- Lý luận - Phê bình
- Tấm thẻ bài – căn cước của giặc lái Mỹ hay lưỡi dao lạnh lách tìm ung nhọt chiến tranh
Tấm thẻ bài – căn cước của giặc lái Mỹ hay lưỡi dao lạnh lách tìm ung nhọt chiến tranh
BÙI HỮU THƯỢC
Có những người viết bước ra từ chiến tranh không chỉ mang ký ức, mà mang theo một món nợ: phải nói sự thật. Nhà văn Từ Nguyên Tĩnh đại diện lớp người này.
Mười năm trong kháng chiến chống Mỹ, sống và chiến đấu giữa túi bom Hàm Rồng – nơi ranh giới sinh tử chỉ cách một nhịp thở. Khẩu hiệu “Thà gục trên mâm pháo, quyết không để cầu gục” không chỉ là ký ức tập thể, mà thành một thứ “thương hiệu” in dấu trong văn ông. Viết trên mâm pháo, ông không thể nhìn chiến tranh bằng con mắt mỹ lệ. Giải thưởng Nhà nước không chỉ ghi nhận một hành trình hơn sáu thập kỷ cầm bút, mà xác tín một tiếng nói đã đi qua lửa đạn. Văn ông thẳng, ít mượt, không né tránh. Đọc Dấu vết chiến tranh, tôi đọc một mạch. Rồi đọc lại. Ám.
Nhà văn Từ Nguyên Tĩnh ở Thanh Hóa
Tấm thẻ bài không chỉ là một mắt xích trong hành trình sáng tác đã định hình, mà là một nấc lặng sâu hơn sau vinh dự lớn. Cuốn sách giống một lời tri ân lặng: với bạn đọc, với những trang sách từng nuôi dưỡng nhiều thế hệ, và với chính ký ức chưa chịu yên.
Nó không sinh ra từ một khoảnh khắc ngẫu hứng. Đằng sau là những đêm trắng, là những lần lật lại ký ức như lật trầm tích. Là những chuyến trở về chiến trường cũ, đi qua nhiều phận người. Và cả những chuyến sang Mỹ – không để so sánh, mà để nhìn chiến tranh từ phía bên kia. Bởi ám ảnh lớn nhất của ông là: khi đánh nhau, người ta không nhìn thấy khuôn mặt kẻ thù.
Từ tích lũy âm thầm ấy, Tấm thẻ bài thành hình. Không chỉ là ký ức, mà là day dứt, là nhu cầu đối thoại với lịch sử. Ở đó, viết không còn là kể, mà là xuyên qua sự kiện để chạm vào phần người – mong manh, kiên cường, và cần được hiểu.
Tiểu thuyết không kể lại chiến tranh. Nó dựng một diễn ngôn hậu chiến. Chiến tranh đã dừng trên thực địa, nhưng vẫn kéo dài trong thân thể, ký ức, huyết thống.
“Tấm thẻ bài” – vật nhận dạng của lính Mỹ – trở thành trung tâm biểu tượng. Từ một căn cước quân sự, nó bị kéo ra khỏi chức năng hành chính, đặt vào số phận con người, và biến thành một dị vật luân lý. Nó không còn thuộc về kẻ đeo, mà bắt đầu luồn lách, sắc lạnh, rạch vào đời sống – từ chiến trường đến tha hương, từ vật chứng đến chứng tích của những quan hệ.
Ở đây, tác phẩm không hỏi đúng – sai. Nó hỏi: chiến tranh đã biến dạng con người đến đâu? Và có thể phục hồi không?
Ký ức trong Tấm thẻ bài không vận hành như hồi tưởng thông thường. Nó là một quá trình truy tìm. Nhân vật không chỉ nhớ, mà lần dấu, đối thoại, đối chất, lật lại. Ký ức trở thành hành vi nhận thức – gần với điều tra, thẩm vấn, và cuối cùng là tự phán xét.
Cấu trúc tiểu thuyết vì thế đa tầng: hiện tại (ông Minh hấp hối), quá khứ chiến tranh (mối tình Minh – Thúy – Hạnh), và hậu chiến tha hương. Ba lớp thời gian không xếp tuyến tính, mà va đập, phản chiếu, tạo ra một không gian nơi mỗi chi tiết hiện tại đều có bóng quá khứ đi kèm.
Tiểu thuyết trong tập “Dấu vết chiến tranh” của Từ Nguyên Tĩnh – NXB Hội Nhà văn, 2025.
Ông Minh là minh chứng: chiến tranh không kết thúc khi rời chiến trường. Ông sống một đời bình thường, giữ phẩm hạnh, có gia đình. Nhưng đến cuối đời, quá khứ trỗi dậy như một lực không cưỡng. “Khối u” trong cơ thể ông là một phát hiện sắc lạnh: chiến tranh không chỉ ở ký ức, mà bám rễ như một thực thể sinh học.
Ở đây, nhà văn đi xa hơn nhiều tác phẩm trước. Không còn là suy tư. Là giải phẫu.
Trục thứ hai – nơi ngòi bút trở nên trần trụi – là thân phận người phụ nữ và đứa con lai.
Bà Hạnh và bà Thúy: hai hướng rẽ. Một người ở lại, giữ mái ấm, chịu đựng. Một người ra đi, lưu lạc, mang theo đứa con và vết thương không tên. Giữa họ là ông Minh – điểm giao của những lựa chọn sai lầm.
Bà Thúy không được nâng đỡ như một biểu tượng. Bà bị dồn ép đến tận cùng. Một cô gái quê, mang tình yêu trong veo với người lính Phú. Anh ngã xuống, mang theo phần sáng nhất của đời bà. Từ đó, mọi thứ trượt dần.
Nỗi đau lớn nhất không phải bom đạn, mà là khi thân thể bị xâm phạm. Đứa con sinh ra không chỉ là một sinh linh, mà là dấu tích sống của một vết cắt. Bà nuôi con trong cô độc, đi qua đời như một sự gắng gượng. Chiến tranh kết thúc – với bà, nó vẫn ở lại, trong từng nhịp thở.
Hành trình sang Mỹ tìm cha cho con không phải là hy vọng. Nó giống một lần nữa bước vào tuyệt vọng.
Hạnh Allen – đứa con – là điểm hội tụ. Hành trình tìm cha bắt đầu từ tấm thẻ bài. Nhưng càng đi, sự thật càng mờ. Người mang tên không phải cha. Người cha thật chối bỏ. Cô mang hai dòng máu, hai lịch sử, nhưng không thuộc về đâu.
Ở bình diện sâu hơn, đây là một dạng tồn tại của chiến tranh trong hậu chiến: sự đứt gãy căn cước. Câu hỏi “tôi là ai” trở thành ám ảnh không lời giải.
Khi nghĩ về nhân vật này, tôi từng nói với tác giả: “Anh đã tạo ra một con ma văn học.” Một dạng “khối u” ẩn dụ – nơi ký ức và đổ vỡ di truyền. Và nghịch lý: cô lại là người viết. Càng xóa, dấu vết càng hiện.
Một chi tiết nhỏ mà không nhỏ: đứa con trong mối quan hệ tay ba lại mang tên của người phụ nữ còn lại. Một “dấu vết lành” hiếm hoi. Một khả năng tái sinh của nhân tính giữa đổ vỡ.
Từ đó, tiểu thuyết không còn là câu chuyện một thế hệ. Nó trở thành bi kịch liên thế hệ.
Hình tượng “giặc lái” cũng được xử lý khác. Không còn là một thực thể đơn giản. Phi công Mỹ được đặt vào một không gian đạo đức phức tạp: bản năng, sợ hãi, chối bỏ, và cả dằn vặt muộn màng. Không phải để hòa giải dễ dãi, mà để chỉ ra một sự thật: chiến tranh tha hóa con người ở nhiều cấp độ – cả kẻ gây ra lẫn người chịu đựng.
Tác phẩm thu hẹp không gian vào gia đình, vào cá nhân. Nhưng đào sâu đến mức mỗi cá nhân thành một “chiến trường” thu nhỏ.
Cuộc hội ngộ cuối không phải hòa giải. Nó giống một phiên tòa không thẩm phán. Mỗi người vừa là bị cáo, vừa là nhân chứng, vừa là nạn nhân. Không ai có thể tha thứ trọn vẹn. Nhưng cũng không ai có thể sống nếu không đối diện sự thật.
Ở tầng sâu nhất, Tấm thẻ bài vận hành như một lưỡi dao phẫu thuật. Nó không chữa lành ngay. Nó làm vết thương lộ ra – đau hơn, trần trụi hơn. Nhưng chính ở đó, khả năng chữa lành mới xuất hiện: không phải bằng quên, mà bằng nhìn thẳng.
Có thể nói, với cuốn tiểu thuyết này, người viết đã đi đến một giới hạn khác: không chỉ viết về chiến tranh như ký ức, mà phơi bày nó như một thực thể sống – tiếp tục tồn tại, vận động trong đời sống con người.
“Tấm thẻ bài” vì thế không còn là vật chứng. Nó là cơ chế của ký ức. Một điểm nút nơi quá khứ – hiện tại – tương lai gặp nhau.
Và văn học, ở đây, làm công việc khắc nghiệt nhất: không an ủi, không ca ngợi, mà buộc con người nhìn vào phần khó chấp nhận nhất của mình.
Hơn tất cả, cuốn sách vẫn giữ lại một điều: một miền thiện tâm. Một niềm tin nhỏ nhưng bền vào điều lành, vào trách nhiệm của người cầm bút trước con người.
Sống gần Từ Nguyên Tĩnh, tôi hiểu thêm cái “tâm” ấy: lặng, giản dị, nghĩ cho người khác trước. Có lẽ từ đó, trang viết của ông mới chạm được sâu và lâu.
Khép sách lại. Nhưng nỗi day dứt thì không. Nó ở lại, âm thầm, như một vết chạm.
Tôi chỉ mong cuốn tiểu thuyết Dấu vết chiến tranh đến được với nhiều bạn đọc hơn, để những điều ông gửi gắm bền lâu như khát vọng hòa bình.
Chúc ông sức khỏe. Để còn viết. Và còn đối thoại với chúng ta – bằng những trang văn không dễ quên.
B.H.T
Nguồn: VanVn