TIN TỨC

Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-03-24 07:12:24
mail facebook google pos stwis
376 lượt xem

Nhà văn PHAN ĐÌNH MINH
(Tham luận đọc tại buổi ra mắt tiểu thuyết "Vọng âm" của Nguyễn Thu Hà)

Có những cuốn tiểu thuyết khép lại ở trang cuối, nhưng câu chuyện thì không khép. Vọng âm là cuốn sách như thế.

Một cuốn sách dày 254 trang in, khổ 13,5  x  20,5  nhìn bề ngoài không dày, nhưng bên trong là cả một quãng lịch sử đặc quánh khói lửa, quyền lực, phản bội và sự trung kiên. Trung tâm nhân vật là Tám Thu, chiến sĩ an ninh nội đô hoạt động đơn tuyến, bị cuốn vào vụ ám sát chấn động năm 1966, rồi trôi dạt qua phòng tra tấn, phiên tòa, nhà tù Chí Hòa, Côn Đảo và trở lại đời thường với tám năm rưỡi tù đày in hằn trên từng thớ thịt.

Nhà văn Phan Đình Minh, tác giả bài viết - Ảnh: Nguyên Hùng.

Câu chuyện mở ra đúng thời khắc được định vị đến từng phút: 15 giờ 30 ngày 7/12/1966. Tại Nha Cảnh sát Sài Gòn, một cuộc họp báo được tổ chức, khẩn cấp để công bố về vụ ám sát dân biểu Trần Văn Văn, nhân vật dân sự nổi bật, từng nuôi tham vọng trở thành Thủ tướng. Không khí chính trường miền Nam khi ấy vốn đã rối ren sau đảo chính 1963, nay càng sôi lên. Các tướng lĩnh quân sự Kỳ - Thiệu - Loan vừa liên minh vừa nghi kỵ lẫn nhau; Mỹ can dự sâu; Hoạt động ngầm của lực lượng Cách mạng lâm thời len lỏi trong từng ngõ phố. Cái chết của chính khách như Văn không chỉ là một vụ án hình sự. Nó là cơn địa chấn về chính trị.

Nhà văn Nguyễn Thu Hà, tác giả tiểu thuyết "Vọng âm" - Ảnh: Nguyên Hùng.

Trước báo giới, một thanh niên nhỏ thó, bình thản nhận mình là du kích Củ Chi, được giao nhiệm vụ bắn hạ dân biểu. Lời khai trơn tru đến lạnh người. Chính sự trơn tru ấy dấy lên sự nghi ngờ: Phải chăng có bàn tay dàn dựng. Trong khi báo chí giật tít, dư luận sục sôi, thì ở góc khác của Sài Gòn, tại quán cơm Hai Cù, một mạng lưới bí mật đang vận hành.

Hai Cù, người đàn bà nóng nảy mà nhân hậu, bề ngoài chỉ là chủ quán cơm bình dân. Nhưng quán ấy là điểm trung chuyển của một đường dây an ninh nội đô. Ở đó, Năm Vân, cô giáo dạy hội họa hiền lành, thực chất là chỉ huy hoạt động đơn tuyến, gặp Ba Tấn để bàn kế hoạch ứng phó. Tám Thu, người vừa bị bắt, là chiến sĩ do chính Năm Vân đào tạo. Chị hiểu rõ bản lĩnh của anh, nhưng cũng hiểu rõ sự tàn bạo của đối phương. Cha mẹ, vợ trẻ, đứa con sơ sinh, tất cả có thể trở thành con tin để bẻ lìa ý chí.

Ngay từ Chương đầu, thế trận ngầm và nổi, đã hiện ra. Một bên là họp báo, quân cảnh, là chính khách; một bên là bó sen giấu mật báo, là ánh mắt lặng lẽ của những người hoạt động trong bóng tối. Mỗi con người là một mắt xích. Mỗi mắt xích, nếu bị đứt, có thể kéo đổ cả một hệ thống mạng lưới.

