- Góc nhìn văn học
- Đạo văn, nguyên nhân và hệ lụy
Đạo văn, nguyên nhân và hệ lụy
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Giữ gìn sự liêm chính trong sáng tác vì thế không phải là một khẩu hiệu đạo đức, mà là điều kiện để văn chương tiếp tục tồn tại như một giá trị tinh thần cao đẹp và đáng tin cậy. Khi người cầm bút còn biết tự vấn, biết dừng lại trước ranh giới của sự trung thực, thì văn chương vẫn còn cơ hội tự làm sạch mình. Và chỉ trong một không gian sáng tác được nâng đỡ bởi sự thật và lòng tin, những tác phẩm chân chính mới có thể bền bỉ đi cùng con người, vượt qua những ồn ào nhất thời của danh vọng và thời cuộc để lặng lẽ nâng đỡ, an ủi con người, làm chỗ dựa tinh thần cho con người đi qua những chông chênh, trắc trở, đau đớn của cuộc sống vốn vẫn còn nhiều thử thách này.

Nhà văn Nguyễn Thị Việt Nga
1. Đạo văn - câu chuyện buồn không mới và chưa có hồi kết
Đạo văn không phải là hiện tượng của riêng thời đại hôm nay. Ngay từ khi con người bắt đầu ý thức về quyền tác giả, về sự sở hữu tinh thần đối với tác phẩm sáng tạo, thì cũng đồng thời xuất hiện một hiện tượng song hành: sự chiếm đoạt trái phép thành quả trí tuệ của người khác. Nói cách khác, lịch sử của văn chương, từ rất sớm, đã phải đối diện với mặt tối của chính mình.
Xét về nghĩa gốc, chữ “đạo” trong “đạo văn” mang nghĩa trộm cắp. Trộm cắp của cải vật chất hay trộm cắp sản phẩm tinh thần, suy cho cùng, đều là hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức, đồng thời xâm phạm quyền lợi chính đáng của người khác. Trong mọi xã hội, từ cổ đại đến hiện đại, trộm cắp luôn bị coi là hành vi đáng lên án và bị chế tài nghiêm khắc.
Ngay trong xã hội Việt Nam thời phong kiến, khi khái niệm “bản quyền” theo nghĩa hiện đại chưa hình thành, các bộ luật lớn đã có những quy định rất chặt chẽ đối với tội trộm cắp. Bộ luật Hồng Đức - một trong những bộ luật tiến bộ của lịch sử pháp luật Việt Nam - quy định rõ các mức xử phạt đối với hành vi ăn trộm, từ trộm nhỏ đến trộm lớn, với những hình phạt nghiêm minh nhằm bảo vệ trật tự xã hội và đạo lý cộng đồng. Điều đó cho thấy, từ rất sớm, xã hội đã ý thức rõ rằng xâm phạm sở hữu của người khác là hành vi phá vỡ nền tảng đạo đức và trật tự.
Tuy nhiên, khi chuyển sang lĩnh vực văn chương, một lãnh địa tinh thần đặc thù, câu chuyện lại trở nên phức tạp hơn nhiều. Trong suốt một thời gian dài, việc “trộm văn chương” gần như chưa được nhận diện đầy đủ và cũng chưa có những quy định pháp lý rõ ràng để xử lý. Một phần bởi sáng tác văn học mang tính tinh thần, trừu tượng; phần khác bởi trong bối cảnh xã hội cũ, việc giao lưu, tiếp nhận, ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nền văn hóa diễn ra chủ yếu qua con đường truyền miệng, sao chép thủ công, khó xác định ranh giới rạch ròi giữa “học hỏi”, “ảnh hưởng” và “sao chép”.
Chính vì thế, trong lịch sử văn học, không hiếm những trường hợp từng gây ra tranh cãi, những “nghi án văn chương” kéo dài qua nhiều thế hệ. Có những tác phẩm bị đặt câu hỏi về mức độ sáng tạo cá nhân; có những tác giả bị nghi ngờ vay mượn ý tưởng, mô-típ, hình ảnh từ người đi trước hoặc từ văn học nước ngoài. Những tranh cãi ấy, nhiều khi không có hồi kết rõ ràng, bởi thiếu tư liệu đối chiếu, thiếu khung pháp lý, và cũng thiếu một ý thức xã hội đầy đủ về quyền tác giả.
Điều cần nhấn mạnh là: đạo văn không phải câu chuyện riêng của Việt Nam, cũng không phải sản phẩm của một giai đoạn lịch sử cụ thể. Trong lịch sử văn học thế giới, không ít tên tuổi lớn từng vấp phải những cáo buộc liên quan đến việc vay mượn quá mức, sao chép ý tưởng hay cấu trúc tác phẩm. Có trường hợp được minh oan theo thời gian; có trường hợp bị lịch sử nhìn nhận lại với con mắt khắt khe hơn. Điều đó cho thấy, đạo văn là một vấn đề mang tính phổ quát, gắn liền với bản chất con người và những cám dỗ của danh vọng.
Tuy nhiên, nếu như trong quá khứ, việc phát hiện đạo văn gặp nhiều khó khăn, thì ở thời đại ngày nay, khi công nghệ phát triển mạnh mẽ, khi kho tư liệu văn chương toàn cầu trở nên dễ dàng tiếp cận, thì những hành vi sao chép, vay mượn trá hình không còn dễ che giấu. Chỉ cần một thao tác tìm kiếm, một so sánh văn bản, những điểm tương đồng bất thường có thể nhanh chóng bị phơi bày trước công chúng.
Thế nhưng, nghịch lý nằm ở chỗ: mặc dù điều kiện phát hiện ngày càng thuận lợi, hiện tượng đạo văn lại không hề suy giảm, thậm chí có xu hướng xuất hiện dưới những hình thức tinh vi hơn. Đạo nguyên văn, đạo toàn bộ tác phẩm; đạo từng phần; đạo ý tưởng; phỏng dịch không ghi nguồn; “chế tác” lại từ tác phẩm có sẵn... tất cả đang cùng tồn tại, tạo nên một bức tranh phức tạp và đáng lo ngại của đời sống văn học nghệ thuật đương đại.
Điều đáng buồn là, không ít trường hợp đạo văn chỉ bị phát hiện sau khi tác phẩm đã được công bố rộng rãi, thậm chí đã được trao giải, được tôn vinh. Khi đó, sự lên án của dư luận thường đến rất muộn, để lại những tổn thương khó hàn gắn cho cả cá nhân lẫn các thiết chế văn học liên quan. Và rồi, sau mỗi vụ việc, xã hội lại rơi vào một chu kỳ quen thuộc: ồn ào - tranh cãi - xử lý - lắng xuống, trước khi một vụ việc khác lại xuất hiện.
Chính vì vậy, có thể nói rằng đạo văn là một câu chuyện buồn không mới, nhưng điều đáng lo ngại hơn là nó vẫn chưa có hồi kết. Việc liên tục tái diễn những vụ việc tương tự cho thấy đây không chỉ là lỗi cá nhân, mà là một vấn đề mang tính hệ thống, gắn với nhận thức, đạo đức sáng tác và cơ chế thẩm định trong đời sống văn học hiện nay.
Nhìn thẳng vào thực tế ấy không phải để bi quan, mà để thấy rằng: chỉ khi nào đạo văn được nhìn nhận đúng bản chất: là một hành vi xâm phạm nghiêm trọng đạo đức và giá trị văn hóa thì văn chương mới có cơ hội tự làm sạch mình và tiếp tục giữ được vị thế đáng trân trọng trong đời sống tinh thần xã hội.
2. Đạo văn - vì đâu nên nỗi?
Nếu đạo văn chỉ là kết quả của một vài cá nhân thiếu trung thực, thì hiện tượng này đã không tái diễn dai dẳng trong lịch sử văn học. Thực tế cho thấy, đạo văn là sản phẩm của nhiều tầng nguyên nhân đan xen, trong đó có những căn nguyên thuộc về tâm lý cá nhân, nhưng cũng có những nguyên nhân bắt nguồn từ môi trường xã hội, từ cách chúng ta tiếp nhận và tôn vinh văn chương. Những căn nguyên cụ thể là:
2.1. Thói hám danh và ảo tưởng về vinh quang văn chương
Văn chương luôn gắn với một dạng vinh quang tinh thần đặc biệt. Không giống nhiều lĩnh vực khác, thành tựu văn học không chỉ mang lại danh tiếng nhất thời, mà còn có khả năng tạo dựng vị thế lâu dài trong đời sống văn hóa. Một tác phẩm lớn có thể sống lâu hơn tác giả, một tên tuổi văn chương có thể trở thành biểu tượng của cả một dân tộc.
Chính điều đó khiến văn chương trở thành đích đến đầy mê hoặc. Ánh hào quang của những nhà văn lớn - những người có tác phẩm được đọc, được trích dẫn, được giảng dạy, được tưởng nhớ ... tỏa ra một sức hấp dẫn khó cưỡng. Với những người không đủ năng lực, không đủ trải nghiệm, không đủ chiều sâu để bước đi bền bỉ trên con đường sáng tạo, danh tiếng văn chương trở thành một cám dỗ vượt quá khả năng tự kiểm soát.
Ở đây nảy sinh một ảo tưởng nguy hiểm: ảo tưởng rằng chỉ cần có tác phẩm, bằng bất cứ cách nào, là có thể bước vào “đền đài văn chương”. Khi khát vọng được nổi tiếng lớn hơn sự trung thực với bản thân, đạo văn xuất hiện như một lối đi tắt. Nó cho phép người viết “đi nhanh” đến vạch đích danh vọng, dù con đường đó được lát bằng trí tuệ của người khác.
2.2. Sự gian dối như một lựa chọn đạo đức
Đạo văn không chỉ là biểu hiện của năng lực yếu kém, mà trước hết là một lựa chọn đạo đức sai lầm. Người đạo văn, ở một thời điểm nào đó, đã chấp nhận đánh đổi sự trung thực để lấy sự công nhận. Họ biết - hoặc ít nhất phải biết - rằng mình đang sử dụng thành quả của người khác, nhưng vẫn lựa chọn công bố nó như sáng tạo cá nhân.
Đáng lo ngại là trong một số trường hợp, sự gian dối ấy không còn được che đậy bằng cảm giác xấu hổ, mà được biện minh bằng đủ thứ ngụy biện: “ảnh hưởng văn học”, “liên văn bản”, “cảm hứng chung”, “dịch thơ rồi sáng tạo lại”… Những khái niệm vốn có giá trị học thuật bị sử dụng sai lệch để hợp thức hóa hành vi chiếm đoạt trí tuệ.
Khi sự gian dối được ngụy trang bằng ngôn ngữ học thuật, đạo văn không chỉ là vi phạm cá nhân, mà trở thành sự lẫn lộn nguy hiểm về chuẩn mực, khiến ranh giới giữa sáng tạo và sao chép ngày càng có phần mờ nhạt.
2.3. Ngộ nhận về “tài năng” và sự lười biếng trong lao động sáng tạo
Một căn nguyên sâu xa khác của đạo văn là sự ngộ nhận về tài năng. Có không ít người bước vào văn chương với niềm tin rằng chỉ cần có cảm xúc mạnh, có vài trải nghiệm riêng tư, hoặc có khả năng sử dụng ngôn từ, là đã đủ để trở thành nhà văn, nhà thơ.
Thực tế, văn chương đòi hỏi lao động nghiêm khắc và bền bỉ. Đằng sau một tác phẩm có chiều sâu là vô số lần viết - xóa - viết lại, là những tháng năm tích lũy trải nghiệm sống, đọc và suy ngẫm. Khi người viết không sẵn sàng chấp nhận sự khắc nghiệt ấy, họ dễ rơi vào tâm thế tìm kiếm “vật liệu có sẵn” để lấp đầy sự thiếu hụt của mình.
Ở đây, đạo văn không chỉ là gian dối, mà còn là biểu hiện của sự lười biếng trong sáng tạo. Thay vì đối diện với giới hạn của bản thân, thay vì chấp nhận sự chậm chạp và khó khăn của con đường viết lách, người đạo văn chọn cách vay mượn để né tránh lao động thực sự.
2.4. Tâm lý bồng bột và thiếu nền tảng nhận thức ở một bộ phận người viết trẻ
Cũng cần phân biệt rõ: không phải mọi trường hợp đạo văn đều xuất phát từ sự toan tính lạnh lùng. Ở một bộ phận người viết trẻ, đạo văn nảy sinh từ sự bồng bột, xốc nổi và thiếu hiểu biết đầy đủ về quyền tác giả.
Trong môi trường số hóa, việc tiếp cận văn bản trở nên quá dễ dàng. Người trẻ đọc, dịch, chia sẻ, chỉnh sửa tác phẩm của nhau với tốc độ chóng mặt. Nếu không được trang bị đầy đủ kiến thức về đạo đức sáng tác, họ rất dễ rơi vào tình trạng nhầm lẫn giữa học hỏi và chiếm dụng, giữa chịu ảnh hưởng và sao chép.
Tuy nhiên, sự non nớt về nhận thức chỉ có thể là lời giải thích, chứ không thể là lý do bao biện. Bởi một khi tác phẩm được công bố, được ký tên và được hưởng vinh quang, thì người viết phải chịu trách nhiệm đầy đủ về tính trung thực của nó.
2.5. Áp lực thành tích và sự méo mó của cơ chế tôn vinh
Không thể bỏ qua vai trò của môi trường văn học hiện nay, nơi thành tích đôi khi được đặt nặng hơn quá trình. Việc xét giải thưởng, danh hiệu, hội viên, hay thậm chí sự chú ý của truyền thông, có lúc tạo ra một áp lực vô hình: phải có tác phẩm, phải có dấu ấn, phải được ghi nhận trong một khoảng thời gian ngắn.
Khi sáng tác bị cuốn vào logic thành tích, văn chương dễ bị biến thành phương tiện để đạt mục đích, thay vì là hành trình tự thân của sáng tạo. Trong hoàn cảnh ấy, đạo văn xuất hiện như một hệ quả tiêu cực của sự sốt ruột và thiếu bản lĩnh nghề nghiệp.
2.6. Sự dễ dãi trong tiếp nhận và thẩm định - “đất sống” của đạo văn
Cuối cùng, không thể không nhắc tới một nguyên nhân mang tính hệ thống: sự dễ dãi trong khâu tiếp nhận, xuất bản và thẩm định tác phẩm. Khi những văn bản có dấu hiệu sao chép vẫn được in ấn, phổ biến, thậm chí được trao giải, điều đó vô tình gửi đi một tín hiệu sai lệch: đạo văn có thể không bị phát hiện, hoặc nếu bị phát hiện thì hậu quả cũng không quá nghiêm trọng.
Chính sự dễ dãi ấy đã tạo ra “đất sống” cho đạo văn, khiến một số người tin rằng ranh giới đạo đức có thể bị kéo giãn. Và khi những tín hiệu sai lệch này lặp đi lặp lại, chúng sẽ làm méo mó nhận thức chung về giá trị sáng tạo, đặc biệt trong thế hệ cầm bút trẻ.
3. Hệ lụy của đạo văn, những tổn thương lan rộng từ văn chương đến xã hội
Đạo văn, nếu chỉ được nhìn như một sai phạm cá nhân, sẽ rất dễ bị giản lược thành câu chuyện đúng - sai thuần túy. Nhưng trên thực tế, hệ lụy của đạo văn sâu và rộng hơn rất nhiều, không chỉ dừng lại ở một tác giả, một tác phẩm hay một giải thưởng, mà tác động trực tiếp đến đời sống văn học, hệ giá trị xã hội và niềm tin con người.
3.1. Người đọc bị phản bội và niềm tin bị tổn thương
Hệ lụy đầu tiên và trực diện nhất của đạo văn là sự phản bội niềm tin của người đọc. Người đọc đến với văn chương bằng một niềm tin mặc định: tác phẩm là kết quả của lao động sáng tạo cá nhân, là tiếng nói riêng của một tâm hồn, một trải nghiệm không thể sao chép.
Khi một tác phẩm hóa ra chỉ là sự vay mượn, sao chép hoặc phỏng dịch trá hình, người đọc không chỉ thất vọng về tác phẩm ấy, mà còn hoài nghi về chính không gian văn học. Niềm tin bị tổn thương không dễ hồi phục, bởi nó gắn với cảm xúc, với sự đồng cảm và với kỳ vọng tinh thần. Một khi người đọc bắt đầu tự hỏi: “Liệu những gì mình đang đọc có thực sự là sáng tạo?”, thì văn chương đã đánh mất một phần sức mạnh căn bản của mình.
3.2. Sự đảo lộn giá trị trong đời sống văn học
Đạo văn gây ra một hệ lụy nguy hiểm khác: làm đảo lộn trật tự giá trị trong đời sống văn học. Khi cái giả mạo được khoác áo sáng tạo, khi sự gian dối được tôn vinh ngang hàng với lao động chân chính, ranh giới giữa đúng - sai, thật - giả trở nên mờ nhạt.
Trong môi trường ấy, người viết nghiêm túc dễ bị đẩy vào thế thiệt thòi. Lao động sáng tạo bền bỉ bị xem là chậm chạp, kém “hiệu quả" và những giá trị thực bị che khuất bởi những thành công ngắn hạn.
Sự đảo lộn này không diễn ra ồn ào, nhưng nó âm thầm làm lệch chuẩn thẩm mỹ và đạo đức, khiến văn học mất đi vai trò định hướng giá trị vốn có.
3.3. Tổn thương đối với những người sáng tác chân chính
Đạo văn không chỉ làm tổn thương người đọc, mà còn làm tổn thương sâu sắc những người cầm bút trung thực. Sáng tác văn chương là một quá trình dài, đòi hỏi tích lũy trải nghiệm sống, suy tư, thất bại và tự vượt qua chính mình. Khi một tác phẩm “đi tắt” bằng cách sao chép vẫn có thể được xuất bản, được trao giải, được tung hô, thì nỗ lực âm thầm của người viết nghiêm túc bị phủ nhận.
Hệ quả nguy hiểm nhiều cây bút trẻ có thể nản lòng, nghi ngờ con đường sáng tạo chân chính. Không khí sáng tác trở nên hoài nghi, thiếu niềm tin. Giá trị của lao động nghệ thuật bị xói mòn từ bên trong.
Văn chương không thể phát triển lành mạnh trong một môi trường mà sự trung thực không được bảo vệ.
3.4. Bào mòn uy tín của giải thưởng và thiết chế văn học
Mỗi vụ việc đạo văn bị phát hiện, đặc biệt khi liên quan đến giải thưởng, hội nghề nghiệp hoặc các thiết chế chính thống, đều để lại những dư chấn không nhỏ. Giải thưởng văn học vốn được kỳ vọng là nơi thẩm định và tôn vinh giá trị, nhưng khi một tác phẩm đạo văn vẫn có thể lọt qua các vòng xét chọn, niềm tin công chúng tất yếu bị lung lay.
Câu hỏi không chỉ đặt ra với cá nhân tác giả, mà còn hướng tới nhiều vấn đề sau:
- Quy trình thẩm định;
- Trách nhiệm của ban giám khảo;
- Và sự nghiêm cẩn của các thiết chế văn học.
Nếu những câu hỏi ấy không được trả lời thỏa đáng, uy tín của giải thưởng và của đời sống văn học chính thống sẽ bị bào mòn, kéo theo sự thờ ơ hoặc hoài nghi từ phía công chúng.
3.5. Đạo văn làm nghèo đời sống sáng tạo
Một hệ lụy ít được nhìn thấy ngay, nhưng vô cùng nguy hiểm, là đạo văn làm nghèo văn chương. Người quen sao chép sẽ không còn động lực đào sâu trải nghiệm sống, không còn nhu cầu tìm giọng điệu riêng, không còn ám ảnh sáng tạo - thứ làm nên bản lĩnh nhà văn.
Khi sự vay mượn trở thành thói quen, văn chương dễ rơi vào việc lặp lại mô-típ cũ, cảm xúc cũ; lặp lại những hình ảnh đã quen thuộc...
Về lâu dài, đời sống văn học trở nên trì trệ, thiếu những tiếng nói mới thực sự, thiếu những khám phá thẩm mỹ có khả năng mở đường.
3.6. Hệ lụy đối với chính người đạo văn: cái giá của sự gian dối
Đạo văn cũng để lại những hậu quả nặng nề cho chính người thực hiện hành vi ấy. Danh tiếng đạt được bằng gian dối luôn mong manh. Khi sự thật bị phơi bày, uy tín sụp đổ gần như tức thì, và con đường sáng tác về sau trở nên đầy nghi kỵ.
Trong văn chương, nơi tác phẩm gắn chặt với nhân cách người viết, một vết hoen ố về liêm chính rất khó gột rửa. Không ít trường hợp, chỉ một sai lầm đạo văn đã phủ bóng lên toàn bộ sự nghiệp, khiến mọi nỗ lực trước đó bị nhìn lại bằng ánh mắt nghi ngờ.
3.7. Từ văn chương đến xã hội: khi đạo văn làm xói mòn niềm tin và nhân cách
Nguy hiểm hơn cả, hệ lụy của đạo văn không dừng lại trong phạm vi văn chương. Văn học nghệ thuật vốn là một trụ cột tinh thần của xã hội, góp phần bồi đắp nhân cách và định hình hệ giá trị. Khi gian dối trong sáng tạo được dung thứ, xã hội sẽ nhận được một thông điệp ngầm đầy nguy hiểm: sự gian dối có thể mang lại thành công.
Điều này đặc biệt tác động đến thế hệ trẻ. Khi cái giả được tôn vinh, cái thật bị lu mờ, niềm tin vào công bằng và vào lao động chân chính bị bào mòn. Ranh giới đạo đức trở nên mong manh, và từ đó, sự đảo lộn giá trị không chỉ diễn ra trong văn chương, mà lan sang nhiều lĩnh vực khác của đời sống.
Nếu không được ngăn chặn một cách tích cực, minh bạch và kiên quyết, đạo văn sẽ góp phần làm suy yếu nền tảng đạo đức xã hội, khiến con người hoài nghi lẫn nhau và hoài nghi cả những giá trị tinh thần vốn nâng đỡ đời sống cộng đồng.
4. Những yêu cầu đặt ra đối với đời sống văn học hiện nay
Nhận diện đạo văn và phân tích hệ lụy của nó mới chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn, và cũng khó khăn hơn, là đặt ra những yêu cầu cụ thể đối với đời sống văn học đương đại, để từ đó hạn chế, tiến tới ngăn chặn tận gốc những biểu hiện gian dối trong sáng tác. Đây không phải là trách nhiệm của riêng một cá nhân hay một tổ chức nào, mà là trách nhiệm chung của toàn bộ cộng đồng văn học.
4.1. Trước hết, từ chính người cầm bút: liêm chính như một phẩm chất nền tảng
Yêu cầu đầu tiên và quan trọng nhất phải được đặt ra đối với người sáng tác. Văn chương không thể được xây dựng trên nền tảng của sự gian dối. Một nhà văn, nhà thơ có thể chưa đạt tới tầm vóc lớn, có thể còn non nớt trong kỹ thuật, nhưng không thể thiếu liêm chính.
Liêm chính trong sáng tác trước hết là trung thực với trải nghiệm sống của chính mình, trung thực với nguồn gốc của ý tưởng, hình ảnh, ngôn từ, trung thực với giới hạn năng lực của bản thân...
Người cầm bút cần ý thức rằng: không ai bị loại khỏi văn chương vì đi chậm, nhưng rất nhiều người đã tự loại mình khỏi văn chương vì chọn con đường gian dối. Chấp nhận sự chậm rãi, chấp nhận viết chưa hay, chấp nhận thất bại và sửa chữa - đó là con đường duy nhất để trưởng thành bền vững trong sáng tạo.
Trong thời đại công nghệ số, khi ranh giới giữa tham khảo và sao chép ngày càng mong manh, người viết càng cần tự đặt ra cho mình những giới hạn đạo đức rõ ràng, coi đó là kỷ luật nghề nghiệp không thể thỏa hiệp.
4.2. Vai trò của Hội Nhà văn: giữ chuẩn mực và bảo vệ giá trị
Với tư cách là một tổ chức nghề nghiệp, Hội Nhà văn có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc định hình chuẩn mực đạo đức sáng tác. Hội không chỉ là nơi tập hợp hội viên, mà còn là một thiết chế văn hóa có ảnh hưởng đến cách xã hội nhìn nhận văn chương.
Điều mà Hội cần kiên trì thực hiện không phải chỉ là xử lý thật nhiều vụ việc, mà còn là:
- Xây dựng và công bố những nguyên tắc rõ ràng về liêm chính sáng tác;
- Thể hiện thái độ nhất quán, minh bạch trước các sai phạm;
- Bảo vệ người sáng tác chân chính, đồng thời không dung túng cho sự gian dối.
Quan trọng hơn, Hội cần góp phần tạo ra một không khí nghề nghiệp lành mạnh, nơi người viết cảm thấy được khích lệ bởi lao động nghiêm túc, chứ không phải bởi những “lối tắt” mang tính cơ hội.
4.3. Giải thưởng văn học: nghiêm cẩn hơn trong thẩm định và trách nhiệm
Giải thưởng văn học có sức ảnh hưởng lớn đến đời sống sáng tác và công chúng tiếp nhận. Một giải thưởng không chỉ vinh danh tác phẩm, mà còn định hướng giá trị thẩm mỹ và đạo đức.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra đối với các giải thưởng hiện nay là:
- Nâng cao tính nghiêm cẩn trong khâu thẩm định;
- Xem liêm chính sáng tác như một tiêu chí bắt buộc, không thể xem nhẹ;
- Minh bạch trong quy trình xét giải và xử lý sai phạm.
Khi giải thưởng được trao một cách thuyết phục, công bằng và nghiêm túc, nó sẽ trở thành điểm tựa tinh thần cho người viết chân chính. Ngược lại, nếu giải thưởng bị nghi ngờ, toàn bộ đời sống văn học sẽ chịu ảnh hưởng tiêu cực.
4.4. Giáo dục liêm chính sáng tác: việc cần làm từ sớm và từ gốc
Một yêu cầu không thể thiếu là giáo dục liêm chính sáng tác, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Không thể chờ đến khi một tác phẩm đạo văn bị phát hiện rồi mới lên án, mà cần trang bị cho người viết trẻ nhận thức đúng đắn ngay từ đầu.
Giáo dục liêm chính sáng tác không chỉ là dạy về quyền tác giả theo nghĩa pháp lý, mà còn là nuôi dưỡng ý thức tôn trọng lao động trí tuệ; giúp người viết phân biệt rõ giữa ảnh hưởng, học hỏi và sao chép và hình thành thái độ trân trọng sự trung thực trong sáng tạo.
Khi người viết trẻ hiểu rằng giá trị của văn chương nằm ở tiếng nói riêng, dù còn vụng về, họ sẽ ít bị cám dỗ bởi con đường gian dối.
4.5. Trách nhiệm của công chúng và môi trường tiếp nhận
Cuối cùng, không thể không nhắc tới vai trò của công chúng tiếp nhận văn học. Một môi trường đọc tỉnh táo, có khả năng phân biệt và sẵn sàng lên tiếng trước những biểu hiện gian dối, sẽ góp phần tạo sức ép tích cực đối với đời sống sáng tác.
Sự tôn vinh thiếu chọn lọc, chạy theo hiệu ứng bề nổi, cũng có thể vô tình tiếp tay cho những biểu hiện lệch chuẩn. Ngược lại, sự kiên nhẫn với những giá trị chân chính, dù chưa thật rực rỡ, chính là cách công chúng bảo vệ văn chương từ gốc.
Văn chương, suy cho cùng, không phải là nơi để con người tìm kiếm sự nổi tiếng bằng những con đường tắt. Sáng tác văn chương đòi hỏi sự kiên nhẫn, trung thực và dũng khí đối diện với chính mình. Mỗi hành vi gian dối trong sáng tác, dù tinh vi đến đâu, cũng đều để lại những vết rạn trong niềm tin, không chỉ của người đọc, mà của chính người viết đối với nghề nghiệp mà mình đã lựa chọn.
Giữ gìn sự liêm chính trong sáng tác vì thế không phải là một khẩu hiệu đạo đức, mà là điều kiện để văn chương tiếp tục tồn tại như một giá trị tinh thần cao đẹp và đáng tin cậy. Khi người cầm bút còn biết tự vấn, biết dừng lại trước ranh giới của sự trung thực, thì văn chương vẫn còn cơ hội tự làm sạch mình. Và chỉ trong một không gian sáng tác được nâng đỡ bởi sự thật và lòng tin, những tác phẩm chân chính mới có thể bền bỉ đi cùng con người, vượt qua những ồn ào nhất thời của danh vọng và thời cuộc để lặng lẽ nâng đỡ, an ủi con người, làm chỗ dựa tinh thần cho con người đi qua những chông chênh, trắc trở, đau đớn của cuộc sống vốn vẫn còn nhiều thử thách này.
Nguyễn Thị Việt Nga