TIN TỨC

Phê bình luân lí học văn học

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-04-06 12:03:19
mail facebook google pos stwis
14 lượt xem

1. Phê bình luân lí học văn học xuất hiện trong bối cảnh học thuật Trung Quốc đầu thế kỉ XXI, khi các trào lưu phê bình phương Tây du nhập mạnh mẽ, dẫn đến khủng hoảng về bản sắc và nền tảng đạo đức của phê bình văn học.

 

Sphinx - một biểu tượng thường thấy của phê bình luân lí học văn học. Nguồn ảnh: Wikimedia

 

Cội nguồn triết học của phê bình luân lí học văn học được hình thành từ sự gặp gỡ giữa tư tưởng đạo đức phương Đông và truyền thống triết học luân lí phương Tây. Ở phương Đông, Nhiếp Trân Chiêu kế thừa trực tiếp quan niệm “văn dĩ tải đạo” của Nho giáo. Ông cũng tiếp nhận tinh thần “từ bi và giác ngộ” và ảnh hưởng của Đạo giáo trong quan niệm “thiên nhân hợp nhất”. Từ ba nền tảng này, phê bình luân lí học văn học xây dựng một quan niệm đặc trưng: văn học không chỉ phản ánh đời sống, mà còn là biểu hiện của trật tự luân lí trong vũ trụ, nơi cái thiện và cái ác cùng tồn tại như hai mặt của nhân sinh.

Ở phương Tây, hệ thống lí luận của phê bình luân lí học văn học được nuôi dưỡng bởi dòng tư tưởng đạo đức kéo dài từ Aristotle đến Levinas. Aristotle trong Thi học đã xem bi kịch là phương tiện “thanh lọc cảm xúc” - một quá trình thẩm mĩ có tác dụng đạo đức, giúp con người ý thức được giới hạn và trách nhiệm của mình. Kant, trong Nền tảng của siêu hình học về đức lí, khẳng định rằng đạo đức không bắt nguồn từ cảm xúc, mà từ lí tính và bổn phận. Phê bình luân lí học văn học kế thừa trực tiếp tinh thần Kantian này, khi xem nhân vật văn học như một chủ thể có khả năng tự trị đạo đức, đồng thời coi quá trình đọc như một hành vi lí tính nhằm hiểu và chia sẻ nghĩa vụ đạo đức.

Bước sang thế kỉ XX, phê bình luân lí học văn học đối thoại với triết học hiện sinh và hiện tượng học đạo đức của Emmanuel Levinas và Paul Ricoeur. Levinas trong Toàn thể và Vô hạn - Luận về ngoại tại tính đã khẳng định rằng nền tảng của đạo đức là mối quan hệ với tha nhân còn Ricoeur trong Chính mình như một người khác xem sự tự hiểu bản thân luôn gắn liền với trách nhiệm và công bằng. Những tư tưởng này được Nhiếp Trân Chiêu tích hợp để mở rộng khái niệm “ý thức luân lí”: từ tự ý thức cá nhân sang “ý thức về người khác”, tức khả năng phản tư đạo đức thông qua việc nhận biết giới hạn và khác biệt. Văn học, do đó, trở thành không gian mô phỏng những tình huống luân lí, nơi con người phải lựa chọn giữa bản năng và trách nhiệm. Có thể nói, phê bình luân lí học văn học là kết quả của quá trình đối thoại giữa truyền thống Nho giáo và triết học nhân vị phương Tây, giữa đạo đức học bổn phận và đạo đức học nhân sinh.

2. Nếu phần triết học cung cấp nền tảng ý niệm, thì cơ sở bản thể học xác định phê bình luân lí học văn học như một khoa học về đạo đức trong văn học. Theo Nhiếp Trân Chiêu, “mọi hành vi sáng tạo văn học đều khởi phát từ nhu cầu đạo đức”(1). Ông phân biệt rõ giữa ba bình diện: đạo đức học, luân lí học và phê bình luân lí học văn học. Đạo đức học bàn về nguyên lí phổ quát của cái thiện; luân lí học nghiên cứu các quy phạm cụ thể của cộng đồng; còn phê bình luân lí học văn học hướng đến việc nhận diện và diễn giải biểu hiện của ý thức đạo đức trong văn bản nghệ thuật.

