TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-05-18 18:21:52
mail facebook google pos stwis
62 lượt xem

LÊ NGỌC TÚ
(Khảo sát từ góc nhìn thể nghiệm thi pháp và tư tưởng vô thường)

Thơ Trần Vũ Long, trong bối cảnh thơ Việt đương đại, nổi lên như một “cõi riêng” vừa lặng lẽ, vừa ám ảnh. Anh không phải người thích xuất hiện trước đèn flash hay những diễn đàn ồn ào, nhưng mỗi tập thơ anh in ra — từ Biến tấu lờiNiềm tin gió đến Giấc mơ cây — đều để lại một dư vị khó phai.

Điều làm nên sự khác biệt ấy không chỉ là cảm quan buồn, nỗi đau nhân sinh hay tình người thấm thía, mà còn là một nỗ lực kiên trì và có ý thức trong việc làm mới thơ, từ ngôn ngữ, hình ảnh, cấu trúc đến tư tưởng thẩm mỹ. Nếu như nhiều người làm thơ hôm nay dễ dàng lặp lại chính mình hoặc chạy theo thị hiếu, thì Trần Vũ Long lại chọn con đường khó: vừa hoài nghi để sáng tạo, vừa tự vấn để hoàn thiện, và gần đây nhất là hướng đến những thể nghiệm mang màu sắc thiền, vô thường, “ngôn ngoại”.

Nhà thơ Trần Vũ Long - Minh họa bởi AI.

1. “Biến tấu lời” như tuyên ngôn thi pháp

Ngay từ nhan đề tập thơ đầu tay Biến tấu lời, Trần Vũ Long đã phô diễn một chủ đích rõ ràng: thơ của anh không chấp nhận sự an toàn, bằng phẳng, đơn điệu. “Biến tấu” — một từ vay mượn từ âm nhạc — gợi lên ý niệm về những biến đổi bất ngờ, những chuyển điệu không báo trước, những lối rẽ cấu trúc khiến người đọc không thể thờ ơ.

Bài thơ cùng tên Biến tấu lời có thể xem như một tuyên ngôn thi pháp rút gọn:

“Suối nói lời của biển
Đá nói lời núi non
Diều hâu thành sáo sậu
Hót những lời véo von

Thôi làm hạt bụi nhỏ
Mà bay giữa phố người”

Ở đây, Trần Vũ Long chơi trên sự dịch chuyển ngữ nghĩa và phá vỡ ranh giới giữa các bản thể: suối vốn không phải biển, nhưng vẫn “nói lời biển”; diều hâu (hung bạo) hóa sáo sậu (hiền lành). Đó không chỉ là trò chơi ngôn từ, mà còn là một triết lý sống: nghệ sĩ có thể và cần phải dám thay đổi, dám lên tiếng bằng những ngôn ngữ khác lạ, dám thu nhỏ cái tôi đến mức “hạt bụi nhỏ” để thấm sâu vào đời. Chính cái “thu nhỏ” ấy hóa ra lại là một cách mở rộng vô hạn: bay giữa phố người, thấm vào mọi ngóc ngách cuộc sống.

Sự “biến tấu” của Trần Vũ Long không dừng ở nội dung. Về mặt hình thức, anh phá cách trong cách ngắt nhịp, xuống dòng, tạo khoảng lặng. Điển hình là bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ, kết thúc:

“thuần khiết niềm tin
chiều
đổ bóng
vào
ta”

Mỗi chữ như một nhịp thở, một khoảng dừng, bắt người đọc phải chậm lại, “chiêm nghiệm từng khoảnh khắc”, như chính nhà phê bình Ngô Đức Hành đã nhận xét: đó là cách Trần Vũ Long tạo “khoảng lặng” cho thơ, biến trang giấy thành một không gian thiền định thu nhỏ. Không phải ngẫu nhiên mà càng về những tập gần đây, cách ngắt nhịp này càng xuất hiện dày đặc — nó báo hiệu một sự chuyển hướng có chủ ý từ “thơ cảm xúc” sang “thơ trải nghiệm tĩnh lặng”.

2. Từ “giấc mơ cây” đến cõi vô thường: Làm mới bằng chiều sâu tâm linh

Nếu Biến tấu lời thể hiện sự cách tân về kỹ thuật và ngôn ngữ, thì Giấc mơ cây đánh dấu bước chuyển sâu hơn: làm mới thơ bằng cách đào sâu vào cõi vô thức, giấc mơ và tâm linh.

Hình tượng xuyên suốt tập thơ là “cây” — một thân cây trong giấc mơ, từ thân thể ấy “chồi lên thành chiếc lá duy nhất”. Dù chiếc lá rụng, thân cây chết, thì vẫn có “muôn ngàn hoa lá mọc lên”. Đây không chỉ là biểu tượng của phồn sinh, luân hồi, mà còn là cách Trần Vũ Long nhập thế giới Phật giáo vào thơ một cách hữu cơ, không khiên cưỡng.

Trong bộ câu hỏi phỏng vấn (dù nhà thơ không thể trả lời, nhưng chính những câu hỏi đã phản ánh đúng hướng đi của anh), có một câu hỏi về “thơ thiền”: “Thơ thiền đối với anh là gì? Nó khác gì với thơ triết lý hay thơ tôn giáo?”. Từ chính các sáng tác của Trần Vũ Long, có thể thấy thơ thiền của anh không phải là những lời giáo lý khô khan, cũng không phải sự tụng niệm, mà là một cách nhìn: nhìn thấy “vô thường” trong từng sự vật đời thường.

Bài Trước thời gian viết ngày cuối năm:

“Một ngày hay một tháng
Một năm hay một đời
Ước một lần như cỏ
Vươn mềm đọng sương rơi”

“Như cỏ” — đó là ước nguyện của một tâm hồn đã qua nhiều đau đớn, mất mát, đã nhìn thấy sự hữu hạn của kiếp người, nhưng không bi quan, không buông xuôi. Trái lại, “vươn mềm” và “đọng sương rơi” là những hành động rất nhẹ, rất tự nhiên, chấp nhận tan biến, nhưng cũng rất đẹp. Cái mới ở đây là: Trần Vũ Long đã đưa chất thiền vào thơ mà không làm mất đi hơi thở đương đại. Anh không viết về một ngôi chùa cụ thể, không dùng những thuật ngữ Phật học khô cứng, mà chỉ lặng lẽ đặt cái tôi trước dòng chảy thời gian, trước “ngôi đền cổ” như một biểu tượng của cõi thiêng, để rồi nhận ra “chiều đổ bóng vào ta” — cái thiêng không ở đâu xa, mà nhập vào thân phận con người.

Sự làm mới này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh thơ Việt hiện nay, khi không ít người viết khai thác tâm linh một cách hời hợt, hoặc biến thơ thành nơi truyền đạo. Trần Vũ Long làm khác: anh thiền bằng hình ảnh, bằng nhịp điệu, bằng cách để trống, để người đọc tự chiêm nghiệm. Bài Buổi chiều ngồi nghĩ về ngôi đền cổ kết thúc mà không có câu trả lời, chỉ có “thuần khiết niềm tin” và bóng chiều đổ. Chính cái “không-trả-lời” ấy mới là thiền.

3. Tự vấn như một phương thức sáng tạo: “Nhà thơ ơi anh là ai”

Một nỗ lực làm mới thơ đáng chú ý khác của Trần Vũ Long là đưa sự tự vấn, tự phê bình, thậm chí tự châm biếm vào thơ — điều mà nhiều nhà thơ thường né tránh vì sợ lộ ra những khiếm khuyết của cái tôi trữ tình.

Bài Nhà thơ ơi anh là ai là một lời chất vấn cực kỳ thẳng thắn:

“Nhà thơ ơi
Anh ca ngợi sự tử tế
Thế giới đầy thêm vô vọng
Khi những ngôn từ chỉ là sáo rỗng
Giả dối lấp đầy”

Và rồi:

“Anh là ai
Nhà thơ ơi”

Có thể nói, đây là một trong những bài thơ táo bạo nhất của anh, bởi nó không ngần ngại vạch ra sự rạn nứt giữa ngôn từ và hành động, giữa thơ và đời của chính người cầm bút. Trong một thời đại mà thơ dễ bị biến thành phương tiện để tô hồng hiện thực hoặc để đánh bóng cái tôi, thì việc một nhà thơ dám tự hỏi “anh là ai” và tự nhận mình có thể là “phù thủy chữ nghĩa” với “quỷ ám” bên trong — đó là một hành động dũng cảm và có tính thanh lọc.

Không phải ngẫu nhiên mà câu hỏi này nằm ngay trong bộ câu hỏi phỏng vấn (câu 9). Nó cho thấy, chính những người làm sách đã nhận ra: Trần Vũ Long đang cố gắng đưa thơ thoát khỏi sự giả tạo, đưa thơ về với sự thật, dù sự thật ấy có thể phũ phàng. Và đó cũng là một cách làm mới thơ: không chỉ làm mới về hình thức, mà còn làm mới về đạo đức nghệ thuật — một sự tự giác, tự phơi bày để tự sửa mình.