Chương sau đưa người đọc tới phòng tra tấn. Tám Thu bị thương, bị trói giật cánh khuỷu, bị dội nước xà phòng, đi tàu ngầm, nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng. Cơn khát cháy họng, nước xà phòng tràn vào mũi, nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông, những cảm giác ấy không chỉ để gây sự rùng mình. Chúng là phép thử của lòng trung kiên. Giữa ranh giới sống và chết, anh chỉ nhận mình là người lái xe thuê, không khai tổ chức, không khai ra đồng đội.

Trong cơn mê tỉnh, dấu tích Củ Chi hiện về. Tuổi thơ chứng kiến những cái chết oan khuất dưới tay lính bảo an. Người cha lầm lũi. Người mẹ tảo tần. Vợ anh, là Hai Sương, với đôi mắt tin cậy. Đứa con gái bé nhỏ mới chập chững. Những dấu tích xưa không làm anh yếu đi; ngược lại, chúng giải thích vì sao anh chọn con đường này. Tám Thu hiểu, việc mình nhặt súng bắn yểm trợ rồi bị bắt chính là cách đánh lạc hướng điều tra, giữ an toàn cho những mắt xích khác.

Ở phía đối diện, chuẩn tướng Nguyễn Hữu Loan tính toán lạnh lùng. Ông cần một “hung thủ cộng sản” để dập tắt nghi ngờ rằng phe quân sự đứng sau vụ ám sát. Một lời nhận tội công khai có giá trị chính trị hơn cả một sự thật phức tạp. Vì vậy, tra tấn có thể dừng lại đúng lúc; bị can được mặc chỉnh tề, đưa ra họp báo. Công lý và quyền lực nhập nhằng trong cùng một căn phòng.

Chính trường tiếp tục rối ren. Chủ tịch Quốc hội Phan Khắc Sửu hoang mang trước sự sụp đổ của kế hoạch xây dựng chính quyền dân sự dựa vào Trần Văn Văn. Lý Quý Chung là Trưởng ban điều tra, bắt đầu nghi ngờ những kết luận vội vã. Những chi tiết bất thường trong họp báo, cách hành xử của Tổng nha Cảnh sát, khiến giả thuyết về một âm mưu thanh trừng quyền lực dần lộ diện. Nhưng sự thật, trong một không gian đầy phe phái và bàn tay ngoại quốc, không dễ tìm con đường mở ra ánh sáng.

Trong khi đó, cơn bão ập xuống gia đình Tám Thu ở Củ Chi. Ông Tư Sinh bị bắt, bị tra tấn để ép khai tung tích con trai. Bà Tư nén đau thương, đốt hai đống khói làm ám hiệu cứu Chín Hậu khỏi ổ phục kích. Ngôi nhà bị xới tung; hầm bí mật bị đào bới. Những đứa con đã hy sinh hiện về trong hoài niệm người mẹ. Chiến tranh, từ chính trường Sài Gòn, đã tràn về mái nhà tranh.

Hai Sương, người vợ trẻ cũng không thoát khỏi vòng vây. Cô bị bắt cùng bé Mận, bị thẩm vấn bằng những bức ảnh chồng bị đánh đập. Ở Chí Hòa, cô nuôi con bằng chút sữa ít ỏi, giữ lấy lời chồng dặn: Phải vững tinh thần. Nhưng bộ máy tra tấn không chỉ nhắm vào thân thể người lớn. Đỉnh điểm tàn bạo là khi bé Mận bị rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức, hòng ép người mẹ khai theo ý họ. Trước sinh mạng con, Hai Sương buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn. Hành động ấy không phải sự phản bội, mà là tiếng thét gào của bản năng người mẹ.

