- Truyện
- Hoa vẫn nở - Truyện ngắn của Nguyễn Thị Minh Phương
Hoa vẫn nở - Truyện ngắn của Nguyễn Thị Minh Phương
"Hoa vẫn nở" của Nguyễn Thị Minh Phương là một truyện ngắn thấm đẫm không khí miền núi, nơi bi kịch gia đình, thân phận người đàn bà và sự mù quáng của lòng ghen được kể lại bằng giọng văn chậm, sâu và nhân ái. Trên nền bạo lực, nghi kỵ và tỉnh ngộ muộn màng, tác phẩm mở ra một thông điệp lặng lẽ nhưng bền bỉ: sau đau thương, nếu con người biết buông bỏ và thức tỉnh, sự sống vẫn có thể hồi sinh như hoa gạo nở đỏ sau mùa lũ. Văn chương TPHCM trân trọng giới thiệu và mời quý bạn cùng đọc và cảm nhận.
NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG
Chiều dần xuống chầm chậm trên sườn núi. Mây bò lừng khừng giữa rừng cây quyện cùng khói bếp quẩn quanh bay là là trên những mái nhà gỗ thấp. Gió từ rừng thổi về mang theo mùi cỏ ẩm ướt và tiếng suối xa, đều đều như hơi thở của đất.
Choang….
Giữa ánh đèn vàng leo lét, mâm cơm tối bị ông Pùa ném văng ra khắp sàn. Bát vỡ. Cơm canh văng tung tóe, lẫn vào tro bếp nguội. Đôi mắt ông vằn đỏ, nhìn vợ con mình đang ngồi im thin thít, ông gầm lên: Cút… cút hết, cái giống lạc loài tao không cần…
Tiếng gầm của ông va vào vách gỗ, bật ra ngoài sân rồi tan vào rừng tối.
Chửi xong ông khật khưỡng bước vào góc buồng rồi gục xuống ngủ, lâu lâu lại nghe tiếng ông lèm bèm chửi rủa trong cơn say. Tiếng chửi nhỏ dần, lào khào như gió mắc trong khe đá theo gió tan trong bóng đêm
Bà Phiêng - vợ ông ngồi cúi đầu im lặng. Đôi tay gầy gò, chai sần ôm chặt lấy Hen – cô con gái nhỏ đang ngồi rúm ró bên cạnh. Hen, 15 tuổi mà người nhỏ thó, thân hình gầy guộc theo ánh lửa run rẩy như cây non gặp gió núi.
Hen ngước đôi mắt to tròn thăm thẳm buồn nhìn mẹ rồi khẽ bảo: Ải ơi, sao mình cứ phải chịu khổ như vậy, sao mình không bỏ đi? Êm đã không thương mình, không cần mình thì để Êm sống một mình thôi.
Bà Phiêng không trả lời con gái, chỉ cúi đầu xuống, rấm rứt khóc. Đêm miền cao dày, lạnh và sâu nhưng không lạnh bằng lòng bà lúc này
Hen ôm mẹ rồi đưa mắt nhìn ra khoảng tối trước nhà. Núi cao quá. Trời xa quá. Cô thấy mình nhỏ bé lắm. Cô biết, ngoài nơi đây mẹ con cô nào biết đi đâu. Ngoài kia bao phủ một màu tối đen, cô thầm nghĩ tương lai của cô và mẹ cũng là một màu đen như vậy, không lối thoát.
Hen không hiểu vì sao cha mình đổi khác.

Minh họa: AI.
Có nhiều lúc cô ngồi im nhớ về ngày còn thơ bé, cha cô đã từng rất yêu thương cô. Ngày ngày, khi ông mặt trời còn đang ngái ngủ giữa màn sương giăng trên đỉnh núi, ông đã vội vàng vào rừng đốn củi, bẫy thú rừng… Mỗi khi ông về lúc nào cũng có quà cho cô, khi thì quả mâm xôi chín mọng, lúc thì quả duối vàng ngọt thanh thanh, quả sim tím lịm… Cô ào vào lòng cha và được ông đặt ngồi trên vai, tiếng cười hai cha con vang giữa núi rừng, trong veo như nước suối đầu nguồn. Mẹ cô đứng dựa cửa hai má đỏ hồng, đôi mắt long lanh nhìn hai cha con rồi nhắc vào ăn cơm. Trong căn nhà thơm thơm mùi gỗ, tiếng lửa bập bùng hoà theo tiếng cười ấm áp, thanh bình.
Tất cả bắt đầu đổi khác từ những bữa rượu.
Ông Thênh – người bạn từ thuở nhỏ của cha hay sang cùng uống rượu. Hai người đàn ông ngồi bên ché rượu, nhắc chuyện ngày xưa. Ngày xưa ấy có bà Phiêng – cô sơn nữ đẹp nhất vùng. Ông Thênh thích bà, nhưng bà lại không chọn. Nỗi ganh tỵ không mất đi, nó nằm đó, sâu như hòn đá dưới lòng suối, nó chỉ ngủ yên, chờ men rượu đánh thức.
Trong những cơn giả vờ say, ông Thênh rót từng lời độc vào tai ông Pùa:
“Con bé Hen ấy sao chẳng giống mày.”
“Người trong bản nói nhiều lắm.”
“Đàn ông mà để bị cười sau lưng thì nhục, khà khà…”
Ban đầu ông Pùa gạt đi, nói ông Thênh vớ vẩn, nhưng rượu uống mãi, lời nói ấy ngấm như mưa dầm thấm vào lòng đất. Nghi ngờ lớn dần, ánh mắt ông nhìn vợ khác đi, nhìn Hen cũng thay đổi. Yêu thương bị gặm nhấm, bị thay bằng sự uất hận rồi thành hằn học. Thế là ông trút tất cả nỗi uất ức của một người đàn ông bị tổn thương lòng tự trọng lên hai mẹ con.
Hen lớn lên trong những đêm dài co ro bên bếp lửa tàn, trong sự lạnh lùng của cha, sự cam chịu mà không biết lý do của mẹ. Gió lùa qua vách gỗ. Lửa bếp chỉ đỏ một lúc rồi tàn. Hen ngồi bó gối bên cửa sổ nhỏ, nhìn ra rừng tối. Có những đêm nước mắt cô rơi lặng lẽ, trăng treo trên đỉnh núi, sáng mà lạnh soi rõ nước mắt cô, trăng đẹp lắm, đẹp nhưng không ấm.
Mùa xuân năm ấy, rừng thay áo. Hoa ban nở trắng sườn đèo, hoa mận rơi đầy lối bản, hoa gạo đỏ rực góc trời. Bản có thầy giáo mới về.
Chính trong những đêm đen buồn tủi ấy, Hen bám lấy những con chữ. Cô biết chỉ có học thật giỏi cô mới có thể thoát khỏi nơi này.
Anh là người Kinh, dáng gầy, giọng nói nhẹ trầm ấm. Anh đến mang theo một thế giới khác lạ đầy sắc màu. Lớp học dựng bằng tre nứa, gió lùa bốn phía, anh dạy Hen không chỉ con chữ, mà dạy cô rằng ngoài kia có biển, có thành phố, có đại học, rằng con gái cũng có quyền mơ ước, có quyền sống và làm những điều mình yêu thích. Ánh sáng trong mắt anh không biết từ lúc nào đã lọt vào đời cô.
- “Em giỏi lắm, cố học nhé. Núi cao, nhưng không che hết trời đâu.” anh nói.
Hen nghe như nuốt từng lời anh dạy, trái tim cô dần ấm lại, lòng cô dần mở ra. Lần đầu tiên, cô biết bên ngoài những dãy núi này còn có một thế giới khác, đẹp và bí ẩn theo một cách khác. Một tình cảm thầm lặng nảy nở, trong veo như nắng sớm.
Nhưng bi kịch chưa dừng lại, nó chỉ âm ỉ ủ, rồi một ngày, mọi thứ vỡ ra.
