- Bút ký - Tạp văn
- Ký ức Kẻ Gỗ - Tùy bút Phúc Hải
Ký ức Kẻ Gỗ - Tùy bút Phúc Hải
(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Những ngày cuối năm, mưa lất phất phủ mờ con đường đất đỏ dẫn vào lòng hồ Kẻ Gỗ. Tôi trở lại Cẩm Xuyên, nơi ký ức của những thế hệ đi trước như những cơn sóng lặng lẽ vỗ vào bờ, kéo tôi về một thời mà tôi chưa từng sống, nhưng vẫn cảm nhận rõ qua những câu chuyện kể. Dưới lớp nước xanh thẳm của hồ Kẻ Gỗ hôm nay là cả một thế giới đã ngủ yên, những ngôi làng cổ, những cánh rừng gỗ quý và cả một thời đại “máu và hoa” của một thế hệ rực lửa. Tôi thuộc thế hệ sau, lớn lên khi dòng nước đã hiền hòa chảy tràn đồng ruộng, mang lại màu xanh bát ngát cho làng quê. Thế nhưng, mỗi lần đứng trước mặt hồ mênh mông, lòng tôi vẫn rung lên những nhịp đập thổn thức, như nghe được tiếng thở dài và nhịp đập của một vùng đất từng khô cằn đến cháy lòng.

Hồ Kẻ Gỗ. Ảnh sưu tầm. Nguồn internet
Mùi đất ẩm quyện với hương cỏ non và nhựa thông từ rừng sâu thoảng qua, đánh thức trong tôi hình ảnh về một công trình đã trở thành linh hồn, thành biểu tượng thiêng liêng của cả một vùng quê Hà Tĩnh. Người ta gọi đây là “trái tim của miền Trung”, nhưng với tôi, đó là một câu chuyện sắc nét, đậm chất máu lửa về lòng dân, về sự chờ đợi đằng đẵng, về những giọt mồ hôi thấm sâu vào đất và cả những giọt máu lặng lẽ rơi để nuôi dưỡng dòng nước mát lành hôm nay.
Khi tôi còn nhỏ, ngồi bên hiên nhà ở Cẩm Xuyên, tôi nghe ông tôi kể về giấc mơ ngăn sông, đắp đập, dẫn nước về đồng. Trong trí nhớ nhạt nhòa của một đứa trẻ, Kẻ Gỗ thời ấy hiện lên không phải là một mặt hồ thơ mộng, mà là một cái tên đầy ám ảnh. Qua lời kể của ông, đó là vùng đất của hai mùa khắc nghiệt: mùa nắng, gió Lào quạt lửa khiến đất đai nứt toác như vết chân chim trên bàn tay người già, lúa con gái vừa ngậm sữa đã cháy khô trên đồng; nhưng hễ mưa xuống, nước từ đại ngàn lại hung hãn đổ về, cuốn phăng tất cả hy vọng của người nông dân vào dòng thác trắng xóa. Người dân Hà Tĩnh khi ấy sống một cuộc đời lay lắt, bám vào kẽ đất nứt nẻ, nhìn lên vòm trời xanh ngắt không một gợn mây mà cầu khẩn một sự cứu rỗi mong manh. Giấc mơ về một dòng nước hiền hòa đã bị trì hoãn suốt nửa thế kỷ. Những bản vẽ phác thảo đầu tiên của người Pháp từ thập niên 1930, với những đường kẻ chì lạnh lùng trên giấy ráp, từng nhen nhóm lên một tia hy vọng. Họ đã đến khảo sát, đã bắt dân phu đào những cây số kênh mương đầu tiên trong tiếng roi vọt. Nhưng rồi vòng xoáy của Chiến tranh thế giới thứ hai và những biến động thời cuộc đã quét qua vùng đất này như một trận cuồng phong, cuốn bay mọi dự định, bỏ lại những đoạn kênh dở dang cho cỏ dại phủ đầy. Phải đợi đến một ngày định mệnh vào năm 1957, khi Bác Hồ về thăm quê hương Hà Tĩnh. Giữa cái nắng rát bỏng, giọng nói của Người vang lên, như một lời thức tỉnh đầy sức nặng: “Lục hồ sơ Kẻ Gỗ mà nghiên cứu”. Lời nói ấy như tiếng sấm báo mưa giữa mùa hạn hán. Nó không chỉ chạm vào những tập hồ sơ cũ kỹ bám đầy bụi bặm trong kho lưu trữ, mà chạm thẳng vào nỗi khát khao nghìn đời của người dân Hà Tĩnh. Đó chính là ngọn lửa thiêng được thắp lên giữa bóng tối của đói nghèo. Lời Bác như khẳng định, sự nghèo khổ này không phải là định mệnh, và sức người hoàn toàn có thể cải biến được sự nghiệt ngã của tạo hóa.
