TIN TỨC

Khoảng trống trong thơ đương đại

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2025-10-11 01:44:11
mail facebook google pos stwis
1901 lượt xem

(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Sang giai đoạn thơ hiện đại, đặc biệt từ thời kỳ Đổi Mới (1986) đến nay, dưới ảnh hưởng của thơ tự do, thơ thị giác, thơ hậu hiện đại,… khoảng trống được vận dụng đa dạng hơn: là dấu hiệu cấu trúc, chiến lược gợi mở ý nghĩa, cũng là phương tiện giải cấu trúc câu chữ. Việc nhận diện, phân loại và giải thích cơ chế thẩm mỹ của khoảng trống vì vậy cần được đặt trong dòng chảy lịch sử rộng hơn – từ các quy phạm cổ điển đến những cách tân hiện đại – nhằm làm rõ lý do và cơ chế khiến “sự im lặng” trở thành tiếng nói quan trọng trong thơ.

 

Nhà thơ Mai Văn Phấn

 

“Mây bay qua để khoảng rỗng trên đầu”

Ở mọi loại hình nghệ thuật, khoảng trống – quãng nghỉ hay độ lặng – luôn là không gian để cái đẹp, ý nghĩa và cảm xúc cất lời. Trong hội họa, phần không gian bỏ trống (negative space) làm nổi bật đường nét và hình khối; trong âm nhạc, dấu lặng tạo chiều sâu cho giai điệu; trong thơ, khoảng trống/trắng mở ra độ vang hưởng để ý tưởng và cảm xúc lan tỏa vượt ngoài giới hạn câu chữ. Thế nhưng, người đọc thơ thường tập trung nhiều hơn vào những gì hiện hữu trong văn bản – câu chữ, hình ảnh, nhịp điệu – mà ít chú ý đến khoảng trống giữa chúng, nơi tiềm ẩn chiều sâu tư tưởng và sức gợi thẩm mỹ. Nếu trong thơ truyền thống, khoảng trống chủ yếu giữ vai trò kỹ thuật, thì trong thơ đương đại, nó đã được nâng lên thành một yếu tố cấu trúc và dấu hiệu mỹ học: điều tiết nhịp điệu, tạo hiệu ứng thị giác, mở ra nhiều tầng liên tưởng, thậm chí có khả năng làm biến đổi ý nghĩa. Sự xuất hiện và phát triển của thơ tối giản, thơ thị giác và thơ hậu hiện đại đã đưa khoảng trống lên vị trí của “ngôn ngữ ngoài văn bản”.

Bài viết này khảo sát lịch sử, cơ sở lý thuyết và thực tiễn sử dụng khoảng trống trong thơ đương đại; so sánh với thơ truyền thống để nhận diện những yếu tố cách tân; phân tích một số trường hợp tiêu biểu ở Việt Nam và thế giới, nhằm lý giải cơ chế thẩm mỹ của khoảng trống, làm rõ giá trị sáng tạo cũng như những thách thức mà nó đặt ra cho người viết và cả người đọc hôm nay. Tôi cho rằng khoảng trống trong thơ đương đại là cơ chế kiến tạo nghĩa, làm biến đổi quan hệ giữa nhà thơ, văn bản và độc giả; nó trở thành “vùng tương tác”, nơi tác giả chủ động rút lui để nhường chỗ cho trí tưởng tượng của người tiếp nhận. Đây chính là đặc điểm nổi bật giúp phân biệt thơ đương đại với thơ truyền thống vốn thiên về lấp đầy ý nghĩa và kiểm soát cảm xúc.

*

Khái niệm khoảng trống trong nghệ thuật, đặc biệt trong thơ, không phải là phát hiện mới của thời hiện đại, nhưng quá trình biến nó thành một trong những yếu tố thẩm mỹ trung tâm lại là câu chuyện gắn với những biến động lịch sử của tư duy nghệ thuật. Trong thơ ca phương Đông cổ điển, khoảng trống xuất hiện như hệ quả tự nhiên của quy luật hàm súc và ước lệ. Thơ Đường, với số chữ hạn định, cú pháp chặt chẽ – luôn để lại phần ý nghĩa lơ lửng ngoài văn bản, buộc người đọc “điền” vào bằng tưởng tượng và kinh nghiệm sống. Ở Nhật Bản, thơ Haiku và Tanka khai thác triệt để “ma” ( [1]) – khoảng không, khoảng âm, khoảng lặng giữa các hình ảnh – là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực, giúp hoa lá có thể “thở” trong nghệ thuật cắm hoa truyền thống Ikebana, tạo cảm giác thông thoáng trong kiến trúc, tạo nhịp nghỉ cho âm nhạc và thơ ca. Trong thơ Haiku, từ ngắt (kireji) thường xuất hiện giữa hai vế, tạo khoảng lặng để hình ảnh và cảm xúc lắng lại trước khi chuyển ý.

