TIN TỨC

Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2026-03-24 07:12:24
mail facebook google pos stwis
275 lượt xem

Nhà văn PHAN ĐÌNH MINH
(Tham luận đọc tại buổi ra mắt tiểu thuyết "Vọng âm" của Nguyễn Thu Hà)

Có những cuốn tiểu thuyết khép lại ở trang cuối, nhưng câu chuyện thì không khép. Vọng âm là cuốn sách như thế.

Một cuốn sách dày 254 trang in, khổ 13,5  x  20,5  nhìn bề ngoài không dày, nhưng bên trong là cả một quãng lịch sử đặc quánh khói lửa, quyền lực, phản bội và sự trung kiên. Trung tâm nhân vật là Tám Thu, chiến sĩ an ninh nội đô hoạt động đơn tuyến, bị cuốn vào vụ ám sát chấn động năm 1966, rồi trôi dạt qua phòng tra tấn, phiên tòa, nhà tù Chí Hòa, Côn Đảo và trở lại đời thường với tám năm rưỡi tù đày in hằn trên từng thớ thịt.

Nhà văn Phan Đình Minh, tác giả bài viết - Ảnh: Nguyên Hùng.

Câu chuyện mở ra đúng thời khắc được định vị đến từng phút: 15 giờ 30 ngày 7/12/1966. Tại Nha Cảnh sát Sài Gòn, một cuộc họp báo được tổ chức, khẩn cấp để công bố về vụ ám sát dân biểu Trần Văn Văn, nhân vật dân sự nổi bật, từng nuôi tham vọng trở thành Thủ tướng. Không khí chính trường miền Nam khi ấy vốn đã rối ren sau đảo chính 1963, nay càng sôi lên. Các tướng lĩnh quân sự Kỳ - Thiệu - Loan vừa liên minh vừa nghi kỵ lẫn nhau; Mỹ can dự sâu; Hoạt động ngầm của lực lượng Cách mạng lâm thời len lỏi trong từng ngõ phố. Cái chết của chính khách như Văn không chỉ là một vụ án hình sự. Nó là cơn địa chấn về chính trị.

Nhà văn Nguyễn Thu Hà, tác giả tiểu thuyết "Vọng âm" - Ảnh: Nguyên Hùng.

Trước báo giới, một thanh niên nhỏ thó, bình thản nhận mình là du kích Củ Chi, được giao nhiệm vụ bắn hạ dân biểu. Lời khai trơn tru đến lạnh người. Chính sự trơn tru ấy dấy lên sự nghi ngờ: Phải chăng có bàn tay dàn dựng. Trong khi báo chí giật tít, dư luận sục sôi, thì ở góc khác của Sài Gòn, tại quán cơm Hai Cù, một mạng lưới bí mật đang vận hành.

Hai Cù, người đàn bà nóng nảy mà nhân hậu, bề ngoài chỉ là chủ quán cơm bình dân. Nhưng quán ấy là điểm trung chuyển của một đường dây an ninh nội đô. Ở đó, Năm Vân, cô giáo dạy hội họa hiền lành, thực chất là chỉ huy hoạt động đơn tuyến, gặp Ba Tấn để bàn kế hoạch ứng phó. Tám Thu, người vừa bị bắt, là chiến sĩ do chính Năm Vân đào tạo. Chị hiểu rõ bản lĩnh của anh, nhưng cũng hiểu rõ sự tàn bạo của đối phương. Cha mẹ, vợ trẻ, đứa con sơ sinh, tất cả có thể trở thành con tin để bẻ lìa ý chí.

Ngay từ Chương đầu, thế trận ngầm và nổi, đã hiện ra. Một bên là họp báo, quân cảnh, là chính khách; một bên là bó sen giấu mật báo, là ánh mắt lặng lẽ của những người hoạt động trong bóng tối. Mỗi con người là một mắt xích. Mỗi mắt xích, nếu bị đứt, có thể kéo đổ cả một hệ thống mạng lưới.

