TIN TỨC

Chân dung tâm hồn của nhà thơ Nguyên Bình qua “Mật ngữ trắng đen”

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2025-12-17 08:32:43
mail facebook google pos stwis
1261 lượt xem

Trần Hà Yên

“Mật ngữ trắng đen” (NXB Thuận Hóa, 2025) của nhà thơ Nguyên Bình, hội viên Hội Nhà văn TP.HCM, là một thế giới thi ca đầy suy tưởng, nơi ánh sáng và bóng tối, mộng mị và hiện thực, nỗi đau và niềm yêu thương luôn song hành, soi chiếu vào nhau. Tựa như cái tên Mật ngữ trắng đen, thơ Nguyên Bình gợi cảm giác về sự đối lập, nhưng không phải để phân định ranh giới thiện ác, buồn vui, mà để khai mở một cõi cảm xúc và nhận thức đa chiều về tình yêu, cuộc sống, con người. Ở mỗi bài thơ, tập thơ của anh đều ẩn chứa một lớp nghĩa nhân sinh sâu sắc.

Nếu đọc chậm và nghĩ suy, người đọc sẽ thấy đằng sau mỗi bài thơ là một tâm hồn vừa nhạy cảm, vừa kiên định, một thi sĩ luôn tìm kiếm bản thể của mình giữa muôn nẻo nhân sinh. Những bài thơ như “Mở cửa đi em”, “Sân khấu”, “Buông gió”, “Thằng Bờm” và “Lạc vào mùa đông”…là những mảnh gương soi rọi diện mạo tâm hồn ấy: Vừa trữ tình, vừa triết lý, vừa mong manh mà kiêu hãnh.

Bài thơ “Mở cửa đi em” (Trang 54), như một khúc gọi của ánh sáng và tự do. Bằng một giọng nói dịu dàng, thủ thỉ nhưng chất chứa trong đó là một triết lý sống sâu sắc, nhà thơ viết:

“Nếu hôm nay phiền muộn/ em hãy chạy ra cánh đồng/ lang thang bên những mảng xanh vừa nhú/ hát tình ca cùng gió/ gối đầu lên cỏ vu vơ.”

Nhịp thơ ở đây nhẹ, tự nhiên như hơi thở, nhưng chính sự giản dị ấy lại chứa đựng năng lượng chữa lành. Nhà thơ không khuyên “em” trốn chạy nỗi buồn, mà mời “em” trở về với thiên nhiên, với tự do, nơi có “gió hát tình ca”, nơi “mảng xanh vừa nhú” tượng trưng cho sức sống và niềm hy vọng. Ở đây, “em” không chỉ là một người cụ thể, mà có thể là phần trong sáng, mảnh hồn non nớt trong mỗi con người đã và đang bị cuộc đời xô dạt.

Đoạn thơ sau đó đã mở ra tầng sâu của khát vọng sáng tạo: “Và lần giở những trang thơ/ nơi hẹn hò tuyệt bích/ nơi những cánh buồm xa khơi về đích.”

Thơ được ví như gió: Vô hình - tự do - không biên giới. Những “trang thơ” lăn cùng gió không chỉ là sự giải thoát của ngôn ngữ mà còn là cách thi nhân tìm lại chính mình. Câu kết “Em bắt đầu ngày mới / là mở rộng trái tim yêu thương” như một lời thức tỉnh: Chỉ khi mở lòng ra với đời, con người mới chạm tới niềm hạnh phúc. Nhà thơ đã kết hợp tài tình giữa cảm xúc và chiêm nghiệm, khiến bài thơ không chỉ là lời nhắn gửi dịu dàng mà còn là một triết lý nhân sinh ẩn trong giọng thơ lãng mạn.

Nếu “Mở cửa đi em” là bài thơ của ánh sáng và tự do, thì bài “Sân khấu” (Trang 66) lại như một vở kịch của nhân sinh và định mệnh. Nhà thơ mở đầu bài thơ bằng hình ảnh huyền nhiệm:

“Chủ tế rắc rượu vào tro/ ngọn lửa xanh thoi thóp/ linh hồn lượm lặt ngũ cốc rơi vãi/ các vị thần trầm mặc phán truyền.”

Chỉ trong vài câu, Nguyên Bình đã dựng lên một không gian nghi lễ, nơi con người và thần linh cùng chứng kiến cuộc tái sinh của linh hồn. Hình ảnh “ngọn lửa xanh thoi thóp” là ẩn dụ tuyệt đẹp cho sự sống mong manh của kiếp người; còn“rượu vào tro” là biểu tượng cho sự hòa trộn giữa thiêng liêng và phàm tục. Ở đây, thơ không chỉ là lời, mà còn là nghi lễ, và mỗi câu thơ như một nén hương dâng lên số phận.

“Ta rót mật vào thơ/ trăng non quay mặt/ không ai nếm thứ ngôn từ mê hoặc/ mùa thu ra đi.”

“Rót mật vào thơ”: Một hình ảnh đắt giá, vừa ngọt ngào vừa cay đắng. Người làm thơ dốc cả tinh túy tâm hồn mình, nhưng “trăng non quay mặt”: Thế gian vẫn lạnh lùng, thờ ơ. Giữa hành trình ấy, thi sĩ cô đơn như người hành lễ trong đêm. Nhà thơ tự nhận lấy nỗi đau ấy, khắc nó vào “da thịt”, để rồi chiêm nghiệm:

“Bài luân vũ trần gian/ màn chưa kéo lên/ màn vừa hạ xuống/ ta xem gì với chiếc lá khô.”