Tôi lớn lên giữa những tầng tầng lớp lớp câu chuyện ấy và dù không được chứng kiến ngày khởi công lịch sử 26/3/1976, tôi vẫn có thể hình dung ra nó sống động như thể mình đang đứng giữa bụi mù của đại ngàn. Giữa sự tĩnh lặng ngàn đời của rừng núi, ba tiếng mìn nổ vang trời đã rạch nát bầu không khí, khói bốc cao ngút ngàn như cột biểu tượng của khát vọng tự do. Đó là tiếng pháo hiệu mở màn cho một chiến dịch thay da đổi thịt của cả một dân tộc vừa bước ra khỏi bóng tối chiến tranh. Nhìn những tấm ảnh tư liệu, tôi cứ ám ảnh mãi hình ảnh những đôi chân trần bấm sâu xuống đất đỏ, vai gánh quang gánh oằn lưng, nhưng gương mặt rạng rỡ một niềm tin sắt đá. Hàng vạn thanh niên từ miền ngược miền xuôi tụ về, mang trong lồng ngực trái tim rạo rực, hòa nhịp cùng tiếng hò khoan lẫy lừng vang vọng khắp sườn đồi. Công trường Kẻ Gỗ lúc bấy giờ là hiện thân của tinh thần “kỳ tích từ bàn tay trắng”. Không máy xúc hiện đại, không cần cẩu khổng lồ, xăng dầu nhỏ giọt. Tất cả sức nặng của hàng triệu mét khối đất đá đều đè nặng lên đôi vai gầy. Bữa cơm chỉ toàn bo bo độn sắn nghẹn đắng, bát nước chè xanh chát đắng để cầm cự qua cơn đói, lán tre tạm bợ gió lùa lạnh thấu xương... tất cả đều không làm chùn bước chân họ. Sáng sớm, khi sương muối còn đậu trên nhành lá, tiếng cuốc xẻng đã khua vang động cả vùng. Bụi mù trời che lấp ánh mặt trời, bám vào kẽ tóc, làm cay xè đôi mắt, nhưng chẳng một ai than vãn. Tiếng hát lại vang lên át cả tiếng va đập của sắt thép vào đá tảng: “Nước về đồng, dân no ấm!”. Câu khẩu hiệu ấy là đức tin, là nét vẽ cho viễn cảnh quê hương đổi thay.