“Một cây nến thắp lên

từ một cây nến khác

chiều mùa xuân êm đềm.”

(Yosa Buson,1716–1784. Bản dịch của Pháp Hoan)

Bài Haiku trên gợi mở khoảng trống giàu dư âm, nơi hình ảnh và cảm xúc không dừng lại ở bề mặt mà lan sang miền liên tưởng. Nhịp ngắt giữa hai câu đầu khiến tốc độ đọc chậm lại, đồng thời mở ra không gian tĩnh lặng để ánh sáng, hơi ấm và khí xuân tràn vào. Chính sự “vô ngôn” ấy đã biến bài thơ thành khoảnh khắc thiền định, giản dị và thanh thoát.

Trong thơ phương Tây, dấu ấn đầu tiên của khoảng trống như một yếu tố ý thức xuất hiện ở thơ mẫu hình – còn gọi là thơ thị giác, thơ tạo hình hay thơ cụ thể. Loại thơ này kết hợp yếu tố thị giác và văn học, trong đó hình thức thị giác vừa truyền tải vừa tăng cường chiều sâu cảm xúc cho ngôn từ. Năm 1908, nhà khảo cổ người Ý Luigi Pernier đã khai quật Đĩa Phaistos tại di chỉ Phaistos, đảo Crete, thuộc Hy Lạp. Niên đại khoảng 1700–1600 TCN, đĩa Phaistos bằng đất sét hình tròn với ký hiệu xoắn ốc hai mặt thuộc ngôn ngữ Minoan [2] chưa thể giải mã, được coi là một trong những bằng chứng sớm nhất về thơ mẫu hình. Loại hình này kết hợp chữ và hình, thị giác và ngôn từ; dung chứa những khoảng trống giàu dư âm, mở ra miền liên tưởng mới lạ. Tuy nhiên, phải đến cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, khoảng trống mới trở thành công cụ thẩm mỹ mang tính lý thuyết. Nhà thơ Pháp Stéphane Mallarmé (1842–1898) với bài thơ “Un coup de dés jamais n’abolira le hasard [3] (tạm dịch: Xúc xắc tung ra sẽ không bao giờ hủy bỏ cơ hội), viết năm 1897, đã phá vỡ cấu trúc truyền thống, phân tán câu chữ để tạo ra “trường lực im lặng” giữa các câu thơ, khiến người tiếp nhận vừa đọc vừa di chuyển ánh mắt theo không gian thơ mới. Tiếp sau ông, các nhà thơ như Guillaume Apollinaire (Pháp, 1880–1918), Ezra Pound (Mỹ, 1885–1972) và William Carlos Williams (Mỹ, 1883–1963) đã biến khoảng trống thành yếu tố sáng tạo trong thơ. Khoảng trống ấy là kết quả của quá trình lịch sử lâu dài, nơi con người dần nhận ra giá trị thẩm mỹ của những “vùng im lặng” để mở rộng không gian tưởng tượng và cảm xúc.

Tại Việt Nam, từ ca dao, thơ lục bát đến Đường luật, dấu ấn của khoảng lặng đã hiện diện qua các thủ pháp bỏ lửng, hàm ẩn hay nhịp ngắt trong câu. Tuy nhiên, phải đến giai đoạn Thơ Mới (1932–1945), khoảng trống mới được nhận thức như một thành tố biểu cảm có tính ý thức; sự ngắt câu, tách khổ hay khoảng trống sau dấu chấm lửng trở thành không gian chứa đựng những cảm xúc tiềm ẩn, mở rộng khả năng liên tưởng cho người đọc.

