- Truyện
- Ta là ai? – Truyện ngắn của Trần Đôn
Ta là ai? – Truyện ngắn của Trần Đôn
Chiến tranh không chỉ chia cắt đất nước, mà còn chia cắt cả một con người.
“Ta là ai?” của Trần Đôn (Bình Dương) là câu chuyện về một thân phận bị đặt giữa hai bờ lịch sử – nơi lựa chọn đôi khi không thuộc về cá nhân, và câu hỏi về căn tính trở thành nỗi day dứt kéo dài suốt một đời người.
TRẦN ĐÔN
Chiều cuối năm ở vùng đất Dĩ An buồn một cách lặng lẽ. Cái buồn không ập xuống, mà cứ len lỏi trong màu trời xám đục, trong mùi khói đốt đồng ngai ngái, nồng nồng vị đất. Mỗi lần hít phải thứ mùi ấy, ngực tôi lại thắt lại như có ai bóp nhẹ từ bên trong.
Tôi ngồi bên chiếc bàn gỗ đã lên nước, trước mặt là cuốn sổ hồi ký viết rồi lại xóa. Những dòng chữ dở dang giống hệt cuộc đời mình—không có đoạn nào trọn vẹn.

Minh họa: AI.
Thằng Minh, cháu nội tôi, bước vào nhà mang theo cái hơi thở tươi mới của tuổi trẻ. Nó là sinh viên năm cuối ngành Sử, cái ngành mà người ta cứ hay đi tìm những sự thật nằm sâu dưới lớp bụi thời gian. Nó bảo thầy nó giao bài tập “ghi chép ký ức nhân chứng lịch sử”. Nó nhìn tôi bằng đôi mắt háo hức, rồi hỏi một câu mà tôi đã tự hỏi mình cả nghìn lần:
- Ông ơi, ông kể cho con nghe về đời ông đi. Ai đi qua chiến tranh cũng có một câu chuyện mà, phải không ông?
Tôi nhìn nó, đứa cháu đích tôn mà tôi hết mực yêu thương, rồi lại nhìn xuống đôi bàn tay gầy guộc, đầy những vết đồi mồi của mình. Tôi cười lạnh lẻo:
- Chuyện của ông à? Ông có cả trăm chuyện. Nhưng sợ con nghe xong, lại bảo ông làm con “lung lay lý tưởng”.
Nó quả quyết lắm, cái chất giọng trẻ trung vang lên giữa căn nhà vắng:
- Không sao đâu ông. Con muốn nghe thật, nghe cái đời thường nhất của ông, chứ không phải những dòng kẻ ngay ngắn trong sách giáo khoa.
Tôi thở dài, nhấp một ngụm trà nguội ngắt. vị chát đắng làm cổ họng se lại:
- Thật à? Thật thì đôi khi nhức nhối lắm, con ạ. Nhưng thôi, nếu con đã muốn nghe, thì ông sẽ kể.
Tôi nhủ thầm: Kể để lòng mình có khi nhẹ đi đôi chút, dù tôi biết, có những vết thương chỉ khi nào nằm xuống đất mới thực sự lên da non.
1. Ngọn lửa
Quê mình Dĩ an hồi sau năm 1954 nghèo xơ xác. Cái nghèo nó bám lấy người dân như phèn bám vào chân ruộng. Ngày đó, ông còn là một thằng nhóc đen nhẻm, chỉ biết loanh quanh ngoài đồng. Rồi một dạo, đêm đêm cứ nghe tiếng mõ tre lốc cốc vang lên đầu làng cuối xóm. Những cái bóng áo đen, khăn rằn quấn cổ cứ thoắt ẩn thoắt hiện như những bóng ma trong rừng. Ông tò mò tìm hiểu. Rồi ông cảm mến họ.
Năm mười bốn tuổi, ông đã làm giao liên, đã luồn rừng, lội suối mang những mẩu giấy nhỏ xíu đi khắp nơi. Có lần bọn lính nghi ngờ sao đó lục tung cả cặp sách và rà soát khắp người nhưng không phát hiện được gì. Khi chúng đi rồi ông mới hoàn hồn kiểm tra lại “ghi đông” chiếc xe đạp của mình. Hóa ra “của cải” vẫn còn nguyên trong đó
Mười sáu tuổi, ông vinh dự được nhận Huân chương chiến công trong một trận đánh ở chợ Dĩ an. Lúc đó, ông thấy mình oai lắm, thấy con đường phía trước chỉ có một màu hồng của chiến thắng.
