TIN TỨC

Lê Văn Trung - Tiếng thơ của một đời du tử

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-03-12 01:52:25
mail facebook google pos stwis
311 lượt xem

(Vanchuongthanhphohochiminh.vn) - Trong thế giới ấy, con người hiện lên như một kẻ du tử, mang theo nỗi nhớ quê nhà, mang theo những vết thương của thời gian, và đôi khi mang theo cả sự hoài nghi về chính ý nghĩa của thơ ca. Nhưng chính trong sự hoài nghi ấy, thơ lại trở thành nơi lưu giữ những dấu vết mong manh nhất của đời sống.

 

Nhà thơ Lê Văn Trung

“…Ta vẫn đi hoài suốt một đời du tử

Vẫn hoang mang lạc mất một phương về…” (Mây trắng bên trời)

Hai câu thơ ấy có thể xem như một lời tự bạch cho cả hành trình thi ca của Lê Văn Trung. Trong thế giới thơ của ông, con người hiện lên như một kẻ lữ hành giữa dòng thời gian, mang theo ký ức, những chia lìa của lịch sử và một nỗi hoang mang khó gọi thành tên về nơi chốn trở về. Cảm thức lưu lạc ấy không chỉ là một tâm trạng cá nhân mà dường như còn là tâm thế chung của một thế hệ đã đi qua nhiều biến động của đất nước.

Trong lịch sử thi ca Việt Nam, không phải mọi tiếng thơ đều vang lên từ những cuộc thi thơ, từ các trung tâm của văn đàn. Có những nhà thơ đi qua đời sống văn học một cách lặng lẽ, không thuộc về những phong trào ồn ào, không tìm kiếm sự nổi bật giữa đám đông. Nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại làm nên một vẻ đẹp riêng: vẻ đẹp của những tiếng nói chân thành, được chưng cất từ kinh nghiệm sống và những suy tư sâu kín của một đời người.

Nhà thơ Lê Văn Trung thuộc về những tiếng thơ như thế.

Thơ ông không phô trương, không cố gắng làm mới ngôn ngữ bằng những thủ pháp cầu kỳ. Nhưng khi đọc, người ta dễ dàng nhận ra trong đó một nỗi buồn rất thật: nỗi buồn của thời gian, của ký ức, của những cuộc chia lìa mà lịch sử đã đặt lên vai một thế hệ. Ở Lê Văn Trung, thơ không phải là một cuộc trình diễn nghệ thuật mà giống như một cuộc trò chuyện thầm lặng với chính mình, nơi nhà thơ đối diện với quá khứ, với quê hương và với những câu hỏi không dễ có lời giải đáp của đời sống.

Có lẽ vì thế mà thế giới thơ của ông thường hiện lên với những hình ảnh quen thuộc nhưng đầy ám ảnh: một sân ga chiều vắng, một con phố mùa đông, một vầng trăng khuya, hay một đám mây trắng lặng lẽ trôi qua bầu trời ký ức. Đó là những không gian của hoài niệm và cô đơn, nơi con người nhận ra mình chỉ là một lữ khách trong dòng chảy vô tận của thời gian.

Một cuộc đời nhiều biến động

Nhà thơ Lê Văn Trung sinh năm 1947 tại Quảng Nam, một vùng đất vốn giàu truyền thống văn học và tinh thần hiếu học. Sau khi tốt nghiệp Trường Quốc gia Sư phạm Quy Nhơn năm 1969, ông trở về dạy học tại quê nhà.

Ngay từ khi còn trẻ, ông đã tham gia vào đời sống văn học miền Nam. Thơ của ông được đăng trên các tạp chí như Bách Khoa, Văn, Ý Thức, Thời Tập – những diễn đàn văn học tiếng tăm thời bấy giờ. Sự xuất hiện của ông trên những tạp chí này cho thấy ông không đứng ngoài dòng sinh hoạt văn chương của thời đại mình mà hòa mình vào như là một cây bút thành danh.