“Duyên trăm năm dứt đoạn

Tình một thuở còn hương

Hương thời gian thanh thanh

Màu thời gian tím ngát”

(Đoàn Phú Tứ, 1910–1989 – “Màu thời gian”)

Mỗi câu thơ ấy dừng lại như nhịp thở, để lại dư âm chưa được phát lộ, buộc người đọc phải điền vào khoảng lặng bằng tưởng tượng và cảm xúc riêng. Khoảng trống giữa các câu và khổ thơ kéo dài nhịp đọc, giúp hình ảnh “hương”“màu thời gian” thẩm thấu sâu hơn, gợi cảm giác hoài niệm, bâng khuâng, mà không cần diễn giải trực tiếp.

Sang giai đoạn thơ hiện đại, đặc biệt từ thời kỳ Đổi Mới (1986) đến nay, dưới ảnh hưởng của thơ tự do, thơ thị giác, thơ hậu hiện đại,… khoảng trống được vận dụng đa dạng hơn: là dấu hiệu cấu trúc, chiến lược gợi mở ý nghĩa, cũng là phương tiện giải cấu trúc câu chữ. Việc nhận diện, phân loại và giải thích cơ chế thẩm mỹ của khoảng trống vì vậy cần được đặt trong dòng chảy lịch sử rộng hơn – từ các quy phạm cổ điển đến những cách tân hiện đại – nhằm làm rõ lý do và cơ chế khiến “sự im lặng” trở thành tiếng nói quan trọng trong thơ.

*

Khoảng trống trong thơ đương đại có thể được hiểu trên hai bình diện: khoảng trống vật lý và khoảng trống ý nghĩa, cảm thức. Khoảng trống vật lý là phần không gian trống trong văn bản giữa các từ, câu, hoặc khổ thơ. Đây là yếu tố trực quan, có thể ước định. Khoảng trống ý nghĩa là phần “chưa nói” hoặc cố tình bỏ ngỏ, buộc người đọc tự lấp đầy bằng tưởng tượng và trải nghiệm cá nhân. Trong bài thơ “Bóng chữ” của nhà thơ Lê Đạt, khoảng trống vừa nằm ở hình thức tách chữ vừa ở sự chông chênh của cú pháp:

“Chia xa rồi anh mới thấy em

Như một thời thơ thiếu nhỏ

Em về trắng đầy cong khung nhớ

Mưa mấy mùa

                       mây mấy độ thu

Vườn thức một mùi hoa đi vắng

Em vẫn đây mà em ở đâu

Chiều Âu Lâu

                      bóng chữ động chân cầu”

(Lê Đạt, 1929–2008 – “Bóng chữ”)

Câu thơ “Chiều Âu Lâu/bóng chữ động chân cầu” buộc người đọc dừng lại lâu hơn bình thường để hình dung “bóng chữ” là gì. Khoảng trống giữa “chiều Âu Lâu”“bóng chữ” tạo ra sự gián đoạn ý nghĩa, khiến hình ảnh chập chờn, tan biến. Khoảng trống ấy là “trường lực” của ký ức – nơi người đọc tiếp nhận hình ảnh thị giác, cảm nhận độ lặng buồn của thời gian đã mất.

Khoảng trống trong thơ đương đại, theo tôi có ba chức năng chính. Chức năng cấu trúc nhằm điều tiết nhịp đọc, phân tách câu, khổ và đoạn, tạo quãng nghỉ để nhấn mạnh ý, làm chậm tốc độ đọc, cho phép hình ảnh và cảm xúc thẩm thấu sâu hơn. Khoảng trống trong trường hợp này tương tự dấu lặng trong âm nhạc, nghỉ để dừng lại, nhưng cũng gợi mở sự tiếp diễn. Tiếp theo, chức năng thị giác trở thành yếu tố hình thức quan trọng trong thơ thị giác và thơ mẫu hình. Vị trí và kích thước của khoảng trống ảnh hưởng đến cách mắt đọc di chuyển, cách não bộ nhận thức và liên tưởng, từ đó mở rộng không gian thẩm mỹ và tạo hiệu ứng thị giác đa chiều. Từ Stéphane Mallarmé đến Guillaume Apollinaire, khoảng trống kiến tạo “trường lực im lặng”, khiến dòng chữ hiện hữu đồng thời tiềm ẩn, tạo nhịp điệu linh hoạt giữa thị giác và ngôn từ. Và, chức năng biểu cảm thể hiện cảm xúc nội tâm, trạng thái bồn chồn, cô đơn hay hoài niệm. Trong thơ đương đại Việt Nam, từ Thơ Mới đến thơ tự do và hậu hiện đại, các nhà thơ dùng khoảng trống để biểu đạt những cảm xúc khó diễn tả trực tiếp, buộc người đọc tham gia vào quá trình hoàn thiện ý nghĩa, tương tác với nhịp điệu, màu sắc và không gian tưởng tượng.

Từ góc độ ngôn ngữ học và triết học nghệ thuật, khoảng trống được coi là dạng “ngôn ngữ im lặng”. Sự vắng mặt chữ nghĩa không phải là thiếu sót mà là hiện diện có chủ ý, gợi mở các mối liên hệ ngầm, khoảng lặng giữa các ý niệm, làm phong phú trải nghiệm nhận thức của người đọc. Như vậy, khoảng trống là cầu nối giữa nhịp điệu, thị giác và ý nghĩa, mở ra không gian sáng tạo đa tầng. Theo thi pháp học, khoảng trống là thủ pháp tạo nhịp bất ngờ, làm biến đổi “hơi thở” của bài thơ; nó chính là khoảng nghỉ trong nhịp điệu. Nhìn từ quan điểm ký hiệu học, khoảng trống có thể được coi là “dấu hiệu âm thầm” (silent sign), tức tín hiệu không mang nghĩa hiển ngôn nhưng lại điều chỉnh cách tiếp nhận toàn bộ văn bản. Trong mỹ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss (Đức, 1921–1997) và Wolfgang Iser (Đức, 1926–2007), nó tương ứng với khái niệm “điểm chưa xác định” trong văn bản, buộc độc giả phải huy động kinh nghiệm và trí tưởng tượng để lấp đầy. Chính cơ chế này lý giải vì sao thơ đương đại thường tạo cảm giác “khó hiểu” hay “thiếu vần điệu”: thực chất, khoảng trống đang chuyển giao một phần chức năng kiến tạo nghĩa từ người viết sang người đọc. Như vậy, khoảng trống là chiến lược nghệ thuật mang tính dân chủ, mở rộng quyền tham gia của độc giả trong quá trình tiếp nhận.

*

Trong hành trình đổi mới thơ ca sau 1986 tại Việt Nam, cùng với những tìm tòi về thi pháp, khoảng trống trở thành một trong những thủ pháp quan trọng để mở rộng khả năng biểu đạt. Nó được sử dụng như không gian thẩm mỹ, nơi cái chưa nói hết trở thành tín hiệu thẩm thấu vào tâm trí người đọc. Sự hiện diện của khoảng trống khiến văn bản thơ không còn khép kín mà mở ra những khả thể diễn giải; phản ánh nhu cầu tìm kiếm một mỹ học mới: giải thiêng những ràng buộc cũ, hướng tới tự do trong cảm xúc, trong cách kiến tạo hình ảnh và trong giao tiếp nghệ thuật. Đây là  quan niệm về thơ như bản thể không cố định, một dòng chảy tự do, liên tục.

Sau Đổi Mới, thơ ca Việt Nam bước vào giai đoạn bứt phá, khi nhiều nhà thơ nỗ lực thoát khỏi vòng kiềm tỏa của diễn ngôn chính thống và mỹ học hiện thực xã hội chủ nghĩa. Khoảng trống xuất hiện là biểu tượng của tự do ngôn ngữ, của cách viết chấp nhận rủi ro. Ở một số tác giả cách tân, khoảng trống mang tính thị giác, thể hiện qua sự giãn dòng, ngắt quãng, để mỗi chữ, mỗi cụm từ hiện ra như hòn đảo cô lập, buộc người đọc phải tự nối kết; ở những trường hợp khác, nó thiên về tính tư tưởng, tạo ra sự đứt gãy trong mạch cảm xúc, gợi nên nhiều tầng nghĩa tiềm ẩn.

Thơ của nhà thơ Inrasara là ví dụ điển hình, nơi khoảng trống được sử dụng như nhịp ngắt, mang đến những khoảng lặng. Bài thơ trở thành địa hình gập ghềnh, nơi mỗi quãng trống khiến người đọc buộc phải dừng lại, tự lấp đầy bằng liên tưởng của mình. Nhiều bài thơ của ông về miền đất Chăm không miêu tả trực tiếp mà để khoảng trống neo giữ dư ba, làm cho cảnh sắc, ký ức, nỗi buồn hiện lên từ chỗ trống vắng. Inrasara sử dụng khoảng trống theo hai cách: khoảng trống về ngữ nghĩa và khoảng trống thị giác. Khoảng trống về ngữ nghĩa tạo ra những nhịp lặng, buộc người đọc dừng lại, chiêm nghiệm và tự kết nối các mảnh nghĩa. Nó phơi bày sự bất toàn của ngôn từ, kiến tạo dư âm, mở ra không gian để cảm xúc và tư tưởng vận động trong tâm thức độc giả. Trong bài thơ “Tụng ca của nước”, khoảng trống giữa các câu, giữa các từ “chảy đi” hay “chảy trôi đi” không chỉ ngắt mạch đọc mà còn gợi mở nhiều hướng diễn giải, biến nghĩa thành quá trình sống động, phi tuyến và phân mảnh.

Làm sao em song hành cùng tôi về đứng bờ sông đêm nay?

trong đau hoan lạc

hát vang bài tụng ca của nước

                        chảy đi

                        chảy đi

                        chảy trôi đi

                        chảy trôi tất cả đi…

 giở một vòm trời khác”.

(Inrasara – “Tụng ca của nước”) 

Inrasara diễn tả sự vận động bất tận của nước, là phép thử về nhịp điệu: những khoảng cách trắng giữa các động từ buộc người đọc vô thức “trôi theo” cùng “nhịp chảy”. Ở đây, khoảng trống chính là dòng chảy – một lớp ngôn ngữ thầm lặng vận hành bên dưới ký tự, khiến ý nghĩa bài thơ luôn chuyển động trong tâm thức độc giả.

Trong đoạn thơ dưới đây, khoảng trống thị giác biến văn bản thành không gian trực quan, nơi hình thức và thị giác trở thành phương tiện cảm thụ:

“bước chân họ chậm thật chậm

họ thay nhau kêu          Q U Ê H Ư Ơ N G

dường có tiếng đáp vọng lại

xa rất                                        xa

Q U Ê H Ư Ơ N G         họ kêu lên lượt nữa

và họ tiếp tục đi

(Inrasara – “Sầu ca thứ nhất”)

Khoảng trống kéo giãn các chữ như “Q U Ê H Ư Ơ N G” hay “xa” ngắt quãng với “rất xa”, tạo nên các hình khối và điểm nhấn. Người đọc không chỉ tiếp nhận nghĩa mà còn cảm nhận nhịp điệu, chiều sâu âm vang và sự giãn cách của chữ. Khoảng trống thị giác khi dẫn dắt ánh nhìn, khi khuếch đại trải nghiệm cảm xúc; kiến tạo cảnh quan, nơi hình ảnh, âm thanh và nhịp đọc hòa quyện.

Khoảng trống trong thơ là không gian để ý nghĩa và cảm xúc vận động, mở ra trải nghiệm đọc tinh tế. Ở thơ Lê Vĩnh Tài, dù ít khai thác khoảng trống thị giác, ông lại khéo léo kiến tạo khoảng trống ngữ nghĩa, tạo ra những bước ngoặt bất ngờ trong dòng ý tưởng. Thay vì giãn cách chữ trên trang thơ, các câu chữ xuất hiện liền mạch nhưng vẫn gợi ra khoảng im lặng, nơi ý nghĩa mở ra để người đọc cảm nhận và lấp đầy bằng liên tưởng riêng. Chính sự tinh tế này biến mỗi bài thơ của ông thành cuộc đối thoại âm thầm giữa người viết và người đọc, gợi mở và đầy sức nén.

“Chúng ta đã từng không biết giả vờ

Như thể chúng ta đã từng lăn qua cả thế giới

Đầy khói bụi sương mù

Xác người chết cháy

Tiếng đại bác bay

Mẹ già bỏ chạy”

(Lê Vĩnh Tài – “Thơ luôn dậy muộn vì say”)

Những hình ảnh dữ dội, gợi cảm giác chiến tranh và mất mát, được khuếch đại nhờ khoảng trống ngữ nghĩa, làm nổi bật dư âm dai dẳng trong tâm trí. Đây là minh chứng cho khả năng kiến tạo nghĩa âm thầm nhưng mạnh mẽ của Lê Vĩnh Tài, nơi sự im lặng chính là phần mở rộng của ngôn từ, giữ khoảng cách và kéo người đọc vào cuộc đối thoại.

Ở từng tác giả, khoảng trống mang sắc thái và chức năng riêng: với Lê Đạt, nó là phương tiện thị giác khắc họa chữ như “đảo nghĩa”; với Hoàng Cầm, Hoàng Hưng, Phùng Cung, Nguyễn Quang Thiều, Dương Kiều Minh, Nguyễn Lương Ngọc, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Bình Phương, Trần Hùng, Nguyễn Thị Thùy Linh, Đinh Trần Phương… những khoảng lặng tâm linh ẩn chứa cảm xúc dồn nén; Giáng Vân, Nhã Thuyên, Lương Kim Phương, Trần Ngọc Mỹ, Thy Nguyên, Nguyễn Thị Thúy Hạnh, Lữ Mai… biến khoảng trống thành không gian nữ tính, nơi hiện diện của sự mong manh và cô đơn. Sự đa dạng này làm giàu mỹ học thơ Việt đương đại.

*

Trong thơ Việt Nam đương đại, khoảng trống trở thành công cụ giúp nhà thơ thoát khỏi giới hạn của vần điệu và cú pháp truyền thống. Nhà thơ biểu đạt bằng ngôn ngữ, bằng sự lặng im, bằng những quãng dừng đột ngột khiến nhịp điệu trở nên đa thanh và mở ra nhiều hướng tiếp nhận. Khoảng trống trở thành phần hữu cơ của thi phẩm, là nhịp thở, cũng là không gian để độc giả tham gia sáng tạo, mở ra hình thức đối thoại im lặng giữa chữ và sự vắng mặt của chữ.

Khoảng trống trong thơ đương đại là thủ pháp thẩm mỹ, cũng là thái độ hiện sinh: chấp nhận sự im lặng, bất toàn và tính mở của đời sống. Nó nối tiếp truyền thống, mang dấu hiệu cách tân, phản ánh nhu cầu giải phóng ngôn ngữ và mở rộng biên độ cảm xúc. Về mặt mỹ học, khoảng trống thể hiện tinh thần mở và phi trung tâm của thơ hiện đại, hậu hiện đại; về mặt thi pháp, nó phá vỡ nhịp đọc quen thuộc, buộc người đọc ý thức về hình thức, tạo ra dư âm và không gian chiêm nghiệm.

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, khi thơ không còn giới hạn trên trang giấy mà còn hiện diện trên màn hình, trong trình diễn, hoặc kết hợp với âm thanh, hình ảnh, khoảng trống có thể trở thành một dạng mỹ học tương tác. Tuy vậy, việc sử dụng khoảng trống đòi hỏi sự cân nhắc: nếu lạm dụng hoặc đặt không đúng chỗ, nó dễ trở thành hình thức rỗng không, làm loãng thông điệp hoặc gây khó khăn cho người tiếp nhận. Khi được vận dụng gắn liền với ý tưởng, cảm xúc mạnh mẽ và liền mạch, khoảng trống trở thành ngôn ngữ của im lặng giàu sức gợi, mở rộng biên giới thơ ca. Nghiên cứu khoảng trống hôm nay cũng chính là cách đi tìm tương lai cho thơ ca: một nghệ thuật luôn mở ra những khả thể mới của ngôn ngữ và cảm xúc.

Mai Văn Phấn

Ghi chú:

1. Tham khảo thêm về “ma” ( https://en.wikipedia.org/wiki/Ma_(negative_space)

2.  Tham khảo ngôn ngữ Minoan https://en.wikipedia.org/wiki/Minoan_language

3. Xem bài thơ “Un coup de dés jamais n’abolira le hasard” tại đây: https://writing.upenn.edu/library/Mallarme-Stephane_Coup_1914_spread.pdf