Phiên tòa xử Võ Ngọc Thu, tên gọi khác của Tám Thu trong hồ sơ trở thành sân khấu chính trị. Đám đông, báo chí, quân cảnh bao vây tòa án. Hai Sương bế con xuất hiện giữa vòng vây truyền thông, phản cung, kể việc bị ép khai, kể cảnh con bị kiến lửa cắn. Luật sư chỉ ra những mâu thuẫn, chi tiết “tên Đực” chưa từng được làm rõ. Nhưng công tố định hướng dư luận theo “an ninh quốc gia”. Sau 59 phút nghị án, tòa tuyên án tử hình. Con số 59 phút như một dấu gạch dưới cho tính định sẵn. Khi bị áp giải, Tám Thu chỉ nói: “Tôi không giết ai”. Bé Mận giơ tay về phía cha. Hai Sương gào lên giữa đám đông. Bi kịch gia đình hòa vào bi kịch lịch sử.

Những ngày sau đó, Tám Thu tiếp tục bị tra tấn. Dội nước xà phòng, treo ngược, đánh gãy xương. Nhưng anh dần nhận ra mình chưa bị thủ tiêu vì còn là “con cờ” có thể trao đổi. Ý chí sinh tồn trỗi dậy: Phải sống, để gặp lại vợ con, để tiếp tục nhiệm vụ. Ở một tuyến khác, Năm Vân và đồng đội bí mật nhận tin anh còn sống, chuẩn bị phương án nếu anh bị đày ra Côn Đảo.

Chuyến tàu chở tù nhân ra đảo mở ra một chương khác của địa ngục. Hàng trăm con người bị cùm chung, đói khát, say sóng. Có người chết lặng lẽ, bị ném xuống biển. Tù thường phạm và tù chính trị nhốt chung, nhưng khác biệt ở kỷ luật và sự đùm bọc. Tám Thu nghe một tay giang hồ kể về “chuồng cọp”, bí mật may nhiều lớp vải vào quần để phòng tra tấn. Một chi tiết nhỏ, nhưng cho thấy sự tỉnh táo của người bước vào trận chiến mới.

Côn Đảo hiện ra như “địa ngục trần gian”. “Phòng phơi nắng”, “chuồng cọp”, thức ăn ôi thiu, thùng phân tràn, rệp hút máu. Tù thường phạm bị dùng làm công cụ đàn áp. Tám Thu gãy xương, kiết lỵ, thân thể suy kiệt, nhưng vẫn tham gia tuyệt thực, hô khẩu hiệu, bí mật truyền tin. Anh giữ kín bí mật vụ án, chấp nhận cô độc để bảo toàn tổ chức. Trong chuồng cọp, Phạm Ngô lấy thân mình che đòn cho anh và hy sinh. Cái chết ấy khắc sâu, khiến Tám Thu càng lầm lì, dồn sức vào ánh mắt, thứ vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.

Sau Hiệp định Paris, anh được đưa về Sài Gòn làm nhân chứng. Trong nhà tù Chí Hòa, anh gặp Điền Khắc Kim và Mười Lung, hai tướng cướp khét tiếng. Qua đối thoại, ranh giới giữa tội phạm và chính nghĩa hiện ra phức tạp. Có cơ hội vượt ngục, anh từ chối. Trách nhiệm và niềm tin giữ anh ở lại.

Thời khắc chuyển giao lịch sử đến. Phong trào đấu tranh trong tù dâng cao. Khi Việt Nam Cộng Hòa sụp đổ, tù nhân được giải phóng. Tám Thu trở về sau tám năm rưỡi tù đày. Nhưng chiến thắng không xóa hết mất mát: Cha đã mất; bé Mận không còn; Hai Sương, sau bi kịch và ép buộc, đã đi bước nữa với… kẻ thù cũ. Anh đón nhận tất cả bằng sự điềm tĩnh của người từng “tận nhiều lần”. Hy sinh riêng tư hòa vào vận mệnh dân tộc.

Chương cuối đặt nhân vật trong thời bình. Trước ngày được phong tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang, Tám Thu vẫn giữ thói quen ngủ dưới sàn, không ăn được những món gợi nhớ tới chuồng cọp. Qua lời bà Nga và sự truy tìm của Duy, người làm phim tư liệu về những oan khuất năm xưa được trả lại sự thật. Danh hiệu được trao, nhưng ông vẫn khiêm nhường, dành lời tri ân cho đồng đội.

Và rồi, giữa ánh đèn flash, ông thú nhận thói quen áp tai xuống nền gạch để nghe lại “tiếng sóng Côn Đảo”. Tiếng sóng ấy không phải của biển hôm nay. Nó là vọng âm của quá khứ: Tiếng hô tranh đấu, tiếng hát trong chuồng cọp, tiếng gọi cha của đứa con đã mất. Quá khứ không khép lại. Nó trở thành nền móng đạo đức cho hiện tại.

Vọng âm khép lại ở đó, không phải bằng một khúc khải hoàn ồn ã, mà bằng một âm ngân lặng. Từ họp báo năm 1966 đến buổi lễ vinh danh sau này, hành trình của Tám Thu là hành trình của một thế hệ chiến sĩ thầm lặng. Tám năm rưỡi tù đày không chỉ là quãng thời gian bị giam giữ, đó là thước đo của lòng trung kiên. Và những vọng âm ấy, một khi đã nghe, sẽ còn dội mãi trong lòng người đọc.

Giá trị nghệ thuật

Mạnh về chi tiết văn học - Chi tiết tựa “mũi khoan” khoan vào cảm xúc người đọc

Điểm nổi bật nhất của Vọng Âm là nghệ thuật xây dựng chi tiết. Tác giả không trần thuật khái quát mà đi sâu vào những lát cắt cụ thể, ám ảnh.

Ở Chương 2, cảnh tra tấn Tám Thu được miêu tả bằng những chi tiết vật lý rợn người: “dội nước xà phòng”, “đi tàu ngầm”, “nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng”. Không phải lời tố cáo chung chung, mà là cảm giác “khát cháy họng”, “nước xà phòng tràn vào mũi”, “nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông”v.v… các chi tiết cụ thể ấy khiến nỗi đau trở nên thực sự hữu hình.

Đặc biệt, ở Chương 7, chi tiết bé Mận bị “Rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức” là một chi tiết văn học có sức công phá tâm can người đọc một cách mạnh mẽ. Nó không chỉ tố cáo sự tàn bạo mà còn chạm đến bản năng làm mẹ của Hai Sương. Khi cô buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn, hành động ấy không còn là “phản bội” mà là tiếng kêu tuyệt vọng của tình mẫu tử. Một chi tiết nhỏ, sữa bột và kiến lửa, nhưng mở ra cả lớp bi kịch về nhân tính.

Ở Chương 8 và 9, khoảnh khắc “bé Mận giơ tay về phía cha trong tuyệt vọng” khi Võ Ngọc Thu bị tuyên án tử hình sau “59 phút nghị án”, là chi tiết điện ảnh điển hình. Con số “59 phút” khiến nổi bật sự định sẵn, còn cánh tay bé nhỏ giơ lên giữa vòng vây quân cảnh trở thành biểu tượng của tình phụ tử bị nghiền nát.

Đỉnh cao của nghệ thuật chi tiết nằm ở Chương 16:

“Áp tai vô nền gạch, tui nghe lại cái lạnh hồi xưa… nghe như có tiếng sóng biển quật vô ghềnh đá ở Côn Đảo ấy”

Đó không còn là chi tiết tả thực mà đã nâng thành biểu tượng. Cái “lạnh” của nền gạch nối với cái lạnh của chuồng cọp năm xưa. Âm thanh “tiếng sóng” chính là “vọng âm”, quá khứ dội về hiện tại. Một chi tiết nhỏ mà mở ra toàn bộ triết lý của tác phẩm.