Biến cố lịch sử năm 1975 đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời ông. Sau một thời gian sống tại Huế, ông bị đưa đi tù cải tạo nhiều năm. Khi trở về, gia đình ông chuyển đến vùng kinh tế mới Xuân Đông, huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai. Những năm tháng ấy là những năm tháng khó khăn nhất của cuộc đời ông. Ban ngày ông lao động như một người nông dân thực thụ: cuốc đất, trồng rẫy, vật lộn với cuộc sống mưu sinh. Nhưng bên trong người nông dân ấy vẫn tồn tại một tâm hồn thi sĩ. Ban đêm, khi mọi công việc đã xong, ông vẫn lặng lẽ đọc sách và viết.

Cũng chính những năm tháng ấy đã hun đúc nên một giọng thơ đặc biệt: trầm buồn, chiêm nghiệm và thấm đẫm cảm thức về sự mong manh của kiếp người.

Sau này, ông lần lượt xuất bản các tập thơ như Cát Bụi Phận Người (2006), Tịnh Khúc (2010), Thu Hoang Đường (2016), Biệt Khúc (2020). Tổng cộng ông đã viết khoảng 600 bài thơ, một con số cho thấy sự bền bỉ đáng kinh ngạc của một người làm thơ trong lặng lẽ.

Một tiếng thơ trong không khí thi ca miền Nam 

Đặt thơ Lê Văn Trung vào bối cảnh văn học miền Nam trước 1975, có thể thấy ông thuộc về một thế hệ thi sĩ trưởng thành trong một không gian văn học tương đối tự do và đa dạng.

Những tạp chí như Bách Khoa, Văn, Ý Thức, Thời Tập là nơi hội tụ nhiều khuynh hướng thi ca khác nhau: từ thơ lãng mạn, thơ hiện sinh cho đến những thử nghiệm của thơ tự do hiện đại.

Trong bầu không khí ấy, Lê Văn Trung không phải là nhà thơ tìm kiếm sự cách tân quyết liệt về hình thức. Thơ ông nghiêng nhiều hơn về trữ tình suy tưởng, nơi cảm xúc cá nhân hòa vào những suy ngẫm về thời gian, ký ức và thân phận con người.

Sau năm 1975, nhiều nhà thơ miền Nam mang trong mình cảm thức lưu lạc và mất mát. Trong thơ Lê Văn Trung, cảm thức này cũng hiện diện, nhưng không mang sắc thái bi tráng. Nó thường xuất hiện dưới dạng một nỗi buồn lặng lẽ, một sự hoang mang của con người khi nhìn lại quãng đời đã trôi qua.

Nỗi nhớ và không gian của ký ức

Một trong những mạch cảm xúc xuyên suốt thơ Lê Văn Trung là nỗi nhớ. Nhưng đó không phải là nỗi nhớ cụ thể về một người hay một nơi chốn, mà là nỗi nhớ mơ hồ về một thời gian đã mất.

Bài thơ “Phố Mùa Đông” là một ví dụ tiêu biểu:

"Tôi về qua phố mùa đông

Bơ vơ lạc giữa chập chùng nhớ quên"

Chỉ hai câu thơ đã mở ra một không gian tâm trạng. Con người bước đi giữa phố, nhưng thực ra lại đang đi giữa ký ức. Những hình ảnh tiếp theo – sợi mưa mềm, tóc bay, mắt đen huyền – giống như những mảnh ký ức mỏng manh hiện lên rồi tan biến.

Đặc biệt, đoạn kết của bài thơ:

"Nỗi quên

Niềm nhớ

Vô cùng

Nhớ

Quên."

đã diễn tả một trạng thái tâm lý rất tinh tế: khi ký ức và quên lãng đan xen vào nhau, khiến con người vừa muốn giữ lại quá khứ vừa bất lực trước sự trôi đi của thời gian.

Thân phận cô đơn của kẻ lữ hành

Trong nhiều bài thơ của Lê Văn Trung, nhân vật trữ tình xuất hiện như một người đi một mình giữa thế giới. Bài thơ “Ga Chiều” thể hiện rất rõ cảm giác ấy:

"Một mình ta giữa sân ga

Nhớ con tàu cũ đã nhòa trong sương".

Sân ga vốn là nơi của những chuyến đi, của những cuộc chia tay. Nhưng trong bài thơ này, không có đoàn tàu nào cả. Chỉ có một con người đứng giữa khoảng không gian trống vắng của buổi chiều. Nhà thơ còn phủ định cảm xúc của mình:

"Buồn không? Không phải nỗi buồn

Nhớ? Không phải nhớ"

Những câu phủ định ấy làm cho cảm xúc trở nên mơ hồ hơn, sâu hơn. Đó không chỉ là buồn hay nhớ, mà là một trạng thái trống vắng của tâm hồn.