Trong bài Cái bóng, anh viết: “Tôi thương bóng tôi biến dạng theo từng góc chiếu / Thương kiếp bóng / Và / Thương chính mình”. Chữ “thương” ở đây không phải sự tự thương hại, mà là sự thấu hiểu những phần tối, những biến dạng không thể tránh khỏi của cái tôi khi sống giữa đời. Chính sự dám “thương” cái bóng ấy đã giúp thơ Trần Vũ Long trở nên chân thực, không bóng bẩy, không “sáo rỗng”.

4. Làm mới mà không đánh mất cốt lõi: tình người và nỗi đau

Một điểm đặc biệt trong các nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long là: anh không bao giờ đánh mất đi cốt lõi tình người. Dù có thử nghiệm với những cấu trúc đứt gãy, ngôn ngữ mơ hồ, hay những hình ảnh mang tính biểu tượng cao, thì thơ anh vẫn luôn thấm đẫm những cảm xúc rất thật, rất đời: nỗi đau mất cha mất mẹ, tình thương con cái, nỗi buồn với bạn bè, sự đồng cảm với những số phận.

Những bài như Nhớ bốMẹ tập điMặt trời của bố không hề có sự phá cách về hình thức, nhưng chính sự giản dị, chân thành của chúng đã cân bằng lại những mảng thơ “biến tấu” phức tạp khác. Trong bộ câu hỏi, có câu hỏi rất hay: “Làm thế nào để dung hòa giữa chất thiền sâu lắng và chất đời bông đùa?”. Câu trả lời nằm ngay trong sự đa giọng điệu của thơ Trần Vũ Long: anh không cố gắng trở thành một “nhà thơ thiền” thuần túy, cũng không cố gắng trở thành một “nhà thơ trào phúng”. Anh để cho mỗi mảng cảm xúc, mỗi đề tài có một giọng điệu riêng. Nhờ thế, thơ anh tránh được sự đơn điệu, “một màu”, “công thức”.

Chẳng hạn, Sập toàn cầu (viết về sự cố Facebook) mang giọng hóm hỉnh, châm biếm nhẹ nhàng, gần như một bài thơ “thời sự” nhưng không hề tầm thường. Trong khi đó, Mặt trời của bố viết cho con gái lại tràn đầy yêu thương, ấm áp, có cả những cưng nựng rất đỗi đời thường: “Dậy đi nào ‘con chó con xấu xí’”. Sự linh hoạt này cho thấy Trần Vũ Long là người viết thực sự tự do, không bị gò bó bởi bất kỳ một “ngôi đền” thi ca nào, dù đó là ngôi đền của truyền thống hay ngôi đền của cách tân.

Thay lời kết: Một hành trình chưa dừng lại

Trần Vũ Long, qua bốn tập thơ và hơn hai mươi năm cầm bút, đã chứng minh rằng: làm mới thơ không nhất thiết phải ồn ào, và cũng không nhất thiết phủ nhận quá khứ. Anh làm mới bằng cách lắng nghe sâu hơn những rung động của chính mình, bằng cách dám phá vỡ những lối mòn ngôn ngữ, bằng cách mở cánh cửa tâm linh và vô thức, và bằng cách không ngừng tự vấn, tự phê bình.

Nếu phải đặt Trần Vũ Long vào một vị trí trong dòng chảy thơ đương đại, có thể nói: anh là một trong những nhà thơ tiêu biểu của xu hướng “trầm mặc nhưng cách tân”, nơi mà sự lặng lẽ không phải là yếu thế, mà là một lựa chọn có chủ ý để bảo toàn năng lượng sáng tạo. Anh từng chia sẻ: “Thơ với tôi như người đồng hành lặng lẽ vậy, trong cuộc sống đầy biến động thì cái gì cũng quan trọng, nhưng cũng chẳng có gì quan trọng. Vô Vi theo quy luật Vô Thường”. Trong cái nhìn “vô thường” ấy, thơ không còn là danh vọng, không còn là một nghĩa vụ nặng nề, mà chỉ đơn giản là một cách sống, một cách đối diện với đời và với chính mình.