Đập tràn chính là một “cơn ác mộng”, khi dòng chảy bị chặn lại, sức ép của nước khiến cả thân đập rung lắc dữ dội như một con quái thú đang cố vùng vẫy khỏi xiềng xích. Những con người thời ấy cảm nhận cái "cựa mình" của đất đá bằng chính lòng bàn chân trần bám trụ trên công trường. Để xây dựng nền móng vững chắc trong bối cảnh thiếu máy khoan chuyên dụng, hàng trăm thợ đào giếng giỏi nhất từ khắp các làng quê đã được huy động. Họ được mệnh danh là những “chiến binh đào giếng”. Dưới ánh đèn dầu leo lét và ánh trăng bàng bạc soi bóng xuống lòng khe, từng tốp người lặng lẽ như những pho tượng đồng đen, treo mình trên những sợi dây thừng mỏng manh, dùng búa và xà beng đào sâu vào lòng đất đá cứng ngắc giữa đêm khuya. Tiếng búa nện vào đá vang động cả núi rừng, nhịp nhàng như nhịp tim của một cơ thể khổng lồ đang hình thành. Ánh trăng sáng đến mức soi rõ từng giọt mồ hôi lăn dài trên má những cô gái trẻ. Hình ảnh những thiếu nữ tóc thề chưa kịp búi, đôi chân trần bấm sâu xuống bùn lầy, áo đẫm mồ hôi nhưng miệng vẫn nở nụ cười trong trẻo như đóa hoa rừng giữa mùa gió Lào quạt lửa. Trong cái nắng hanh hao của đại ngàn, giữa tiếng cuốc xẻng va vào đá tảng chan chát, có một thứ sức mạnh vô hình đã sưởi ấm tâm hồn những người đi xây hồ năm ấy, đó là âm nhạc. “Tay anh phá đá, tay em đào sỏi”, tiếng hát ấy vút lên, xé toạc màn sương mù đặc quánh. Đó không đơn thuần là một câu hát, mà là bản tuyên ngôn bằng âm nhạc được viết bằng mồ hôi và niềm tin sắt đá. Hay “Bởi chúng mình thương bao nhiêu mảnh đất cằn/ Mà đời không ngại đào mấy con kênh...”. Chữ “thương” sao mà nặng sâu đến thế! Nó không chỉ là tình cảm đôi lứa, mà là cái nghĩa nặng tình sâu của con người đối với mảnh đất mẹ gian khó. Vì thương đất cằn mà người ta dấn thân, vì thương quê hương mà người ta không tiếc tuổi xuân để đắp hồ, xây đập, nuôi dưỡng dòng nước ngọt lành cho đàn mương nhỏ tắm mát quanh năm. Họ đi xây hồ khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo cả những ước mơ từ thuở ngồi trên ghế nhà trường. Ngày phượng nở của mùa thi năm ấy cũng là ngày “hai đứa mình ra đi” gác lại bút mực để cầm lấy cuốc xẻng, biến Kẻ Gỗ “bao năm đợi tháng chờ” trở thành một kỳ tích có thật giữa đời thường. Bản tình ca ấy, vì thế, mãi mãi là một khúc tráng ca đẹp nhất về sự đồng lòng và khát vọng sống mãnh liệt của người Hà Tĩnh...Và rồi, có những tình yêu nảy mầm từ những nhát cuốc chung, từ bát nước chè xanh san sẻ giữa giờ giải lao. Ở Kẻ Gỗ ngày ấy, mỗi cá nhân là một nốt nhạc trong bản đại hợp xướng khổng lồ. Có nốt nhạc cao vút kịch tính của thợ nổ mìn, có nốt nhạc trầm mặc nhẫn nại của cụ già đan sọt, người phụ nữ hậu cần. Họ chọn cách cộng hưởng để tạo nên sức mạnh cộng lực khủng khiếp, khuất phục dòng nước hung dữ vốn gầm thét qua bao thế kỷ.
Sau bao ngày “khoét núi, ngủ hầm”, sự kiên tâm của con người Hà Tĩnh đã được đền đáp. Ngày mở nước năm 1979 trở thành một cột mốc thiêng liêng, một ngày đại lễ rợp bóng cờ hoa và đẫm nước mắt hạnh phúc. Khi cửa van khổng lồ nâng lên, dòng nước Kẻ Gỗ như con rồng xanh thoát xác, mang theo sinh khí tràn về khắp nẻo đường mương máng. Trong khoảnh khắc ấy, cả vùng hạ du như một lòng chảo rực lửa của niềm phấn khích. Người dân từ khắp các ngả đường đổ về đứng chật kín hai bên bờ kênh, tạo thành một dải lụa người kéo dài tít tắp. Có những cụ già gậy chống run rẩy, những bà mẹ bế theo con trẻ, và cả những nam thanh nữ tú từng đổ mồ hôi trên công trường, tất cả đều nín thở dõi theo nhịp chuyển động của bánh răng cửa van. Khi tiếng nước reo vang lên, cả một vùng không gian bỗng chốc rung chuyển bởi tiếng hò reo, tiếng vỗ tay vang dội như sấm dậy. Những nón trắng quăng lên trời, những đôi mắt đỏ hoe vì thiếu ngủ bỗng chốc sáng rực lên khi thấy dòng nước mát lành đầu tiên chạm vào lòng mương khô khát. Đó không chỉ là niềm vui của một mùa vụ no ấm, mà là sự giải tỏa của nỗi u uất ngàn đời, là khoảnh khắc người Hà Tĩnh nhận ra mình đã chiến thắng thiên nhiên khắc nghiệt bằng chính đôi bàn tay gầy guộc. Giữa biển người đang hân hoan đến cuồng nhiệt ấy, ông tôi, người đàn ông cả đời chỉ biết cúi mặt xuống đất cày, cả cuộc đời gắn chặt với cái cuốc cái cày và những luống đất phèn chua mặn, đã đứng lặng như một pho tượng đá bên bờ kênh chính trong ngày mở nước. Đôi bàn tay gầy guộc, chằng chịt những vết sẹo của thời gian và lao lực, run rẩy vục một ngụm nước đầy đưa lên miệng. Ông nhắm mắt lại, tận hưởng cái cảm giác mát lạnh tan ra đầu lưỡi, rồi khẽ khàng bảo tôi với giọng nghẹn ngào: “Cháu ơi, vị của nước Kẻ Gỗ này lạ lắm!”. Nó không đơn thuần là vị thanh mát của suối nguồn đại ngàn chảy về từ rừng sâu, mà trong đó, người ta cảm nhận được cả vị mặn mòi của những giọt mồ hôi đã thấm đẫm từng tấc đất công trường, vị nồng nàn của bụi đá vôi mài mòn những năm tháng thanh xuân và hơn tất cả, là vị ngọt ngào của niềm tin đã thành hình hài, thành xương thịt. Ngụm nước ấy là sự kết tinh của hàng triệu nhát cuốc, là câu trả lời của đất mẹ sau nửa thế kỷ bị bỏ quên trong khô khát. Xung quanh ông, tiếng reo hò của dân làng dậy đất, vang động cả một vùng trời Cẩm Xuyên, tiếng người gọi nhau ơi ới lấn át cả tiếng sóng vỗ rì rào vào thân đập. Đó là âm thanh của sự hồi sinh, là tiếng lòng của một dân tộc vừa bước ra khỏi bóng tối của đói nghèo.
Chỉ ba tháng sau ngày ấy, một phép màu đã thực sự hiển hiện. Màu xanh của lúa non trỗi dậy mạnh mẽ, kiêu hãnh, phủ kín những vùng đất vốn từ lâu đã bị gán cho cái danh xưng nghiệt ngã là “đất chết”. Những cánh đồng nứt nẻ, trắng xóa phèn mặn ngày nào, nay bỗng chốc trở nên trù phú, mướt mát một màu xanh no ấm. Sức sống của cây lúa, của nhành cỏ nơi đây mãnh liệt đến mức kỳ lạ. Lúa không chỉ mọc lên từ đất, lúa mọc lên từ ý chí thép, là sự đáp đền xứng đáng nhất cho những con người đã dám lấy máu và mồ hôi để đổi lấy dòng nước ngọt lành. Hạt thóc giờ đây không còn là niềm ao ước xa vời, nó là hiện thực rạng rỡ trên bàn tay người nông dân Hà Tĩnh, là minh chứng cho một chân lý: “Khi lòng dân đã đồng thuận, thì sỏi đá cũng phải cúi đầu, phèn mặn cũng phải hóa thành hương thơm của lúa chín..."
Đằng sau ánh hoàng hôn đỏ rực đang dát vàng lên mặt hồ hôm nay là những mảnh ký ức vụn vỡ mà thế hệ chúng tôi phải có trách nhiệm trân trọng. Dòng nước xanh thẳm kia là kết tinh của những khát vọng cháy bỏng hóa thành dòng chảy vĩnh cửu. Những đôi tay trai tráng phá đá ngày ấy giờ đã run rẩy theo nhịp thời gian, những bàn tay thiếu nữ đào sỏi năm xưa đã hằn sâu vết chân chim tuổi già, nhưng trong huyết quản họ, niềm tự hào vẫn cuộn chảy như dòng kênh chính. Họ đã viết nên chương sử vẻ vang nhất, xẻ núi, lấp khe, biến sỏi đá thành cơm gạo. Sự hy sinh ấy không nằm trên những tấm huy chương sáng chói, mà nó tan vào trong tiếng sóng hồ vỗ về thân đập, tan vào vị ngọt của dòng nước mát lành đang nuôi dưỡng hàng vạn héc-ta ruộng đồng. Đó là linh hồn bất diệt của Kẻ Gỗ, một ngọn lửa thiêng được thắp lên từ ý chí của một dân tộc không bao giờ biết cúi đầu trước gian khó.
Hôm nay, đứng trên đỉnh cao của thân đập chính dài hàng ngàn mét, tôi thấy hồ Kẻ Gỗ hiện ra như tấm gương khổng lồ của tạo hóa. Nước từ thung lũng đại ngàn vẫn âm thầm đổ về, len lỏi qua hệ thống kênh dẫn như những mạch máu li ti mang sự sống tưới mát cho hạ du. Một lão nông đứng bên bờ ruộng lúa chín vàng rực nói với tôi: “Kẻ Gỗ là dòng sữa mẹ, nuôi nấng cả dải đất Hà Tĩnh này cháu ạ”. Kẻ Gỗ hôm nay không chỉ là một tượng đài bằng đất đá để nhắc nhớ về một thời kỳ vắt đất ra nước, mà đã thực sự hóa thân thành một thực thể sống giữa đại ngàn xanh thẳm. Hồ nằm trọn trong vòng tay của Khu bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ, nơi những cánh rừng nguyên sinh vươn mình che chở cho những loài động thực vật đặc hữu quý hiếm. Sự giao thoa giữa bàn tay con người và sự kỳ diệu của tạo hóa đã tạo nên một vùng sinh thái đặc sắc có núi non trùng điệp soi bóng xuống mặt gương xanh, có dòng sông hiền hòa và những thảm thực vật đa dạng đang ngày đêm thanh lọc hơi thở cho đất trời Hà Tĩnh. Đứng giữa không gian bao la ấy, ta chợt nhận ra giá trị của hồ không chỉ nằm ở những cửa van điều tiết nước tưới cho hàng vạn héc-ta ruộng đồng, mà còn ở ý nghĩa bảo tồn những giá trị thiên nhiên nguyên sơ, quý giá. Mỗi nhành cây, ngọn cỏ ở đây đều mang trong mình một sức sống bền bỉ, như chính linh hồn của những người đi xây hồ năm xưa đã tan vào đất đá để hôm nay nảy mầm xanh biếc.
Trước khi rời đi, tôi tìm gặp lại một người bác họ, mái đầu nay đã bạc trắng như sương muối. Bác chỉ tay về phía lòng nước mênh mông, nơi ngày xưa là làng cũ nay đã chìm sâu dưới đáy hồ: “Ngày xưa làng tôi nằm ngay chỗ ấy. Giờ tất cả chỉ còn trong ký ức của người già. Nhưng cháu nhìn xem, khi thấy nước tưới xanh đồng, tôi lại thấy mình chẳng mất gì cả. Nước từ lòng dân mà ra, rồi lại quay về nuôi lấy dân mình”. Lời nói của bác giản dị như đất nhưng sắc lẹm, chạm thấu tâm can tôi. Hồ Kẻ Gỗ - công trình của đất, của đá, nhưng trên hết là công trình của một niềm tin bất diệt vào sức mạnh con người. Tôi rời đi khi hoàng hôn dần buông, mang theo tiếng sóng vỗ rì rào vào thân đập. Âm thanh ấy như nhịp đập của trái tim vĩnh cửu, của một thời đại hào hùng đã tự khắc tên mình vào lòng đất mẹ Hà Tĩnh, mãi mãi không bao giờ phai nhạt.
P.H