Sau bữa rượu trưa hôm ấy, cơn mưa rừng đổ xuống xối xả, suối gầm lên dữ dội, cuốn hết đi những gì ngáng đường nó, cuốn theo cả những u uất tích tụ bao ngày. Men rượu lá và lời thì thầm của ông Thênh làm đầu óc ông Pùa nóng lên. Những lời nói tưởng chừng vô hại lại dần dần hoá thành gai nhọn đã chìm xuống bấy lâu chỉ chờ một cơ hội để chồi lên, cào cấu tim gan. Trong cơn ghen tuông bị rượu bào mòn lý trí, ông Pùa cầm con dao rừng dí vào cổ Hen, lạnh toát.
Mắt ông vằn lên, hoang dại như mắt con hổ đói, ông gào lên hỏi bà Phiêng câu hỏi bấy lâu nay ông cố giữ trong lòng. Ông hỏi bà mà cũng là hỏi chính ông. Tiếng gào của ông vỡ ra giữa tiếng mưa.
“Nói! Con Hen là con của ai?!”
Bà Phiêng sững người, ngơ ngác nhìn ông. Câu hỏi của ông xoáy sâu vào tim bà, đau buốt khiến bà đứng im như tượng đá. Thì ra bấy lâu nay ông lạnh lùng, hắt hủi hai mẹ con bà chỉ bắt nguồn từ một sự nghi ngờ vô cớ. Cứ thế, bao lâu nay bà bị đóng đinh vào một tội lỗi mà bà không hề biết nên không thể cãi tội cho chính mình.
Bà đau đớn gục xuống nền đất ướt.
“Ông ơi… nó là con ông… núi rừng làm chứng…”
Trong đầu bà, cả một đời hiện về. Những tháng ngày mang thai đi rẫy, sinh nở, những đêm ôm con khóc vì đói rét… Bà đau không phải vì sợ hãi, mà đau vì người đàn ông bà tin tưởng nhất, lại sẵn sàng giết chính máu thịt mình chỉ vì lời độc của người ngoài.
Hen đứng im, cô không khóc. Trong khoảnh khắc ấy, lưỡi dao lạnh không làm cô sợ, cô đau. Cô chỉ nghĩ: nếu cha giết mình, ông sẽ sống thế nào với bản làng, với núi rừng này.
Đúng lúc ấy, thầy giáo chạy đến, Anh đến để báo tin cho Hen về đại học, về những cánh cửa vừa mở ra. Nhưng trước mắt anh là con dao kề cổ, là một gia đình đang đứng bên bờ vực không thể quay đầu. Và người con gái trong tim đang gặp nguy hiểm.
Không dám chậm trễ, anh lao đến đứng trước mặt ông Pùa, mắt anh nhìn thẳng vào ông, chăm chắm.
Sau khi hiểu câu chuyện, những câu hỏi của anh rơi xuống từng nhát, không nặng tiếng nhưng nặng nghĩa, nặng tình. Chúng khoan thẳng vào phần lý trí còn sót lại trong ông Pùa, nó đánh bay hết những ché rượu ông vừa uống. Anh hỏi về người đàn ông từng yêu bà Phiêng mà không có được, hỏi ông ta đẹp trai hơn, biết nói lời ngọt ngào hơn mà vì sao bà Phiêng không chọn người đó, mà chọn ông – một người nghèo chỉ có núi rừng làm của hồi môn. Tay cầm dao của ông Pùa run lên.
Khi thầy giáo nói đến hậu quả – tù tội, cái chết của con, nỗi nhục của vợ, và sự ung dung của kẻ gieo độc thì con dao trong tay ông đã nặng như đeo đá.
“Có gì chứng minh Hen không phải là con ông?”
“Nếu là con họ, họ có để con mình sống khổ sống sở bao nhiêu lâu nay không?”
Và câu nói: Có những sai lầm có thể sửa chữa, nhưng có những sai lầm sau này có muốn cũng không bao giờ sửa chữa được. Ông đừng để mình rơi vào cảnh đó.
Những câu hỏi, câu nói ấy như xé toạc màn sương trong mắt ông, như nhát búa giáng vào đầu óc mụ mị của ông. Trong khoảnh khắc, lớp men rượu, lòng ích kỷ, cơn ghen mù quáng bỗng nứt toác ra. Ông nhìn Hen. Đứa con gái gầy gò đứng đó, lưng thẳng như cây tre nứa, ánh mắt không oán hận, chỉ có đau đớn và thương xót. Giờ ông mới nhận ra đôi mắt của con bé đen và sâu giống hệt mắt ông khi soi mình dưới suối. Ông nhìn vợ mình, ánh mắt bà đầy tuyệt vọng, như có bóng tối mịt mờ.
Ông buông tay, con dao rơi xuống vang lên tiếng khô khốc, như một phán quyết. Cả thân hình ông Pùa đổ gục xuống như thân cây chuối giữa rừng già. Ông bật ra tiếng khóc trầm đục, lạc nhịp, như tiếng thú bị thương giảy dụa giữa rừng sâu. Ông khóc cho cơn điên của mình. Khóc cho niềm tin, tình yêu mà ông đã tự tay bóp chết. Ông chợt hiểu sự độc ác của ông Thênh không đáng sợ bằng sự ngu dốt của chính mình. Ông hận ông Thênh nhưng trên tất cả, ông hận chính mình. Hận vì đã nghi ngờ người đàn bà đã không bỏ ông dù ông nghèo. Hận vì bà Phiêng, cô sơn nữ đẹp nhất bản đã chọn ông, không vì tiền, không vì danh, không vì điều gì.
Mưa vẫn rơi. Day dứt khôn nguôi. Ngoài bìa rừng, cây gạo già vẫn đứng lặng, nhưng trong lòng đất vẫn đang âm thầm ươm đầy nhựa sống, chuẩn bị cho mùa nở sắp tới, hoa vẫn sẽ đỏ, đỏ như màu máu.
Sau ngày mưa hôm ấy, có hai người đàn bà bỏ đi - bà Phiêng và vợ ông Thênh – bà Nên. Họ cùng nhau dựng lều bên con suối.
Đêm xuống rất chậm. Ngọn lửa nhỏ giữa lều cháy yếu ớt, lúc bùng lên, lúc tàn đi, chấp chới hệt như đời hai người đàn bà đang ngồi đối diện nhau. Ánh lửa hắt lên hai gương mặt đã sạm đi vì nắng gió, vì những tháng năm nhẫn nhịn không lời. Họ ngồi đối diện nhau, không là tình địch, không là người thân, họ chỉ là hai người đàn bà mỏi mệt và muốn thoát khỏi chính mình. Suối vẫn chảy, núi thì đứng lặng im như bao mùa rẫy nhưng trong lòng hai người đàn bà đang dần thay đổi. Nỗi đau của họ khác nhau nhưng không bên nào nhẹ hơn.
Bà Nên ngồi dựa lưng vào cột lều, ánh mắt nhìn ngọn lửa bập bùng rồi khẽ khàng:
- Tôi đã chờ đợi, đợi rất lâu. Tôi từng nghĩ tình cảm chân thành trao đi sẽ được nhận lại, dù ít thôi tôi cũng cam lòng. Tôi ở bên ông ấy cả đời. Mà chưa bao giờ ông ấy quay đầu nhìn lại tôi.
Rồi bà nở nụ cười buồn mong manh như khói: “Nhưng hóa ra…người không yêu mình, thì dù mình có làm gì, mình có đứng ngay trước mặt, họ cũng không thấy. Đàn bà, khổ nhất là khi chồng không hướng về mình”
Bà Phiêng ngồi bó gối im lặng, đôi mắt bà không còn sự đau đớn, tuyệt vọng, nó chỉ còn một sự bình lặng của tro tàn. Bà đáp lại, rất khẽ:
“Với tôi, khổ nhất là khi chồng tin người khác hơn chính người đang nằm cạnh mình mỗi đêm”.