Và cũng trong cái nhìn ấy, những nỗ lực làm mới thơ của Trần Vũ Long sẽ không bao giờ dừng lại. Anh đang ấp ủ những “giấc mơ cây” mới, những “biến tấu lời” mới, và có lẽ, còn cả những “ngôn ngoại” nằm ngoài ký tự mà chỉ có thể cảm bằng tâm, chứ không bằng mắt thường. Đối với người đọc hôm nay và mai sau, thơ Trần Vũ Long sẽ vẫn như “hạt bụi nhỏ bay giữa phố người” — bé nhỏ, lặng thầm, nhưng đủ để đọng lại, đủ để làm thay đổi một góc nhìn, đủ để khiến ta, trong một buổi chiều nào đó, bỗng dưng ngồi xuống và nghĩ về những ngôi đền cổ, những giấc mơ, và cả cái vô thường của chính đời mình.

Bài tiểu luận này được viết thay cho phần đối thoại trực tiếp với nhà thơ Trần Vũ Long, trong khuôn khổ tập sách “Cõi sách - Người văn”, nhằm tôn vinh một hồn thơ lặng lẽ, một hành trình sáng tạo đầy trăn trở và những nỗ lực làm mới thơ đầy trách nhiệm.

LNT.

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Chiến công từ trong lòng đất”: Bản hùng ca về khát vọng hòa bình và hạnh phúc
Giữa dòng chảy mênh mang của văn học về đề tài chiến tranh cách mạng, có những tác phẩm chạm đến tầng sâu thẳm nhất trong trái tim người đọc không phải bằng kỹ thuật hư cấu ly kỳ, mà bằng chính sức nặng của sự thật lịch sử được viết nên từ máu, nước mắt và một nhân cách lớn lao. Tuyển tập 10 cuốn sách mang tên “Chiến công từ trong lòng đất” của cố Đại tá Lưu Phước Anh (bí danh Lê Bình)
Xem thêm
Những câu thơ bi bô thơm mùi cỏ
“Khói, bụi và cỏ” là tập thơ thứ 7 của nhà thơ Đinh Nho Tuấn. Ở tập thơ thứ 7 này, có gì mới, khác biệt so với những tập thơ trước đó: Em hãy cho anh vội, Em tôi, Dan díu với núi sông, Ngàn tiếng đời ấp ủ, Lời phả hương, Năm ngón chưa đặt tên? Và liệu nhà thơ Đinh Nho Tuấn có vượt được chính mình hay không?
Xem thêm
Mẹ, cánh võng, lời ru - mạch nguồn chủ đạo trong thơ Nguyễn Vũ Quỳnh
Bài thơ cánh võng là tập sách thứ chín của nhà báo, nhà thơ Nguyễn Vũ Quỳnh, một dấu mốc tiếp tục khẳng định phong cách nghệ thuật riêng cùng hành trình sáng tạo bền bỉ, nhất quán của anh.
Xem thêm
Nhà thơ Bích Khê và bài thơ “Tỳ Bà”
Bốn câu thơ này tuyệt hay, đã vẽ nên một bức tranh thu thấm đẫm nỗi buồn lan tỏa khắp không gian, nơi cảm xúc không còn nằm trong lòng người mà đã di chuyển, ký gửi vào cảnh vật. Điệp từ “buồn” kết hợp với các động từ “lưu”, “sang”, “vương” khiến nỗi buồn như có hình hài, có bước đi, len lỏi từ “cây đào” của mùa xuân đến “cây tùng” của mùa đông rồi dừng lại ở “cây ngô đồng” mùa thu. Cách triển khai ấy tạo nên một hành trình cảm xúc xuyên mùa, cho thấy nỗi buồn không thuộc riêng một thời khắc mà là nỗi buồn thường trực, ám ảnh.
Xem thêm
Chàng lãng tử và nhà thơ thiền
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Cứ mỗi lần nhìn thấy chiếc xe máy chở hai người đến tham dự buổi ra mắt Quán Văn, khi người lái dừng xe, quàng chiếc ba lô lên vai, người ngồi sau ngậm pip, mắt mơ màng bước xuống là tự dưng tôi nhớ đến tên một tác phẩm “Nhà khổ hạnh và gã lang thang” của Hermann Hesse.
Xem thêm
“Cuộc phiêu du của Chép Hồng” - một diễn ngôn về nước
