TIN TỨC

Khoảng trống trong thơ đương đại

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2025-10-11 01:44:11
mail facebook google pos stwis
451 lượt xem

(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Sang giai đoạn thơ hiện đại, đặc biệt từ thời kỳ Đổi Mới (1986) đến nay, dưới ảnh hưởng của thơ tự do, thơ thị giác, thơ hậu hiện đại,… khoảng trống được vận dụng đa dạng hơn: là dấu hiệu cấu trúc, chiến lược gợi mở ý nghĩa, cũng là phương tiện giải cấu trúc câu chữ. Việc nhận diện, phân loại và giải thích cơ chế thẩm mỹ của khoảng trống vì vậy cần được đặt trong dòng chảy lịch sử rộng hơn – từ các quy phạm cổ điển đến những cách tân hiện đại – nhằm làm rõ lý do và cơ chế khiến “sự im lặng” trở thành tiếng nói quan trọng trong thơ.

 

Nhà thơ Mai Văn Phấn

 

“Mây bay qua để khoảng rỗng trên đầu”

Ở mọi loại hình nghệ thuật, khoảng trống – quãng nghỉ hay độ lặng – luôn là không gian để cái đẹp, ý nghĩa và cảm xúc cất lời. Trong hội họa, phần không gian bỏ trống (negative space) làm nổi bật đường nét và hình khối; trong âm nhạc, dấu lặng tạo chiều sâu cho giai điệu; trong thơ, khoảng trống/trắng mở ra độ vang hưởng để ý tưởng và cảm xúc lan tỏa vượt ngoài giới hạn câu chữ. Thế nhưng, người đọc thơ thường tập trung nhiều hơn vào những gì hiện hữu trong văn bản – câu chữ, hình ảnh, nhịp điệu – mà ít chú ý đến khoảng trống giữa chúng, nơi tiềm ẩn chiều sâu tư tưởng và sức gợi thẩm mỹ. Nếu trong thơ truyền thống, khoảng trống chủ yếu giữ vai trò kỹ thuật, thì trong thơ đương đại, nó đã được nâng lên thành một yếu tố cấu trúc và dấu hiệu mỹ học: điều tiết nhịp điệu, tạo hiệu ứng thị giác, mở ra nhiều tầng liên tưởng, thậm chí có khả năng làm biến đổi ý nghĩa. Sự xuất hiện và phát triển của thơ tối giản, thơ thị giác và thơ hậu hiện đại đã đưa khoảng trống lên vị trí của “ngôn ngữ ngoài văn bản”.

Bài viết này khảo sát lịch sử, cơ sở lý thuyết và thực tiễn sử dụng khoảng trống trong thơ đương đại; so sánh với thơ truyền thống để nhận diện những yếu tố cách tân; phân tích một số trường hợp tiêu biểu ở Việt Nam và thế giới, nhằm lý giải cơ chế thẩm mỹ của khoảng trống, làm rõ giá trị sáng tạo cũng như những thách thức mà nó đặt ra cho người viết và cả người đọc hôm nay. Tôi cho rằng khoảng trống trong thơ đương đại là cơ chế kiến tạo nghĩa, làm biến đổi quan hệ giữa nhà thơ, văn bản và độc giả; nó trở thành “vùng tương tác”, nơi tác giả chủ động rút lui để nhường chỗ cho trí tưởng tượng của người tiếp nhận. Đây chính là đặc điểm nổi bật giúp phân biệt thơ đương đại với thơ truyền thống vốn thiên về lấp đầy ý nghĩa và kiểm soát cảm xúc.

*

Khái niệm khoảng trống trong nghệ thuật, đặc biệt trong thơ, không phải là phát hiện mới của thời hiện đại, nhưng quá trình biến nó thành một trong những yếu tố thẩm mỹ trung tâm lại là câu chuyện gắn với những biến động lịch sử của tư duy nghệ thuật. Trong thơ ca phương Đông cổ điển, khoảng trống xuất hiện như hệ quả tự nhiên của quy luật hàm súc và ước lệ. Thơ Đường, với số chữ hạn định, cú pháp chặt chẽ – luôn để lại phần ý nghĩa lơ lửng ngoài văn bản, buộc người đọc “điền” vào bằng tưởng tượng và kinh nghiệm sống. Ở Nhật Bản, thơ Haiku và Tanka khai thác triệt để “ma” ( [1]) – khoảng không, khoảng âm, khoảng lặng giữa các hình ảnh – là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực, giúp hoa lá có thể “thở” trong nghệ thuật cắm hoa truyền thống Ikebana, tạo cảm giác thông thoáng trong kiến trúc, tạo nhịp nghỉ cho âm nhạc và thơ ca. Trong thơ Haiku, từ ngắt (kireji) thường xuất hiện giữa hai vế, tạo khoảng lặng để hình ảnh và cảm xúc lắng lại trước khi chuyển ý.

“Một cây nến thắp lên

từ một cây nến khác

chiều mùa xuân êm đềm.”

(Yosa Buson,1716–1784. Bản dịch của Pháp Hoan)

Bài Haiku trên gợi mở khoảng trống giàu dư âm, nơi hình ảnh và cảm xúc không dừng lại ở bề mặt mà lan sang miền liên tưởng. Nhịp ngắt giữa hai câu đầu khiến tốc độ đọc chậm lại, đồng thời mở ra không gian tĩnh lặng để ánh sáng, hơi ấm và khí xuân tràn vào. Chính sự “vô ngôn” ấy đã biến bài thơ thành khoảnh khắc thiền định, giản dị và thanh thoát.

Trong thơ phương Tây, dấu ấn đầu tiên của khoảng trống như một yếu tố ý thức xuất hiện ở thơ mẫu hình – còn gọi là thơ thị giác, thơ tạo hình hay thơ cụ thể. Loại thơ này kết hợp yếu tố thị giác và văn học, trong đó hình thức thị giác vừa truyền tải vừa tăng cường chiều sâu cảm xúc cho ngôn từ. Năm 1908, nhà khảo cổ người Ý Luigi Pernier đã khai quật Đĩa Phaistos tại di chỉ Phaistos, đảo Crete, thuộc Hy Lạp. Niên đại khoảng 1700–1600 TCN, đĩa Phaistos bằng đất sét hình tròn với ký hiệu xoắn ốc hai mặt thuộc ngôn ngữ Minoan [2] chưa thể giải mã, được coi là một trong những bằng chứng sớm nhất về thơ mẫu hình. Loại hình này kết hợp chữ và hình, thị giác và ngôn từ; dung chứa những khoảng trống giàu dư âm, mở ra miền liên tưởng mới lạ. Tuy nhiên, phải đến cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, khoảng trống mới trở thành công cụ thẩm mỹ mang tính lý thuyết. Nhà thơ Pháp Stéphane Mallarmé (1842–1898) với bài thơ “Un coup de dés jamais n’abolira le hasard [3] (tạm dịch: Xúc xắc tung ra sẽ không bao giờ hủy bỏ cơ hội), viết năm 1897, đã phá vỡ cấu trúc truyền thống, phân tán câu chữ để tạo ra “trường lực im lặng” giữa các câu thơ, khiến người tiếp nhận vừa đọc vừa di chuyển ánh mắt theo không gian thơ mới. Tiếp sau ông, các nhà thơ như Guillaume Apollinaire (Pháp, 1880–1918), Ezra Pound (Mỹ, 1885–1972) và William Carlos Williams (Mỹ, 1883–1963) đã biến khoảng trống thành yếu tố sáng tạo trong thơ. Khoảng trống ấy là kết quả của quá trình lịch sử lâu dài, nơi con người dần nhận ra giá trị thẩm mỹ của những “vùng im lặng” để mở rộng không gian tưởng tượng và cảm xúc.

Tại Việt Nam, từ ca dao, thơ lục bát đến Đường luật, dấu ấn của khoảng lặng đã hiện diện qua các thủ pháp bỏ lửng, hàm ẩn hay nhịp ngắt trong câu. Tuy nhiên, phải đến giai đoạn Thơ Mới (1932–1945), khoảng trống mới được nhận thức như một thành tố biểu cảm có tính ý thức; sự ngắt câu, tách khổ hay khoảng trống sau dấu chấm lửng trở thành không gian chứa đựng những cảm xúc tiềm ẩn, mở rộng khả năng liên tưởng cho người đọc.

“Duyên trăm năm dứt đoạn

Tình một thuở còn hương

Hương thời gian thanh thanh

Màu thời gian tím ngát”

(Đoàn Phú Tứ, 1910–1989 – “Màu thời gian”)

Mỗi câu thơ ấy dừng lại như nhịp thở, để lại dư âm chưa được phát lộ, buộc người đọc phải điền vào khoảng lặng bằng tưởng tượng và cảm xúc riêng. Khoảng trống giữa các câu và khổ thơ kéo dài nhịp đọc, giúp hình ảnh “hương”“màu thời gian” thẩm thấu sâu hơn, gợi cảm giác hoài niệm, bâng khuâng, mà không cần diễn giải trực tiếp.

Sang giai đoạn thơ hiện đại, đặc biệt từ thời kỳ Đổi Mới (1986) đến nay, dưới ảnh hưởng của thơ tự do, thơ thị giác, thơ hậu hiện đại,… khoảng trống được vận dụng đa dạng hơn: là dấu hiệu cấu trúc, chiến lược gợi mở ý nghĩa, cũng là phương tiện giải cấu trúc câu chữ. Việc nhận diện, phân loại và giải thích cơ chế thẩm mỹ của khoảng trống vì vậy cần được đặt trong dòng chảy lịch sử rộng hơn – từ các quy phạm cổ điển đến những cách tân hiện đại – nhằm làm rõ lý do và cơ chế khiến “sự im lặng” trở thành tiếng nói quan trọng trong thơ.

*

Khoảng trống trong thơ đương đại có thể được hiểu trên hai bình diện: khoảng trống vật lý và khoảng trống ý nghĩa, cảm thức. Khoảng trống vật lý là phần không gian trống trong văn bản giữa các từ, câu, hoặc khổ thơ. Đây là yếu tố trực quan, có thể ước định. Khoảng trống ý nghĩa là phần “chưa nói” hoặc cố tình bỏ ngỏ, buộc người đọc tự lấp đầy bằng tưởng tượng và trải nghiệm cá nhân. Trong bài thơ “Bóng chữ” của nhà thơ Lê Đạt, khoảng trống vừa nằm ở hình thức tách chữ vừa ở sự chông chênh của cú pháp:

“Chia xa rồi anh mới thấy em

Như một thời thơ thiếu nhỏ

Em về trắng đầy cong khung nhớ

Mưa mấy mùa

                       mây mấy độ thu

Vườn thức một mùi hoa đi vắng

Em vẫn đây mà em ở đâu

Chiều Âu Lâu

                      bóng chữ động chân cầu”

(Lê Đạt, 1929–2008 – “Bóng chữ”)

Câu thơ “Chiều Âu Lâu/bóng chữ động chân cầu” buộc người đọc dừng lại lâu hơn bình thường để hình dung “bóng chữ” là gì. Khoảng trống giữa “chiều Âu Lâu”“bóng chữ” tạo ra sự gián đoạn ý nghĩa, khiến hình ảnh chập chờn, tan biến. Khoảng trống ấy là “trường lực” của ký ức – nơi người đọc tiếp nhận hình ảnh thị giác, cảm nhận độ lặng buồn của thời gian đã mất.

Khoảng trống trong thơ đương đại, theo tôi có ba chức năng chính. Chức năng cấu trúc nhằm điều tiết nhịp đọc, phân tách câu, khổ và đoạn, tạo quãng nghỉ để nhấn mạnh ý, làm chậm tốc độ đọc, cho phép hình ảnh và cảm xúc thẩm thấu sâu hơn. Khoảng trống trong trường hợp này tương tự dấu lặng trong âm nhạc, nghỉ để dừng lại, nhưng cũng gợi mở sự tiếp diễn. Tiếp theo, chức năng thị giác trở thành yếu tố hình thức quan trọng trong thơ thị giác và thơ mẫu hình. Vị trí và kích thước của khoảng trống ảnh hưởng đến cách mắt đọc di chuyển, cách não bộ nhận thức và liên tưởng, từ đó mở rộng không gian thẩm mỹ và tạo hiệu ứng thị giác đa chiều. Từ Stéphane Mallarmé đến Guillaume Apollinaire, khoảng trống kiến tạo “trường lực im lặng”, khiến dòng chữ hiện hữu đồng thời tiềm ẩn, tạo nhịp điệu linh hoạt giữa thị giác và ngôn từ. Và, chức năng biểu cảm thể hiện cảm xúc nội tâm, trạng thái bồn chồn, cô đơn hay hoài niệm. Trong thơ đương đại Việt Nam, từ Thơ Mới đến thơ tự do và hậu hiện đại, các nhà thơ dùng khoảng trống để biểu đạt những cảm xúc khó diễn tả trực tiếp, buộc người đọc tham gia vào quá trình hoàn thiện ý nghĩa, tương tác với nhịp điệu, màu sắc và không gian tưởng tượng.

Từ góc độ ngôn ngữ học và triết học nghệ thuật, khoảng trống được coi là dạng “ngôn ngữ im lặng”. Sự vắng mặt chữ nghĩa không phải là thiếu sót mà là hiện diện có chủ ý, gợi mở các mối liên hệ ngầm, khoảng lặng giữa các ý niệm, làm phong phú trải nghiệm nhận thức của người đọc. Như vậy, khoảng trống là cầu nối giữa nhịp điệu, thị giác và ý nghĩa, mở ra không gian sáng tạo đa tầng. Theo thi pháp học, khoảng trống là thủ pháp tạo nhịp bất ngờ, làm biến đổi “hơi thở” của bài thơ; nó chính là khoảng nghỉ trong nhịp điệu. Nhìn từ quan điểm ký hiệu học, khoảng trống có thể được coi là “dấu hiệu âm thầm” (silent sign), tức tín hiệu không mang nghĩa hiển ngôn nhưng lại điều chỉnh cách tiếp nhận toàn bộ văn bản. Trong mỹ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss (Đức, 1921–1997) và Wolfgang Iser (Đức, 1926–2007), nó tương ứng với khái niệm “điểm chưa xác định” trong văn bản, buộc độc giả phải huy động kinh nghiệm và trí tưởng tượng để lấp đầy. Chính cơ chế này lý giải vì sao thơ đương đại thường tạo cảm giác “khó hiểu” hay “thiếu vần điệu”: thực chất, khoảng trống đang chuyển giao một phần chức năng kiến tạo nghĩa từ người viết sang người đọc. Như vậy, khoảng trống là chiến lược nghệ thuật mang tính dân chủ, mở rộng quyền tham gia của độc giả trong quá trình tiếp nhận.

*

Trong hành trình đổi mới thơ ca sau 1986 tại Việt Nam, cùng với những tìm tòi về thi pháp, khoảng trống trở thành một trong những thủ pháp quan trọng để mở rộng khả năng biểu đạt. Nó được sử dụng như không gian thẩm mỹ, nơi cái chưa nói hết trở thành tín hiệu thẩm thấu vào tâm trí người đọc. Sự hiện diện của khoảng trống khiến văn bản thơ không còn khép kín mà mở ra những khả thể diễn giải; phản ánh nhu cầu tìm kiếm một mỹ học mới: giải thiêng những ràng buộc cũ, hướng tới tự do trong cảm xúc, trong cách kiến tạo hình ảnh và trong giao tiếp nghệ thuật. Đây là  quan niệm về thơ như bản thể không cố định, một dòng chảy tự do, liên tục.

Sau Đổi Mới, thơ ca Việt Nam bước vào giai đoạn bứt phá, khi nhiều nhà thơ nỗ lực thoát khỏi vòng kiềm tỏa của diễn ngôn chính thống và mỹ học hiện thực xã hội chủ nghĩa. Khoảng trống xuất hiện là biểu tượng của tự do ngôn ngữ, của cách viết chấp nhận rủi ro. Ở một số tác giả cách tân, khoảng trống mang tính thị giác, thể hiện qua sự giãn dòng, ngắt quãng, để mỗi chữ, mỗi cụm từ hiện ra như hòn đảo cô lập, buộc người đọc phải tự nối kết; ở những trường hợp khác, nó thiên về tính tư tưởng, tạo ra sự đứt gãy trong mạch cảm xúc, gợi nên nhiều tầng nghĩa tiềm ẩn.

Thơ của nhà thơ Inrasara là ví dụ điển hình, nơi khoảng trống được sử dụng như nhịp ngắt, mang đến những khoảng lặng. Bài thơ trở thành địa hình gập ghềnh, nơi mỗi quãng trống khiến người đọc buộc phải dừng lại, tự lấp đầy bằng liên tưởng của mình. Nhiều bài thơ của ông về miền đất Chăm không miêu tả trực tiếp mà để khoảng trống neo giữ dư ba, làm cho cảnh sắc, ký ức, nỗi buồn hiện lên từ chỗ trống vắng. Inrasara sử dụng khoảng trống theo hai cách: khoảng trống về ngữ nghĩa và khoảng trống thị giác. Khoảng trống về ngữ nghĩa tạo ra những nhịp lặng, buộc người đọc dừng lại, chiêm nghiệm và tự kết nối các mảnh nghĩa. Nó phơi bày sự bất toàn của ngôn từ, kiến tạo dư âm, mở ra không gian để cảm xúc và tư tưởng vận động trong tâm thức độc giả. Trong bài thơ “Tụng ca của nước”, khoảng trống giữa các câu, giữa các từ “chảy đi” hay “chảy trôi đi” không chỉ ngắt mạch đọc mà còn gợi mở nhiều hướng diễn giải, biến nghĩa thành quá trình sống động, phi tuyến và phân mảnh.

Làm sao em song hành cùng tôi về đứng bờ sông đêm nay?

trong đau hoan lạc

hát vang bài tụng ca của nước

                        chảy đi

                        chảy đi

                        chảy trôi đi

                        chảy trôi tất cả đi…

 giở một vòm trời khác”.

(Inrasara – “Tụng ca của nước”) 

Inrasara diễn tả sự vận động bất tận của nước, là phép thử về nhịp điệu: những khoảng cách trắng giữa các động từ buộc người đọc vô thức “trôi theo” cùng “nhịp chảy”. Ở đây, khoảng trống chính là dòng chảy – một lớp ngôn ngữ thầm lặng vận hành bên dưới ký tự, khiến ý nghĩa bài thơ luôn chuyển động trong tâm thức độc giả.

Trong đoạn thơ dưới đây, khoảng trống thị giác biến văn bản thành không gian trực quan, nơi hình thức và thị giác trở thành phương tiện cảm thụ:

“bước chân họ chậm thật chậm

họ thay nhau kêu          Q U Ê H Ư Ơ N G

dường có tiếng đáp vọng lại

xa rất                                        xa

Q U Ê H Ư Ơ N G         họ kêu lên lượt nữa

và họ tiếp tục đi

(Inrasara – “Sầu ca thứ nhất”)

Khoảng trống kéo giãn các chữ như “Q U Ê H Ư Ơ N G” hay “xa” ngắt quãng với “rất xa”, tạo nên các hình khối và điểm nhấn. Người đọc không chỉ tiếp nhận nghĩa mà còn cảm nhận nhịp điệu, chiều sâu âm vang và sự giãn cách của chữ. Khoảng trống thị giác khi dẫn dắt ánh nhìn, khi khuếch đại trải nghiệm cảm xúc; kiến tạo cảnh quan, nơi hình ảnh, âm thanh và nhịp đọc hòa quyện.

Khoảng trống trong thơ là không gian để ý nghĩa và cảm xúc vận động, mở ra trải nghiệm đọc tinh tế. Ở thơ Lê Vĩnh Tài, dù ít khai thác khoảng trống thị giác, ông lại khéo léo kiến tạo khoảng trống ngữ nghĩa, tạo ra những bước ngoặt bất ngờ trong dòng ý tưởng. Thay vì giãn cách chữ trên trang thơ, các câu chữ xuất hiện liền mạch nhưng vẫn gợi ra khoảng im lặng, nơi ý nghĩa mở ra để người đọc cảm nhận và lấp đầy bằng liên tưởng riêng. Chính sự tinh tế này biến mỗi bài thơ của ông thành cuộc đối thoại âm thầm giữa người viết và người đọc, gợi mở và đầy sức nén.

“Chúng ta đã từng không biết giả vờ

Như thể chúng ta đã từng lăn qua cả thế giới

Đầy khói bụi sương mù

Xác người chết cháy

Tiếng đại bác bay

Mẹ già bỏ chạy”

(Lê Vĩnh Tài – “Thơ luôn dậy muộn vì say”)

Những hình ảnh dữ dội, gợi cảm giác chiến tranh và mất mát, được khuếch đại nhờ khoảng trống ngữ nghĩa, làm nổi bật dư âm dai dẳng trong tâm trí. Đây là minh chứng cho khả năng kiến tạo nghĩa âm thầm nhưng mạnh mẽ của Lê Vĩnh Tài, nơi sự im lặng chính là phần mở rộng của ngôn từ, giữ khoảng cách và kéo người đọc vào cuộc đối thoại.

Ở từng tác giả, khoảng trống mang sắc thái và chức năng riêng: với Lê Đạt, nó là phương tiện thị giác khắc họa chữ như “đảo nghĩa”; với Hoàng Cầm, Hoàng Hưng, Phùng Cung, Nguyễn Quang Thiều, Dương Kiều Minh, Nguyễn Lương Ngọc, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Bình Phương, Trần Hùng, Nguyễn Thị Thùy Linh, Đinh Trần Phương… những khoảng lặng tâm linh ẩn chứa cảm xúc dồn nén; Giáng Vân, Nhã Thuyên, Lương Kim Phương, Trần Ngọc Mỹ, Thy Nguyên, Nguyễn Thị Thúy Hạnh, Lữ Mai… biến khoảng trống thành không gian nữ tính, nơi hiện diện của sự mong manh và cô đơn. Sự đa dạng này làm giàu mỹ học thơ Việt đương đại.

*

Trong thơ Việt Nam đương đại, khoảng trống trở thành công cụ giúp nhà thơ thoát khỏi giới hạn của vần điệu và cú pháp truyền thống. Nhà thơ biểu đạt bằng ngôn ngữ, bằng sự lặng im, bằng những quãng dừng đột ngột khiến nhịp điệu trở nên đa thanh và mở ra nhiều hướng tiếp nhận. Khoảng trống trở thành phần hữu cơ của thi phẩm, là nhịp thở, cũng là không gian để độc giả tham gia sáng tạo, mở ra hình thức đối thoại im lặng giữa chữ và sự vắng mặt của chữ.

Khoảng trống trong thơ đương đại là thủ pháp thẩm mỹ, cũng là thái độ hiện sinh: chấp nhận sự im lặng, bất toàn và tính mở của đời sống. Nó nối tiếp truyền thống, mang dấu hiệu cách tân, phản ánh nhu cầu giải phóng ngôn ngữ và mở rộng biên độ cảm xúc. Về mặt mỹ học, khoảng trống thể hiện tinh thần mở và phi trung tâm của thơ hiện đại, hậu hiện đại; về mặt thi pháp, nó phá vỡ nhịp đọc quen thuộc, buộc người đọc ý thức về hình thức, tạo ra dư âm và không gian chiêm nghiệm.

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, khi thơ không còn giới hạn trên trang giấy mà còn hiện diện trên màn hình, trong trình diễn, hoặc kết hợp với âm thanh, hình ảnh, khoảng trống có thể trở thành một dạng mỹ học tương tác. Tuy vậy, việc sử dụng khoảng trống đòi hỏi sự cân nhắc: nếu lạm dụng hoặc đặt không đúng chỗ, nó dễ trở thành hình thức rỗng không, làm loãng thông điệp hoặc gây khó khăn cho người tiếp nhận. Khi được vận dụng gắn liền với ý tưởng, cảm xúc mạnh mẽ và liền mạch, khoảng trống trở thành ngôn ngữ của im lặng giàu sức gợi, mở rộng biên giới thơ ca. Nghiên cứu khoảng trống hôm nay cũng chính là cách đi tìm tương lai cho thơ ca: một nghệ thuật luôn mở ra những khả thể mới của ngôn ngữ và cảm xúc.

Mai Văn Phấn

Ghi chú:

1. Tham khảo thêm về “ma” ( https://en.wikipedia.org/wiki/Ma_(negative_space)

2.  Tham khảo ngôn ngữ Minoan https://en.wikipedia.org/wiki/Minoan_language

3. Xem bài thơ “Un coup de dés jamais n’abolira le hasard” tại đây: https://writing.upenn.edu/library/Mallarme-Stephane_Coup_1914_spread.pdf

Bài viết liên quan

Xem thêm
Văn trẻ từ quan sát của một biên tập viên
Trong khoảng 15 năm gần đây, do có cơ hội làm việc với nhiều tác giả trẻ, tiếp cận được nhiều bản thảo còn đang phôi thai, tôi có những trải nghiệm tương đối phong phú với văn chương đương thời.
Xem thêm
Hồi ký Những điều còn lại: “Thắng phía trước, được phía sau”
Nhân đọc hồi ký Những điều còn lại của Trung tướng Phùng Khắc Đăng
Xem thêm
Nguyễn Trí Huân với vẻ đẹp tinh chất của Bất chợt mai vàng
Hôm gặp Nguyễn Trí Huân tại Lễ trao giải thưởng văn học nghệ thuật báo chí 5 năm (2020 - 2025) của Bộ Quốc phòng, tôi mừng lắm. Trước nhất là thấy anh không còn phải đội mũ để che một mái đầu trọc sau một thời gian phải dùng thuốc xạ trị căn bệnh hiểm nghèo. Hai là được biết cuốn Bất chợt mai vàng của anh là một trong ba tác phẩm được trao giải A lần này. Hôm ấy tôi đã nói với anh: “Thế là Huân có thể làm thủ tục để xét Giải thưởng Hồ Chí Minh được rồi đấy.” Anh Huân nắm tay tôi hồi lâu và cười rất tươi.
Xem thêm
Những câu thơ biết thức
Anh bạn cùng học ngành luật hẹn gặp, vui vẻ khoe vừa mới nghỉ hưu và đưa tôi tập thơ anh cũng kịp cho xuất bản. Nhìn qua đã thấy đẹp và trang nhã như cái tít của nó: Thái Hưng - ĐI QUA MÙA THU - Nxb Hội Nhà văn 2024. Tôi có cảm giác nhẹ nhàng, đây là tập thơ tình chăng?
Xem thêm
Chính Nguyễn Văn Mạnh đã tự làm sáng con đường dấn thân phụng sự văn nghiệp của mình
Bài viết của nhà thơ Phạm Trung Tín về tiểu thuyết Đường sáng
Xem thêm
Văn học mùa Giáng sinh
Khi Charles Dickens bắt đầu viết cuốn sách khiến tên tuổi của ông trở nên bất tử là lúc ông đang rơi vào khoảnh khắc bất hạnh và khó khăn nhất của cuộc đời mình. Ông mệt mỏi, lo lắng. Ông phải nuôi sống một gia đình lớn mà nợ nần ngày càng tăng và nỗi sợ về việc không thể tái tạo những thành công trong quá khứ. Những tiểu thuyết cuối cùng của ông đã không bán chạy như ông hy vọng. Độc giả dường như đang rời đi, bỏ rơi ông. Mà thời gian còn lại không nhiều.
Xem thêm
Cẩm nang nhỏ có giá trị để đi vào thế giới của sách
Khác với phần lớn các sách trước đó về phương pháp đọc sách hiệu quả còn nặng về hàn lâm, cuốn “ Đọc sách, điểm sách” của Nguyễn Ngọc Sơn là đóng góp kịp thời cho dòng sách này, dẫn dắt độc giả với những bước đi đầu tiên, từ đơn giản đến phức tạp.
Xem thêm
Phê bình như là tự truyện – Tiểu luận của Hoàng Đăng Khoa
Tín niệm phê bình văn học cũng là một dạng tự truyện rất gần với tinh thần của các phương pháp phê bình hiện đại như phê bình hiện tượng học, diễn ngôn học văn chương, hay mĩ học tiếp nhận – nơi chủ thể đọc/viết luôn hiện diện trong chính thao tác diễn giải văn bản. Dù vô tình hay hữu ý, mỗi bài phê bình đều là một “tấm gương một chiều” phản chiếu cái tôi nội cảm, cái chủ kiến, thiên kiến của người viết. Qua văn bản phê bình, người ta không chỉ thấy một hiện tượng văn học được phê bình, mà còn thấy cả một con người – đang thực hành sống, đọc, suy tư, tìm gặp tha nhân và bản thể.
Xem thêm
Đọc thơ của một luật sư
Tôi đã được đọc tập thơ đầu tay của Thái Hưng với cái tên rất thơ: ĐI QUA MÙA THU - Nxb Hội Nhà văn 2024; Rồi một số bài in chung trong tập: Bằng lăng tím lối Mễ Trì cùng với nhiều tác giả khác, lại đôi khi thấy thơ anh trên báo, chí, đậm nhất là tờ Thời báo Văn học nghệ thuật giới thiệu chân dung tác giả. Đọc qua, chợt có cảm nhận nhẹ nhàng, song ngẫm ngợi, thấy chất nhân tình thấm đẫm, cuốn hút. Chắc chắn phải là giọng của người đã từng đi qua nhiều mùa thu xao xác lá...
Xem thêm
Thơ là linh dược
Tôi nhận được tập thơ Cả những ngày đã quên của tác giả Trần thị Thuỳ Vy, sinh năm 1975, quê Duy Xuyên Quảng Nam. Tập thơ dày 115 trang, khổ 18x18, bìa cứng giấy đẹp, trình bày rất trang nhã, do Nhà XB Hội Nhà Văn ấn hành tháng 10 năm 2024. Cầm tập thơ lên tôi đọc đi đọc lại đôi lần, thấy hay hay, cái dễ nhận ra là tâm tư tình cảm của tác giả đã gởi trọn vào đây! Về quê hương về suy tư, về cuộc sống đã được tác giả biến hoá thành những con chữ có cánh bay xa, biết nói, biết giao tiếp với mọi người. Trong đó, sự cảm nhận rất mới với Thơ.
Xem thêm
Sắc thái Thời gian và cảm xúc Hoài niệm trong tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng
Tập thơ Khi tâm hồn đầy nắng của Biện Tiến Hùng không chỉ là một tuyển tập gồm 107 bài thơ, mà còn là một tấm gương phản chiếu sinh động thế giới nội tâm phong phú và sâu lắng của thi sĩ. Bằng một giọng điệu trữ tình, chân thành và đượm màu ký ức, Biện Tiến Hùng đã khéo léo kiến tạo một không gian nghệ thuật nơi thiên nhiên, thời gian và con người hòa quyện vào nhau, tạo nên một bản giao hưởng cảm xúc đa tầng, một dòng chảy liên hồi của cảm xúc. Sức hấp dẫn của tập thơ nằm ở cách tác giả nhân hóa thời gian và biến hoài niệm thành chất liệu thi ca, qua đó không chỉ tái hiện một khung cảnh đã qua mà còn khơi gợi những nỗi niềm chung của độc giả về sự phù du của đời sống của kiếp người trong cõi nhân sinh.