Bà Nên bật cười, ánh mắt vẫn không rời ngọn lửa: “Có những lúc, tôi ước được chồng mình nghi ngờ. Bởi vì ít ra người ta còn nghĩ đến mình. Vậy mà… sống bên nhau mà trái tim ông ấy chưa bao giờ ở đây.”
Bà Phiêng khẽ thở dài: “Còn tôi…, dù được cả hai người yêu nhưng khi bị thương lại đau thương gấp bội, cũng không nhẹ hơn bà đâu”
Lời nói rơi xuống, nặng và chát. Ngọn lửa bập bùng. Tiếng suối đều đều như nhắc rằng đời vẫn trôi, mặc kệ những phận người chao đảo. Trong khoảnh khắc ấy, họ không còn là vợ của ai. Chỉ là hai người đàn bà đã đi gần hết đời mình, nhìn lại và thấy quá nhiều thứ đã đánh mất, Chỉ còn sự bình thản của những người đã hiểu có những cuộc yêu không phải để giữ, mà để học cách rời tay ra mà không oán hận. Họ chợt nhận ra khi không còn phải trông ngóng, mong chờ vào một ánh mắt, khi họ buông hoàn toàn thì lòng họ lại bình yên đến lạ, họ hiểu có những thứ càng níu càng rách. hạnh phúc không phải là được chọn, mà là không còn phải chờ đợi ai chọn mình nữa.
Suối vẫn chảy. Đêm vẫn sâu thăm thẳm. Lửa nhỏ dần, than hồng rực lên lần cuối, rồi lắng xuống. Trên cao, mây tan ra, một khoảng trời sao lộ ra, lặng lẽ, le lói. Và ở đâu đó, giữa núi rừng này, hai trái tim đàn bà lần đầu tiên được tự do.
Cùng một đêm ấy, cũng có hai người đàn ông thức trắng bên ánh lửa. Trống rỗng. Hoang hoải.
Trong căn nhà trống, ông Pùa lần đầu nhìn thấy vẻ đẹp thầm lặng của người vợ đã ở bên ông cả đời. Nỗi ân hận ấy không dữ dội, mà âm ỉ, dai dẳng, như một vết thương không chảy máu nhưng không bao giờ lành. Sự tỉnh ngộ đến muộn, nặng như đá núi đè ngực.
Còn ông Thênh, trong mùi rượu cũ, lần đầu thấy sợ. Ông nhận ra mình đi tìm hình bóng không thuộc về mình, mà bỏ quên người đã nằm trong tim từ bao giờ. Cả đời ông chạy theo một thứ không thuộc về mình, để rồi đánh mất những gì đang có trong tay. Lần đầu tiên, ông hiểu: ghen tuông không phải vì yêu nhiều, mà vì yêu sai chỗ, có những thứ không có được không phải vì kém may mắn, mà vì không thuộc về mình ngay từ đầu.
Hai người đàn ông. Hai căn nhà. Hai nỗi niềm hoang hoải giống nhau.
Lửa tàn dần. Tro rơi xuống, mỏng và nhẹ. Nhưng nỗi đau, nỗi ân hận thì không tàn. Nó ở đó, âm ỉ, như than hồng dưới lớp tro nguội, chỉ chờ một cơn gió – một biến cố – để bùng lên, thiêu rụi tất cả.
Đêm ấy, đàn bà ngủ yên – trong sự buông bỏ đã chín.
Còn đàn ông thức – trong nỗi tỉnh ngộ đến muộn.
Rồi một ngày… Chim rừng, thú hoang bay, chạy tán loạn, bơ vơ…
Trong chốc lát, dòng suối trong xanh, thanh bình uốn lượn bỗng đổi màu, ngầu đục.
Lũ bỗng cuộn về cuốn theo bùn, cây gãy và đá lăn.
Bản làng náo loạn, người chạy gọi nhau, kéo trẻ con, buộc trâu bò. ..Những mái nhà sàn rung lên trong gió lốc. Tiếng người gọi nhau lẫn trong tiếng mưa, tiếng gió, tiếng núi rừng vỡ ra từng mảng, hoang tàn.
Bên bờ suối, bà Phiêng và bà Nên chưa kịp rời xa. Dòng nước dâng nhanh đến mức không ai ngờ, chỉ một khắc sơ sẩy, lối mòn đã biến mất. Hai người đàn bà bám lấy nhau. Nước lạnh buốt. Dòng chảy mạnh đến nghẹt thở, mỗi bước đi như bị ai đó kéo ngược lại, run rẩy.
Ở phía bên kia bản, ông Pùa nghe tiếng suối gầm thì tim thắt lại. Ông không kịp nghĩ. Chỉ kịp lao ra khỏi nhà, lao về hướng con suối.
Bên này ông Thênh cũng chạy. Không vì ai gọi. Mà vì chính ông hiểu: nơi bờ suối ấy, có thứ ông chưa bao giờ giữ được, nhưng vẫn muốn níu giữ.
Hai người đàn ông lao vào dòng lũ. Nước đập vào ngực họ nặng như búa tạ. Chân trượt trên đá lăn. Họ bám vào rễ cây, vào nhau, vào bất cứ thứ gì còn trồi lên khỏi mặt nước.
Ông Pùa là người đến trước. Ông chụp lấy tay bà Phiêng. Bàn tay gầy guộc ấy lạnh cóng, run rẩy, nhưng khi chạm vào tay ông, nó không buông.
Ông Thênh cũng tới được gần bờ. Ông cố với tay về phía bà Nên. Hai người đàn ông cùng chung mục đích cùng đẩy hai người đàn bà hướng về nơi an toàn. Nhưng dòng nước đã dâng cao quá nhanh. Lũ từ thượng nguồn đổ về, mang theo cả thân cây lớn.
Một tiếng rầm khô khốc vang lên. Cơn lũ chồm lên. nuốt trọn mọi âm thanh.
Ông Thênh chỉ kịp đẩy mạnh bà Nên bám vào cái cây còn chưa bật gốc, rồi nước cuốn ông đi. Trong khoảnh khắc ấy, ông chỉ kịp nhìn phía bà Nên, ánh mắt bà kinh hoàng nhìn ông, đôi tay chấp chới hướng về ông vô lực. Tiếng ông bỗng vang xa giữa tiếng gầm gào: Xin… lỗi…
Ông Pùa ghì chặt bà Phiêng vào lòng. Nước cuộn quanh họ, nhưng ông không buông. Lần này, ông không buông nữa.
Khi mưa ngớt, lũ rút dần, chỉ còn lại bùn đất và những cành cây gãy nát. Núi lại đứng lặng im như trước, gió núi vẫn thổi quanh như từng chưa có điều gì xảy ra.
Nghe tin lũ về bản, Hen, cô giáo tương lai đã từ trường dại học lao trở về. Trước mắt cô, bản làng im phăng phắc, tan hoang xơ xác. Cha mẹ cô lao ra ôm chặt lấy cô, oà khóc. Hen, mắt đỏ hoe, cô nhìn quanh những mái nhà sàn xiêu vẹo, những gương mặt mệt mỏi nhưng không gục ngã. Lần đầu tiên, cô thấy mình không còn nhỏ bé trước núi rừng nữa.
Rồi cô lại chạy về phía cuối bản nơi lán học. Dưới gốc cây gạo già, thầy giáo đang đứng đó, mặt lem luốc bùn lẩy, anh nhìn cô khẽ mỉm cười. Nắng sau mưa rơi xuống, rực rỡ. Nụ cười anh sáng lấp lánh như mặt trời vừa nhô khỏi đỉnh núi. Hoa gạo nở đỏ rực trên cao, màu hoa không còn gắt như máu mà ấm lên màu than hồng, như cháy lên giữa nền trời sau mưa, như những đốm lửa giữ lại sự sống cho bản làng vừa đi qua bão lũ.
Gió thổi nhẹ
Hoa gạo rơi
Sau đau thương, một điều mới mẻ, mạnh mẽ đang lặng lẽ bắt đầu.