Cuộc phiêu du của Chép Hồng của tác giả Tiến sĩ - Doanh nhân Phạm Hồng Điệp, xét về thể loại “đồng thoại”, tương đồng với Dế mèn phiêu lưu ký của trưởng lão làng văn Tô Hoài. Xét về cấu tứ tác phẩm, cả hai áng văn dù ra đời cách nhau hơn tám mươi năm nhưng đều chung đúc một ý tưởng về tinh thần cộng sinh, hiện sinh, thuận thiên của mọi sinh vật tồn tại trên trái đất này, dù chúng hiện hữu trên cạn hay trong nước (biển, sông, ao hồ, kênh rạch,...), dù chốn thâm sơn cùng cốc hay giữa đồng bằng thẳng cánh cò bay lả bay la.
Xem thêm
Vẻ đẹp của người nữ trong “Bể người thăm thẳm”
Nữ giới trong thế giới truyện ngắn của Nguyễn Thị Lê Na có thể nói là đề tài xuyên suốt từ tập truyện ngắn đầu tay Bến mê (2007) đến Đắng ngọt đàn bà (2018) và bây giờ được triển khai đầy đặn trong Bể người thăm thẳm (2025). Bến mê được coi là cánh cửa đầu tiên thể hiện sự giằng xé và khao khát thoát li những ràng buộc hôn nhân truyền thống. Đắng ngọt đàn bà đánh dấu bước chuyển trong cách tiếp cận hiện thực, trực diện trưng ra những thăng trầm mái ấm, những va đập nghiệt ngã đời sống và minh định bản lĩnh, cá tính độc lập của người nữ trên con đường kiếm tìm nhân vị. Với Bể người thăm thẳm, dù xã hội hiện đại đã có cái nhìn cởi mở, bình đẳng hơn trước, nhưng Nguyễn Thị Lê Na vẫn nhận ra những dây mơ rễ má của định kiến, của sự áp đặt vô hình còn vương lại trong những câu chuyện về tình yêu và hôn nhân, trong cách đàn ông và đàn bà đối xử với nhau. Tác phẩm đã gỡ tách những lớp bi kịch, ghi nhận sức mạnh nội tâm của người phụ nữ biết đối diện, biết bắt đầu lại và biết đi tìm hạnh phúc cho chính mình. Ngòi bút của chị trực diện, sắc sảo, chú trọng khai thác những chuyển động tâm lí của nhân vật để gợi bật những vấn đề nhân văn rộng lớn.
Xem thêm
Thơ ca Khmer đương đại ở Nam Bộ - Không gian tự sự tập thể về căn tính tộc người
Tóm tắt: Được sáng tác chủ yếu bằng tiếng Khmer và được phổ biến rộng rãi thông qua các ấn phẩm văn nghệ Khmer địa phương, các tập thơ, thơ ca Khmer đương đại không chỉ phản ánh tâm tư, tình cảm và tư tưởng của cá nhân tác giả mà còn là không gian tự sự tập thể lưu giữ ký ức, biểu đạt căn tính tộc người và khẳng định bản sắc văn hóa của người Khmer Nam Bộ. Bằng phương pháp khảo sát, phân tích một số sáng tác tiêu biểu của các tác giả thơ Khmer đương đại như Sang Sết, Thạch Phách và Thạch Đờ Ni trên cơ sở lý thuyết về căn tính tộc người và tự sự tập thể, nghiên cứu chỉ ra rằng thơ ca vừa đóng vai trò như một kho tàng lưu trữ ký ức cộng đồng, vừa là diễn ngôn văn hóa giúp cộng đồng Khmer khẳng định vị trí của mình trong xã hội đa tộc người ở Nam Bộ. Nghiên cứu góp phần nhận diện rõ hơn vai trò của thơ ca Khmer đương đại trong việc bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh hiện nay.
Xem thêm
Tượng đài người anh hùng và nghệ thuật kiến tạo
Bằng ngôn ngữ sử thi - trữ tình, trường ca Mặt trời nồng ấm trong tim của nhà thơ Châu La Việt đặt nhân vật anh hùng vào trung tâm của lịch sử; lại đặt lịch sử vào mạch cảm xúc nhân văn sâu lắng để các hình tượng tự khúc xạ trong nhau, rồi ánh xạ vào nhau cùng tôn lên vẻ đẹp rạng rỡ của nhân vật trung tâm: Nhân dân.
Xem thêm
Đi Dọc trời hoa lửa với nhà thơ Lương Minh Cừ
Đọc tập thơ này, không biết ai cảm nhận như thế nào, nhưng riêng tôi như được trở lại ngày xưa nơi chiến trận chân ta bước tiếp. Tôi như trở lại đi trên con đường thơ DỌC TRỜI HOA LỬA. Trên con đường thơ ấy, tôi được gặp lại khoảng trời, mặt đất những ngày chiến tranh ác liệt trên biên giới Tây Nam và đất nước Chùa Tháp trong không gian yên bình hôm nay.