Ở bình diện bản thể, phê bình luân lí học văn học đặt giả định rằng văn học là sự thể hiện của “ý thức luân lí nhân loại”. Tác phẩm văn học, do đó, là sản phẩm của xung đột giữa bản năng và trật tự, giữa tự do và quy tắc, giữa cái tôi và cộng đồng. Trong một xã hội lí tưởng, trật tự luân lí được duy trì bằng sự đồng thuận, nhưng trong văn học, trật tự ấy luôn bị thách thức. Chính sự thách thức đó làm nên tính bi kịch - một phạm trù mang bản chất đạo đức, bởi bi kịch chỉ xuất hiện khi con người nhận ra giới hạn luân lí của mình.

Văn học, theo phê bình luân lí học văn học, không phản ánh đạo đức từ bên ngoài mà tự kiến tạo một cấu trúc đạo đức nội tại. Điều này khiến phê bình luân lí học văn học khác với các hướng phê bình truyền thống. Ở phương Tây, phê bình đạo đức từ thời Plato đến Matthew Arnold chủ yếu xem văn học như công cụ giáo huấn. Trong khi đó, phê bình luân lí học văn học không phán xét mà diễn giải: nó đặt câu hỏi “vì sao con người hành động như thế” thay vì “hành động đó đúng hay sai”.

Ở cấp độ sâu hơn, phê bình luân lí học văn học cho rằng ý thức luân lí là động năng của sáng tạo nghệ thuật, vì nó buộc con người phải tưởng tượng ra những tình huống vượt khỏi giới hạn của đời sống thực. Khi nhân vật bước ra ngoài khuôn khổ luân lí, anh ta cũng đồng thời mở rộng biên độ nhận thức của người đọc. Chính điều này lí giải vì sao những tác phẩm lớn của nhân loại thường xoay quanh các vi phạm đạo đức: Vua Oedipus là loạn luân, Hamlet là do dự giết người, Tội ác và hình phạt... là giết người nhân danh lí tưởng. Trong mọi trường hợp, văn học không cổ xúy cho tội lỗi, mà khảo nghiệm giới hạn của luân lí nhân loại, qua đó giúp con người nhận thức sâu sắc hơn về bản chất của đạo đức và tự do.

Từ nền tảng nêu trên, phê bình luân lí học văn học hình thành ba đặc trưng lí luận cốt lõi. Thứ nhất, nó xem văn học như diễn ngôn đạo đức của nhân loại. Thứ hai, lí thuyết này coi việc đọc là quá trình nhận thức đạo đức, trong đó người đọc chủ động đồng cảm, phán xét và tự phản tỉnh. Thứ ba, phê bình trở thành hoạt động giải mã luân lí, nơi nhà phê bình khám phá cơ chế vận hành của các giá trị đạo đức trong văn bản. Đáng chú ý, Nhiếp Trân Chiêu khẳng định đạo đức và thẩm mĩ không thể tách rời, vì “cái đẹp không thể tách rời cái thiện; nghệ thuật không thể phi đạo đức mà vẫn giữ được nhân tính”.

Từ đó, Nhiếp Trân Chiêu đối thoại trực tiếp với mĩ học phương Tây - đặc biệt là Hegel với quan niệm “mĩ học tuyệt đối” và Nietzsche với “nghệ thuật như khẳng định sự sống”. Nếu Hegel xem nghệ thuật là biểu hiện của tinh thần tuyệt đối, còn Nietzsche tôn vinh bản năng Dionysus, thì phê bình luân lí học văn học dung hòa hai cực này: thừa nhận bản năng là động lực sáng tạo, nhưng chỉ đạo đức mới khiến sáng tạo trở nên nhân văn. Đáng chú ý, lí thuyết này còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực như đạo đức học sinh thái, đạo đức học trí tuệ nhân tạo, phê bình văn hóa, văn học so sánh. Trong bài Phê bình luân lí học văn học và đạo đức học trí tuệ nhân tạo, Nhiếp Trân Chiêu khẳng định: “trí tuệ nhân tạo có thể thay thế năng lực tư duy, nhưng không thể thay thế năng lực đạo đức; vì thế, việc đọc văn học là cách duy nhất giúp con người duy trì nhân tính.” Quan điểm này cho thấy phê bình luân lí học văn học không chỉ là công cụ phê bình mà còn là triết học nhân văn ứng dụng, nơi văn học trở thành phương tiện nhận thức đạo đức trong thời đại công nghệ.

3. Một trong những đóng góp căn bản của phê bình luân lí học văn học là sự hình thành một hệ thống phạm trù lí luận và thuật ngữ có khả năng đọc, diễn giải và khái quát lại văn học như một diễn ngôn đạo đức của nhân loại. Hệ thống này không chỉ tạo nên một “ngôn ngữ phê bình” mới, mà còn xác lập được mối tương quan giữa văn học, đạo đức và nhân tính - điều mà nhiều hướng tiếp cận hiện đại đã làm lu mờ.

Phạm trù ý thức luân lí là trung tâm của toàn bộ khung lí thuyết Phê bình luân lí học văn học. Nó được hiểu là năng lực phản tư và tự nhận biết của con người trong hành vi đạo đức. Theo Nhiếp Trân Chiêu, “ý thức luân lí không phải là sản phẩm của xã hội, mà là nền tảng sinh tồn của nhân loại”. Ở cấp độ triết học, khái niệm này gợi nhớ đến phạm trù “lương tri” trong tư tưởng Khổng Mạnh, đồng thời có điểm tương ứng với “ý thức trách nhiệm” của Levinas và “tự hiểu như một người khác” trong triết học Ricoeur. Tuy nhiên, khác với đạo đức học thuần túy, phê bình luân lí học văn học đặt ý thức luân lí trong cấu trúc văn học - tức là coi văn học như không gian biểu hiện, thử nghiệm và phát triển của ý thức luân lí con người.

Theo Nhiếp Trân Chiêu, tiến trình vận động của ý thức luân lí trong văn học có ba cấp độ: bản năng, xã hội và tự ý thức. Cấp độ bản năng là giai đoạn sơ khai, nơi con người hành động vì ham muốn tự nhiên, chưa có khả năng phản tư. Cấp độ xã hội hình thành khi cá nhân nhận thức được các quy phạm đạo đức tập thể. Cuối cùng, cấp độ tự ý thức là lúc con người vượt lên trên quy phạm để tự xác định giá trị hành vi của mình. Nhiếp Trân Chiêu cho rằng “Văn học vĩ đại là văn học miêu tả quá trình con người vượt qua bản năng và quy phạm để đạt tới tự ý thức đạo đức.”. Trong Tội ác và hình phạt, Raskolnikov chính là hình tượng biểu trưng cho quá trình này: từ hành vi bản năng giết người nhân danh lí tưởng, đến sự thức tỉnh trong ăn năn, và cuối cùng là sự tự ý thức về tội lỗi.

Như thế, từ một góc độ nhất định, phạm trù “ý thức luân lí” giúp chuyển trọng tâm của nghiên cứu văn học “từ thẩm mĩ của hình thức sang đạo đức của hành vi”, đồng thời “tạo ra một khung đọc trong đó hành động nghệ thuật được hiểu như một lựa chọn đạo đức”. Ở Việt Nam, đây là điểm đặc biệt quan trọng, vì nhiều tác phẩm hiện đại - từ Sống mòn của Nam Cao đến Đất rừng phương Nam của Đoàn Giỏi - đều chứa đựng xung đột giữa lí tưởng cá nhân và trách nhiệm cộng đồng, một cách tự nhiên tương thích với hướng tiếp cận của phê bình luân lí học văn học.

Nếu ý thức luân lí là năng lực nội tại của chủ thể, thì hoàn cảnh luân lí và trật tự luân lí là không gian và cấu trúc bên ngoài chi phối nó. Hoàn cảnh luân lí là môi trường đạo đức được tái hiện trong văn bản, nơi nhân vật buộc phải lựa chọn. Khái niệm “hoàn cảnh luân lí” có thể so sánh với “tình huống có vấn đề” trong  triết học giáo dục của John Dewey hoặc “tình huống đạo đức” trong hiện sinh chủ nghĩa. Nhưng trong phê bình luân lí học văn học, nó mang tính tự sự và thẩm mĩ. Bằng cách dựng lên một hoàn cảnh luân lí, nhà văn không chỉ kể chuyện, mà còn mô phỏng các tình huống lựa chọn - nơi nhân vật thể hiện bản chất đạo đức của mình. Trong Anna Karenina, hoàn cảnh luân lí là xã hội quý tộc Nga thế kỉ XIX, nơi danh dự và tín ngưỡng áp chế tình yêu cá nhân. Khi Anna phản bội quy tắc đó, bi kịch xảy ra - không phải vì cô phạm tội, mà vì cô phá vỡ trật tự luân lí của cộng đồng.

Từ hoàn cảnh luân lí, phê bình luân lí học văn học tiến đến khái niệm trật tự luân lí. Theo Nhiếp Trân Chiêu, “mọi nền văn minh đều thiết lập trật tự luân lí của riêng mình; văn học phản ánh, chất vấn và tái cấu trúc trật tự ấy”. Trật tự luân lí là hệ thống quy phạm đạo đức chi phối hành vi nhân vật và định hướng cảm xúc người đọc. Tuy nhiên, trật tự này không tĩnh mà luôn biến đổi. Ở xã hội phong kiến, nó dựa trên nghĩa vụ và lễ giáo; ở xã hội hiện đại, nó dựa trên tự do và công bằng; trong thời kì hậu hiện đại, nó bị xung đột và phân mảnh. Chính sự va chạm giữa các trật tự ấy là động lực của văn học.

Trong số các phạm trù do Nhiếp Trân Chiêu sáng tạo, nhân tố Sphinx được coi là đặc trưng riêng biệt của phê bình luân lí học văn học, thể hiện sự kết hợp giữa đạo đức học và tâm lí học văn học. Tên gọi này gợi từ thần thoại Hi Lạp - sinh vật nửa người nửa thú, vừa thông tuệ vừa nguy hiểm - tượng trưng cho phần song trùng trong bản thể con người. Theo Nhiếp Trân Chiêu, “nhân tố Sphinx là biểu hiện của mâu thuẫn nội tại trong ý thức luân lí - nơi lí trí và bản năng, thiện và ác, tri thức và vô thức cùng tồn tại và tranh chấp”.

Khái niệm này vừa đối thoại vừa vượt qua phân tâm học Freud. Nếu Freud coi xung đột giữa “cái tôi” (ego) và “cái nó” (id) là trung tâm của vô thức, thì Nhiếp Trân Chiêu đặt xung đột ấy trong bình diện đạo đức: đó không chỉ là va chạm tâm lí, mà là bi kịch luân lí. “Nhân tố Sphinx” chính là nguyên nhân sâu xa của bi kịch, vì nó làm con người không thể hành động thuần lí hoặc thuần thiện. Trong Macbeth, sự trỗi dậy của Sphinx khiến nhân vật biết mình đang làm điều sai nhưng vẫn không dừng lại; trong Chân dung Dorian Gray, nó khiến nhân vật sống mãi trong khoái cảm mà mất dần nhân tính. Như vậy, khái niệm này đưa phê bình luân lí học văn học vượt ra khỏi phê bình đạo đức học truyền thống, bởi nó không quan tâm đến chuẩn mực, mà đến động năng của hành vi.

Từ nền tảng các phạm trù trên, phê bình luân lí học văn học xác lập một phạm trù tổng hợp: chuyển hóa luân lí. Đây là quá trình mà trong đó nhân vật - và rộng hơn là người đọc - trải qua sự biến đổi về nhận thức đạo đức. Quá trình này có thể nhận thấy trong hầu hết các tác phẩm lớn của nhân loại: sự hối cải của Jean Valjean trong Les Misérables, sự tha thứ của Sonya trong Tội ác và hình phạt, hay sự thức tỉnh của Kiều trong Truyện Kiều.

