TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-05-18 18:21:52
mail facebook google pos stwis
920 lượt xem

LÊ NGỌC TÚ
(Khảo sát từ góc nhìn thể nghiệm thi pháp và tư tưởng vô thường)

Thơ Trần Vũ Long, trong bối cảnh thơ Việt đương đại, nổi lên như một “cõi riêng” vừa lặng lẽ, vừa ám ảnh. Anh không phải người thích xuất hiện trước đèn flash hay những diễn đàn ồn ào, nhưng mỗi tập thơ anh in ra — từ Biến tấu lờiNiềm tin gió đến Giấc mơ cây — đều để lại một dư vị khó phai.

Điều làm nên sự khác biệt ấy không chỉ là cảm quan buồn, nỗi đau nhân sinh hay tình người thấm thía, mà còn là một nỗ lực kiên trì và có ý thức trong việc làm mới thơ, từ ngôn ngữ, hình ảnh, cấu trúc đến tư tưởng thẩm mỹ. Nếu như nhiều người làm thơ hôm nay dễ dàng lặp lại chính mình hoặc chạy theo thị hiếu, thì Trần Vũ Long lại chọn con đường khó: vừa hoài nghi để sáng tạo, vừa tự vấn để hoàn thiện, và gần đây nhất là hướng đến những thể nghiệm mang màu sắc thiền, vô thường, “ngôn ngoại”.

Nhà thơ Trần Vũ Long - Minh họa bởi AI.

1. “Biến tấu lời” như tuyên ngôn thi pháp

Ngay từ nhan đề tập thơ đầu tay Biến tấu lời, Trần Vũ Long đã phô diễn một chủ đích rõ ràng: thơ của anh không chấp nhận sự an toàn, bằng phẳng, đơn điệu. “Biến tấu” — một từ vay mượn từ âm nhạc — gợi lên ý niệm về những biến đổi bất ngờ, những chuyển điệu không báo trước, những lối rẽ cấu trúc khiến người đọc không thể thờ ơ.

Bài thơ cùng tên Biến tấu lời có thể xem như một tuyên ngôn thi pháp rút gọn:

“Suối nói lời của biển
Đá nói lời núi non
Diều hâu thành sáo sậu
Hót những lời véo von

Thôi làm hạt bụi nhỏ
Mà bay giữa phố người”

Ở đây, Trần Vũ Long chơi trên sự dịch chuyển ngữ nghĩa và phá vỡ ranh giới giữa các bản thể: suối vốn không phải biển, nhưng vẫn “nói lời biển”; diều hâu (hung bạo) hóa sáo sậu (hiền lành). Đó không chỉ là trò chơi ngôn từ, mà còn là một triết lý sống: nghệ sĩ có thể và cần phải dám thay đổi, dám lên tiếng bằng những ngôn ngữ khác lạ, dám thu nhỏ cái tôi đến mức “hạt bụi nhỏ” để thấm sâu vào đời. Chính cái “thu nhỏ” ấy hóa ra lại là một cách mở rộng vô hạn: bay giữa phố người, thấm vào mọi ngóc ngách cuộc sống.

Sự “biến tấu” của Trần Vũ Long không dừng ở nội dung. Về mặt hình thức, anh phá cách trong cách ngắt nhịp, xuống dòng, tạo khoảng lặng. Điển hình là bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ, kết thúc:

“thuần khiết niềm tin
chiều
đổ bóng
vào
ta”

Mỗi chữ như một nhịp thở, một khoảng dừng, bắt người đọc phải chậm lại, “chiêm nghiệm từng khoảnh khắc”, như chính nhà phê bình Ngô Đức Hành đã nhận xét: đó là cách Trần Vũ Long tạo “khoảng lặng” cho thơ, biến trang giấy thành một không gian thiền định thu nhỏ. Không phải ngẫu nhiên mà càng về những tập gần đây, cách ngắt nhịp này càng xuất hiện dày đặc — nó báo hiệu một sự chuyển hướng có chủ ý từ “thơ cảm xúc” sang “thơ trải nghiệm tĩnh lặng”.

2. Từ “giấc mơ cây” đến cõi vô thường: Làm mới bằng chiều sâu tâm linh

Nếu Biến tấu lời thể hiện sự cách tân về kỹ thuật và ngôn ngữ, thì Giấc mơ cây đánh dấu bước chuyển sâu hơn: làm mới thơ bằng cách đào sâu vào cõi vô thức, giấc mơ và tâm linh.

Hình tượng xuyên suốt tập thơ là “cây” — một thân cây trong giấc mơ, từ thân thể ấy “chồi lên thành chiếc lá duy nhất”. Dù chiếc lá rụng, thân cây chết, thì vẫn có “muôn ngàn hoa lá mọc lên”. Đây không chỉ là biểu tượng của phồn sinh, luân hồi, mà còn là cách Trần Vũ Long nhập thế giới Phật giáo vào thơ một cách hữu cơ, không khiên cưỡng.

Trong bộ câu hỏi phỏng vấn (dù nhà thơ không thể trả lời, nhưng chính những câu hỏi đã phản ánh đúng hướng đi của anh), có một câu hỏi về “thơ thiền”: “Thơ thiền đối với anh là gì? Nó khác gì với thơ triết lý hay thơ tôn giáo?”. Từ chính các sáng tác của Trần Vũ Long, có thể thấy thơ thiền của anh không phải là những lời giáo lý khô khan, cũng không phải sự tụng niệm, mà là một cách nhìn: nhìn thấy “vô thường” trong từng sự vật đời thường.

Bài Trước thời gian viết ngày cuối năm:

“Một ngày hay một tháng
Một năm hay một đời
Ước một lần như cỏ
Vươn mềm đọng sương rơi”

“Như cỏ” — đó là ước nguyện của một tâm hồn đã qua nhiều đau đớn, mất mát, đã nhìn thấy sự hữu hạn của kiếp người, nhưng không bi quan, không buông xuôi. Trái lại, “vươn mềm” và “đọng sương rơi” là những hành động rất nhẹ, rất tự nhiên, chấp nhận tan biến, nhưng cũng rất đẹp. Cái mới ở đây là: Trần Vũ Long đã đưa chất thiền vào thơ mà không làm mất đi hơi thở đương đại. Anh không viết về một ngôi chùa cụ thể, không dùng những thuật ngữ Phật học khô cứng, mà chỉ lặng lẽ đặt cái tôi trước dòng chảy thời gian, trước “ngôi đền cổ” như một biểu tượng của cõi thiêng, để rồi nhận ra “chiều đổ bóng vào ta” — cái thiêng không ở đâu xa, mà nhập vào thân phận con người.

Sự làm mới này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh thơ Việt hiện nay, khi không ít người viết khai thác tâm linh một cách hời hợt, hoặc biến thơ thành nơi truyền đạo. Trần Vũ Long làm khác: anh thiền bằng hình ảnh, bằng nhịp điệu, bằng cách để trống, để người đọc tự chiêm nghiệm. Bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ kết thúc mà không có câu trả lời, chỉ có “thuần khiết niềm tin” và bóng chiều đổ. Chính cái “không-trả-lời” ấy mới là thiền.

3. Tự vấn như một phương thức sáng tạo: “Nhà thơ ơi anh là ai”

Một nỗ lực làm mới thơ đáng chú ý khác của Trần Vũ Long là đưa sự tự vấn, tự phê bình, thậm chí tự châm biếm vào thơ — điều mà nhiều nhà thơ thường né tránh vì sợ lộ ra những khiếm khuyết của cái tôi trữ tình.

Bài Nhà thơ ơi anh là ai là một lời chất vấn cực kỳ thẳng thắn:

“Nhà thơ ơi
Anh ca ngợi sự tử tế
Thế giới đầy thêm vô vọng
Khi những ngôn từ chỉ là sáo rỗng
Giả dối lấp đầy”

Và rồi:

“Anh là ai
Nhà thơ ơi”

Có thể nói, đây là một trong những bài thơ táo bạo nhất của anh, bởi nó không ngần ngại vạch ra sự rạn nứt giữa ngôn từ và hành động, giữa thơ và đời của chính người cầm bút. Trong một thời đại mà thơ dễ bị biến thành phương tiện để tô hồng hiện thực hoặc để đánh bóng cái tôi, thì việc một nhà thơ dám tự hỏi “anh là ai” và tự nhận mình có thể là “phù thủy chữ nghĩa” với “quỷ ám” bên trong — đó là một hành động dũng cảm và có tính thanh lọc.

Không phải ngẫu nhiên mà câu hỏi này nằm ngay trong bộ câu hỏi phỏng vấn (câu 9). Nó cho thấy, chính những người làm sách đã nhận ra: Trần Vũ Long đang cố gắng đưa thơ thoát khỏi sự giả tạo, đưa thơ về với sự thật, dù sự thật ấy có thể phũ phàng. Và đó cũng là một cách làm mới thơ: không chỉ làm mới về hình thức, mà còn làm mới về đạo đức nghệ thuật — một sự tự giác, tự phơi bày để tự sửa mình.

Trong bài Cái bóng, anh viết: “Tôi thương bóng tôi biến dạng theo từng góc chiếu / Thương kiếp bóng / Và / Thương chính mình”. Chữ “thương” ở đây không phải sự tự thương hại, mà là sự thấu hiểu những phần tối, những biến dạng không thể tránh khỏi của cái tôi khi sống giữa đời. Chính sự dám “thương” cái bóng ấy đã giúp thơ Trần Vũ Long trở nên chân thực, không bóng bẩy, không “sáo rỗng”.

4. Làm mới mà không đánh mất cốt lõi: tình người và nỗi đau

Một điểm đặc biệt trong các nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long là: anh không bao giờ đánh mất đi cốt lõi tình người. Dù có thử nghiệm với những cấu trúc đứt gãy, ngôn ngữ mơ hồ, hay những hình ảnh mang tính biểu tượng cao, thì thơ anh vẫn luôn thấm đẫm những cảm xúc rất thật, rất đời: nỗi đau mất cha mất mẹ, tình thương con cái, nỗi buồn với bạn bè, sự đồng cảm với những số phận.

Những bài như Nhớ bốMẹ tập điMặt trời của bố không hề có sự phá cách về hình thức, nhưng chính sự giản dị, chân thành của chúng đã cân bằng lại những mảng thơ “biến tấu” phức tạp khác. Trong bộ câu hỏi, có câu hỏi rất hay: “Làm thế nào để dung hòa giữa chất thiền sâu lắng và chất đời bông đùa?”. Câu trả lời nằm ngay trong sự đa giọng điệu của thơ Trần Vũ Long: anh không cố gắng trở thành một “nhà thơ thiền” thuần túy, cũng không cố gắng trở thành một “nhà thơ trào phúng”. Anh để cho mỗi mảng cảm xúc, mỗi đề tài có một giọng điệu riêng. Nhờ thế, thơ anh tránh được sự đơn điệu, “một màu”, “công thức”.

Chẳng hạn, Sập toàn cầu (viết về sự cố Facebook) mang giọng hóm hỉnh, châm biếm nhẹ nhàng, gần như một bài thơ “thời sự” nhưng không hề tầm thường. Trong khi đó, Mặt trời của bố viết cho con gái lại tràn đầy yêu thương, ấm áp, có cả những cưng nựng rất đỗi đời thường: “Dậy đi nào ‘con chó con xấu xí’”. Sự linh hoạt này cho thấy Trần Vũ Long là người viết thực sự tự do, không bị gò bó bởi bất kỳ một “ngôi đền” thi ca nào, dù đó là ngôi đền của truyền thống hay ngôi đền của cách tân.

Thay lời kết: Một hành trình chưa dừng lại

Trần Vũ Long, qua bốn tập thơ và hơn hai mươi năm cầm bút, đã chứng minh rằng: làm mới thơ không nhất thiết phải ồn ào, và cũng không nhất thiết phủ nhận quá khứ. Anh làm mới bằng cách lắng nghe sâu hơn những rung động của chính mình, bằng cách dám phá vỡ những lối mòn ngôn ngữ, bằng cách mở cánh cửa tâm linh và vô thức, và bằng cách không ngừng tự vấn, tự phê bình.

Nếu phải đặt Trần Vũ Long vào một vị trí trong dòng chảy thơ đương đại, có thể nói: anh là một trong những nhà thơ tiêu biểu của xu hướng “trầm mặc nhưng cách tân”, nơi mà sự lặng lẽ không phải là yếu thế, mà là một lựa chọn có chủ ý để bảo toàn năng lượng sáng tạo. Anh từng chia sẻ: “Thơ với tôi như người đồng hành lặng lẽ vậy, trong cuộc sống đầy biến động thì cái gì cũng quan trọng, nhưng cũng chẳng có gì quan trọng. Vô Vi theo quy luật Vô Thường”. Trong cái nhìn “vô thường” ấy, thơ không còn là danh vọng, không còn là một nghĩa vụ nặng nề, mà chỉ đơn giản là một cách sống, một cách đối diện với đời và với chính mình.

Và cũng trong cái nhìn ấy, những nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long sẽ không bao giờ dừng lại. Anh đang ấp ủ những “giấc mơ cây” mới, những “biến tấu lời” mới, và có lẽ, còn cả những “ngôn ngoại” nằm ngoài ký tự mà chỉ có thể cảm bằng tâm, chứ không bằng mắt thường. Đối với người đọc hôm nay và mai sau, thơ Trần Vũ Long sẽ vẫn như “hạt bụi nhỏ bay giữa phố người” — bé nhỏ, lặng thầm, nhưng đủ để đọng lại, đủ để làm thay đổi một góc nhìn, đủ để khiến ta, trong một buổi chiều nào đó, bỗng dưng ngồi xuống và nghĩ về những ngôi đền cổ, những giấc mơ, và cả cái vô thường của chính đời mình.

Bài tiểu luận này được viết thay cho phần đối thoại trực tiếp với nhà thơ Trần Vũ Long, trong khuôn khổ tập sách “Cõi sách - Người văn”, nhằm tôn vinh một hồn thơ lặng lẽ, một hành trình sáng tạo đầy trăn trở và những nỗ lực làm mới thơ đầy trách nhiệm.

LNT.

Bài viết liên quan

Xem thêm
Bốn “khúc Nghệ” trong thơ Đinh Nho Tuấn
Tôi chọn những đơn vị thơ dài ngắn khác nhau để gọi tên và chỉ ra bốn “khúc Nghệ” khác lạ trong thơ Đinh Nho Tuấn. Đọc thơ Đinh Nho Tuấn, tôi càng ngấm thêm hai câu thơ viết về quê hương rất chí lý của B. Brecht: Không nơi đâu thánh thiện/ Bằng chính quê hương mình.
Xem thêm
Lược sử về văn học thế giới
Kể từ khi quan niệm “văn học thế giới” (World literature) hiểu theo nghĩa một bức tranh văn học tổng thể vượt lên trên ranh giới quốc gia, dân tộc được Goethe đề xướng vào năm 1827 cho đến nay, thuật ngữ này luôn nhận được sự quan tâm, bàn thảo của giới sáng tác, nghiên cứu văn chương toàn cầu.
Xem thêm
Thơ Kim Loan – Một phong cách sáng tác đáng quý
Nhà thơ Bùi Thị Kim Loan sinh năm 1977 tại xã Phú Chánh, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương cũ (nay thuộc phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh). Vùng đất quê chị vốn có bề dày lịch sử - văn hoá, là quê hương của các nhà văn, nhà thơ nổi tiếng: Bình Nguyên Lộc, Huỳnh Văn Nghệ… Hít thở bầu không khí thấm đẫm truyền thống cao đẹp của các thế hệ đi trước, Kim Loan nuôi dưỡng trong mình tình yêu văn chương và lòng đam mê sáng tạo. Kim Loan có sở trường viết tản văn và làm thơ, nhưng qua những gì đã thể hiện, chị dành nhiều thời gian và tâm huyết cho thơ hơn. Ngoài tập thơ Sương quỳnh vừa hé một nụ trăng, chị viết khá đều tay, thường có tác phẩm đăng trên báo Văn Nghệ, Văn Nghệ thành phố Hồ Chí Minh và các tờ báo, tạp chí của một số tỉnh, thành bạn.
Xem thêm
Đôi điều tâm đắc khi đọc tác phẩm của nhà văn Vũ Quốc Khánh và Bùi Ngọc Quế
Có thể khẳng định đề tài người lính, đề tài chiến tranh luôn luôn là một đề tài hấp dẫn và bất cứ ai yêu thích sáng tác đều có thể hướng tới cho dù đã từng tham gia hay chưa từng tham gia chiến tranh. Tuy nhiên với những người lính bước ra từ khói lửa chiến trường thì thường những trang viết của họ mang đậm nét chân thực vì họ tái hiện trải nghiệm qua những ký ức đằm sâu, những ký ức có thật mà họ trải qua hoặc đã chứng kiến đồng đội của mình trải qua. Bởi thế độ chân thực lớn hơn và sức lay động cũng lớn lao hơn vì có một thực tế tiếng nói chân thực dễ chạm đến miền cảm xúc nơi sâu thẳm trái tim độc giả! Con đường ngắn nhất của cầu nối cảm xúc là đi từ trái tim đến trái tim.
Xem thêm
Nhà thơ Bình Nguyên với sự trở lại của thơ nguyên nghĩa
Những năm cuối thế kỷ 20, làng thơ Việt đón nhận một nhà thơ sâu xa lý và chứa chan tình, nói như nhà thơ Bế Kiến Quốc”Điều tôi muốn nói kỹ hơn là sự mới mẻ của thơ trẻ trong ý tưởng, trong cảm xúc. Tôi chỉ lấy dẫn chứng, một cách ngẫu hứng, bài thơ Mây trắng bay của Bình Nguyên (VNT số 2/1998): Con sinh ra mây trắng đã bay rồi/ Có phải mây trắng đã bay rồi khi mẹ bây giờ như chưa là mẹ/ Nhưng mẹ ơi, tóc mẹ làm sao lại thành mây trắng/ Có phải mẹ sinh ra mây trắng đã bay rồi.
Xem thêm
Thế giới trẻ thơ trong tập “Có phải cô là nắng?” của Phan Thanh Tâm
Có phải cô là nắng? là một tập thơ chất lượng, ngôn từ trong sáng, giản dị, đề tài phong phú. Bên cạnh những bài ngắn gọn, hình thức như thể loại vè dân gian là những bài thơ 5 chữ, 6 chữ chỉn chu về vần, nhịp, giàu nhạc tính.
Xem thêm
Khúc tri ân về người lính trong thơ Trần Ngọc Phượng
Nhân dịp Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7, khi ký ức chiến tranh trở về trong tâm thức dân tộc với tất cả sự thiêng liêng và lắng sâu, thơ Trần Ngọc Phượng lại ngân lên như một tiếng nói trầm tĩnh của lòng tri ân và chiêm nghiệm.
Xem thêm
Lớn lên cùng yêu thương, thật thà
Bền bỉ, khiêm nhường như một chú ong, nhà thơ nữ Phan Thanh Tâm – Hội viên Hội Nhà văn TP HCM, trong 9 năm qua (2017-2026) đã xuất bản được 9 tập thơ và truyện ngắn (bình quân mỗi năm một tập)
Xem thêm
Với tác giả “Khúc hát sông quê”
Nhà thơ Lê Huy Mậu chậm rãi pha cà phê mời khách, ân cần hỏi thăm công việc của từng người rồi vừa từ tốn, vừa nhiệt thành nói về chuyện nghề, chuyện đời. Tôi hiểu đó là những điều nhà thơ chắt lọc từ những năm tháng ông đã cống hiến sức lực tài năng và tâm huyết của mình để góp phần xây dưng nền văn học nghệ thuật và đội ngũ văn nghệ sỹ tỉnh nhà. Thi thoảng, ông dừng lại vài giây nhìn chị Thu như chờ sự xác nhận của vợ. Cảm giác như giữa họ có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc, và đối với họ, trên đời này chẳng có gì đáng phải lưu tâm ngoài nghĩa tình với quê hương, đất nước, bạn bè, người thân và tình yêu thơ ca, nghệ thuật.
Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm
Châu Đăng Khoa khắc khảm thơ sau từng suy tưởng
Không chỉ là một guitarist hàng đầu Việt Nam, nhạc sĩ Châu Đăng Khoa còn là một cây bút đa tài. Ông đã xuất bản hai tập thơ (Eo óc cung bậc, 2015; Lúc guitar ngủ, 2019) và một số truyện ngắn đăng trên các báo, nay sắp ra mắt bạn đọc một số thi phẩm: Giấu hoa trong cỏ, Lác đác đời vui…
Xem thêm
Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương
Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn.
Xem thêm
Như những tinh khôi
Vương Thi, hội viên Hội Nhà văn Thành phố Đà Nẵng vừa cho ra đời tập tản văn Vì rứa mà thương” (NXB HNV quý 4/2025). Tập sách chào đời vào những ngày cuối năm âm lịch bận rộn. Rồi cũng vì bận rộn mà nó đến với tôi khá muộn. Song là một trễ muộn để bận bịu. Đọc một mạch tập tản văn, cứ đầy đặn, ủ chín, lên men một tình yêu quê xứ. Một vòng tay ôm, một môi hôn dịu dàng bịn rịn dành cho xứ Quảng.
Xem thêm
Tuổi trẻ và hành trang vào đời của nhà văn Nguyên Cẩn
Có lẽ từ lâu rồi, xã hội đương đại chúng ta thiếu trầm trọng về: dinh dưỡng tâm hồn làm thế nào để các em thể hệ trẻ có tiềm lực dinh dưỡng tinh thần, biết yêu thương người khốn khổ, giúp đỡ kẻ yếu và biết sẻ chia cảm xúc. Đây là vấn đề không khó, chẳng phải dễ nhưng phải nhìn thấy và đồng lòng cả hệ thống giáo dục, gia đình lẫn chính phủ.
Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm