nhớ cả âm thanh, không gian văn hóa: “Chi chi hát chim ngừng tiếng hót/ Suối lắng nghe khúc khắp lả ơi”. Âm thanh “khắp lả ơi”, một làn điệu dân ca Thái được đưa vào thơ như một dấu ấn văn hóa riêng biệt. Nghệ thuật sử dụng âm thanh giàu nhạc tính giúp tái hiện không gian quê hương một cách sống động, giàu cảm xúc. Đặc biệt, nỗi nhớ quê hương không chỉ là hoài niệm mà còn gắn liền với lý tưởng chiến đấu: “Ở chiến trường xa gửi về Tây Bắc/ Nỗi nhớ thương của trái tim con” (Gửi về Tây Bắc nhớ thương). Nỗi nhớ ấy trở thành động lực tinh thần. Quê hương không kéo người lính trở về mà tiếp thêm sức mạnh để họ đi tiếp. Điều này làm nên chiều sâu tư tưởng trong thơ Cầm Hùng, tình cảm cá nhân hòa quyện với trách nhiệm lịch sử. Hình ảnh quê hương còn xuất hiện bất ngờ ngay giữa chiến trường: “Chim này chim của mường ta/ Lúc ở nhà vẫn nghe trên núi/ Nay tìm ta vào nơi đánh giặc” (Chim hót nơi tiền phương). Chi tiết này mang tính phát hiện nghệ thuật tinh tế. Tiếng chim trở thành “sứ giả” của quê hương, kết nối hai không gian xa cách. Nghệ thuật nhân hóa và liên tưởng đã làm cho quê hương như đang hiện diện ngay giữa chiến trường.

 

Nhà phê bình Hoàng Kim Ngọc (Tác giả bài viết)

 

Đặc biệt, thơ Cầm Hùng gây ấn tượng mạnh bởi những hình ảnh, liên tưởng độc đáo, mang dấu ấn riêng không trộn lẫn, không trùng lặp. Trong “Dòng sông trên đỉnh Trường Sơn”, ông nhìn hệ thống đường ống xăng dầu như một “dòng sông trôi ngược”: “Một dòng sông trôi ngược …/Tay bắc ống làm dòng xăng chảy/Trôi qua ngàn đỉnh núi về Nam”. Đây là một hình ảnh vừa hiện thực vừa giàu tính biểu tượng. Dòng xăng trở thành “dòng máu” của chiến trường, mang theo “nhịp đập trái tim chiến sĩ”. Cách nhìn này thể hiện tư duy nghệ thuật giàu sức sáng tạo, vượt khỏi lối miêu tả thông thường. Đặc biệt, trong “Thêu những con đường”, người lính công binh được so sánh với cô gái Thái thêu khăn Piêu: “Đôi tay lính công binh/ Chẳng chịu thua đôi tay cô gái Thái/ Quen thêu đường chỉ màu trên Piêu/ Anh thêu vào Trường Sơn đường chỉ đỏ/ Thành con đường nâng vạn bước chân”. Hình ảnh “thêu đường” là một phát hiện rất đẹp, biến những con đường quân sự thành những đường nét nghệ thuật trên “dải lụa Tổ quốc”. Đây chính là chỗ gặp gỡ giữa người lính và người nghệ sĩ trong con người Cầm Hùng.

Như vậy, quê hương Tây Bắc trong thơ Cầm Hùng không chỉ là nỗi nhớ mà còn là cội nguồn sức mạnh, là điểm tựa tinh thần giúp người lính vượt qua gian khổ. Đây chính là yếu tố tạo nên chiều sâu văn hóa và bản sắc riêng cho thơ ông.