Xem thêm
Cái “ngông” của Nguyễn Công Trứ
Thượng Uy Viễn – Nguyễn Công Trứ là một hiện tượng đặc biệt trong thời kỳ trung đại. Đời ông đầy giai thoại, mà giai thoại nào cũng cho thấy bản lĩnh sống, trí tuệ, triết lý nhân văn sâu sắc nhưng cũng rất hóm hỉnh, bình dân…
Xem thêm
Hơi thở cuộc sống trong thơ Nguyễn Kim Thanh
Trong hành trình sáng tạo của mỗi nhà văn đến với văn chương thì “ngôn ngữ là yếu tố thứ nhất của văn học” để làm nên tác phẩm. Ngôn ngữ trong thơ (trữ tình), truyện (tự sự) và kịch (kịch bản văn học) đều có sự giống và khác nhau. Cùng với sự đam mê, năng khiếu, và “thiên phú” (trời cho) thì mỗi tác giả có sự thành công ở những thể loại khác nhau. Có người sáng tác thơ hay nhưng viết truyện lại dở và ngược lại có người viết truyện hay nhưng thơ thì không ra gì. Lại có người thành công ở nhiều thể loại: thơ, truyện, kịch, ký, lý luận phê bình. Nhà văn Nguyễn Kim Thanh là cây bút chuyên viết truyện ngắn, tiểu thuyết, tản văn, bút ký và đã xuất bản bốn tác phẩm văn xuôi. Nhưng nay chị lại “thử sức” sang thể loại thơ với tập thơ đầu tay “Giọt nước mắt thủy tinh” có 30 bài.
Xem thêm
Nỗi buồn chiến tranh - và cách nhìn về việc đổi mới dạy học văn trong nhà trường
Vừa qua, tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh của nhà văn Bảo Ninh được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch vinh danh là một trong 50 tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam 50 năm qua đã tạo nên nhiều tranh luận trái chiều. Nhiều ý kiến cũng đã đặt ra vấn đề là có nên đưa tác phẩm này vào sách giáo khoa Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 hay không. Là những người đã từng học văn qua nhiều lần thay sách và là những người đang dạy môn văn nhiều năm trong nhà trường phổ thông, chúng tôi có một số suy nghĩ trong cách nhìn về việc đổi mới dạy học văn trong nhà trường về Nỗi buồn chiến tranh với tính chất là “những người trong cuộc”.
Xem thêm
Văn học đương đại Trung Quốc từ lăng kính các giải thưởng Hội Nhà văn (2015 - 2025)
Nhìn chung, hệ thống giải thưởng Hội Nhà văn Trung Quốc giai đoạn 2015 - 2025 đã làm nổi bật vai trò “điều hướng” và “chuẩn hóa” của mình trong việc thiết lập các tiêu chí thẩm mĩ, định hình phong cách sáng tác và thúc đẩy tương tác giữa văn học - học thuật - công chúng. Điều này cho thấy một mô hình văn học với định hướng chiến lược - kết hợp giữa nhu cầu nghệ thuật, định hướng chính sách và cơ chế truyền thông - đang ngày càng chiếm vị trí trung tâm trong đời sống văn hóa đương đại Trung Quốc.
Xem thêm
Chân dung tâm hồn của nhà thơ Nguyên Bình qua “Mật ngữ trắng đen”
“Mật ngữ trắng đen” (NXB Thuận Hóa, 2025) của nhà thơ Nguyên Bình, hội viên Hội Nhà văn TP.HCM, là một thế giới thi ca đầy suy tưởng, nơi ánh sáng và bóng tối, mộng mị và hiện thực, nỗi đau và niềm yêu thương luôn song hành, soi chiếu vào nhau. Tựa như cái tên Mật ngữ trắng đen, thơ Nguyên Bình gợi cảm giác về sự đối lập, nhưng không phải để phân định ranh giới thiện ác, buồn vui, mà để khai mở một cõi cảm xúc và nhận thức đa chiều về tình yêu, cuộc sống, con người. Ở mỗi bài thơ, tập thơ của anh đều ẩn chứa một lớp nghĩa nhân sinh sâu sắc.
Xem thêm
Quan điểm của Nguyễn Đình Chiểu đối với Phật giáo
Nguyễn Đình Chiểu (1822-1888) là một nhà Nho tuy đỗ đạt không cao nhưng cụ là một nhà Nho đức nghiệp, một con người trong ba tư cách: một nhà thơ, một thầy giáo và một thầy thuốc suốt đời vì dân vì nước.
Xem thêm
Thơ Nguyễn Bình Phương – Tiểu luận của Thiên Sơn
Việc làm thơ của Nguyễn Bình Phương như một sự bừng lóe của linh giác. Mỗi lần cầm bút viết là khám phá cái thế giới lạ lùng, huyền bí như thế giới của giấc mơ. Mà làm thơ, như anh, chính là đang theo đuổi những giấc mơ. Như bước vào một cảnh giới kỳ lạ, với cách nhìn, cảnh cảm và cách nghĩ khác, xa lạ với hầu hết mọi người.
Xem thêm
Văn học và dân tộc như một vấn đề học thuật
Kết nối ngôn ngữ, văn học với sự tồn tại một dân tộc đã là một thực hành phổ biến trong đời sống tri thức ở châu Âu từ nửa đầu thế kỉ XVIII. Một dân tộc là lí tưởng khi nó thống nhất tất cả những người nói cùng một ngôn ngữ trong một lãnh thổ chung, từ đó tạo thành một quốc gia - dân tộc. Văn học, với tư cách là hiện thân rõ ràng và lâu đời nhất của ngôn ngữ một dân tộc, có vai trò như là yếu tố ràng buộc và thống nhất. Nhà phê bình văn học Hoa Kì René Wellek viết: “Văn học vào thế kỉ XVIII bắt đầu được cảm thấy như là tài sản quốc gia, như là một sự thổ lộ tâm trí dân tộc, như là một phương tiện cho quá trình tự xác định của dân tộc”(1).
Xem thêm
Nhà văn Thomas Mann: Bậc thầy của mâu thuẫn
Xuất bản lần đầu vào năm 1924, Núi thần nhanh chóng trở thành cuốn sách bán chạy và được cho là tiểu thuyết tiếng Đức có ảnh hưởng bậc nhất thế kỉ 20. Nhưng ít ai biết nó được viết ra trong sự gián đoạn của chiến tranh và thay đổi của thời đại.
Xem thêm