Chuyển hóa luân lí là điểm kết nối giữa văn học, đạo đức và tôn giáo, bởi nó nhấn mạnh khía cạnh cứu rỗi của nghệ thuật. Như Kant từng nói, “đạo đức khơi dậy trong ta niềm tin vào thế giới luân lí siêu nghiệm”. Nhiếp Trân Chiêu kế thừa quan điểm này và cho rằng văn học là phương tiện duy nhất cho phép con người “trải nghiệm sự cứu rỗi mà không cần tín ngưỡng”. Sự chuyển hóa ấy không chỉ diễn ra trong nhân vật, mà còn ở người đọc - kẻ được thức tỉnh qua quá trình đồng cảm. Vì thế, đọc văn học trở thành một hành vi đạo đức, nơi “người đọc cùng chịu trách nhiệm với nhân vật trong việc khám phá giới hạn đạo đức của chính mình”. Năm phạm trù trọng yếu - ý thức luân lí, hoàn cảnh luân lí, trật tự luân lí, nhân tố Sphinx và chuyển hóa luân lí - hợp thành một hệ ngôn ngữ phê bình cung cấp khung đọc mới cho văn học hiện đại. Ở cấp độ mô hình, các phạm trù này vận hành theo chu trình: hoàn cảnh → xung đột → hành vi → chuyển hóa → tái thiết trật tự, cho phép mỗi tác phẩm được nhìn nhận như một “hệ luân lí khép kín” nơi con người thử nghiệm giới hạn của mình. Với tính linh hoạt cao, hệ thuật ngữ này có thể được vận dụng để đọc nhiều thể loại. Ở Việt Nam, hướng tiếp cận này mở ra khả năng đọc lại các tác phẩm mang tính đạo đức cộng đồng như Chí Phèo (Nam Cao), Số đỏ (Vũ Trọng Phụng) hay Cánh đồng bất tận (Nguyễn Ngọc Tư), trong đó xung đột giữa nhân tính và xã hội thể hiện cấu trúc luân lí của thời đại.

4. Tại Việt Nam, từ đầu thập niên 2010, phê bình luân lí học văn học bắt đầu được giới thiệu thông qua các kênh học thuật, dịch thuật và nghiên cứu cá nhân. Đỗ Văn Hiểu là một trong những học giả đầu tiên giới thiệu lí thuyết này tới công chúng học thuật Việt Nam với bài viết Phát triển phê bình luân lí học văn học ở Việt Nam hiện nay. Nguyễn Anh Dân trong Nhiếp Trân Chiêu và lí thuyết phê bình luân lí học văn học đã đi xa hơn khi phân tích mối quan hệ giữa phê bình luân lí học văn học và truyền thống đạo đức phương Đông. Sau đó, nhiều công trình khác đã mở rộng ứng dụng phê bình luân lí học văn học theo các hướng cụ thể. Lê Thị Duyên áp dụng phê bình luân lí để đọc sáng tác của Lí Nhuệ, từ đó đề xuất khả năng áp dụng khung lí thuyết này cho văn học Việt Nam thời hậu chiến. Các bài viết gần đây như Vận dụng phê bình luân lí học văn học vào dạy đọc hiểu văn bản văn học hướng tới mục tiêu phát triển phẩm chất cho học sinh theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 của Đỗ Thị Thúy Dương, Vài nét về cấm kị luân lí của Nguyễn Anh Dân, Tiểu thuyết Giả mạo của Nella Rasen dưới góc nhìn phê bình luân lí học văn học của Nguyễn Hoàng Tuệ Anh, Phức hợp thiện ác và lựa chọn luân lí trong truyện ngắn Nguyễn Huy Thiệp của Nguyễn Văn Thuấn... đã góp phần định hình một hướng tiếp nhận tương đối nhất quán: Coi phê bình luân lí học văn học là công cụ khám phá chiều sâu đạo đức, giá trị nhân bản và mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng trong văn học Việt Nam.

Dù các công trình này còn mang tính giới thiệu và minh họa, song chúng cho thấy phê bình luân lí học văn học đã bước đầu được Việt hóa và tìm được điểm tương thích với truyền thống đạo lí dân tộc - đặc biệt là tư tưởng “nhân”, “nghĩa”, “trung”, “hiếu” trong văn học cổ, và ý thức nhân bản, phản tỉnh trong văn học hiện đại. Như vậy, sự tiếp nhận phê bình luân lí học văn học ở Việt Nam không chỉ là sự mở rộng về phương pháp, mà còn là sự hội nhập tri thức có chọn lọc, trong đó lí thuyết ngoại nhập được chuyển hóa để phù hợp với bản sắc văn hóa nội sinh.

Tựu trung, phê bình luân lí học văn học không chỉ là một lí thuyết ngoại nhập, mà là một khung tri thức có khả năng nội sinh hóa trong học thuật Việt Nam. Nó giúp phục hồi mối quan hệ giữa văn học và đạo đức, giữa cái đẹp và cái thiện, giữa cá nhân và cộng đồng. Quan trọng hơn, nó gợi mở một hướng đi mới cho phê bình Việt Nam: lấy con người - trong tính đạo đức của nó - làm trung tâm của mọi diễn giải. Nói cách khác, phê bình luân lí học văn học chính là cách văn học tự bảo vệ mình trước sự vô cảm của thời đại.

.............................

(1). Các trích dẫn trong bài đều lấy từ 2 bài viết: Nhiếp Trân Chiêu (2021), Phê bình luân lí học văn học: Lí thuyết và thực tiễn (Ethical Literary Criticism: Theory and Practice), Wuhan University Press. Nhiếp Trân Chiêu (2023), “Phê bình luân lí học văn học và đạo đức học trí tuệ nhân tạo (Ethical Literary Criticism and AI Ethics)”, Nghiên cứu Văn học Nước ngoài (Foreign Literature Studies), 45(2), tr.110-125.

Ngô Viết Hoàn

Nguồn: Báo Văn Nghệ

Bài viết liên quan

Xem thêm
Văn chương ở điểm kì dị hay là niềm hi vọng của con người
Nếu Harold Pinter sinh năm 1993, liệu ông có nói: “Nhà văn chỉ có một việc là viết”? Khi những cỗ máy có thể giải một đề bài “hãy viết ra một tiểu luận bàn về bức tường trong trang viên Mansfield theo phong cách Vladimir Nabokov” chỉ trong chưa đến ba mươi giây, nhà văn còn gì để làm? Chúng ta có thể tạo ra cái gì mà những cỗ máy không thể bắt kịp? Tôi từng nhờ AI dịch một bài thơ tiếng Ba Tư và nó làm tốt hơn tôi. Vậy tôi nên làm gì đây? Đành rằng chúng ta vẫn viết, vờ như không sao đâu, nước sông không phạm nước giếng, và dù sao máy vẫn chỉ là máy với đầy những khiếm khuyết của nó, nhưng tôi cho rằng:
Xem thêm
Nhà “thi tiên” Thế Lữ - người góp công khai sinh nền kịch nói Việt Nam hiện đại
Xin được gọi Thế Lữ (tên thật là Nguyễn Thứ Lễ, 1907-1989) là nhà “thi tiên”, mà theo cách nhận xét khá khái quát về chân dung các nhà Thơ mới của Hoài Thanh trong bài tiểu luận “Một thời đại trong thi ca” (Thi nhân Việt Nam): “Đời chúng ta nằm trong vòng chữ Tôi. Mất bề rộng ta đi tìm bề sâu. Nhưng càng đi sâu càng lạnh. Ta thoát lên tiên cùng Thế Lữ, ta phiêu lưu trong trường tình cùng Lưu Trọng Lư, ta điên cuồng với Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, ta đắm say cùng Xuân Diệu…”.
Xem thêm
Bài ca thế kỷ 21
Trước hết tôi xin được thưa: tôi không phải “nhà thơ”, tuy lúc nhỏ, thời học lớp đệ tứ ở một thị trấn nhỏ, tuy có làm thơ tình vì con tim dậy thì lúc ấy đã bắt đầu biết rung động trước một bóng hồng.
Xem thêm
Thơ 1-2-3, vẻ đẹp của sự đương đại
Trên phương diện văn học Việt Nam, thơ 1-2-3 dù mới phát triển trong một thời gian gần đây nhưng đã chuyển tải được những giá trị vừa duy mỹ vừa tất yếu, như một làn gió lạ thổi qua giữa nền thơ ca ngàn năm truyền thống. Thơ 1-2-3 xuất hiện trên văn đàn một cách độc lập, khác biệt về phương diện ngôn ngữ, câu tứ, niêm luật, góp phần tạo ra điểm mới của bức tranh thơ ca, tạo thêm màu sắc trong phong trào thơ mới.​
Xem thêm
Đọc văn chương trong thời “hậu thông tin”
Có một thời, người ta than phiền người Việt Nam đọc ít sách quá bởi cuộc sống và công việc nhiều áp lực, bận rộn khiến ta bắt buộc phải lao theo guồng quay đồng tiền. Thế nhưng thời ấy đã qua rồi. Có lẽ năm 2025 cũng đang đánh dấu một thời khác trong sự đọc văn chương của xã hội.
Xem thêm
Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt
Có những cuốn tiểu thuyết khép lại ở trang cuối, nhưng câu chuyện thì không khép. Vọng âm là cuốn sách như thế.
Xem thêm
Câu thơ buồn như tiếng rao đêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa đã theo con đường thi ca đủ lâu, để không còn hoài nghi về sự chọn lựa sáng tạo. Và chị cũng không còn ngỡ ngàng trước mọi đánh giá yêu ghét từ phía công chúng tiếp nhận.