Chương sau đưa người đọc tới phòng tra tấn. Tám Thu bị thương, bị trói giật cánh khuỷu, bị dội nước xà phòng, đi tàu ngầm, nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng. Cơn khát cháy họng, nước xà phòng tràn vào mũi, nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông, những cảm giác ấy không chỉ để gây sự rùng mình. Chúng là phép thử của lòng trung kiên. Giữa ranh giới sống và chết, anh chỉ nhận mình là người lái xe thuê, không khai tổ chức, không khai ra đồng đội.

Trong cơn mê tỉnh, dấu tích Củ Chi hiện về. Tuổi thơ chứng kiến những cái chết oan khuất dưới tay lính bảo an. Người cha lầm lũi. Người mẹ tảo tần. Vợ anh, là Hai Sương, với đôi mắt tin cậy. Đứa con gái bé nhỏ mới chập chững. Những dấu tích xưa không làm anh yếu đi; ngược lại, chúng giải thích vì sao anh chọn con đường này. Tám Thu hiểu, việc mình nhặt súng bắn yểm trợ rồi bị bắt chính là cách đánh lạc hướng điều tra, giữ an toàn cho những mắt xích khác.

Ở phía đối diện, chuẩn tướng Nguyễn Hữu Loan tính toán lạnh lùng. Ông cần một “hung thủ cộng sản” để dập tắt nghi ngờ rằng phe quân sự đứng sau vụ ám sát. Một lời nhận tội công khai có giá trị chính trị hơn cả một sự thật phức tạp. Vì vậy, tra tấn có thể dừng lại đúng lúc; bị can được mặc chỉnh tề, đưa ra họp báo. Công lý và quyền lực nhập nhằng trong cùng một căn phòng.

Chính trường tiếp tục rối ren. Chủ tịch Quốc hội Phan Khắc Sửu hoang mang trước sự sụp đổ của kế hoạch xây dựng chính quyền dân sự dựa vào Trần Văn Văn. Lý Quý Chung là Trưởng ban điều tra, bắt đầu nghi ngờ những kết luận vội vã. Những chi tiết bất thường trong họp báo, cách hành xử của Tổng nha Cảnh sát, khiến giả thuyết về một âm mưu thanh trừng quyền lực dần lộ diện. Nhưng sự thật, trong một không gian đầy phe phái và bàn tay ngoại quốc, không dễ tìm con đường mở ra ánh sáng.

Trong khi đó, cơn bão ập xuống gia đình Tám Thu ở Củ Chi. Ông Tư Sinh bị bắt, bị tra tấn để ép khai tung tích con trai. Bà Tư nén đau thương, đốt hai đống khói làm ám hiệu cứu Chín Hậu khỏi ổ phục kích. Ngôi nhà bị xới tung; hầm bí mật bị đào bới. Những đứa con đã hy sinh hiện về trong hoài niệm người mẹ. Chiến tranh, từ chính trường Sài Gòn, đã tràn về mái nhà tranh.

Hai Sương, người vợ trẻ cũng không thoát khỏi vòng vây. Cô bị bắt cùng bé Mận, bị thẩm vấn bằng những bức ảnh chồng bị đánh đập. Ở Chí Hòa, cô nuôi con bằng chút sữa ít ỏi, giữ lấy lời chồng dặn: Phải vững tinh thần. Nhưng bộ máy tra tấn không chỉ nhắm vào thân thể người lớn. Đỉnh điểm tàn bạo là khi bé Mận bị rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức, hòng ép người mẹ khai theo ý họ. Trước sinh mạng con, Hai Sương buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn. Hành động ấy không phải sự phản bội, mà là tiếng thét gào của bản năng người mẹ.

Phiên tòa xử Võ Ngọc Thu, tên gọi khác của Tám Thu trong hồ sơ trở thành sân khấu chính trị. Đám đông, báo chí, quân cảnh bao vây tòa án. Hai Sương bế con xuất hiện giữa vòng vây truyền thông, phản cung, kể việc bị ép khai, kể cảnh con bị kiến lửa cắn. Luật sư chỉ ra những mâu thuẫn, chi tiết “tên Đực” chưa từng được làm rõ. Nhưng công tố định hướng dư luận theo “an ninh quốc gia”. Sau 59 phút nghị án, tòa tuyên án tử hình. Con số 59 phút như một dấu gạch dưới cho tính định sẵn. Khi bị áp giải, Tám Thu chỉ nói: “Tôi không giết ai”. Bé Mận giơ tay về phía cha. Hai Sương gào lên giữa đám đông. Bi kịch gia đình hòa vào bi kịch lịch sử.

