TIN TỨC

Giữa thế giới chạy bằng thuật toán, thơ vẫn đi bằng trái tim

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-03-05 03:17:12
mail facebook google pos stwis
447 lượt xem

Khi thế giới ồn ào, thơ lắng lại. Khi thế giới phẳng, thơ tạo thêm độ sâu. Khi người ta mải miết đo lường giá trị bằng lượt xem, bằng lượng like, thơ âm thầm giữ lại sự sang trọng của những điều chỉ đo được bằng nhịp tim.

Tôi xin phép được bắt đầu tiểu luận này từ một điều rất nhỏ. Một câu thơ, khi được viết ra, không hề biết nó sẽ đi đâu. Nó có thể nằm im trong cuốn sổ tay, lạc giữa một tập bản thảo chưa kịp in, hoặc bất ngờ được ai đó đọc lên trong một buổi chiều nhiều gió. Nhưng có lẽ, điều kỳ lạ nhất là: nó vẫn tìm được cách để tồn tại, như hạt bụi nhỏ trong trí nhớ của người khác. Và có lẽ, chỉ vì vậy mà chúng ta vẫn còn ở đây - để nói về thơ, giữa một thế giới đang cuộn tròn trong dữ liệu, nhanh hơn cảm xúc và ngắn hơn một câu lục bát.

Thơ hôm nay cần phải như thế nào?

Đó là một câu hỏi vẫn vọng lên giữa thời đại của công nghệ. Thơ hôm nay cần hiện đại hơn, dữ dội hơn, hay... bán chạy hơn? Ta không có câu trả lời. Ta chỉ nghĩ rằng, thơ - giống như hơi thở - không có nhiệm vụ trở nên hợp thời, mà chỉ cần trung thực với nhịp sống của con người. Thơ không chỉ là cách ta diễn đạt thế giới, mà còn là cách thế giới tự hé lộ qua một con người đang run lên trước nó. Đó là khoảnh khắc lý trí cúi đầu trước một cảm xúc chưa gọi được tên. Người viết không đi tìm chân lý, chỉ tìm một rung động chưa kịp thành lời.

Tôi tin, dù thời đại có thay đổi, con người vẫn sẽ cần đến thơ - không phải để trang trí cho đời sống, mà để giữ cho đời sống còn một vùng sáng bên trong. Khi ngôn ngữ trở nên mệt mỏi vì phải phục vụ, thì thơ chính là nơi nó được nghỉ ngơi.

 

Thơ khiến ta nhận ra trong cuộc sống vốn đầy biến động và dữ liệu này, vẫn còn có chỗ cho cái đẹp, cho sự im lặng, cho một nỗi xúc động vô cớ... - Ảnh minh họa: Pexels

 

Khi thế giới ồn ào, thơ lắng lại. Khi thế giới phẳng, thơ tạo thêm độ sâu. Khi người ta mải miết đo lường giá trị bằng lượt xem, bằng lượng like, thơ âm thầm giữ lại sự sang trọng của những điều chỉ đo được bằng nhịp tim.

Tôi luôn thấy thú vị ở chỗ: mỗi thời đại lại đòi hỏi thơ trả lời một câu hỏi khác. Thế hệ trước hỏi: “Thơ để làm gì?” Thế hệ sau hỏi: “Thơ còn ai đọc không?” Còn bây giờ, tôi nghĩ chúng ta chỉ nên hỏi: “Thơ còn khiến ta dừng lại không?” Bởi đôi khi, chỉ một nhịp dừng của con người cũng đủ để thơ làm được điều mà những diễn ngôn nhân văn dài rộng chưa chắc chạm tới.

Nhiều khi tôi tự hỏi: vì sao con người vẫn còn cần đến thơ, giữa vô số phương tiện biểu đạt khác - ảnh, video, podcast, mạng xã hội...? Có lẽ vì thơ vẫn giữ được sự bí ẩn. Mỗi câu thơ là một khoảng trống, và trong khoảng trống ấy, người đọc có thể tự nghe chính mình. Thơ không cố nói hết, vì nó biết: những gì không nói được mới là thứ ở lại lâu nhất.

Nếu ai đó cho rằng thơ là một thứ xa xỉ, tôi nghĩ họ đúng - nhưng là một thứ xa xỉ cần thiết. Như khi ta đi dưới trời mưa, biết là sẽ ướt, nhưng vẫn không mở ô, chỉ vì muốn nghe mùi đất thật hơn. Thơ khiến ta dám chậm lại, dám cảm, dám vụng về giữa một thế giới đang tự động hóa mọi thứ, kể cả cảm xúc.

Có người nói thơ bây giờ phải gắn với công nghệ, với dữ liệu, với trí tuệ nhân tạo. Tôi không phản đối. Nhưng tôi nghĩ, ở bất cứ nơi đâu, thơ vẫn cần một thứ không thay đổi: sự rung động của con người.

Tôi tin, thơ đương đại Việt Nam đang đứng ở một giao lộ rất thú vị: vừa có ký ức, vừa có công nghệ; vừa mang tinh thần dân tộc, vừa đối thoại được với thế giới. Mỗi nhà thơ là một kênh tần số riêng - người thì truyền sóng bằng hoài niệm, người bằng khát vọng, người bằng giễu nhại, người bằng im lặng. Và nhờ thế, diện mạo thơ Việt hôm nay trở nên đa thanh, không cần một “chủ lưu” nào vẫn có thể cùng tạo ra dòng chảy.

Tôi không nghĩ thơ cần một tấm bản đồ mới. Thơ chỉ cần một người dám “lạc đường” theo nghĩa một cú ngoặt của cảm xúc, một bước chệch khỏi khuôn thước, và một chút can đảm để thử một hướng đi chưa quen thuộc. Thơ, trong phần việc âm thầm của mình, không chỉ dẫn đường, mà còn mở cửa sổ cho gió vào.

Nhà thơ, trong sáng tạo của mình không chỉ bảo tồn di sản chữ nghĩa, mà còn đang thử thách chính giới hạn của ngôn ngữ ấy bằng cách đặt câu hỏi: liệu thơ có thể đi xa hơn nghĩa của từ không?

Và nếu có ai hỏi tôi, thơ trong thế kỷ này nên đi đâu, tôi sẽ nói: thơ không đi đâu cả - thơ chỉ ngồi lại, giữa muôn tiếng bước chân, để lắng nghe thế giới đang tự kể chuyện bằng vô số ngôn ngữ. Khi ai đó ngừng nói, thơ bắt đầu cất tiếng.

Mọi diễn ngôn trong xã hội hiện đại đều cần tương tác và có dữ liệu đo lường. Thơ không cần điều đó. Nó không sống nhờ hồi âm.

Nó lặng lẽ nằm trong ngăn bàn ai đó, trong hộp thư chưa mở, trên một mảnh giấy bay qua cánh đồng hoang và vẫn sống. Không vì được nhớ. Mà vì có mặt đúng lúc ai đó cần thấy rằng mình chưa bị chai sạn bởi cuộc sống hiện đại thực dụng.

Thơ là ánh sáng phát ra từ một căn phòng không có ai ngoài chính nó. Và trong ánh sáng ấy có thể ai đó đi qua, không nói, không gõ cửa, chỉ lặng lẽ đứng lại một giây. Một giây thôi đủ để không đi tiếp như một kẻ đã mất hết khả năng cảm nhận. Bởi vì trong thế giới này, mọi thứ đang bị tính bằng phản ứng: bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu người “thả tim”, bao nhiêu phần trăm tương tác mỗi phút. Ngôn ngữ bị đẩy vào dây chuyền phản xạ. Lời nói trở thành công cụ. Câu chữ trở thành sản phẩm. Nhưng thơ là thứ từ chối bị đo đạc. Nó không phát sáng theo thuật toán. Nó không lan truyền vì phù hợp. Nó chỉ hiện ra như một vệt sáng nhỏ lướt qua giấc mơ ai đó, rồi biến mất. Khi người ta mệt vì sống giữa quá nhiều tiếng nói, thơ là vệt lặng còn sót lại trong tâm trí, nơi không ai chen vào được.

Thơ không cần phải là cái đẹp. Nó chỉ cần còn hơi ấm. Nó chỉ cần giữ một nhịp lặng như tim đập dưới tầng ngôn ngữ. Và nếu không ai đọc, không ai giữ, không ai gọi tên... Nó vẫn ở đó như người gác cổng cuối cùng cho cảm xúc chưa thành hình.

Có thể một người sẽ đi qua, nhìn thấy một câu thơ viết dở trên vách cũ, và không hiểu.

Thơ không cần phải là cái đẹp. Nó chỉ cần còn hơi ấm. Nó chỉ cần giữ một nhịp lặng như tim đập dưới tầng ngôn ngữ.