 

4. Chất trữ tình – vẻ đẹp con người giữa chiến tranh

Bên cạnh chất hiện thực, thơ Cầm Hùng còn mang đậm chất trữ tình. Điều này tạo nên sự cân bằng, làm cho bức tranh chiến tranh không chỉ có khói lửa mà còn có ánh sáng của cái đẹp, của tâm hồn. Một trong những biểu tượng trữ tình quen thuộc là ánh trăng: “Trăng ngoi lên đỉnh Trường Sơn/ Đèn trời soi trạm nghỉ chân giữa rừng” (Đèn trăng). Hình ảnh “trăng” được nhân hóa, “ngoi lên” tạo cảm giác gần gũi, thân thiện. Trăng không chỉ là cảnh vật mà còn là “đèn trời” soi sáng, chia sẻ với người lính. Nghệ thuật ẩn dụ giúp nâng tầm hình ảnh thiên nhiên thành bạn đồng hành tinh thần. Khoảnh khắc trữ tình còn thể hiện ở sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên: “Ngắm trăng, trăng ngỏ mấy lần/ Ghi vần thơ hứng thả hồn lên trăng”. Điệp từ “trăng” cùng với động từ “thả hồn” cho thấy tâm hồn lãng mạn của người lính. Ngay giữa chiến tranh, họ vẫn có nhu cầu sáng tạo, thưởng thức cái đẹp, điều làm nên chiều sâu nhân bản.

Chất trữ tình còn thể hiện trong tình yêu đôi lứa: “Ánh trăng ru em ngủ/Thay lời em tâm tình”(Đêm đầu anh ra đi). Tình yêu ở đây không bi lụy mà nhẹ nhàng, trong sáng. Nghệ thuật ẩn dụ “trăng ru” vừa gợi sự dịu dàng vừa thể hiện khoảng cách địa lý, người lính gửi tình cảm qua thiên nhiên. Ta cũng từng gặp ánh trăng đầy yêu thương, nhớ nhung ấy trong Đêm hành quân của nhà thơ Lưu Quang Vũ: “Nào đâu phải người đi không lưu luyến/ Mắt người trong như giếng nước ban đầu/ Mảnh trăng liềm nghiêng một nỗi nhớ nhau”. Trong bài “Anh sẽ về”, chất trữ tình đạt đến độ sâu của lời hứa và niềm tin: “Anh sẽ về!/ anh sẽ về!/ Với tình yêu đôi ta/ Để đá muôn đời hóa lại thành em!”. Điệp cấu trúc “anh sẽ về” tạo âm hưởng tha thiết, khẳng định niềm tin vào tương lai. Hình ảnh “đá hóa em” là một liên tưởng giàu tính biểu tượng vừa gợi truyền thuyết vừa thể hiện khát vọng đoàn tụ. Chất trữ tình trong thơ Cầm Hùng không tách rời hiện thực mà hòa quyện vào đó, làm mềm hóa chiến tranh, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn con người. Đây chính là yếu tố giúp thơ ông giàu cảm xúc và có sức lan tỏa.

Nhìn lại toàn bộ sáng tác của Cầm Hùng trong giai đoạn 1971 – 1975, mặc dù đôi khi còn mang tính tuyên truyền, thời sự, chưa đạt độ cô đọng cao về nghệ thuật nhưng có thể thấy rõ một điều thơ ông là sự hòa quyện giữa chất lính, chất dân tộc và chất trữ tình; không chỉ là nghệ thuật mà còn là tư liệu sống động của lịch sử. Mỗi bài thơ là một trang nhật ký, một lát cắt của hiện thực chiến trường những năm chống Mỹ, ghi lại không chỉ sự kiện mà còn cả tâm trạng, cảm xúc, rung động chân thành và suy nghĩ của một thế hệ “dàn hàng gánh đất nước trên vai” (Bằng Việt).