Thằng Minh nghe đến đó thì ồ lên:
- Ông gan quá! Lứa tuổi đó con chỉ biết chơi điện tử thôi.
Tôi nhìn nó, lòng chợt thấy nhói.
- Chiến tranh mà con, nó đâu cho ai cái quyền làm trẻ con. Súng đạn và tù đày bắt buộc người ta phải lớn nhanh như… Phù Đổng.
2. Mậu Thân và ngã rẽ định mệnh
Cuộc đời ông rẽ sang một hướng khác vào mùa xuân năm 1968. Năm đó, tổ của ông bị bắt khi đang trên đường tấn công Đài phát thanh. Ông vào tù khi vừa mười bảy tuổi- trong tuổi vị thành niên. Những tháng ngày ở ngục tù Côn Đảo là một khoảng trời đen tối nhưng cũng đầy rực rỡ trong tâm trí ông lúc bấy giờ. Ở đó, ông được kết nạp Đảng, đã từng thề sẵn sàng dâng hiến cả tính mạng cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.
- Nghe như phim vậy ông… Vậy chắc lúc đó ông hãnh diện lắm? - Minh hỏi, mắt nó sáng rực.
Tôi gật đầu, nhưng rồi lại lắc đầu ngay.
- Hãnh diện chứ. Hồi đó ông tưởng mình là anh hùng, là sắt đá. Nhưng ai mà ngờ được, cuộc đời này nó trớ trêu như một canh bạc. Khi ông ra tù, vì những sắp xếp nghiệt ngã của hoàn cảnh và gia đình, ông lại phải khoác lên mình bộ quân phục của phía bên kia.
Minh khựng lại, chiếc bút trên tay nó dừng hẳn:
- Khoan đã… vậy là ông từng là… lính ngụy sao ông?
Tôi nhìn thẳng vào mắt nó, không né tránh. Cái sự thật này tôi đã chôn giấu dưới đáy lòng bao nhiêu năm qua, giờ nói ra nghe sao mà đắng ngắt:
- Với quốc gia, ông là cộng sản. Với cộng sản, ông là lính ngụy. Đời ông là thế đấy, con ạ. Thân này ví như bị xẻ làm hai.
Ba tôi hồi đó lo lót, xin cho tôi vào Hải quân VNCH để tránh bị bắt lính ra chiến trường trực tiếp, hy vọng giữ được mạng sống cho đứa con trai mà ông yêu thương nhất. Tôi trở thành lính thợ. Có những đêm trực dưới tàu, gió biển thổi thốc vào mặt lạnh buốt, tôi đứng đó trong bộ quân phục hải quân, nhưng trong túi áo ngực, sát gần trái tim nhất, là cái radio nhỏ xíu quấn băng keo đen.
Một lần tôi đang nghe đài, bỗng có tiếng bước chân thật gần. Tôi lúng túng tắt vội chiếc radio và đút nhanh vào túi. Một người lính cùng đơn vị đến gần và hỏi
- Mày đang làm gì đó.
- Ờ…cũng không có gì…
Hắn nhìn tôi khá lâu bằng ánh mắt nghi gờ, rồi bỏ đi.
Tôi lại tiếp tục lén nghe Đài Giải phóng. Giọng cô phát thanh viên miền Bắc ấm áp vang lên giữa tiếng sóng vỗ mạn tàu, nghe mà nước mắt chảy ròng ròng. Tôi thấy mình như kẻ đứng giữa hai bờ, nhìn bên này thấy nhớ, nhìn bên kia thấy thương, mà chân thì chẳng thuộc về bên nào cả. Một kẻ phân thân ngay trong chính máu thịt mình.
3. Vai diễn
Minh lúng túng, nó nhìn vào trang giấy trắng rồi lại nhìn tôi:
- Con… con không biết nói gì. Ở trường, người ta dạy rằng mọi thứ đều rạch ròi đen trắng…
Tôi ngắt lời nó, giọng hơi run:
- Người ta chỉ dạy một nửa thôi, còn cái nửa đầy máu và nước mắt, đầy những trớ trêu thì người ta thường không nói tới. Nhưng cuộc đời ông chính là cái nửa bị bỏ qua đó. Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, ông đi học tập vài ngày rồi về làm công chức xã, rồi lên huyện, lên tỉnh. Nửa đời còn lại, ông bắt đầu một vai diễn mới - vai một cán bộ mẫn cán. Giấy tờ ghi rõ ông là chiến sĩ cách mạng bị tù đày, là người có công. Nhưng con biết không, cái bóng của “gã lính hải quân” cũ vẫn cứ đổ dài dưới chân ông, lầm lũi và ám ảnh.