Những ngày sau đó, Tám Thu tiếp tục bị tra tấn. Dội nước xà phòng, treo ngược, đánh gãy xương. Nhưng anh dần nhận ra mình chưa bị thủ tiêu vì còn là “con cờ” có thể trao đổi. Ý chí sinh tồn trỗi dậy: Phải sống, để gặp lại vợ con, để tiếp tục nhiệm vụ. Ở một tuyến khác, Năm Vân và đồng đội bí mật nhận tin anh còn sống, chuẩn bị phương án nếu anh bị đày ra Côn Đảo.

Chuyến tàu chở tù nhân ra đảo mở ra một chương khác của địa ngục. Hàng trăm con người bị cùm chung, đói khát, say sóng. Có người chết lặng lẽ, bị ném xuống biển. Tù thường phạm và tù chính trị nhốt chung, nhưng khác biệt ở kỷ luật và sự đùm bọc. Tám Thu nghe một tay giang hồ kể về “chuồng cọp”, bí mật may nhiều lớp vải vào quần để phòng tra tấn. Một chi tiết nhỏ, nhưng cho thấy sự tỉnh táo của người bước vào trận chiến mới.

Côn Đảo hiện ra như “địa ngục trần gian”. “Phòng phơi nắng”, “chuồng cọp”, thức ăn ôi thiu, thùng phân tràn, rệp hút máu. Tù thường phạm bị dùng làm công cụ đàn áp. Tám Thu gãy xương, kiết lỵ, thân thể suy kiệt, nhưng vẫn tham gia tuyệt thực, hô khẩu hiệu, bí mật truyền tin. Anh giữ kín bí mật vụ án, chấp nhận cô độc để bảo toàn tổ chức. Trong chuồng cọp, Phạm Ngô lấy thân mình che đòn cho anh và hy sinh. Cái chết ấy khắc sâu, khiến Tám Thu càng lầm lì, dồn sức vào ánh mắt, thứ vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.

Sau Hiệp định Paris, anh được đưa về Sài Gòn làm nhân chứng. Trong nhà tù Chí Hòa, anh gặp Điền Khắc Kim và Mười Lung, hai tướng cướp khét tiếng. Qua đối thoại, ranh giới giữa tội phạm và chính nghĩa hiện ra phức tạp. Có cơ hội vượt ngục, anh từ chối. Trách nhiệm và niềm tin giữ anh ở lại.

Thời khắc chuyển giao lịch sử đến. Phong trào đấu tranh trong tù dâng cao. Khi Việt Nam Cộng Hòa sụp đổ, tù nhân được giải phóng. Tám Thu trở về sau tám năm rưỡi tù đày. Nhưng chiến thắng không xóa hết mất mát: Cha đã mất; bé Mận không còn; Hai Sương, sau bi kịch và ép buộc, đã đi bước nữa với… kẻ thù cũ. Anh đón nhận tất cả bằng sự điềm tĩnh của người từng “tận nhiều lần”. Hy sinh riêng tư hòa vào vận mệnh dân tộc.

Chương cuối đặt nhân vật trong thời bình. Trước ngày được phong tặng danh hiệu Anh hùng lực lượng vũ trang, Tám Thu vẫn giữ thói quen ngủ dưới sàn, không ăn được những món gợi nhớ tới chuồng cọp. Qua lời bà Nga và sự truy tìm của Duy, người làm phim tư liệu về những oan khuất năm xưa được trả lại sự thật. Danh hiệu được trao, nhưng ông vẫn khiêm nhường, dành lời tri ân cho đồng đội.