Văn phong mượt mà - Nhiều hình tượng giàu sức gợi

Văn phong của Vọng Âm có độ linh hoạt cao. Khi sắc lạnh ở chính trường, khi dồn dập ở phòng tra tấn, khi trầm lắng ở hồi ức gia đình.

Tác giả sử dụng nhiều hình tượng mang tính biểu tượng. “Mỗi con người là một mắt xích trong cuộc đối đầu sinh tử”; “Địa ngục trần gian” - Côn Đảo; “Con cờ” chính trị được dùng để chỉ thân phận Tám Thu; “Chiến tuyến cuối cùng” trong nhà tù.

Những chi tiết và hình tượng văn học vừa cụ thể vừa khái quát. Ví dụ, hình ảnh “chiến tuyến cuối cùng” khi tù chính trị tuyệt thực không chỉ là cuộc phản kháng trong tù mà là sự tiếp nối của chiến trường ngoài mặt trận.

Ở Chương 4, hai không gian song song, ngôi nhà bị xới tung và dòng nước đêm nơi Chín Hậu lặn trốn, tạo nên cấu trúc điện ảnh. Hình ảnh “dòng nước đêm” như một biểu tượng của sự sống mong manh giữa vòng vây.

Ở Chương 14, cái chết của Phạm Ngô, “lấy thân mình che chở cho Tám Thu” là hình tượng hy sinh mang tính sử thi. Sau đó, Tám Thu “dồn mọi sức lực vào ánh mắt”. Ánh mắt trở thành vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.

Ở Chương cuối (16), ánh đèn flash “làm con mắt duy nhất của ông chói và chảy nước” là một hình tượng hai tầng nghĩa. Nước mắt của hoài niệm và ánh sáng của vinh danh. Văn phong ở đây thật mượt mà, lắng sâu, không ồn ã mà cứ thấm dần, thấm dần…

Tóm lại: Về Nghệ thuật của Vọng Âm nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa chi tiết sắc nhọn, hình tượng giàu tầng nghĩa và ngôn ngữ đậm chất đời sống. Tác giả không dùng những tuyên ngôn lớn nói về lý tưởng, mà để những chi tiết như “kiến lửa”, “59 phút nghị án”, “may lớp vải vào quần”, “áp tai xuống nền gạch” tự cất tiếng.

Chính vì vậy, Vọng âm không chỉ là âm thanh của quá khứ, mà là tiếng ngân của nghệ thuật, thứ còn vương sau khi câu chuyện đã khép lại.

Giá trị giáo dục lịch sử và nhân văn

Vọng Âm không chỉ kể một câu chuyện cá nhân mà tái hiện cả một giai đoạn lịch sử đau thương trong sự nghiệp thống nhất đất nước. Qua số phận Tám Thu, tác phẩm khơi gợi sự tri ân với những chiến sĩ an ninh thầm lặng, những người “sống để chiến đấu” và “mất nhiều lần” trước khi đất nước hòa bình.

Tác phẩm cũng đặt ra câu hỏi về công bằng lịch sử. Nếu không có những người như Duy đi tìm sự thật, liệu những hy sinh ấy có được trả lại đúng tên? Như vậy, tiểu thuyết khơi dậy ý thức trách nhiệm của thế hệ sau trong việc gìn giữ quá khứ và bảo vệ sự thật. Đồng thời, Vọng Âm nhắc người đọc hôm nay trân trọng giá trị của hòa bình. Những đòn tra tấn, mất mát, chia ly không chỉ là quá khứ xa xôi mà là cái giá của độc lập. Tiếng “Vọng âm” ấy giúp thế hệ sau hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có, và đạo đức cá nhân phải được soi chiếu bởi ký tự dữ liệu được lấp dầy, tôn cao từ lòng biết ơn mang dấu tích sử thi./.