Giá trị của thơ Cầm Hùng vì thế không chỉ nằm ở nhận thức, giúp người đọc hiểu rõ hơn về chiến tranh mà còn ở giá trị giáo dục: khơi dậy lòng biết ơn, ý thức trách nhiệm đối với lịch sử. Đồng thời, thơ ông cũng mang giá trị thẩm mỹ riêng, đó là vẻ đẹp của sự giản dị, của cảm xúc chân thành, của những liên tưởng độc đáo. Trong những ngày tháng Tư lịch sử, khi đất nước đã hòa bình, đọc lại những vần thơ ấy, ta không chỉ thấy quá khứ mà còn thấy chính mình trongđó, thấy trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc gìn giữ và tiếp nối những giá trị mà cha anh đã đánh đổi bằng máu xương. Và có lẽ, đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của “nhật ký chiến trường” không chỉ để nhớ mà còn để sống xứng đáng hơn với những gì tốt đẹp đã qua, với những con người đã “dập tắt lửa chiến tranh bằng máu của đời mình”.

H.K.N

Nguồn: VanVn

Bài viết liên quan

Xem thêm
Trong khoảng lặng của thơ
Sau “Mặc cả với cô đơn”, Lê Vinh Dự lắng xuống, chờ một khoảng lặng vừa đủ giữa câu và từ để tạo thành ý niệm. Theo tôi, anh đang bắt đầu xây dựng nền tảng cho tư duy thơ, đó là “gu” thẩm mỹ xa rời lối vần điệu cũ nhàm chán. Nhưng không hẳn thế, thơ Lê Vinh Dự vẫn còn dùng dằng giữa hiện đại và truyền thống, có khi đó là nét riêng của anh, là không hiện đại lắm, cũng chưa thể rời xa truyền thống cũ.
Xem thêm
Mùa thu trong thơ thời Lý Trần - Vài cảm nhận và suy ngẫm
Sang thời Trần, Văn học đã có sự phát triển vượt bậc, bên cạnh các tác giả là thiền sư còn đông đảo đội ngũ các tác giả là tôn thất nhà Trần cùng các trí thức Nho học. Mặc dù vẫn có sự hiện diện của Tam giáo (Nho, Phật, Đạo) nhưng Phật giáo không còn chi phối nhiều trong sáng tác của các thiền sư như thời Lý. Sự phát triển của kinh tế, văn hóa, xã hội nhất là sau ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông khiến diện mạo văn học thời Trần đã rất phong phú, đa dạng với những thành tựu vượt bậc. Về đội ngũ sáng tác nhà Trần có thể kế đến: Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quốc Tuấn, Chu An, Trần Quang Khải, Phạm Ngũ Lão, Huyền Quang, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Nguyễn Trung Ngạn… Các sáng tác thời Trần cũng rất đa dạng về thể loại nhưng thơ vẫn chiếm ưu thế hơn cả, nhiều bài thơ mang cảm hứng thẩm mỹ rõ rệt vượt xa thơ kệ thời Lý. Về thơ thu thời Trần có rất nhiều tác giả, tác phẩm nhưng tiêu biểu là Trần Nhân Tông, Huyền Quang, Trương Hán Siêu.
Xem thêm
Thép dưới cỏ: Bản anh hùng ca về người lính và lịch sử
Sau hơn 50 năm cầm bút, nhà thơ Hữu Thỉnh vừa ra mắt bạn đọc cuốn tiểu thuyết đầu tiên mang tên “Thép dưới cỏ”. Không chỉ tái hiện chiến dịch Tà Mây - Làng Vây và trận ra quân đầu tiên của Binh chủng Tăng - Thiết giáp, tác phẩm còn cho thấy một cách nhìn rất Hữu Thỉnh: giàu trải nghiệm trận mạc, nặng nghĩa tình đồng đội, tinh tế trong quan sát con người và luôn hướng tới những giá trị nhân bản phía sau các sự kiện lớn của lịch sử.
Xem thêm
Hàn Mặc Tử – nhà thơ của đau thương và kỳ dị