- Nhưng ông cũng được công nhận rồi mà? - Minh hỏi, giọng nó như muốn an ủi tôi.
- Ừ, giấy tờ thì thế. Nhưng suốt một đời làm việc, chưa bao giờ ông được giao trọng trách, dù năng lực ông không thiếu. Người ta nhìn ông bằng ánh mắt kính trọng nhưng đầy dò xét. Ông giống như một món đồ cổ quý giá nhưng bị một vết nứt sâu, người ta chỉ dám bày trong tủ kính để ngắm chứ chẳng bao giờ dám dùng. Người ta trọng cái quá khứ tù đày, nhưng lại sợ cái quá khứ “phía bên kia” của ông.
Một lần, đơn vi bị trống vị trí lãnh đạo do xếp cũ được điều chuyển công tác khác. Mọi người đều tin chắc rằng ông sẽ là người thay thế phù hợp nhất. Nhưng rồi người ta điều một người nơi khác về. Mọi người ngở ngàng không hiểu. Nhưng ông hiểu.
Ông sống trong cái sự lấp lửng đó suốt cả một đời người. Mỗi khi bước vào phòng họp, ông luôn cảm thấy có những ánh mắt lạnh lẽo nhìn sau lưng mình. Một nỗi mặc cảm không tên cứ lớn dần lên, khiến ông chẳng bao giờ dám ngẩng cao đầu trọn vẹn.
4. Ta là ai?
Trời về chiều càng lúc càng lạnh. Tiếng chuông chùa phía xa xa ngân dài, từng nhịp một như gõ vào lòng người những nỗi ưu tư không dứt. Minh nhìn tôi, giọng nó bỗng trầm lại:
- Ông có hối hận không? Nếu được chọn lại, ông sẽ đứng về phía nào?
Tôi im lặng rất lâu, nhìn ra cánh đồng đang chìm dần vào bóng tối. Câu hỏi này tôi đã tự hỏi mình suốt nửa thế kỷ qua.
- Ông ước mình không phải lựa chọn.
Tôi nhắm mắt lại cố ngăn một dòng cảm xúc chợt trào lên:
- Nhưng có ai chọn được thời mình sinh ra?
Tôi mơ màng nhìn ra cánh đồng mờ khói
- Có những người chết… cho một phía…nhưng có người sống mà chẳng thuộc phía nào
Tôi nhắm mắt lại, cảm thấy mệt mỏi rã rời. Con người ta rồi ai cũng về với cát bụi. Nhưng tôi vẫn băn khoăn một điều, mai này nằm xuống, tôi nên về với Mác, với những đồng chí cũ trong tù Côn Đảo, hay về với tổ tiên, với những người anh em đã cùng tôi đứng trên mạn tàu năm ấy? Những người mà dù đứng ở phía nào, cũng đều là máu đỏ da vàng, đều là nạn nhân của một thời tao loạn.
Tôi nhìn thẳng vào cháu mình, hỏi nó một câu cuối:
- Minh này, nếu một ngày thầy con hay bạn bè hỏi: “Ông nội em thực sự là ai?”, con sẽ trả lời sao?
Thằng Minh ngập ngừng, nó nhìn tôi, rồi nhìn xuống cuốn sổ hồi ký. Ánh mắt nó chứa đựng một nỗi buồn mà tôi chưa từng thấy ở một đứa trẻ.
- Con… con cũng không biết nữa ông ạ. Nhưng với riêng con, ông là một người yêu nước theo cách đau đớn nhất
Tôi mỉm cười buồn. Câu trả lời ấy chính là cái kết mà tôi đang bỏ trống trong quyển hồi ký này. Tôi cúi xuống, cầm cây bút máy đã cũ, run rẩy viết thêm ba chữ vào cuối trang giấy: “TA LÀ AI?”
Dấu chấm hỏi cuối câu trông giống như một cái móc sắt, móc vào lòng tôi một nỗi đau khôn nguôi.
Ngoài kia gió vẫn thổi ù ù, cuốn theo khói rơm bay lên hòa vào sương chiều lãng đãng không còn phân biệt được đâu là khói đâu là mây. Nó giống như đời tôi không còn ranh giới mà chỉ còn… một câu hỏi.
Tháng 4/26
TĐ