Và rồi, giữa ánh đèn flash, ông thú nhận thói quen áp tai xuống nền gạch để nghe lại “tiếng sóng Côn Đảo”. Tiếng sóng ấy không phải của biển hôm nay. Nó là vọng âm của quá khứ: Tiếng hô tranh đấu, tiếng hát trong chuồng cọp, tiếng gọi cha của đứa con đã mất. Quá khứ không khép lại. Nó trở thành nền móng đạo đức cho hiện tại.

Vọng âm khép lại ở đó, không phải bằng một khúc khải hoàn ồn ã, mà bằng một âm ngân lặng. Từ họp báo năm 1966 đến buổi lễ vinh danh sau này, hành trình của Tám Thu là hành trình của một thế hệ chiến sĩ thầm lặng. Tám năm rưỡi tù đày không chỉ là quãng thời gian bị giam giữ, đó là thước đo của lòng trung kiên. Và những vọng âm ấy, một khi đã nghe, sẽ còn dội mãi trong lòng người đọc.

Giá trị nghệ thuật

Mạnh về chi tiết văn học - Chi tiết tựa “mũi khoan” khoan vào cảm xúc người đọc

Điểm nổi bật nhất của Vọng Âm là nghệ thuật xây dựng chi tiết. Tác giả không trần thuật khái quát mà đi sâu vào những lát cắt cụ thể, ám ảnh.

Ở Chương 2, cảnh tra tấn Tám Thu được miêu tả bằng những chi tiết vật lý rợn người: “dội nước xà phòng”, “đi tàu ngầm”, “nện vồ vào thùng phuy nước cho chấn động nội tạng”. Không phải lời tố cáo chung chung, mà là cảm giác “khát cháy họng”, “nước xà phòng tràn vào mũi”, “nghẹt thở như bị dìm dưới đáy sông”v.v… các chi tiết cụ thể ấy khiến nỗi đau trở nên thực sự hữu hình.

Đặc biệt, ở Chương 7, chi tiết bé Mận bị “Rải sữa bột lên người để dụ kiến lửa bu kín, cắn đến kiệt sức” là một chi tiết văn học có sức công phá tâm can người đọc một cách mạnh mẽ. Nó không chỉ tố cáo sự tàn bạo mà còn chạm đến bản năng làm mẹ của Hai Sương. Khi cô buộc phải ký vào bản cung soạn sẵn, hành động ấy không còn là “phản bội” mà là tiếng kêu tuyệt vọng của tình mẫu tử. Một chi tiết nhỏ, sữa bột và kiến lửa, nhưng mở ra cả lớp bi kịch về nhân tính.

Ở Chương 8 và 9, khoảnh khắc “bé Mận giơ tay về phía cha trong tuyệt vọng” khi Võ Ngọc Thu bị tuyên án tử hình sau “59 phút nghị án”, là chi tiết điện ảnh điển hình. Con số “59 phút” khiến nổi bật sự định sẵn, còn cánh tay bé nhỏ giơ lên giữa vòng vây quân cảnh trở thành biểu tượng của tình phụ tử bị nghiền nát.

Đỉnh cao của nghệ thuật chi tiết nằm ở Chương 16:

“Áp tai vô nền gạch, tui nghe lại cái lạnh hồi xưa… nghe như có tiếng sóng biển quật vô ghềnh đá ở Côn Đảo ấy”

Đó không còn là chi tiết tả thực mà đã nâng thành biểu tượng. Cái “lạnh” của nền gạch nối với cái lạnh của chuồng cọp năm xưa. Âm thanh “tiếng sóng” chính là “vọng âm”, quá khứ dội về hiện tại. Một chi tiết nhỏ mà mở ra toàn bộ triết lý của tác phẩm.

Văn phong mượt mà - Nhiều hình tượng giàu sức gợi

Văn phong của Vọng Âm có độ linh hoạt cao. Khi sắc lạnh ở chính trường, khi dồn dập ở phòng tra tấn, khi trầm lắng ở hồi ức gia đình.