Xem thêm
“Hoa của nước” – Trường ca của ký ức, biểu tượng và căn tính dân tộc
Đọc bản trường ca “Hoa của nước” (song ngữ Việt – Anh) dày hơn 240 trang của nhà văn Trầm Hương, người đọc không chỉ tiếp cận một tác phẩm văn chương, mà còn bước vào một cấu trúc thẩm mỹ được kiến tạo công phu, nơi chữ nghĩa, hình ảnh và tri thức liên ngành hòa quyện. Đây là một công trình nghệ thuật mang tính tích hợp, kết tinh từ “một cuộc hành trình trải dài năm tháng”, cho thấy độ lắng của trải nghiệm và chiều sâu của tư duy nghệ thuật.
Xem thêm
Sự hào sảng trong thơ Trần Chấn Uy
Nhà thơ Trần Chấn Uy vừa cho ra mắt cuốn: “Thơ Trần Chấn Uy”, đây là tập thơ do Thư viện Quốc gia Việt Nam ấn hành với 1.450 ấn bản, do Hội Nhà văn Việt Nam xuất bản trong khuôn khổ Tác phẩm văn học đưa vào thư viện và trường học. Đây là một tác phẩm đẹp, công phu, dày hơn 500 trang với gần 500 bài thơ, một phần của quá trình làm thơ của anh, tính từ năm 2015 đến nay. Một tập thơ sang trọng, in đẹp và những bài thơ của Trần Chấn Uy hào sảng, có tình yêu đất nước, quê hương và cả những bài tình yêu.
Xem thêm
Cảm thức sông Chanh
101 đoản khúc lục bát trong “Sông Chanh” của Nguyễn Vĩnh Bảo không chỉ là những mảnh ghép ký ức, mà còn là một dòng chảy trữ tình dai dẳng – nơi tình yêu, tuổi thơ và quê nhà hòa vào nhau trong một ám ảnh mang tên “sông”.
Xem thêm
Chế Lan Viên, nhà thơ lớn trong hai cuộc kháng chiến
Chế Lan Viên là một trong những gương mặt lớn của thi ca Việt Nam hiện đại, người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên hành trình phát triển của nền văn học dân tộc qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Xem thêm
Tấm thẻ bài – căn cước của giặc lái Mỹ hay lưỡi dao lạnh lách tìm ung nhọt chiến tranh
Có những người viết bước ra từ chiến tranh không chỉ mang ký ức, mà mang theo một món nợ: phải nói sự thật. Nhà văn Từ Nguyên Tĩnh đại diện lớp người này.
Xem thêm
Đinh Nho Tuấn và bài thơ “Chị”
Bài bình của nhà thơ Trần Mạnh Hảo
Xem thêm
Cảm thụ văn học: Áng văn vời vợi chất thơ
Nếu ở giai đoạn chiến tranh, văn ông sắc sảo với các vấn đề chính trị, lịch sử nóng hổi, thì bước sang thời kỳ đổi mới, ngòi bút ấy lại trầm lắng, đằm thắm hơn khi quay về với những vỉa tầng văn hóa sâu kín trong đời sống tinh thần.
Xem thêm
“Những con chữ mẩy vàng hạt giống”
Bài viết của nhà thơ Đặng Bá Tiến, qua việc nhìn lại hai tuyển tập mới xuất bản, góp thêm một góc nhìn để hiểu rõ hơn hành trình thơ của nhà thơ Nguyễn Đức Mậu.
Xem thêm
Bản đồ đất Việt bằng thơ và bình
Cầm trên tay tập thơ chọn và lời bình Những miền quê trong thơ Việt - NXB Đại học Sư phạm mới phát hành, tôi gặp mối đồng cảm. Nhớ cái Tết năm ấy, biên tập trang thơ Xuân cho một tờ báo, tôi phá bỏ công thức đăng những bài thơ về mùa xuân đất nước…, mà chọn chủ đề thơ về các tỉnh thành, tên bài thơ gắn với tên địa danh.
Xem thêm
Phê bình luân lí học văn học
Phê bình luân lí học văn học xuất hiện trong bối cảnh học thuật Trung Quốc đầu thế kỉ XXI, khi các trào lưu phê bình phương Tây du nhập mạnh mẽ, dẫn đến khủng hoảng về bản sắc và nền tảng đạo đức của phê bình văn học.
Xem thêm