Nhưng lòng họ sẽ bất chợt dội lên một điều gì mơ hồ như ánh mắt người thân đã mất. Và họ không đi tiếp như cũ nữa. Vì thơ - ngay cả khi không ai đáp lại - vẫn là cách một con người giữ cho mình không bị xóa hoàn toàn khỏi cảm giác rằng đã từng yêu. Đã từng run rẩy. Đã từng cần một câu để giữ mình lại trong đời sống.

Người viết không biết điều ấy. Họ không đứng đó. Họ đã đi, đã tan, đã quên. Nhưng một phần của họ, phần từng run rẩy mà đặt bút, đã ở lại. Trong tờ giấy bay. Trong dòng chữ nghiêng. Trong ánh sáng không cần người nhìn.

Thơ, vì thế, không chỉ là thông điệp. Nó giống như tiếng thở dài của một bài hát không có người hát, chỉ còn dư âm của một ai đã sống. Trong một thế giới của tốc độ, của tối ưu hóa, của công cụ, của đo lường, thơ trở nên vô dụng. Nhưng chính sự vô dụng đó là dấu hiệu rằng: cái sống động vẫn chưa bị biến thành cơ chế. Cái run rẩy vẫn chưa bị bọc trong nhựa. Cái đau đớn vẫn chưa bị chỉnh sửa bằng các bộ lọc. Đó là phẩm giá cuối cùng của cái đẹp không cần in, không cần hiểu, chỉ cần được viết đúng lúc - trước khi người viết mất đi khả năng cảm thấy mình còn tồn tại.

Điều mong manh được giữ lại

Người ta thường tưởng: làm thơ là để nói ra điều mình nghĩ. Nhưng không. Làm thơ là để nói ra điều không thể nghĩ được bằng cách nào khác. Một câu thơ đôi khi là chỗ cuối cùng mà một con người còn giữ lại để không biến mất khỏi chính mình.

Trong một thế giới của công nghệ mà mà ở đó ngôn ngữ trở thành công cụ thao túng, thơ là nơi con chữ không bị sai khiến. Không bị bán. Không bị dựng thành ý đồ. Chỉ là một thứ cần hiện ra như người ta cần rưng rưng. Và vì vậy, nó yếu ớt. Nó không giành được sân khấu. Nó không có hàng trăm lượt chia sẻ. Nó không được ai dẫn lại như châm ngôn. Nhưng nó tồn tại như một vệt máu khô trong lòng áo cũ.

Không kêu đau. Không chứng minh. Không cần chữa. Chỉ để nhắc: đã từng có một vết thương không được chặn đỡ. Câu thơ là vết lặng không có tay ai chìa ra. Không có tiếng “ừ” đáp lại. Không có vai để tựa vào. Nó là sự đơn độc tuyệt đối nhưng không đầu hàng. Là nơi cảm xúc bị dồn đến tận cùng không thể gào, không thể khóc, không thể kể, chỉ còn bật ra trong hình hài lặng lẽ của một hình ảnh chưa ai hiểu. Ta viết không phải để được hiểu. Ta viết vì nếu không viết thì sẽ không còn gì để giữ lại phần biết đau trong ta.

Người ta vẫn sống được mà không cần thơ. Nhưng những người từng suýt biến mất mới biết một câu thơ không phải là nghệ thuật mà là lối thoát thầm lặng khỏi vực sâu.

Một câu thơ, đôi khi, không sinh ra để ai đó hiểu. Mà để một ai đó, ở đâu đó, không tan hoàn toàn trong cái không thể hiểu nổi là đời sống. Có thể không ai đọc. Có thể không ai nghe. Nhưng giữa một thế giới bão hòa tín hiệu, thơ là một cử chỉ nguyên thủy - như vết rạch đầu tiên của con người lên vách đá - không để lưu danh, mà để khẳng định: ta đã hiện diện ở đây, trong nỗi cô đơn này, và ta đã không im lặng. Câu thơ không chỉ là biểu tượng của cái đẹp mà còn là tàn tích cuối cùng của cảm xúc chưa bị làm phẳng.

Và chính điều đó là lý do để thơ còn được viết ra. Không phải vì thế giới còn cần đến thơ. Mà vì chính khi tất cả lý do đã tan rã, một câu thơ vẫn tiếp tục thở như một khe sáng giữa hai mảng đời đã đóng băng.

Thơ không chỉ đánh thức, không chỉ cứu rỗi, mà trong một thế giới nơi cảm xúc bị thu nhỏ thành biểu tượng, nơi đau đớn được mô tả bằng sticker, nơi cái chết cũng bị livestream, thì một câu thơ được viết chỉ để không bị xóa là chứng tích của việc khước từ sự câm lặng.

Có thể rồi mọi câu chữ sẽ tan. Có thể rồi chính người viết cũng không còn nhớ vì sao mình viết. Có thể trang giấy ấy sẽ mục nát trong một ngăn kéo cũ, hoặc bay đi giữa một trận gió không ai gọi tên. Nhưng cái còn lại không phải là bài thơ mà là khoảnh khắc người viết đã ngồi xuống chỉ để giữ cho điều mong manh nhất trong mình không tan hoàn toàn vào thế giới đang dày đặc những thứ “cần thiết”.

Đó là phần còn lại của cái đẹp. Không vang vọng . Không cần lặp lại. Không cần lưu giữ. Nhưng vẫn lặng lẽ hiện ra, như tàn hương cuối trên bệ cửa, như ánh lân tinh sót lại sau một giấc mơ không ai tin.

Và nếu có ai tình cờ bắt gặp thì nếu có hỏi: “Ai viết?”, hoặc “Viết cho ai?”, có thể sẽ không cần trả lời. Chỉ cần cúi đầu, như một vĩ thanh không dành để khép lại, mà để giữ cho khoảng trống không bị khóa kín.

Cuối cùng, tôi muốn chia sẻ một suy nghĩ giản dị: thơ, suy cho cùng, là một cách để ta nhìn lại thế giới mà không cần nhìn vào màn hình. Nó khiến ta nhận ra rằng trong cuộc sống vốn đầy biến động và dữ liệu này, vẫn còn có chỗ cho điều không thể định nghĩa - cho cái đẹp, cho sự im lặng, cho một nỗi xúc động vô cớ. Nếu thơ có sức mạnh, thì đó là sức mạnh của thứ chẳng mang lại lợi nhuận nào, nhưng lại giúp ta không bị phá sản về cảm xúc. Thơ không giúp ta kiếm tiền, không khiến ta thành công, nhưng khiến ta nhớ mình từng có một trái tim biết lắng nghe. Và có lẽ, chỉ thế thôi cũng đủ lý do để chúng ta vẫn tiếp tục viết, tiếp tục đọc, tiếp tục tin.

Xin cảm ơn tất cả những người vẫn yêu thơ, không phải vì thơ “cần” được yêu, mà vì trong tình yêu ấy, con người được trở lại với chính giọng nói sâu thẳm nhất của mình - giọng nói không cần micro, không cần nền tảng, chỉ cần một trái tim còn biết ngân lên trước một vẻ đẹp chưa kịp được diễn giải.

Xin cảm ơn những người vẫn đọc thơ, không phải vì thơ cần được đọc, mà vì trong hành động ấy, con người được trở lại với phần tinh tế nhất của mình - phần biết im lặng, biết mỉm cười, và biết rằng có những điều đẹp nhất trên đời không sinh ra để phục vụ điều gì, ngoài việc làm trái tim rung động.

Nguyễn Tiến Thanh

Nguồn: Báo Văn Nghệ

Bài viết liên quan

Xem thêm
Với tác giả “Khúc hát sông quê”
Nhà thơ Lê Huy Mậu chậm rãi pha cà phê mời khách, ân cần hỏi thăm công việc của từng người rồi vừa từ tốn, vừa nhiệt thành nói về chuyện nghề, chuyện đời. Tôi hiểu đó là những điều nhà thơ chắt lọc từ những năm tháng ông đã cống hiến sức lực tài năng và tâm huyết của mình để góp phần xây dưng nền văn học nghệ thuật và đội ngũ văn nghệ sỹ tỉnh nhà. Thi thoảng, ông dừng lại vài giây nhìn chị Thu như chờ sự xác nhận của vợ. Cảm giác như giữa họ có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc, và đối với họ, trên đời này chẳng có gì đáng phải lưu tâm ngoài nghĩa tình với quê hương, đất nước, bạn bè, người thân và tình yêu thơ ca, nghệ thuật.
Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm
Châu Đăng Khoa khắc khảm thơ sau từng suy tưởng
Không chỉ là một guitarist hàng đầu Việt Nam, nhạc sĩ Châu Đăng Khoa còn là một cây bút đa tài. Ông đã xuất bản hai tập thơ (Eo óc cung bậc, 2015; Lúc guitar ngủ, 2019) và một số truyện ngắn đăng trên các báo, nay sắp ra mắt bạn đọc một số thi phẩm: Giấu hoa trong cỏ, Lác đác đời vui…
Xem thêm
Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương
Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn.
Xem thêm
Như những tinh khôi
Vương Thi, hội viên Hội Nhà văn Thành phố Đà Nẵng vừa cho ra đời tập tản văn Vì rứa mà thương” (NXB HNV quý 4/2025). Tập sách chào đời vào những ngày cuối năm âm lịch bận rộn. Rồi cũng vì bận rộn mà nó đến với tôi khá muộn. Song là một trễ muộn để bận bịu. Đọc một mạch tập tản văn, cứ đầy đặn, ủ chín, lên men một tình yêu quê xứ. Một vòng tay ôm, một môi hôn dịu dàng bịn rịn dành cho xứ Quảng.
Xem thêm
Tuổi trẻ và hành trang vào đời của nhà văn Nguyên Cẩn
Có lẽ từ lâu rồi, xã hội đương đại chúng ta thiếu trầm trọng về: dinh dưỡng tâm hồn làm thế nào để các em thể hệ trẻ có tiềm lực dinh dưỡng tinh thần, biết yêu thương người khốn khổ, giúp đỡ kẻ yếu và biết sẻ chia cảm xúc. Đây là vấn đề không khó, chẳng phải dễ nhưng phải nhìn thấy và đồng lòng cả hệ thống giáo dục, gia đình lẫn chính phủ.
Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm
“Áo trắng” của Huy Cận - Những tha thiết và lắng sâu
o trắng là bài thơ mới bảy chữ, bốn khổ mà nghệ thuật tập trung nhất quán trong một khổ như một bài tứ tuyệt: ba vần bốn câu, phá trắc, vần bằng. Ngôn ngữ bài thơ rất dung dị, ít dùng tu từ hơn thơ Hàn Mặc Tử, nhịp thơ trầm lắng thiết tha, Áo trắng có dịp đưa ta trở về với không gian tình cảm êm đềm thơ mộng của những ngày xưa thân ái. Áo trắng là một bài thơ trữ tình, ấm nồng xúc cảm tuổi xuân, một viên ngọc thơ xinh xắn trong tập “Lửa thiêng” của Huy Cận, ra đời cách nay ngót bảy thập kỷ mà chất lửa của nó vẫn còn thiêng!
Xem thêm
Phạm Thiên Thư - Người vẽ tranh bốn mùa
Chỉ bằng vài nét chấm phá, tác giả đã dựng nên một không gian đậm chất Đường thi: có thuyền, có trăng, có tiếng chuông ngân giữa dòng thu tĩnh lặng. Tuy nhiên, cái mới của Phạm Thiên Thư nằm ở khả năng hòa trộn chất cổ điển với nhạc tính hiện đại. “Chuông trăng rì rào” là một liên tưởng rất lạ: âm thanh dường như tan vào ánh sáng, ánh sáng lại hóa thành nhịp điệu.
Xem thêm
Dịch văn học và sự kiến tạo hạng mục của văn học dịch trong văn học Việt Nam đương đại
Bước sang thế kỉ XXI Việt Nam nhanh chóng thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Định hướng xã hội chủ nghĩa đi cùng việc xây dựng nền kinh tế thị trường, Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, ổn định trật tự xã hội, hướng tới kiến tạo nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Lập trường ý thức hệ không còn được tô đậm khiến cho giao lưu văn hóa quốc tế trở nên sâu rộng, giao lưu dịch thuật văn học trở nên phong phú và hết sức đa dạng. Theo đó, 25 năm đầu thế kỉ XXI ghi nhận sự hiện diện sôi động nhất của văn học dịch và dịch văn học Việt Nam. Chưa lúc nào như lúc này, bạn đọc Việt Nam được tiếp nhận đa dạng và cập nhật đến thế đời sống văn học ở các nền văn học lớn trên thế giới, như Pháp, Mĩ, Anh, Đức, Ý, Mĩ Latin, Nga và Đông Âu, Trung Quốc, Nhật Bản và phần nào đó của Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.
Xem thêm
‘Chân cứng đá mềm’ bỏ bùa độc giả
‘Chân cứng đá mềm’ là cuốn hồi ký thứ ba của đạo diễn Xuân Phượng, vừa có buổi ra mắt sáng 29/5 tại TP.HCM, thu hút đông đảo công chúng và văn nghệ sĩ.
Xem thêm
Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể
Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?
Xem thêm