Nỗi hoài hương và sự xa lạ với quá khứ

Một trong những bài thơ giàu chiều sâu chiêm nghiệm của Lê Văn Trung là “Trăng Bạc”. Ở đây, nhà thơ nhìn lại một quãng đời dài đã trôi qua:

"Hơn bốn mươi năm! Ừ! Đã qua

Lòng ai? Lòng viễn khách xa nhà".

Thời gian “bốn mươi năm” không chỉ là một con số. Nó là khoảng cách của cả một đời người.

Khi trở về, nhà thơ nhận ra rằng mọi thứ đã đổi thay:

"Nhà xưa đây! Người bỏ đi rồi

Lòng của ta xưa giờ cũng lạ".

Bi kịch lớn nhất không phải là sự đổi thay của cảnh vật, mà là việc con người cũng trở nên xa lạ với chính quá khứ của mình.

Ở cuối bài, hình ảnh nhà thơ ngồi nói chuyện với vầng trăng tạo nên một khung cảnh rất đẹp:

"Ta ngồi chuyện với vầng trăng lạnh

Đã thức cùng ta đến bạc đầu".

Trăng ở đây không chỉ là một tinh cầu mà còn là nhân chứng của thời gian.

Triết lý về thân phận và sự vô thường

Một nét đáng chú ý trong thơ Lê Văn Trung là cảm thức triết lý về đời sống. Trong bài “Hạt Bụi”, ông nhìn lại cuộc đời như một cuộc rong chơi đã gần đến hồi kết:

"Ta về tàn mạt cuộc rong chơi

Dòng máu trong tim chảy ngậm ngùi".

Điều thú vị là nhà thơ không ngần ngại hoài nghi cả giá trị của thơ ca:

"Chữ nghĩa văn chương ôi phù phiếm

Trăm năm ta khắc đá đề thơ".

Nhưng cuối cùng, ông nhận ra:

"Mới hay thơ chỉ là cơn mộng

Thơ chỉ là sương là khói bay".

Những câu thơ này mang một tinh thần rất gần với triết lý phương Đông: mọi sự đều mong manh và vô thường.

Ký ức chiến tranh và tình thầy trò

Trong số những bài thơ của Lê Văn Trung, bài “Trong Mơ Tôi Thấy Các Em Về” có lẽ là bài thơ mang tính hiện thực và xúc động nhất.

Là một người thầy, nhà thơ mơ thấy những học trò của mình trở về:

"Đứa đồi cao ôm súng nhớ sân trường

Đứa què quặt đi bằng đôi nạng gỗ".

Những hình ảnh ấy phản ánh bi kịch của một thế hệ thanh niên bị cuốn vào chiến tranh.

Đặc biệt ám ảnh là đoạn:

"Đứa lủng lẳng đôi tay còn bết máu

Nằm im lìm trên từng chiếc băng ca".

Nhưng trong nỗi đau ấy vẫn có một tia sáng của tình người:

"Nhìn được nhau cũng đủ gượng môi cười".

Bài thơ trở thành một khúc tưởng niệm lặng lẽ dành cho những học trò đã không còn trở về.

Một tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ

Trong tương quan với một số nhà thơ miền Nam như Du Tử Lê hay Tô Thùy Yên, thơ Lê Văn Trung có những nét gần gũi nhưng cũng có những khác biệt.

Giống Du Tử Lê, thơ ông mang giọng điệu buồn và nhiều suy tư về thân phận. Tuy nhiên, nếu Du Tử Lê thường bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, thì thơ Lê Văn Trung lại chọn sự tiết chế và lặng lẽ.

Còn nếu đặt cạnh Tô Thùy Yên, ta có thể thấy một điểm chung là cảm thức lưu lạc của con người trong lịch sử. Nhưng nếu thơ Tô Thùy Yên mang chiều kích bi tráng và sử thi, thì thơ Lê Văn Trung lại riêng tư hơn, giống như những lời độc thoại của một tâm hồn cô độc.

Trong đời sống văn học, có những nhà thơ tạo dấu ấn bằng sự cách tân mạnh mẽ, có những nhà thơ nổi bật nhờ những tuyên ngôn nghệ thuật lớn. Nhưng cũng có những người làm thơ chỉ đơn giản vì họ không thể không viết. Thơ đối với họ giống như một cách giữ lại những gì đang dần trôi xa trong ký ức.

Đọc thơ Lê Văn Trung, người ta có cảm giác đang bước vào một thế giới rất yên tĩnh. Ở đó không có những âm thanh ồn ào của đời sống, chỉ có tiếng nói trầm lắng của một tâm hồn đã đi qua nhiều biến động và đang lặng lẽ nhìn lại quãng đường mình đã đi.

Trong thế giới ấy, con người hiện lên như một kẻ du tử, mang theo nỗi nhớ quê nhà, mang theo những vết thương của thời gian, và đôi khi mang theo cả sự hoài nghi về chính ý nghĩa của thơ ca. Nhưng chính trong sự hoài nghi ấy, thơ lại trở thành nơi lưu giữ những dấu vết mong manh nhất của đời sống.

Có thể nói, Lê Văn Trung không phải là một nhà thơ của ánh đèn sân khấu văn học. Ông giống như một người ngồi bên lề cuộc đời, lặng lẽ viết xuống những dòng thơ của riêng mình. Nhưng đôi khi chính những tiếng nói lặng lẽ ấy lại có sức bền lâu nhất, bởi chúng được sinh ra từ sự chân thành và từ những trải nghiệm thật của đời sống.

Nếu phải tìm một hình ảnh để nói về thơ Lê Văn Trung, có lẽ không gì thích hợp hơn chính hình ảnh mà ông nhiều lần nhắc đến trong thơ mình: mây trắng bên trời.

Một đám mây trôi chậm trên bầu trời rộng lớn của thời gian. Không rực rỡ, không ồn ào, nhưng vẫn đủ để người đứng dưới đất, trong một khoảnh khắc nào đó, chợt dừng lại và ngước nhìn. Và đôi khi, chính những đám mây lặng lẽ ấy mới là điều khiến bầu trời của ký ức không trở nên trống rỗng.

Nhung Le

Bài viết liên quan

Xem thêm
Thơ ca Khmer đương đại ở Nam Bộ - Không gian tự sự tập thể về căn tính tộc người
Tóm tắt: Được sáng tác chủ yếu bằng tiếng Khmer và được phổ biến rộng rãi thông qua các ấn phẩm văn nghệ Khmer địa phương, các tập thơ, thơ ca Khmer đương đại không chỉ phản ánh tâm tư, tình cảm và tư tưởng của cá nhân tác giả mà còn là không gian tự sự tập thể lưu giữ ký ức, biểu đạt căn tính tộc người và khẳng định bản sắc văn hóa của người Khmer Nam Bộ. Bằng phương pháp khảo sát, phân tích một số sáng tác tiêu biểu của các tác giả thơ Khmer đương đại như Sang Sết, Thạch Phách và Thạch Đờ Ni trên cơ sở lý thuyết về căn tính tộc người và tự sự tập thể, nghiên cứu chỉ ra rằng thơ ca vừa đóng vai trò như một kho tàng lưu trữ ký ức cộng đồng, vừa là diễn ngôn văn hóa giúp cộng đồng Khmer khẳng định vị trí của mình trong xã hội đa tộc người ở Nam Bộ. Nghiên cứu góp phần nhận diện rõ hơn vai trò của thơ ca Khmer đương đại trong việc bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa tộc người trong bối cảnh hiện nay.
Xem thêm
Tượng đài người anh hùng và nghệ thuật kiến tạo
Bằng ngôn ngữ sử thi - trữ tình, trường ca Mặt trời nồng ấm trong tim của nhà thơ Châu La Việt đặt nhân vật anh hùng vào trung tâm của lịch sử; lại đặt lịch sử vào mạch cảm xúc nhân văn sâu lắng để các hình tượng tự khúc xạ trong nhau, rồi ánh xạ vào nhau cùng tôn lên vẻ đẹp rạng rỡ của nhân vật trung tâm: Nhân dân.
Xem thêm
Đi Dọc trời hoa lửa với nhà thơ Lương Minh Cừ
Đọc tập thơ này, không biết ai cảm nhận như thế nào, nhưng riêng tôi như được trở lại ngày xưa nơi chiến trận chân ta bước tiếp. Tôi như trở lại đi trên con đường thơ DỌC TRỜI HOA LỬA. Trên con đường thơ ấy, tôi được gặp lại khoảng trời, mặt đất những ngày chiến tranh ác liệt trên biên giới Tây Nam và đất nước Chùa Tháp trong không gian yên bình hôm nay.
Xem thêm
“Hoa của nước” – Trường ca của ký ức, biểu tượng và căn tính dân tộc
Đọc bản trường ca “Hoa của nước” (song ngữ Việt – Anh) dày hơn 240 trang của nhà văn Trầm Hương, người đọc không chỉ tiếp cận một tác phẩm văn chương, mà còn bước vào một cấu trúc thẩm mỹ được kiến tạo công phu, nơi chữ nghĩa, hình ảnh và tri thức liên ngành hòa quyện. Đây là một công trình nghệ thuật mang tính tích hợp, kết tinh từ “một cuộc hành trình trải dài năm tháng”, cho thấy độ lắng của trải nghiệm và chiều sâu của tư duy nghệ thuật.
Xem thêm
Sự hào sảng trong thơ Trần Chấn Uy
Nhà thơ Trần Chấn Uy vừa cho ra mắt cuốn: “Thơ Trần Chấn Uy”, đây là tập thơ do Thư viện Quốc gia Việt Nam ấn hành với 1.450 ấn bản, do Hội Nhà văn Việt Nam xuất bản trong khuôn khổ Tác phẩm văn học đưa vào thư viện và trường học. Đây là một tác phẩm đẹp, công phu, dày hơn 500 trang với gần 500 bài thơ, một phần của quá trình làm thơ của anh, tính từ năm 2015 đến nay. Một tập thơ sang trọng, in đẹp và những bài thơ của Trần Chấn Uy hào sảng, có tình yêu đất nước, quê hương và cả những bài tình yêu.
Xem thêm
Cảm thức sông Chanh
101 đoản khúc lục bát trong “Sông Chanh” của Nguyễn Vĩnh Bảo không chỉ là những mảnh ghép ký ức, mà còn là một dòng chảy trữ tình dai dẳng – nơi tình yêu, tuổi thơ và quê nhà hòa vào nhau trong một ám ảnh mang tên “sông”.
Xem thêm
Chế Lan Viên, nhà thơ lớn trong hai cuộc kháng chiến
Chế Lan Viên là một trong những gương mặt lớn của thi ca Việt Nam hiện đại, người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên hành trình phát triển của nền văn học dân tộc qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Xem thêm
Tấm thẻ bài – căn cước của giặc lái Mỹ hay lưỡi dao lạnh lách tìm ung nhọt chiến tranh
Có những người viết bước ra từ chiến tranh không chỉ mang ký ức, mà mang theo một món nợ: phải nói sự thật. Nhà văn Từ Nguyên Tĩnh đại diện lớp người này.
Xem thêm
Đinh Nho Tuấn và bài thơ “Chị”
Bài bình của nhà thơ Trần Mạnh Hảo
Xem thêm
Cảm thụ văn học: Áng văn vời vợi chất thơ
Nếu ở giai đoạn chiến tranh, văn ông sắc sảo với các vấn đề chính trị, lịch sử nóng hổi, thì bước sang thời kỳ đổi mới, ngòi bút ấy lại trầm lắng, đằm thắm hơn khi quay về với những vỉa tầng văn hóa sâu kín trong đời sống tinh thần.
Xem thêm
“Những con chữ mẩy vàng hạt giống”
Bài viết của nhà thơ Đặng Bá Tiến, qua việc nhìn lại hai tuyển tập mới xuất bản, góp thêm một góc nhìn để hiểu rõ hơn hành trình thơ của nhà thơ Nguyễn Đức Mậu.
Xem thêm
Bản đồ đất Việt bằng thơ và bình
Cầm trên tay tập thơ chọn và lời bình Những miền quê trong thơ Việt - NXB Đại học Sư phạm mới phát hành, tôi gặp mối đồng cảm. Nhớ cái Tết năm ấy, biên tập trang thơ Xuân cho một tờ báo, tôi phá bỏ công thức đăng những bài thơ về mùa xuân đất nước…, mà chọn chủ đề thơ về các tỉnh thành, tên bài thơ gắn với tên địa danh.
Xem thêm
Phê bình luân lí học văn học
Phê bình luân lí học văn học xuất hiện trong bối cảnh học thuật Trung Quốc đầu thế kỉ XXI, khi các trào lưu phê bình phương Tây du nhập mạnh mẽ, dẫn đến khủng hoảng về bản sắc và nền tảng đạo đức của phê bình văn học.
Xem thêm
Văn chương ở điểm kì dị hay là niềm hi vọng của con người
Nếu Harold Pinter sinh năm 1993, liệu ông có nói: “Nhà văn chỉ có một việc là viết”? Khi những cỗ máy có thể giải một đề bài “hãy viết ra một tiểu luận bàn về bức tường trong trang viên Mansfield theo phong cách Vladimir Nabokov” chỉ trong chưa đến ba mươi giây, nhà văn còn gì để làm? Chúng ta có thể tạo ra cái gì mà những cỗ máy không thể bắt kịp? Tôi từng nhờ AI dịch một bài thơ tiếng Ba Tư và nó làm tốt hơn tôi. Vậy tôi nên làm gì đây? Đành rằng chúng ta vẫn viết, vờ như không sao đâu, nước sông không phạm nước giếng, và dù sao máy vẫn chỉ là máy với đầy những khiếm khuyết của nó, nhưng tôi cho rằng:
Xem thêm
Nhà “thi tiên” Thế Lữ - người góp công khai sinh nền kịch nói Việt Nam hiện đại
Xin được gọi Thế Lữ (tên thật là Nguyễn Thứ Lễ, 1907-1989) là nhà “thi tiên”, mà theo cách nhận xét khá khái quát về chân dung các nhà Thơ mới của Hoài Thanh trong bài tiểu luận “Một thời đại trong thi ca” (Thi nhân Việt Nam): “Đời chúng ta nằm trong vòng chữ Tôi. Mất bề rộng ta đi tìm bề sâu. Nhưng càng đi sâu càng lạnh. Ta thoát lên tiên cùng Thế Lữ, ta phiêu lưu trong trường tình cùng Lưu Trọng Lư, ta điên cuồng với Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, ta đắm say cùng Xuân Diệu…”.
Xem thêm
Bài ca thế kỷ 21
Trước hết tôi xin được thưa: tôi không phải “nhà thơ”, tuy lúc nhỏ, thời học lớp đệ tứ ở một thị trấn nhỏ, tuy có làm thơ tình vì con tim dậy thì lúc ấy đã bắt đầu biết rung động trước một bóng hồng.
Xem thêm
Thơ 1-2-3, vẻ đẹp của sự đương đại
Trên phương diện văn học Việt Nam, thơ 1-2-3 dù mới phát triển trong một thời gian gần đây nhưng đã chuyển tải được những giá trị vừa duy mỹ vừa tất yếu, như một làn gió lạ thổi qua giữa nền thơ ca ngàn năm truyền thống. Thơ 1-2-3 xuất hiện trên văn đàn một cách độc lập, khác biệt về phương diện ngôn ngữ, câu tứ, niêm luật, góp phần tạo ra điểm mới của bức tranh thơ ca, tạo thêm màu sắc trong phong trào thơ mới.​
Xem thêm
Đọc văn chương trong thời “hậu thông tin”
Có một thời, người ta than phiền người Việt Nam đọc ít sách quá bởi cuộc sống và công việc nhiều áp lực, bận rộn khiến ta bắt buộc phải lao theo guồng quay đồng tiền. Thế nhưng thời ấy đã qua rồi. Có lẽ năm 2025 cũng đang đánh dấu một thời khác trong sự đọc văn chương của xã hội.
Xem thêm
Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt
Có những cuốn tiểu thuyết khép lại ở trang cuối, nhưng câu chuyện thì không khép. Vọng âm là cuốn sách như thế.
Xem thêm
Câu thơ buồn như tiếng rao đêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa đã theo con đường thi ca đủ lâu, để không còn hoài nghi về sự chọn lựa sáng tạo. Và chị cũng không còn ngỡ ngàng trước mọi đánh giá yêu ghét từ phía công chúng tiếp nhận.
Xem thêm