Văn thơ Việt Nam từng ghi dấu ấn nhiều tác giả lớn như những ngôi sao băng ghé ngang bầu trời văn học, chỉ hiện diện trong khoảnh khắc nhưng để lại vệt sáng không thể phai mờ trong lòng độc giả. Hàn Mặc Tử là trường hợp đặc biệt như thế, là “ngôi sao chổi xoẹt qua bầu trời Việt Nam với cái đuôi chói lòa rực rỡ của mình” (Chế Lan Viên).
Xem thêm
Phan Khôi – người mở đường thầm lặng cho văn học hiện đại
Không phải là gương mặt rực rỡ, tiêu biểu của phong trào Thơ mới (1932-1945), nhưng chính Phan Khôi (biệt hiệu Chương Dân) lại là “người khởi xướng trước nhất” (Vũ Ngọc Phan) về Thơ mới. Từ bài thơ Tình già, Phan Khôi không chỉ mở ra một lối đi mới cho thi ca, mà còn châm ngòi cho cuộc tranh luận sâu sắc giữa “cái cũ” tức thơ cũ và “cái mới” tức thơ mới trong đời sống văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX trước đây.
Xem thêm
Nhãn tự, linh hồn của thi ca
Trong thực tế có những bài thơ dài hàng trăm câu nhưng người đọc chỉ nhớ một câu, một chữ giúp bài thơ sống mãi cùng năm tháng. Điều đó cho thấy, sức sống của thơ nhiều khi không nằm ở số lượng câu chữ mà tập trung vào một vài con chữ mang lại linh hồn cho cả tác phẩm. Người xưa gọi đó là “nhãn tự”.
Xem thêm
Nhà thơ Trần Hóa bật ra nội lực đi trong cuộc đời
Phải giàu trải nghiệm lắm trong cuộc sống này, nhà thơ Trần Hóa mới có thể chia sẻ với bạn bè, người thân và tha nhân những câu thơ gan ruột, chất chứa đầy gian truân và thử thách của mình.
Xem thêm
Bốn “khúc Nghệ” trong thơ Đinh Nho Tuấn
Tôi chọn những đơn vị thơ dài ngắn khác nhau để gọi tên và chỉ ra bốn “khúc Nghệ” khác lạ trong thơ Đinh Nho Tuấn. Đọc thơ Đinh Nho Tuấn, tôi càng ngấm thêm hai câu thơ viết về quê hương rất chí lý của B. Brecht: Không nơi đâu thánh thiện/ Bằng chính quê hương mình.
Xem thêm
Lược sử về văn học thế giới
Kể từ khi quan niệm “văn học thế giới” (World literature) hiểu theo nghĩa một bức tranh văn học tổng thể vượt lên trên ranh giới quốc gia, dân tộc được Goethe đề xướng vào năm 1827 cho đến nay, thuật ngữ này luôn nhận được sự quan tâm, bàn thảo của giới sáng tác, nghiên cứu văn chương toàn cầu.
Xem thêm
Thơ Kim Loan – Một phong cách sáng tác đáng quý
Nhà thơ Bùi Thị Kim Loan sinh năm 1977 tại xã Phú Chánh, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương cũ (nay thuộc phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh). Vùng đất quê chị vốn có bề dày lịch sử - văn hoá, là quê hương của các nhà văn, nhà thơ nổi tiếng: Bình Nguyên Lộc, Huỳnh Văn Nghệ… Hít thở bầu không khí thấm đẫm truyền thống cao đẹp của các thế hệ đi trước, Kim Loan nuôi dưỡng trong mình tình yêu văn chương và lòng đam mê sáng tạo. Kim Loan có sở trường viết tản văn và làm thơ, nhưng qua những gì đã thể hiện, chị dành nhiều thời gian và tâm huyết cho thơ hơn. Ngoài tập thơ Sương quỳnh vừa hé một nụ trăng, chị viết khá đều tay, thường có tác phẩm đăng trên báo Văn Nghệ, Văn Nghệ thành phố Hồ Chí Minh và các tờ báo, tạp chí của một số tỉnh, thành bạn.
Xem thêm
Đôi điều tâm đắc khi đọc tác phẩm của nhà văn Vũ Quốc Khánh và Bùi Ngọc Quế
Có thể khẳng định đề tài người lính, đề tài chiến tranh luôn luôn là một đề tài hấp dẫn và bất cứ ai yêu thích sáng tác đều có thể hướng tới cho dù đã từng tham gia hay chưa từng tham gia chiến tranh. Tuy nhiên với những người lính bước ra từ khói lửa chiến trường thì thường những trang viết của họ mang đậm nét chân thực vì họ tái hiện trải nghiệm qua những ký ức đằm sâu, những ký ức có thật mà họ trải qua hoặc đã chứng kiến đồng đội của mình trải qua. Bởi thế độ chân thực lớn hơn và sức lay động cũng lớn lao hơn vì có một thực tế tiếng nói chân thực dễ chạm đến miền cảm xúc nơi sâu thẳm trái tim độc giả! Con đường ngắn nhất của cầu nối cảm xúc là đi từ trái tim đến trái tim.
Xem thêm
Nhà thơ Bình Nguyên với sự trở lại của thơ nguyên nghĩa
Những năm cuối thế kỷ 20, làng thơ Việt đón nhận một nhà thơ sâu xa lý và chứa chan tình, nói như nhà thơ Bế Kiến Quốc”Điều tôi muốn nói kỹ hơn là sự mới mẻ của thơ trẻ trong ý tưởng, trong cảm xúc. Tôi chỉ lấy dẫn chứng, một cách ngẫu hứng, bài thơ Mây trắng bay của Bình Nguyên (VNT số 2/1998): Con sinh ra mây trắng đã bay rồi/ Có phải mây trắng đã bay rồi khi mẹ bây giờ như chưa là mẹ/ Nhưng mẹ ơi, tóc mẹ làm sao lại thành mây trắng/ Có phải mẹ sinh ra mây trắng đã bay rồi.
Xem thêm
Thế giới trẻ thơ trong tập “Có phải cô là nắng?” của Phan Thanh Tâm
Có phải cô là nắng? là một tập thơ chất lượng, ngôn từ trong sáng, giản dị, đề tài phong phú. Bên cạnh những bài ngắn gọn, hình thức như thể loại vè dân gian là những bài thơ 5 chữ, 6 chữ chỉn chu về vần, nhịp, giàu nhạc tính.
Xem thêm
Khúc tri ân về người lính trong thơ Trần Ngọc Phượng
Nhân dịp Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7, khi ký ức chiến tranh trở về trong tâm thức dân tộc với tất cả sự thiêng liêng và lắng sâu, thơ Trần Ngọc Phượng lại ngân lên như một tiếng nói trầm tĩnh của lòng tri ân và chiêm nghiệm.
Xem thêm
Lớn lên cùng yêu thương, thật thà
Bền bỉ, khiêm nhường như một chú ong, nhà thơ nữ Phan Thanh Tâm – Hội viên Hội Nhà văn TP HCM, trong 9 năm qua (2017-2026) đã xuất bản được 9 tập thơ và truyện ngắn (bình quân mỗi năm một tập)
Xem thêm
Với tác giả “Khúc hát sông quê”
Nhà thơ Lê Huy Mậu chậm rãi pha cà phê mời khách, ân cần hỏi thăm công việc của từng người rồi vừa từ tốn, vừa nhiệt thành nói về chuyện nghề, chuyện đời. Tôi hiểu đó là những điều nhà thơ chắt lọc từ những năm tháng ông đã cống hiến sức lực tài năng và tâm huyết của mình để góp phần xây dưng nền văn học nghệ thuật và đội ngũ văn nghệ sỹ tỉnh nhà. Thi thoảng, ông dừng lại vài giây nhìn chị Thu như chờ sự xác nhận của vợ. Cảm giác như giữa họ có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc, và đối với họ, trên đời này chẳng có gì đáng phải lưu tâm ngoài nghĩa tình với quê hương, đất nước, bạn bè, người thân và tình yêu thơ ca, nghệ thuật.
Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm