TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-05-18 18:21:52
mail facebook google pos stwis
643 lượt xem

LÊ NGỌC TÚ
(Khảo sát từ góc nhìn thể nghiệm thi pháp và tư tưởng vô thường)

Thơ Trần Vũ Long, trong bối cảnh thơ Việt đương đại, nổi lên như một “cõi riêng” vừa lặng lẽ, vừa ám ảnh. Anh không phải người thích xuất hiện trước đèn flash hay những diễn đàn ồn ào, nhưng mỗi tập thơ anh in ra — từ Biến tấu lờiNiềm tin gió đến Giấc mơ cây — đều để lại một dư vị khó phai.

Điều làm nên sự khác biệt ấy không chỉ là cảm quan buồn, nỗi đau nhân sinh hay tình người thấm thía, mà còn là một nỗ lực kiên trì và có ý thức trong việc làm mới thơ, từ ngôn ngữ, hình ảnh, cấu trúc đến tư tưởng thẩm mỹ. Nếu như nhiều người làm thơ hôm nay dễ dàng lặp lại chính mình hoặc chạy theo thị hiếu, thì Trần Vũ Long lại chọn con đường khó: vừa hoài nghi để sáng tạo, vừa tự vấn để hoàn thiện, và gần đây nhất là hướng đến những thể nghiệm mang màu sắc thiền, vô thường, “ngôn ngoại”.

Nhà thơ Trần Vũ Long - Minh họa bởi AI.

1. “Biến tấu lời” như tuyên ngôn thi pháp

Ngay từ nhan đề tập thơ đầu tay Biến tấu lời, Trần Vũ Long đã phô diễn một chủ đích rõ ràng: thơ của anh không chấp nhận sự an toàn, bằng phẳng, đơn điệu. “Biến tấu” — một từ vay mượn từ âm nhạc — gợi lên ý niệm về những biến đổi bất ngờ, những chuyển điệu không báo trước, những lối rẽ cấu trúc khiến người đọc không thể thờ ơ.

Bài thơ cùng tên Biến tấu lời có thể xem như một tuyên ngôn thi pháp rút gọn:

“Suối nói lời của biển
Đá nói lời núi non
Diều hâu thành sáo sậu
Hót những lời véo von

Thôi làm hạt bụi nhỏ
Mà bay giữa phố người”

Ở đây, Trần Vũ Long chơi trên sự dịch chuyển ngữ nghĩa và phá vỡ ranh giới giữa các bản thể: suối vốn không phải biển, nhưng vẫn “nói lời biển”; diều hâu (hung bạo) hóa sáo sậu (hiền lành). Đó không chỉ là trò chơi ngôn từ, mà còn là một triết lý sống: nghệ sĩ có thể và cần phải dám thay đổi, dám lên tiếng bằng những ngôn ngữ khác lạ, dám thu nhỏ cái tôi đến mức “hạt bụi nhỏ” để thấm sâu vào đời. Chính cái “thu nhỏ” ấy hóa ra lại là một cách mở rộng vô hạn: bay giữa phố người, thấm vào mọi ngóc ngách cuộc sống.

Sự “biến tấu” của Trần Vũ Long không dừng ở nội dung. Về mặt hình thức, anh phá cách trong cách ngắt nhịp, xuống dòng, tạo khoảng lặng. Điển hình là bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ, kết thúc:

“thuần khiết niềm tin
chiều
đổ bóng
vào
ta”

Mỗi chữ như một nhịp thở, một khoảng dừng, bắt người đọc phải chậm lại, “chiêm nghiệm từng khoảnh khắc”, như chính nhà phê bình Ngô Đức Hành đã nhận xét: đó là cách Trần Vũ Long tạo “khoảng lặng” cho thơ, biến trang giấy thành một không gian thiền định thu nhỏ. Không phải ngẫu nhiên mà càng về những tập gần đây, cách ngắt nhịp này càng xuất hiện dày đặc — nó báo hiệu một sự chuyển hướng có chủ ý từ “thơ cảm xúc” sang “thơ trải nghiệm tĩnh lặng”.

2. Từ “giấc mơ cây” đến cõi vô thường: Làm mới bằng chiều sâu tâm linh

Nếu Biến tấu lời thể hiện sự cách tân về kỹ thuật và ngôn ngữ, thì Giấc mơ cây đánh dấu bước chuyển sâu hơn: làm mới thơ bằng cách đào sâu vào cõi vô thức, giấc mơ và tâm linh.

Hình tượng xuyên suốt tập thơ là “cây” — một thân cây trong giấc mơ, từ thân thể ấy “chồi lên thành chiếc lá duy nhất”. Dù chiếc lá rụng, thân cây chết, thì vẫn có “muôn ngàn hoa lá mọc lên”. Đây không chỉ là biểu tượng của phồn sinh, luân hồi, mà còn là cách Trần Vũ Long nhập thế giới Phật giáo vào thơ một cách hữu cơ, không khiên cưỡng.

Trong bộ câu hỏi phỏng vấn (dù nhà thơ không thể trả lời, nhưng chính những câu hỏi đã phản ánh đúng hướng đi của anh), có một câu hỏi về “thơ thiền”: “Thơ thiền đối với anh là gì? Nó khác gì với thơ triết lý hay thơ tôn giáo?”. Từ chính các sáng tác của Trần Vũ Long, có thể thấy thơ thiền của anh không phải là những lời giáo lý khô khan, cũng không phải sự tụng niệm, mà là một cách nhìn: nhìn thấy “vô thường” trong từng sự vật đời thường.

Bài Trước thời gian viết ngày cuối năm:

“Một ngày hay một tháng
Một năm hay một đời
Ước một lần như cỏ
Vươn mềm đọng sương rơi”

“Như cỏ” — đó là ước nguyện của một tâm hồn đã qua nhiều đau đớn, mất mát, đã nhìn thấy sự hữu hạn của kiếp người, nhưng không bi quan, không buông xuôi. Trái lại, “vươn mềm” và “đọng sương rơi” là những hành động rất nhẹ, rất tự nhiên, chấp nhận tan biến, nhưng cũng rất đẹp. Cái mới ở đây là: Trần Vũ Long đã đưa chất thiền vào thơ mà không làm mất đi hơi thở đương đại. Anh không viết về một ngôi chùa cụ thể, không dùng những thuật ngữ Phật học khô cứng, mà chỉ lặng lẽ đặt cái tôi trước dòng chảy thời gian, trước “ngôi đền cổ” như một biểu tượng của cõi thiêng, để rồi nhận ra “chiều đổ bóng vào ta” — cái thiêng không ở đâu xa, mà nhập vào thân phận con người.

Sự làm mới này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh thơ Việt hiện nay, khi không ít người viết khai thác tâm linh một cách hời hợt, hoặc biến thơ thành nơi truyền đạo. Trần Vũ Long làm khác: anh thiền bằng hình ảnh, bằng nhịp điệu, bằng cách để trống, để người đọc tự chiêm nghiệm. Bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ kết thúc mà không có câu trả lời, chỉ có “thuần khiết niềm tin” và bóng chiều đổ. Chính cái “không-trả-lời” ấy mới là thiền.

3. Tự vấn như một phương thức sáng tạo: “Nhà thơ ơi anh là ai”

Một nỗ lực làm mới thơ đáng chú ý khác của Trần Vũ Long là đưa sự tự vấn, tự phê bình, thậm chí tự châm biếm vào thơ — điều mà nhiều nhà thơ thường né tránh vì sợ lộ ra những khiếm khuyết của cái tôi trữ tình.

Bài Nhà thơ ơi anh là ai là một lời chất vấn cực kỳ thẳng thắn:

“Nhà thơ ơi
Anh ca ngợi sự tử tế
Thế giới đầy thêm vô vọng
Khi những ngôn từ chỉ là sáo rỗng
Giả dối lấp đầy”

Và rồi:

“Anh là ai
Nhà thơ ơi”

Có thể nói, đây là một trong những bài thơ táo bạo nhất của anh, bởi nó không ngần ngại vạch ra sự rạn nứt giữa ngôn từ và hành động, giữa thơ và đời của chính người cầm bút. Trong một thời đại mà thơ dễ bị biến thành phương tiện để tô hồng hiện thực hoặc để đánh bóng cái tôi, thì việc một nhà thơ dám tự hỏi “anh là ai” và tự nhận mình có thể là “phù thủy chữ nghĩa” với “quỷ ám” bên trong — đó là một hành động dũng cảm và có tính thanh lọc.

Không phải ngẫu nhiên mà câu hỏi này nằm ngay trong bộ câu hỏi phỏng vấn (câu 9). Nó cho thấy, chính những người làm sách đã nhận ra: Trần Vũ Long đang cố gắng đưa thơ thoát khỏi sự giả tạo, đưa thơ về với sự thật, dù sự thật ấy có thể phũ phàng. Và đó cũng là một cách làm mới thơ: không chỉ làm mới về hình thức, mà còn làm mới về đạo đức nghệ thuật — một sự tự giác, tự phơi bày để tự sửa mình.

Trong bài Cái bóng, anh viết: “Tôi thương bóng tôi biến dạng theo từng góc chiếu / Thương kiếp bóng / Và / Thương chính mình”. Chữ “thương” ở đây không phải sự tự thương hại, mà là sự thấu hiểu những phần tối, những biến dạng không thể tránh khỏi của cái tôi khi sống giữa đời. Chính sự dám “thương” cái bóng ấy đã giúp thơ Trần Vũ Long trở nên chân thực, không bóng bẩy, không “sáo rỗng”.

4. Làm mới mà không đánh mất cốt lõi: tình người và nỗi đau

Một điểm đặc biệt trong các nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long là: anh không bao giờ đánh mất đi cốt lõi tình người. Dù có thử nghiệm với những cấu trúc đứt gãy, ngôn ngữ mơ hồ, hay những hình ảnh mang tính biểu tượng cao, thì thơ anh vẫn luôn thấm đẫm những cảm xúc rất thật, rất đời: nỗi đau mất cha mất mẹ, tình thương con cái, nỗi buồn với bạn bè, sự đồng cảm với những số phận.

Những bài như Nhớ bốMẹ tập điMặt trời của bố không hề có sự phá cách về hình thức, nhưng chính sự giản dị, chân thành của chúng đã cân bằng lại những mảng thơ “biến tấu” phức tạp khác. Trong bộ câu hỏi, có câu hỏi rất hay: “Làm thế nào để dung hòa giữa chất thiền sâu lắng và chất đời bông đùa?”. Câu trả lời nằm ngay trong sự đa giọng điệu của thơ Trần Vũ Long: anh không cố gắng trở thành một “nhà thơ thiền” thuần túy, cũng không cố gắng trở thành một “nhà thơ trào phúng”. Anh để cho mỗi mảng cảm xúc, mỗi đề tài có một giọng điệu riêng. Nhờ thế, thơ anh tránh được sự đơn điệu, “một màu”, “công thức”.

Chẳng hạn, Sập toàn cầu (viết về sự cố Facebook) mang giọng hóm hỉnh, châm biếm nhẹ nhàng, gần như một bài thơ “thời sự” nhưng không hề tầm thường. Trong khi đó, Mặt trời của bố viết cho con gái lại tràn đầy yêu thương, ấm áp, có cả những cưng nựng rất đỗi đời thường: “Dậy đi nào ‘con chó con xấu xí’”. Sự linh hoạt này cho thấy Trần Vũ Long là người viết thực sự tự do, không bị gò bó bởi bất kỳ một “ngôi đền” thi ca nào, dù đó là ngôi đền của truyền thống hay ngôi đền của cách tân.

Thay lời kết: Một hành trình chưa dừng lại

Trần Vũ Long, qua bốn tập thơ và hơn hai mươi năm cầm bút, đã chứng minh rằng: làm mới thơ không nhất thiết phải ồn ào, và cũng không nhất thiết phủ nhận quá khứ. Anh làm mới bằng cách lắng nghe sâu hơn những rung động của chính mình, bằng cách dám phá vỡ những lối mòn ngôn ngữ, bằng cách mở cánh cửa tâm linh và vô thức, và bằng cách không ngừng tự vấn, tự phê bình.

Nếu phải đặt Trần Vũ Long vào một vị trí trong dòng chảy thơ đương đại, có thể nói: anh là một trong những nhà thơ tiêu biểu của xu hướng “trầm mặc nhưng cách tân”, nơi mà sự lặng lẽ không phải là yếu thế, mà là một lựa chọn có chủ ý để bảo toàn năng lượng sáng tạo. Anh từng chia sẻ: “Thơ với tôi như người đồng hành lặng lẽ vậy, trong cuộc sống đầy biến động thì cái gì cũng quan trọng, nhưng cũng chẳng có gì quan trọng. Vô Vi theo quy luật Vô Thường”. Trong cái nhìn “vô thường” ấy, thơ không còn là danh vọng, không còn là một nghĩa vụ nặng nề, mà chỉ đơn giản là một cách sống, một cách đối diện với đời và với chính mình.

Và cũng trong cái nhìn ấy, những nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long sẽ không bao giờ dừng lại. Anh đang ấp ủ những “giấc mơ cây” mới, những “biến tấu lời” mới, và có lẽ, còn cả những “ngôn ngoại” nằm ngoài ký tự mà chỉ có thể cảm bằng tâm, chứ không bằng mắt thường. Đối với người đọc hôm nay và mai sau, thơ Trần Vũ Long sẽ vẫn như “hạt bụi nhỏ bay giữa phố người” — bé nhỏ, lặng thầm, nhưng đủ để đọng lại, đủ để làm thay đổi một góc nhìn, đủ để khiến ta, trong một buổi chiều nào đó, bỗng dưng ngồi xuống và nghĩ về những ngôi đền cổ, những giấc mơ, và cả cái vô thường của chính đời mình.

Bài tiểu luận này được viết thay cho phần đối thoại trực tiếp với nhà thơ Trần Vũ Long, trong khuôn khổ tập sách “Cõi sách - Người văn”, nhằm tôn vinh một hồn thơ lặng lẽ, một hành trình sáng tạo đầy trăn trở và những nỗ lực làm mới thơ đầy trách nhiệm.

LNT.

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm
“Áo trắng” của Huy Cận - Những tha thiết và lắng sâu
o trắng là bài thơ mới bảy chữ, bốn khổ mà nghệ thuật tập trung nhất quán trong một khổ như một bài tứ tuyệt: ba vần bốn câu, phá trắc, vần bằng. Ngôn ngữ bài thơ rất dung dị, ít dùng tu từ hơn thơ Hàn Mặc Tử, nhịp thơ trầm lắng thiết tha, Áo trắng có dịp đưa ta trở về với không gian tình cảm êm đềm thơ mộng của những ngày xưa thân ái. Áo trắng là một bài thơ trữ tình, ấm nồng xúc cảm tuổi xuân, một viên ngọc thơ xinh xắn trong tập “Lửa thiêng” của Huy Cận, ra đời cách nay ngót bảy thập kỷ mà chất lửa của nó vẫn còn thiêng!
Xem thêm
Phạm Thiên Thư - Người vẽ tranh bốn mùa
Chỉ bằng vài nét chấm phá, tác giả đã dựng nên một không gian đậm chất Đường thi: có thuyền, có trăng, có tiếng chuông ngân giữa dòng thu tĩnh lặng. Tuy nhiên, cái mới của Phạm Thiên Thư nằm ở khả năng hòa trộn chất cổ điển với nhạc tính hiện đại. “Chuông trăng rì rào” là một liên tưởng rất lạ: âm thanh dường như tan vào ánh sáng, ánh sáng lại hóa thành nhịp điệu.
Xem thêm
Dịch văn học và sự kiến tạo hạng mục của văn học dịch trong văn học Việt Nam đương đại
Bước sang thế kỉ XXI Việt Nam nhanh chóng thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Định hướng xã hội chủ nghĩa đi cùng việc xây dựng nền kinh tế thị trường, Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, ổn định trật tự xã hội, hướng tới kiến tạo nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Lập trường ý thức hệ không còn được tô đậm khiến cho giao lưu văn hóa quốc tế trở nên sâu rộng, giao lưu dịch thuật văn học trở nên phong phú và hết sức đa dạng. Theo đó, 25 năm đầu thế kỉ XXI ghi nhận sự hiện diện sôi động nhất của văn học dịch và dịch văn học Việt Nam. Chưa lúc nào như lúc này, bạn đọc Việt Nam được tiếp nhận đa dạng và cập nhật đến thế đời sống văn học ở các nền văn học lớn trên thế giới, như Pháp, Mĩ, Anh, Đức, Ý, Mĩ Latin, Nga và Đông Âu, Trung Quốc, Nhật Bản và phần nào đó của Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.
Xem thêm
‘Chân cứng đá mềm’ bỏ bùa độc giả
‘Chân cứng đá mềm’ là cuốn hồi ký thứ ba của đạo diễn Xuân Phượng, vừa có buổi ra mắt sáng 29/5 tại TP.HCM, thu hút đông đảo công chúng và văn nghệ sĩ.
Xem thêm
Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể
Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?
Xem thêm
Khúc ca tiễn biệt: Nơi hoàng hôn uống cạn và thơ ca bất tử
Trong cõi nhân sinh mịt mùng và hữu hạn, điều gì có thể níu giữ bước chân của một người lữ khách khi họ đã rũ áo về miền mây trắng?
Xem thêm
Tiếng thơ Phùng Văn Khai sẽ đi qua trăm năm
Tôi xin kinh ngạc sức lao động viết, tôi xin kinh khiếp những “Thơ viết cho mình” của nhà thơ quân đội Phùng Văn Khai.
Xem thêm
Dấu ấn Bắc Hà qua thơ Nguyễn Ngọc Tung
Chuyến tham quan, trải nghiệm thực tế Bắc Hà của đoàn văn nghệ sỹ Phú Thọ (Chi hội Lý luận phê bình và văn nghệ dân gian phối hợp cùng Chi hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam tại Phú Thọ) đã kết thúc nhưng dư âm còn vang ngân, không chỉ trong tâm trí, mà hiển hiện qua những thi phẩm, những bài ký, tản văn xinh xắn. Trong số những tác phẩm xinh xắn ấy, tôi đặc biệt ấn tượng với bài thơ “Bắc Hà ngày trở lại” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Tung.
Xem thêm
Hoa nở giữa miền hư ảo
Sau mười năm im ắng, sự trở lại của Vũ Thanh Hoa không ồn ào, không cố tạo khác biệt, ngoài cách chọn tên cho ba tập thơ.
Xem thêm
Sự lột xác của Tuệ Mai khi yêu qua tác phẩm “Về phía trời xanh”
​“Động hoa vàng” là một địa chỉ có thực nằm ở hẻm đường Trần Khắc Chân ở Tân Định do cụ bà Quế Lâm mua năm 1956 (tất nhiên tên Động hoa vàng là do Phạm Thiên Thư đặt, vì nhà thơ này rất yêu hoa màu vàng). Từ khi gặp và yêu Tuệ Mai (do nhà văn nữ Nguyễn Thị Vinh giới thiệu), Phạm Thiên Thư như có lực đẩy để sáng tác. Ngoài tác phẩm “Động hoa vàng”, “Đoạn trường vô thanh” mà các nhân vật (trang 30) đều là sự hóa thân của 2 người, (Tuệ Mai – Phạm Thiên Thư), ông còn viết châm ngôn (50 ngàn câu) và nhiều tác phẩm khác mà Tuệ Mai đều tham gia nhuận sắc, lúc ấy Tuệ Mai ở 133/K8 cư xá Đại học đường Trần Hoàng Quân Sài Gòn 5 (nay là Nguyễn Chí Thanh) nhưng bà thường qua lại Động hoa vàng giúp đỡ cụ Quế Lâm coi sóc mọi việc... Họ rất trân trọng quý yêu nhau chỉ đợi đến ngày cử hành hôn lễ, vì thế gia đình Phạm Thiên Thư không chấp thuận đề nghị chia tay cũng như hoán vị từ tư thế một cô dâu trưởng lại thành nghĩa nữ, một người yêu thơ trở thành bạn...
Xem thêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa: Qua gió mưa lắng lại để đơm hoa
Vũ Thanh Hoa viết khỏe, đều đặn. Có cảm giác thơ chị như dòng nước mát cứ đều đặn chảy, cứ nhè nhẹ thấm sâu vào người đọc. Có nhiều từ mới, đắt, gây hiệu ứng ngạc nhiên và xúc cảm cho người đọc. Đọc lướt rồi đọc lại sẽ thấm cái thâm trầm và mê hoặc trong từng câu thơ chị viết.
Xem thêm
Tiếp vần – nâng vần: Thủ pháp điều động ngữ âm trong cấu trúc kiến tạo cảm xúc
Trong hành trình đi tìm vân tay trên mặt chữ, mỗi người làm thơ đều trải qua những chặng dừng của nhận thức. Đối với tôi, hành trình ấy kéo dài hơn 30 năm, từ những rung động vô thức của một cậu học trò đến sự tỉnh thức quyết liệt của một người đã đi qua đủ thăng trầm nhân thế. Giữa lúc thi đàn đương đại đang rộn ràng với những cuộc tháo khoán vần điệu hay các thử nghiệm tân hình thức, hậu hiện đại; tôi nhận ra mình vẫn trung thành với một lối đi riêng - một thủ pháp mà tôi tạm định danh là: Tiếp vần - Nâng vần.
Xem thêm
“Chiến công từ trong lòng đất”: Bản hùng ca về khát vọng hòa bình và hạnh phúc
Giữa dòng chảy mênh mang của văn học về đề tài chiến tranh cách mạng, có những tác phẩm chạm đến tầng sâu thẳm nhất trong trái tim người đọc không phải bằng kỹ thuật hư cấu ly kỳ, mà bằng chính sức nặng của sự thật lịch sử được viết nên từ máu, nước mắt và một nhân cách lớn lao. Tuyển tập 10 cuốn sách mang tên “Chiến công từ trong lòng đất” của cố Đại tá Lưu Phước Anh (bí danh Lê Bình)
Xem thêm
Những câu thơ bi bô thơm mùi cỏ
“Khói, bụi và cỏ” là tập thơ thứ 7 của nhà thơ Đinh Nho Tuấn. Ở tập thơ thứ 7 này, có gì mới, khác biệt so với những tập thơ trước đó: Em hãy cho anh vội, Em tôi, Dan díu với núi sông, Ngàn tiếng đời ấp ủ, Lời phả hương, Năm ngón chưa đặt tên? Và liệu nhà thơ Đinh Nho Tuấn có vượt được chính mình hay không?
Xem thêm
Mẹ, cánh võng, lời ru - mạch nguồn chủ đạo trong thơ Nguyễn Vũ Quỳnh
Bài thơ cánh võng là tập sách thứ chín của nhà báo, nhà thơ Nguyễn Vũ Quỳnh, một dấu mốc tiếp tục khẳng định phong cách nghệ thuật riêng cùng hành trình sáng tạo bền bỉ, nhất quán của anh.
Xem thêm