- Thế giới sách
- “Nỗi lòng người lính” – Thơ của ký ức sống sót
“Nỗi lòng người lính” – Thơ của ký ức sống sót
QUỐC TUẤN
(Cảm nhận tập thơ “Nỗi lòng người lính” của Trần Bá Dũng)
Chiến tranh, đặc biệt là chiến tranh kéo dài suốt thế kỷ XX, đã quét qua “tuổi trẻ” với những mơ ước niềm riêng rạn vỡ vì sự thể chung... Tuổi trẻ của nhiều thế hệ không kịp định hình đã bị ném thẳng vào bom đạn, buộc phải trưởng thành trong một nghi thức khắc nghiệt, nơi lý tưởng tập thể thường lấn át đời sống cá nhân – tất cả đã sớm trở nên phi thường và thiêng liêng. Tuy nhiên, từ điểm nhìn hậu chiến, khi tiếng súng đã lùi xa, ký ức về tuổi trẻ, về chiến tranh và về những gì đã mất không còn hiện lên trong giọng tráng ca, mà trở thành những nỗi niềm âm ỉ, day dứt, không dễ khép lại bởi những mất mát tang tóc. Trong mạch vận động đó của văn học Việt Nam, Nỗi lòng người lính của Trần Bá Dũng có thể được đọc như tiếng nói của một chủ thể đã đi trọn một vòng đời: từ chiến tranh…, từ tập thể trở về cá nhân, từ lý tưởng đến đời sống thường nhật luôn đeo mang bóng hình “hoa niên tuổi trẻ” gối đất nằm sương...

“Không tin nhắn
Không lá thư tay
Không cả dòng địa chỉ...
Chỉ gió mây hoang giăng lạnh đỉnh
Trường Sơn Tiếng bom nổ tan ra ngay lễ truy điệu sống
Khói hương cay hay mắt ta cay...
Khoác lá cờ vinh quang quyên mình cho
Tổ quốc Những đồng đội tôi và đêm dài treo mắt
Trận đánh cam go ai mất ai còn
Sự diệu kỳ mong manh nơi bão lửa
Bao nhiêu rồi nằm lại với cỏ cây
Và ngoài kia khi sáng mai thức dậy
Một mặt trời bất tử ngang qua.”
(Bất Tử)
Thơ Trần Bá Dũng không xuất hiện như một tiếng nói tìm cách chen vào trung tâm văn đàn, cũng không mang tham vọng làm mới thi pháp hay gây xáo trộn cảm quan tiếp nhận. Đó là thứ thơ đi ra từ ký ức, từ đời sống đã lắng cặn, nơi người viết hết thời hoa niên để mơ mộng, mà đã đi qua chiến tranh, trả giá và những năm tháng hậu chiến âm thầm những “khoảng lặng”. Vì thế, Nỗi lòng người lính trước hết là thơ của hồi cố, của một chủ thể đã sống đủ lâu để hiểu rằng có những điều không thể khép lại, chỉ có thể mang theo:
“…Con tạo xoay vần quy luật chia xa
Dòng mực tím nhạt nhòe lưu bút
Đêm chiến trường nhớ thương thao thức
Vần thơ ngập ngừng dang dở ngày qua
Ba lô trên vai kỉ niệm làm quà
Trang vở cũ vần thơ viết vội
Cảm xúc dại khờ nào đâu có tội
Ôi cái tuổi phượng hồng hờn dỗi với thời gian”
Chiến tranh trong tiếng thơ ấy không được kể bằng chiến công hay giọng sử thi, mà hiện diện như một trạng thái tâm lý kéo dài, nơi ký ức thường xuyên tràn về, xóa nhòa ranh giới giữa thực tại và quá khứ. Trong bài Ảo thực, người lính đứng giữa đời sống hiện tại nhưng tinh thần vẫn mắc kẹt trong sương khói chiến trường: “Ta vẫn đây là mơ hay thực / Nhân ảnh mờ hương khói cay cay”. Trạng thái “chênh chao đôi bờ” không chỉ là một cảm giác hoài niệm, mà là biểu hiện của khủng hoảng căn tính, khi chiến tranh đã đi qua nhưng chưa từng rời bỏ con người. Câu hỏi “Ta còn là ta?” vì thế vang lên như một tự vấn hiện sinh, cho thấy cái giá tinh thần mà người sống sót phải mang theo lâu dài hơn cả những vết thương thể xác.
Ở Đồng đội, ký ức cá nhân hòa tan vào ký ức tập thể, tạo nên một không gian xót đau thấm lắng: “Đồng đội ơi… giờ đang ở nơi đâu / Thành Cổ, nghĩa trang hay dòng trôi Thạch Hãn”. Những địa danh tồn tại không còn xác định, mà trở thành biểu tượng cho sự tan biến không thể quy hồi. Đáng chú ý là giọng thơ không tìm cách khép lại nỗi đau bằng lời an ủi hay lý tưởng hóa hy sinh, mà để nó ở trạng thái mở, đúng với tâm thế của người còn sống – những người phải tiếp tục đời thường trong khi ký ức thì mãi mắc kẹt ở “tuổi đời đôi mươi”.
Nếu tình đồng đội thiêng liêng trên máu lửa chiến tuyến là miền ký ức không thể xóa, thì tình yêu và đời sống gia đình trong thơ Trần Bá Dũng là nơi con người bám víu để tồn tại. Nhưng đó không phải là tình yêu lãng mạn của tuổi mới lớn đầy mơ tưởng và mộng ước, mà là thứ tình cảm đã được thử thách bởi thời gian, lao động và trách nhiệm. Bài Vợ cho thấy một mỹ học đời thường rõ nét, nơi vẻ đẹp không nằm ở nhan sắc mà ở sự tảo tần: “Ừ thì mắt chẳng bồ câu / Ừ thì rám nắng da nâu cũng đành”. Người phụ nữ hiện lên với “ruộng nương cấy cày”, với những đêm “xâu đêm không ngủ bấm ngày nuôi con”, trở thành trụ cột tinh thần hơn là đối tượng ngợi ca. Chính sự giản dị, không tô vẽ ấy làm nên độ tin cậy cảm xúc cho thơ.
Trong những bài ca như Ước, Giá…, Không tuổi, chủ thể trữ tình thường quay nhìn quá khứ với một nỗi tiếc nuối điềm tĩnh. Ước mơ không còn mang dáng dấp lãng mạn bay bổng, mà co lại thành điều rất nhỏ nhoi: “Chỉ một thôi sau những gì được mất / Nắm tay nhau đến cuối con đường”. Ở đây, hạnh phúc không được định nghĩa bằng cao trào cảm xúc, mà bằng sự đồng hành – một quan niệm sống đã được gạn lọc qua mất mát.
Không gian quê hương trong thơ Trần Bá Dũng đóng vai trò như một miền trú ẩn tinh thần. Hương quê mở ra bằng những hình ảnh dịu nhẹ: “heo may nâng nhẹ cánh rèm / đâu đây hoa sữa lạc đêm ùa về”, để con người “chìm em nỗi đê mê / giữa hương hoa, giữa tình quê ngọt ngào”. Quê hương không chỉ là cảnh sắc mà là tiếng gọi căn cước: “Em có nghe biển gọi: / Về Hà Tĩnh mình ơi…”. Những địa danh như Đắc Uy, Thạch Hãn, Thành Cổ vì thế vừa mang tính địa lý, vừa là dấu mốc kí ức, nơi đời sống cá nhân hòa vào lịch sử cộng đồng.
Về phương diện nghệ thuật, thơ Trần Bá Dũng sử dụng hình ảnh quen thuộc, ngôn ngữ mộc mạc, vần điệu dễ tiếp cận, đôi chỗ còn an toàn, chưa thoát khỏi lối diễn đạt ước lệ. Tuy nhiên, chính sự không cầu kỳ ấy lại phù hợp với thế giới cảm xúc mà tác giả theo đuổi. Thơ không tìm cách gây ấn tượng bằng kỹ thuật, mà bền bỉ giữ lấy giá trị của sự chân thành. Nỗi lòng người lính vì thế không phải là tập thơ tạo ra tiếng vang ồn ào, mà là một dòng độc thoại trầm lắng, nơi người lính sau chiến tranh vẫn tiếp tục sống, yêu, nhớ và đối thoại với chính mình trong những khoảng lặng của đời thường.