Tác giả sử dụng nhiều hình tượng mang tính biểu tượng. “Mỗi con người là một mắt xích trong cuộc đối đầu sinh tử”; “Địa ngục trần gian” - Côn Đảo; “Con cờ” chính trị được dùng để chỉ thân phận Tám Thu; “Chiến tuyến cuối cùng” trong nhà tù.

Những chi tiết và hình tượng văn học vừa cụ thể vừa khái quát. Ví dụ, hình ảnh “chiến tuyến cuối cùng” khi tù chính trị tuyệt thực không chỉ là cuộc phản kháng trong tù mà là sự tiếp nối của chiến trường ngoài mặt trận.

Ở Chương 4, hai không gian song song, ngôi nhà bị xới tung và dòng nước đêm nơi Chín Hậu lặn trốn, tạo nên cấu trúc điện ảnh. Hình ảnh “dòng nước đêm” như một biểu tượng của sự sống mong manh giữa vòng vây.

Ở Chương 14, cái chết của Phạm Ngô, “lấy thân mình che chở cho Tám Thu” là hình tượng hy sinh mang tính sử thi. Sau đó, Tám Thu “dồn mọi sức lực vào ánh mắt”. Ánh mắt trở thành vũ khí cuối cùng khi thân thể bị tước đoạt.

Ở Chương cuối (16), ánh đèn flash “làm con mắt duy nhất của ông chói và chảy nước” là một hình tượng hai tầng nghĩa. Nước mắt của hoài niệm và ánh sáng của vinh danh. Văn phong ở đây thật mượt mà, lắng sâu, không ồn ã mà cứ thấm dần, thấm dần…

Tóm lại: Về Nghệ thuật của Vọng Âm nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa chi tiết sắc nhọn, hình tượng giàu tầng nghĩa và ngôn ngữ đậm chất đời sống. Tác giả không dùng những tuyên ngôn lớn nói về lý tưởng, mà để những chi tiết như “kiến lửa”, “59 phút nghị án”, “may lớp vải vào quần”, “áp tai xuống nền gạch” tự cất tiếng.

Chính vì vậy, Vọng âm không chỉ là âm thanh của quá khứ, mà là tiếng ngân của nghệ thuật, thứ còn vương sau khi câu chuyện đã khép lại.

Giá trị giáo dục lịch sử và nhân văn

Vọng Âm không chỉ kể một câu chuyện cá nhân mà tái hiện cả một giai đoạn lịch sử đau thương trong sự nghiệp thống nhất đất nước. Qua số phận Tám Thu, tác phẩm khơi gợi sự tri ân với những chiến sĩ an ninh thầm lặng, những người “sống để chiến đấu” và “mất nhiều lần” trước khi đất nước hòa bình.

Tác phẩm cũng đặt ra câu hỏi về công bằng lịch sử. Nếu không có những người như Duy đi tìm sự thật, liệu những hy sinh ấy có được trả lại đúng tên? Như vậy, tiểu thuyết khơi dậy ý thức trách nhiệm của thế hệ sau trong việc gìn giữ quá khứ và bảo vệ sự thật. Đồng thời, Vọng Âm nhắc người đọc hôm nay trân trọng giá trị của hòa bình. Những đòn tra tấn, mất mát, chia ly không chỉ là quá khứ xa xôi mà là cái giá của độc lập. Tiếng “Vọng âm” ấy giúp thế hệ sau hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có, và đạo đức cá nhân phải được soi chiếu bởi ký tự dữ liệu được lấp dầy, tôn cao từ lòng biết ơn mang dấu tích sử thi./.

Sài Gòn - Tháng 2 – 2026

 

Bài viết liên quan

Xem thêm
“Cuộc phiêu du của Chép Hồng” - một diễn ngôn về nước
Cuộc phiêu du của Chép Hồng của tác giả Tiến sĩ - Doanh nhân Phạm Hồng Điệp, xét về thể loại “đồng thoại”, tương đồng với Dế mèn phiêu lưu ký của trưởng lão làng văn Tô Hoài. Xét về cấu tứ tác phẩm, cả hai áng văn dù ra đời cách nhau hơn tám mươi năm nhưng đều chung đúc một ý tưởng về tinh thần cộng sinh, hiện sinh, thuận thiên của mọi sinh vật tồn tại trên trái đất này, dù chúng hiện hữu trên cạn hay trong nước (biển, sông, ao hồ, kênh rạch,...), dù chốn thâm sơn cùng cốc hay giữa đồng bằng thẳng cánh cò bay lả bay la.
Xem thêm
Vẻ đẹp của người nữ trong “Bể người thăm thẳm”
Nữ giới trong thế giới truyện ngắn của Nguyễn Thị Lê Na có thể nói là đề tài xuyên suốt từ tập truyện ngắn đầu tay Bến mê (2007) đến Đắng ngọt đàn bà (2018) và bây giờ được triển khai đầy đặn trong Bể người thăm thẳm (2025). Bến mê được coi là cánh cửa đầu tiên thể hiện sự giằng xé và khao khát thoát li những ràng buộc hôn nhân truyền thống. Đắng ngọt đàn bà đánh dấu bước chuyển trong cách tiếp cận hiện thực, trực diện trưng ra những thăng trầm mái ấm, những va đập nghiệt ngã đời sống và minh định bản lĩnh, cá tính độc lập của người nữ trên con đường kiếm tìm nhân vị. Với Bể người thăm thẳm, dù xã hội hiện đại đã có cái nhìn cởi mở, bình đẳng hơn trước, nhưng Nguyễn Thị Lê Na vẫn nhận ra những dây mơ rễ má của định kiến, của sự áp đặt vô hình còn vương lại trong những câu chuyện về tình yêu và hôn nhân, trong cách đàn ông và đàn bà đối xử với nhau. Tác phẩm đã gỡ tách những lớp bi kịch, ghi nhận sức mạnh nội tâm của người phụ nữ biết đối diện, biết bắt đầu lại và biết đi tìm hạnh phúc cho chính mình. Ngòi bút của chị trực diện, sắc sảo, chú trọng khai thác những chuyển động tâm lí của nhân vật để gợi bật những vấn đề nhân văn rộng lớn.
Xem thêm
Thơ ca Khmer đương đại ở Nam Bộ - Không gian tự sự tập thể về căn tính tộc người
Tóm tắt: Được sáng tác chủ yếu bằng tiếng Khmer và được phổ biến rộng rãi thông qua các ấn phẩm văn nghệ Khmer địa phương, các tập thơ, thơ ca Khmer đương đại không chỉ phản ánh tâm tư, tình cảm và tư tưởng của cá nhân tác giả mà còn là không gian tự sự tập thể lưu giữ ký ức, biểu đạt căn tính tộc người và khẳng định bản sắc văn hóa của người Khmer Nam Bộ. Bằng phương pháp khảo sát, phân tích một số sáng tác tiêu biểu của các tác giả thơ Khmer đương đại như Sang Sết, Thạch Phách và Thạch Đờ Ni trên cơ sở lý thuyết về căn tính tộc người và tự sự tập thể, nghiên cứu chỉ ra rằng thơ ca vừa đóng vai trò như một kho tàng lưu trữ ký ức cộng đồng, vừa là diễn ngôn văn hóa giúp cộng đồng Khmer khẳng định vị trí của mình trong xã hội đa tộc người ở Nam Bộ. Nghiên cứu góp phần nhận diện rõ hơn vai trò của thơ ca Khmer đương đại trong việc bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh hiện nay.
Xem thêm
Tượng đài người anh hùng và nghệ thuật kiến tạo
Bằng ngôn ngữ sử thi - trữ tình, trường ca Mặt trời nồng ấm trong tim của nhà thơ Châu La Việt đặt nhân vật anh hùng vào trung tâm của lịch sử; lại đặt lịch sử vào mạch cảm xúc nhân văn sâu lắng để các hình tượng tự khúc xạ trong nhau, rồi ánh xạ vào nhau cùng tôn lên vẻ đẹp rạng rỡ của nhân vật trung tâm: Nhân dân.
Xem thêm
Đi Dọc trời hoa lửa với nhà thơ Lương Minh Cừ
Đọc tập thơ này, không biết ai cảm nhận như thế nào, nhưng riêng tôi như được trở lại ngày xưa nơi chiến trận chân ta bước tiếp. Tôi như trở lại đi trên con đường thơ DỌC TRỜI HOA LỬA. Trên con đường thơ ấy, tôi được gặp lại khoảng trời, mặt đất những ngày chiến tranh ác liệt trên biên giới Tây Nam và đất nước Chùa Tháp trong không gian yên bình hôm nay.
Xem thêm
“Hoa của nước” – Trường ca của ký ức, biểu tượng và căn tính dân tộc
Đọc bản trường ca “Hoa của nước” (song ngữ Việt – Anh) dày hơn 240 trang của nhà văn Trầm Hương, người đọc không chỉ tiếp cận một tác phẩm văn chương, mà còn bước vào một cấu trúc thẩm mỹ được kiến tạo công phu, nơi chữ nghĩa, hình ảnh và tri thức liên ngành hòa quyện. Đây là một công trình nghệ thuật mang tính tích hợp, kết tinh từ “một cuộc hành trình trải dài năm tháng”, cho thấy độ lắng của trải nghiệm và chiều sâu của tư duy nghệ thuật.
Xem thêm
Sự hào sảng trong thơ Trần Chấn Uy
Nhà thơ Trần Chấn Uy vừa cho ra mắt cuốn: “Thơ Trần Chấn Uy”, đây là tập thơ do Thư viện Quốc gia Việt Nam ấn hành với 1.450 ấn bản, do Hội Nhà văn Việt Nam xuất bản trong khuôn khổ Tác phẩm văn học đưa vào thư viện và trường học. Đây là một tác phẩm đẹp, công phu, dày hơn 500 trang với gần 500 bài thơ, một phần của quá trình làm thơ của anh, tính từ năm 2015 đến nay. Một tập thơ sang trọng, in đẹp và những bài thơ của Trần Chấn Uy hào sảng, có tình yêu đất nước, quê hương và cả những bài tình yêu.
Xem thêm
Cảm thức sông Chanh
101 đoản khúc lục bát trong “Sông Chanh” của Nguyễn Vĩnh Bảo không chỉ là những mảnh ghép ký ức, mà còn là một dòng chảy trữ tình dai dẳng – nơi tình yêu, tuổi thơ và quê nhà hòa vào nhau trong một ám ảnh mang tên “sông”.
Xem thêm
Chế Lan Viên, nhà thơ lớn trong hai cuộc kháng chiến
Chế Lan Viên là một trong những gương mặt lớn của thi ca Việt Nam hiện đại, người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên hành trình phát triển của nền văn học dân tộc qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Xem thêm
Tấm thẻ bài – căn cước của giặc lái Mỹ hay lưỡi dao lạnh lách tìm ung nhọt chiến tranh
Có những người viết bước ra từ chiến tranh không chỉ mang ký ức, mà mang theo một món nợ: phải nói sự thật. Nhà văn Từ Nguyên Tĩnh đại diện lớp người này.
Xem thêm
Đinh Nho Tuấn và bài thơ “Chị”
Bài bình của nhà thơ Trần Mạnh Hảo
Xem thêm
Cảm thụ văn học: Áng văn vời vợi chất thơ
Nếu ở giai đoạn chiến tranh, văn ông sắc sảo với các vấn đề chính trị, lịch sử nóng hổi, thì bước sang thời kỳ đổi mới, ngòi bút ấy lại trầm lắng, đằm thắm hơn khi quay về với những vỉa tầng văn hóa sâu kín trong đời sống tinh thần.
Xem thêm
“Những con chữ mẩy vàng hạt giống”
Bài viết của nhà thơ Đặng Bá Tiến, qua việc nhìn lại hai tuyển tập mới xuất bản, góp thêm một góc nhìn để hiểu rõ hơn hành trình thơ của nhà thơ Nguyễn Đức Mậu.
Xem thêm
Bản đồ đất Việt bằng thơ và bình
Cầm trên tay tập thơ chọn và lời bình Những miền quê trong thơ Việt - NXB Đại học Sư phạm mới phát hành, tôi gặp mối đồng cảm. Nhớ cái Tết năm ấy, biên tập trang thơ Xuân cho một tờ báo, tôi phá bỏ công thức đăng những bài thơ về mùa xuân đất nước…, mà chọn chủ đề thơ về các tỉnh thành, tên bài thơ gắn với tên địa danh.
Xem thêm
Phê bình luân lí học văn học
Phê bình luân lí học văn học xuất hiện trong bối cảnh học thuật Trung Quốc đầu thế kỉ XXI, khi các trào lưu phê bình phương Tây du nhập mạnh mẽ, dẫn đến khủng hoảng về bản sắc và nền tảng đạo đức của phê bình văn học.
Xem thêm
Văn chương ở điểm kì dị hay là niềm hi vọng của con người
Nếu Harold Pinter sinh năm 1993, liệu ông có nói: “Nhà văn chỉ có một việc là viết”? Khi những cỗ máy có thể giải một đề bài “hãy viết ra một tiểu luận bàn về bức tường trong trang viên Mansfield theo phong cách Vladimir Nabokov” chỉ trong chưa đến ba mươi giây, nhà văn còn gì để làm? Chúng ta có thể tạo ra cái gì mà những cỗ máy không thể bắt kịp? Tôi từng nhờ AI dịch một bài thơ tiếng Ba Tư và nó làm tốt hơn tôi. Vậy tôi nên làm gì đây? Đành rằng chúng ta vẫn viết, vờ như không sao đâu, nước sông không phạm nước giếng, và dù sao máy vẫn chỉ là máy với đầy những khiếm khuyết của nó, nhưng tôi cho rằng:
Xem thêm
Nhà “thi tiên” Thế Lữ - người góp công khai sinh nền kịch nói Việt Nam hiện đại
Xin được gọi Thế Lữ (tên thật là Nguyễn Thứ Lễ, 1907-1989) là nhà “thi tiên”, mà theo cách nhận xét khá khái quát về chân dung các nhà Thơ mới của Hoài Thanh trong bài tiểu luận “Một thời đại trong thi ca” (Thi nhân Việt Nam): “Đời chúng ta nằm trong vòng chữ Tôi. Mất bề rộng ta đi tìm bề sâu. Nhưng càng đi sâu càng lạnh. Ta thoát lên tiên cùng Thế Lữ, ta phiêu lưu trong trường tình cùng Lưu Trọng Lư, ta điên cuồng với Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, ta đắm say cùng Xuân Diệu…”.
Xem thêm
Bài ca thế kỷ 21
Trước hết tôi xin được thưa: tôi không phải “nhà thơ”, tuy lúc nhỏ, thời học lớp đệ tứ ở một thị trấn nhỏ, tuy có làm thơ tình vì con tim dậy thì lúc ấy đã bắt đầu biết rung động trước một bóng hồng.
Xem thêm
Thơ 1-2-3, vẻ đẹp của sự đương đại
Trên phương diện văn học Việt Nam, thơ 1-2-3 dù mới phát triển trong một thời gian gần đây nhưng đã chuyển tải được những giá trị vừa duy mỹ vừa tất yếu, như một làn gió lạ thổi qua giữa nền thơ ca ngàn năm truyền thống. Thơ 1-2-3 xuất hiện trên văn đàn một cách độc lập, khác biệt về phương diện ngôn ngữ, câu tứ, niêm luật, góp phần tạo ra điểm mới của bức tranh thơ ca, tạo thêm màu sắc trong phong trào thơ mới.​
Xem thêm
Đọc văn chương trong thời “hậu thông tin”
Có một thời, người ta than phiền người Việt Nam đọc ít sách quá bởi cuộc sống và công việc nhiều áp lực, bận rộn khiến ta bắt buộc phải lao theo guồng quay đồng tiền. Thế nhưng thời ấy đã qua rồi. Có lẽ năm 2025 cũng đang đánh dấu một thời khác trong sự đọc văn chương của xã hội.
Xem thêm