Xem thêm
Nguyễn Tuân – tài hoa và cá tính
Trong một buổi giảng cho sinh viên ngữ văn trước đây, cố PGS.TS Trần Hữu Tá (từng là Trưởng khoa Ngữ văn, Trường ĐH Sư phạm TP.HCM) nói về Nguyễn Tuân như sau: “Đối với Nguyễn Tuân, nghề cầm bút là một nghề đầy vất vả và cực kì nghiêm túc. Điều đó thể hiện qua cách viết rất cẩn thận của ông. Khi viết xong một trang văn, tác giả Vang bóng một thời dừng lại, ông dùng miệng đọc lên để nghe âm vang của từ ngữ, lấy tay sờ lên mặt giấy xem còn chỗ nào gồ ghề hay không. Thậm chí, cố nhiên là cường điệu, Nguyễn Tuân còn dùng lưỡi của mình để nếm xem vị đã vừa chưa hay còn chua còn chát…”.
Xem thêm
Lí luận văn nghệ marxist về “con người” và sự chuyển đổi nội hàm khái niệm trong thời đại mới
Trong quá trình hình thành và phát triển của lí luận văn nghệ marxist, “con người” luôn là điểm quy chiếu trung tâm, nhưng được soi chiếu dưới những góc độ khác nhau: con người giai cấp, con người nhân dân, con người trong viễn cảnh phát triển tự do, toàn diện. Nếu như ở phương Tây, lí luận này phát triển chủ yếu trong tương tác với chủ nghĩa tư bản công nghiệp và hiện đại hóa, thì ở các nước xã hội chủ nghĩa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc, nó lại đi vào đời sống thông qua cách mạng dân tộc - dân chủ và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Điều đó khiến cho quan niệm “con người” trong lí luận văn nghệ marxist ở Việt Nam và Trung Quốc không chỉ là “sự tiếp nhận” các phạm trù ngoại lai, mà là kết quả của quá trình bản địa hóa, nơi chủ nghĩa Marx liên tục đối thoại với truyền thống văn hóa, với yêu cầu giải phóng dân tộc và xây dựng đời sống tinh thần mới.
Xem thêm
Người đàn bà đi ngược gió
Hồi sinh là cuốn tiểu thuyết thứ bảy của Thùy Dương (sau Ngụ cư, Thức giấc, Nhân gian, Chân trần, Lạc lối, Tam giác muôn đời). Viết gì thì nhà văn cũng không bước qua phên giậu của thân phận con người, đặc biệt là người nữ.
Xem thêm
Nhà văn Minh Chuyên và nỗi đau thời hậu chiến
Minh Chuyên là một nhà văn, nhà báo và đạo diễn phim nổi tiếng với hơn 70 tập truyện ngắn, truyện ký, tiểu thuyết và kịch bản văn học. Là một nhà văn cựu chiến binh đã tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Minh Chuyên tập trung viết về nỗi đau của con người do di hoạ chiến tranh, nỗi đau của những cựu binh, thanh niên xung phong trở về hoặc không trở về sau cuộc chiến và người thân, gia đình của họ. Sau cuộc chiến là cuộc đời tập hợp những truyện ký đặc sắc của Minh Chuyên về đề tài đó. Tác phẩm gồm 2 phần: Phần 1 “Còn đó những vết thương”, gồm 4 truyện ký. Phần 2: “Sau cùng là ánh sáng”, gồm 5 truyện ký. Tác phẩm thể hiện những nghịch cảnh éo le, đầy đau thương của những cựu binh và gia đình họ sau chiến tranh, đồng thời ngợi ca tình người, lòng yêu thương đầy sức cảm hoá, chữa lành của con người sau cuộc chiến hào hùng và tàn khốc.
Xem thêm
Đối thoại bàn về Trạng Bùng Phùng Khắc Khoan
Trong giới nghiên cứu chúng ta chỉ hay nhấn mạnh cụ với tư cách là một nhà thơ, là một thi sĩ nhưng trong lịch sử tư tưởng Việt Nam, Phùng Khắc Khoan có vị trí quan trọng vì truyền thống của người Việt thì không có những trước tác lớn về các vấn đề bản thể luận, về thế giới, về các vấn đề nhận thức luận và về các vấn đề về phương phương pháp nghiên cứu khoa học.