Sài Gòn - Tháng 2 – 2026

 

Bài viết liên quan

Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm
“Áo trắng” của Huy Cận - Những tha thiết và lắng sâu
o trắng là bài thơ mới bảy chữ, bốn khổ mà nghệ thuật tập trung nhất quán trong một khổ như một bài tứ tuyệt: ba vần bốn câu, phá trắc, vần bằng. Ngôn ngữ bài thơ rất dung dị, ít dùng tu từ hơn thơ Hàn Mặc Tử, nhịp thơ trầm lắng thiết tha, Áo trắng có dịp đưa ta trở về với không gian tình cảm êm đềm thơ mộng của những ngày xưa thân ái. Áo trắng là một bài thơ trữ tình, ấm nồng xúc cảm tuổi xuân, một viên ngọc thơ xinh xắn trong tập “Lửa thiêng” của Huy Cận, ra đời cách nay ngót bảy thập kỷ mà chất lửa của nó vẫn còn thiêng!
Xem thêm
Phạm Thiên Thư - Người vẽ tranh bốn mùa
Chỉ bằng vài nét chấm phá, tác giả đã dựng nên một không gian đậm chất Đường thi: có thuyền, có trăng, có tiếng chuông ngân giữa dòng thu tĩnh lặng. Tuy nhiên, cái mới của Phạm Thiên Thư nằm ở khả năng hòa trộn chất cổ điển với nhạc tính hiện đại. “Chuông trăng rì rào” là một liên tưởng rất lạ: âm thanh dường như tan vào ánh sáng, ánh sáng lại hóa thành nhịp điệu.
Xem thêm
Dịch văn học và sự kiến tạo hạng mục của văn học dịch trong văn học Việt Nam đương đại
Bước sang thế kỉ XXI Việt Nam nhanh chóng thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Định hướng xã hội chủ nghĩa đi cùng việc xây dựng nền kinh tế thị trường, Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, ổn định trật tự xã hội, hướng tới kiến tạo nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Lập trường ý thức hệ không còn được tô đậm khiến cho giao lưu văn hóa quốc tế trở nên sâu rộng, giao lưu dịch thuật văn học trở nên phong phú và hết sức đa dạng. Theo đó, 25 năm đầu thế kỉ XXI ghi nhận sự hiện diện sôi động nhất của văn học dịch và dịch văn học Việt Nam. Chưa lúc nào như lúc này, bạn đọc Việt Nam được tiếp nhận đa dạng và cập nhật đến thế đời sống văn học ở các nền văn học lớn trên thế giới, như Pháp, Mĩ, Anh, Đức, Ý, Mĩ Latin, Nga và Đông Âu, Trung Quốc, Nhật Bản và phần nào đó của Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.
Xem thêm
‘Chân cứng đá mềm’ bỏ bùa độc giả
‘Chân cứng đá mềm’ là cuốn hồi ký thứ ba của đạo diễn Xuân Phượng, vừa có buổi ra mắt sáng 29/5 tại TP.HCM, thu hút đông đảo công chúng và văn nghệ sĩ.
Xem thêm
Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể
Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?
Xem thêm
Khúc ca tiễn biệt: Nơi hoàng hôn uống cạn và thơ ca bất tử
Trong cõi nhân sinh mịt mùng và hữu hạn, điều gì có thể níu giữ bước chân của một người lữ khách khi họ đã rũ áo về miền mây trắng?
Xem thêm
Tiếng thơ Phùng Văn Khai sẽ đi qua trăm năm
Tôi xin kinh ngạc sức lao động viết, tôi xin kinh khiếp những “Thơ viết cho mình” của nhà thơ quân đội Phùng Văn Khai.
Xem thêm
Dấu ấn Bắc Hà qua thơ Nguyễn Ngọc Tung
Chuyến tham quan, trải nghiệm thực tế Bắc Hà của đoàn văn nghệ sỹ Phú Thọ (Chi hội Lý luận phê bình và văn nghệ dân gian phối hợp cùng Chi hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam tại Phú Thọ) đã kết thúc nhưng dư âm còn vang ngân, không chỉ trong tâm trí, mà hiển hiện qua những thi phẩm, những bài ký, tản văn xinh xắn. Trong số những tác phẩm xinh xắn ấy, tôi đặc biệt ấn tượng với bài thơ “Bắc Hà ngày trở lại” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Tung.
Xem thêm
Hoa nở giữa miền hư ảo
Sau mười năm im ắng, sự trở lại của Vũ Thanh Hoa không ồn ào, không cố tạo khác biệt, ngoài cách chọn tên cho ba tập thơ.
Xem thêm
Sự lột xác của Tuệ Mai khi yêu qua tác phẩm “Về phía trời xanh”
​“Động hoa vàng” là một địa chỉ có thực nằm ở hẻm đường Trần Khắc Chân ở Tân Định do cụ bà Quế Lâm mua năm 1956 (tất nhiên tên Động hoa vàng là do Phạm Thiên Thư đặt, vì nhà thơ này rất yêu hoa màu vàng). Từ khi gặp và yêu Tuệ Mai (do nhà văn nữ Nguyễn Thị Vinh giới thiệu), Phạm Thiên Thư như có lực đẩy để sáng tác. Ngoài tác phẩm “Động hoa vàng”, “Đoạn trường vô thanh” mà các nhân vật (trang 30) đều là sự hóa thân của 2 người, (Tuệ Mai – Phạm Thiên Thư), ông còn viết châm ngôn (50 ngàn câu) và nhiều tác phẩm khác mà Tuệ Mai đều tham gia nhuận sắc, lúc ấy Tuệ Mai ở 133/K8 cư xá Đại học đường Trần Hoàng Quân Sài Gòn 5 (nay là Nguyễn Chí Thanh) nhưng bà thường qua lại Động hoa vàng giúp đỡ cụ Quế Lâm coi sóc mọi việc... Họ rất trân trọng quý yêu nhau chỉ đợi đến ngày cử hành hôn lễ, vì thế gia đình Phạm Thiên Thư không chấp thuận đề nghị chia tay cũng như hoán vị từ tư thế một cô dâu trưởng lại thành nghĩa nữ, một người yêu thơ trở thành bạn...
Xem thêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa: Qua gió mưa lắng lại để đơm hoa
Vũ Thanh Hoa viết khỏe, đều đặn. Có cảm giác thơ chị như dòng nước mát cứ đều đặn chảy, cứ nhè nhẹ thấm sâu vào người đọc. Có nhiều từ mới, đắt, gây hiệu ứng ngạc nhiên và xúc cảm cho người đọc. Đọc lướt rồi đọc lại sẽ thấm cái thâm trầm và mê hoặc trong từng câu thơ chị viết.
Xem thêm
Tiếp vần – nâng vần: Thủ pháp điều động ngữ âm trong cấu trúc kiến tạo cảm xúc
Trong hành trình đi tìm vân tay trên mặt chữ, mỗi người làm thơ đều trải qua những chặng dừng của nhận thức. Đối với tôi, hành trình ấy kéo dài hơn 30 năm, từ những rung động vô thức của một cậu học trò đến sự tỉnh thức quyết liệt của một người đã đi qua đủ thăng trầm nhân thế. Giữa lúc thi đàn đương đại đang rộn ràng với những cuộc tháo khoán vần điệu hay các thử nghiệm tân hình thức, hậu hiện đại; tôi nhận ra mình vẫn trung thành với một lối đi riêng - một thủ pháp mà tôi tạm định danh là: Tiếp vần - Nâng vần.
Xem thêm
Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long
Thơ Trần Vũ Long, trong bối cảnh thơ Việt đương đại, nổi lên như một “cõi riêng” vừa lặng lẽ, vừa ám ảnh. Anh không phải người thích xuất hiện trước đèn flash hay những diễn đàn ồn ào, nhưng mỗi tập thơ anh in ra — từ Biến tấu lời, Niềm tin gió đến Giấc mơ cây — đều để lại một dư vị khó phai.
Xem thêm