Bài viết liên quan

Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm
Châu Đăng Khoa khắc khảm thơ sau từng suy tưởng
Không chỉ là một guitarist hàng đầu Việt Nam, nhạc sĩ Châu Đăng Khoa còn là một cây bút đa tài. Ông đã xuất bản hai tập thơ (Eo óc cung bậc, 2015; Lúc guitar ngủ, 2019) và một số truyện ngắn đăng trên các báo, nay sắp ra mắt bạn đọc một số thi phẩm: Giấu hoa trong cỏ, Lác đác đời vui…
Xem thêm
Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương
Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn.
Xem thêm
Như những tinh khôi
Vương Thi, hội viên Hội Nhà văn Thành phố Đà Nẵng vừa cho ra đời tập tản văn Vì rứa mà thương” (NXB HNV quý 4/2025). Tập sách chào đời vào những ngày cuối năm âm lịch bận rộn. Rồi cũng vì bận rộn mà nó đến với tôi khá muộn. Song là một trễ muộn để bận bịu. Đọc một mạch tập tản văn, cứ đầy đặn, ủ chín, lên men một tình yêu quê xứ. Một vòng tay ôm, một môi hôn dịu dàng bịn rịn dành cho xứ Quảng.
Xem thêm
Tuổi trẻ và hành trang vào đời của nhà văn Nguyên Cẩn
Có lẽ từ lâu rồi, xã hội đương đại chúng ta thiếu trầm trọng về: dinh dưỡng tâm hồn làm thế nào để các em thể hệ trẻ có tiềm lực dinh dưỡng tinh thần, biết yêu thương người khốn khổ, giúp đỡ kẻ yếu và biết sẻ chia cảm xúc. Đây là vấn đề không khó, chẳng phải dễ nhưng phải nhìn thấy và đồng lòng cả hệ thống giáo dục, gia đình lẫn chính phủ.
Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm
“Áo trắng” của Huy Cận - Những tha thiết và lắng sâu
o trắng là bài thơ mới bảy chữ, bốn khổ mà nghệ thuật tập trung nhất quán trong một khổ như một bài tứ tuyệt: ba vần bốn câu, phá trắc, vần bằng. Ngôn ngữ bài thơ rất dung dị, ít dùng tu từ hơn thơ Hàn Mặc Tử, nhịp thơ trầm lắng thiết tha, Áo trắng có dịp đưa ta trở về với không gian tình cảm êm đềm thơ mộng của những ngày xưa thân ái. Áo trắng là một bài thơ trữ tình, ấm nồng xúc cảm tuổi xuân, một viên ngọc thơ xinh xắn trong tập “Lửa thiêng” của Huy Cận, ra đời cách nay ngót bảy thập kỷ mà chất lửa của nó vẫn còn thiêng!
Xem thêm
Phạm Thiên Thư - Người vẽ tranh bốn mùa
Chỉ bằng vài nét chấm phá, tác giả đã dựng nên một không gian đậm chất Đường thi: có thuyền, có trăng, có tiếng chuông ngân giữa dòng thu tĩnh lặng. Tuy nhiên, cái mới của Phạm Thiên Thư nằm ở khả năng hòa trộn chất cổ điển với nhạc tính hiện đại. “Chuông trăng rì rào” là một liên tưởng rất lạ: âm thanh dường như tan vào ánh sáng, ánh sáng lại hóa thành nhịp điệu.
Xem thêm
Dịch văn học và sự kiến tạo hạng mục của văn học dịch trong văn học Việt Nam đương đại
Bước sang thế kỉ XXI Việt Nam nhanh chóng thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Định hướng xã hội chủ nghĩa đi cùng việc xây dựng nền kinh tế thị trường, Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, ổn định trật tự xã hội, hướng tới kiến tạo nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Lập trường ý thức hệ không còn được tô đậm khiến cho giao lưu văn hóa quốc tế trở nên sâu rộng, giao lưu dịch thuật văn học trở nên phong phú và hết sức đa dạng. Theo đó, 25 năm đầu thế kỉ XXI ghi nhận sự hiện diện sôi động nhất của văn học dịch và dịch văn học Việt Nam. Chưa lúc nào như lúc này, bạn đọc Việt Nam được tiếp nhận đa dạng và cập nhật đến thế đời sống văn học ở các nền văn học lớn trên thế giới, như Pháp, Mĩ, Anh, Đức, Ý, Mĩ Latin, Nga và Đông Âu, Trung Quốc, Nhật Bản và phần nào đó của Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.
Xem thêm
‘Chân cứng đá mềm’ bỏ bùa độc giả
‘Chân cứng đá mềm’ là cuốn hồi ký thứ ba của đạo diễn Xuân Phượng, vừa có buổi ra mắt sáng 29/5 tại TP.HCM, thu hút đông đảo công chúng và văn nghệ sĩ.
Xem thêm
Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể
Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?
Xem thêm
Khúc ca tiễn biệt: Nơi hoàng hôn uống cạn và thơ ca bất tử
Trong cõi nhân sinh mịt mùng và hữu hạn, điều gì có thể níu giữ bước chân của một người lữ khách khi họ đã rũ áo về miền mây trắng?
Xem thêm