Xem thêm
Thơ Tố Hữu và sự hiện hữu trong di sản văn học miền Nam (1954 -1975)
Cuộc sống thường có những bất ngờ, văn học là bức tranh phản ánh hiện thực đời sống nên nó cũng có những bất ngờ mà ít khi chúng ta nghĩ đến. Sự bất ngờ đó nếu trong tác phẩm tiểu thuyết vốn mang tính hư cấu là điều bình thường. Song, điều này lại xuất hiện trong lĩnh vực lý luận phê bình vốn không chấp nhận những hư cấu mà chỉ tôn trọng giá trị khoa học và thực chứng thì đây quả là một điều bất ngờ khá ấn tượng. Thế nên, sự hiện hữu của thơ Tố Hữu trong di sản văn học miền Nam (1954-1975) ở các công trình nghiên cứu, lý luận phê bình không phải là một sự bất ngờ mà đó là một tất yếu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong đời sống văn học mà sự tiếp nhận những hiện tượng văn học khác biệt đã trở thành một điều bình thường đối với các nhà nghiên cứu.
Xem thêm
Một ngọn nến giữa vô thường – Đọc thơ Nguyên Bình
Trong thơ Việt, lục bát giống như một dòng sông lâu đời. Nó chảy qua ca dao, qua Truyện Kiều, qua bao nhiêu thế hệ thi sĩ. Có người tìm cách đổi mới nó. Có người trở về cội nguồn của nó. Nhưng hiếm ai có thể vừa ở trong truyền thống, vừa giữ được một giọng riêng.
Xem thêm
Cuồng yêu và đau trong những giấc ru tình của tác giả Đoàn Thị Diễm Thuyên
Đến gần cuối tập thơ tôi đã bị cuốn theo dòng chảy yêu thương trào dâng của tác giả. Mỗi bài thơ là lời nhắn gửi, và tôi cũng vô cùng ngạc nhiên, thán phục trước sự dạt dào, trước những tưởng tượng và bao nhiêu điều xung quanh cuộc sống đã được chị đem vào để nhào nặn hết thảy cho tình yêu cháy bỏng, để tro tàn hết những khát khao.
Xem thêm
Lê Văn Trung - Tiếng thơ của một đời du tử
Trong thế giới ấy, con người hiện lên như một kẻ du tử, mang theo nỗi nhớ quê nhà, mang theo những vết thương của thời gian, và đôi khi mang theo cả sự hoài nghi về chính ý nghĩa của thơ ca. Nhưng chính trong sự hoài nghi ấy, thơ lại trở thành nơi lưu giữ những dấu vết mong manh nhất của đời sống.
Xem thêm
Trắng đen đâu dễ dò tìm
Mật ngữ trắng đen – ngay từ nhan đề đã gợi một hành trình đi tìm những ranh giới mong manh giữa đục và trong, giữa thực và ảo của đời sống.
Xem thêm
Nơi trăng không hắt bóng, câu chuyện về ánh sáng và bóng tối trong mỗi con người
Có những cuốn tiểu thuyết bước vào đời sống văn học như một sự kiện. Nhưng cũng có những cuốn sách xuất hiện lặng lẽ hơn, gần như âm thầm, để rồi sau vài trang đầu người đọc nhận ra mình đang bước vào một vùng ánh sáng khác của văn chương. Nơi trăng không hắt bóng thuộc về loại hiếm hoi đó.
Xem thêm
Nhà văn Nguyễn Mạnh Tuấn và chuyện nghề
Nói về nghề, nhà văn Nguyễn Mạnh Tuấn, tính đến nay có hơn năm mươi năm cầm bút. Năm mươi năm là nửa thế kỷ so với trước đây đời người đã là dài, nhưng trong xã hội hiện đại chất lượng sống tốt hơn, cao hơn, tuổi thọ con người cũng tăng lên đáng kể, dù vậy sự nghiệp văn chương ở độ ấy cũng là đỉnh. Trong bài viết này tôi chỉ xin lấy cái mốc thời gian từ năm 1975 trở lại đây cho dễ nhớ, khi ông vào sinh sống làm việc tại Sài Gòn, nghiệp viết văn mới bắt đầu nở rộ.
Xem thêm