Kết thúc bài thơ là một câu thơ mang tính triết lí: “ta xem gì với chiếc lá khô”. Câu thơ như một câu hỏi không chờ và không cần lời đáp. Câu thơ tưởng như đơn giản nhưng lại chạm vào tận cùng cảm giác trống rỗng của kiếp người. Sau bao nhiêu huyên náo, phù hoa, con người còn lại gì? Nguyên Bình đã biến “Sân khấu” thành một ẩn dụ cho toàn bộ kiếp nhân sinh: Nơi mọi vai diễn đều ngắn ngủi, và điều tồn tại lâu nhất chính là ý thức về sự hữu hạn của con người.

Nếu “Sân khấu” là vở kịch của thế giới bên ngoài, thì “Buông gió” (Trang 121) lại là vở độc thoại bên trong tâm hồn nhà thơ. Ta có thể xem đây là màn độc thoại của cô đơn và nỗi nhớ. Mở đầu bài thơ, nhà thơ khẽ hỏi: “Ai đem mùa mưa đến/ trời chở nắng đi đâu/ áo trắng phai tơ tóc/ tà khép dài đêm thâu.”

Chỉ với bốn câu thôi, thi sĩ đã dựng lên một không gian vừa mơ hồ vừa cụ thể. “Áo trắng”, “tơ tóc”, “tà khép” là những chi tiết nhỏ nhưng lại chất chứa nỗi hoài niệm lớn. Cái “Buông gió” ấy là nơi trú ngụ của ký ức, của tình yêu đã qua, của giấc mơ đã mất.

“Cây thở sương đêm lạnh/ lay động một đóa quỳnh/ ta níu trăng hiu quạnh/sưởi ấm trái tim mình.”

Nguyên Bình nhân hóa cảnh vật một cách tự nhiên: “cây thở”, “đóa quỳnh lay động”… Tất cả đều thấm đẫm linh hồn con người. Đặc biệt, câu thơ “ta níu trăng hiu quạnh / sưởi ấm trái tim mình” có những hình ảnh đắt giá. Trăng vốn là ánh sáng lạnh, vô tri, nhưng trong bàn tay thi sĩ, nó trở thành nguồn sưởi ấm tinh thần. Đó chính là sức mạnh của thơ, biến cái cô đơn thành một vẻ đẹp, biến cái mất mát thành một sự hồi sinh.

“Hạt mưa gieo bất trắc/ phơi tình cũ chưa khô.” là hai câu thơ ngắn nhưng sâu như một vết cứa, vừa hiện thực, vừa tượng trưng.“Hạt mưa” là biến cố, là thời gian.“tình cũ chưa khô” là ký ức vẫn còn mới, là kỉ niệm tình yêu vẫn chưa thể nào quên. Có thể nói, “Buông gió” là khúc độc tấu của những hoài niệm. Nỗi buồn ở đây không ồn ào mà thấm dần, khiến người đọc phải lặng im sau mỗi câu chữ.

Nguyên Bình không ngại tự ví mình với hình tượng dân gian: Thằng Bờm. Bài thơ “Thằng Bờm” (Trang 83) được xem là bức tranh tự họa của thi sĩ và thể hiện triết lý về thơ. Nhưng khác với sự ngây ngô trong truyện cổ tích, “Thằng Bờm” của anh là biểu tượng của một người thơ hồn nhiên mà sâu sắc, nhiệt tình và chân thật với cuộc đời.

“Nếu thơ là một dòng sông/ thì tôi xin được đục trong với người.”

Câu thơ như một lời nguyện ước giản dị mà xúc động. “Đục trong” là hai từ đối lập, gợi triết lý về bản chất của thơ. Dòng chảy của sông luôn chở những bụi bặm, rác rều của cuộc đời, và thơ cũng vậy. Bản chất của văn chương nói chung, thơ nói riêng là mang đến cái đẹp cho cuộc sống và con người. Nhưng nếu tác phẩm văn chương chỉ tô vẽ cuộc sống bằng những nét vẽ và những gam màu đẹp đẽ thì đó chưa phải là nghệ thuật chân chính. Tác phẩm văn chương thực sự có giá trị khi nó phản ánh không chỉ cái hay, cái đẹp mà còn phản ánh cả những cái chưa tốt, những mặt trái của cuộc sống và con người, làm cho người đọc nhận thức được vấn đề, thức tỉnh bản thân và làm cho người gần người hơn. Đây chính là cái “đục trong” của thơ mà tác giả đã so sánh ví von. Và chính điều ấy mới làm nên sự chân thật của thơ ca nói riêng và làm nên sức sống của tác phẩm văn chương nói chung trong thời gian.

“Nếu thơ là một chặng đời/ thì tôi xin được khóc cười thế gian.”

Câu thơ như lời tự thú của một kẻ suốt đời yêu thơ bằng cả phần nhân sinh của mình. Thơ, với Nguyên Bình, không phải là nơi để trốn tránh thực tại, mà là chốn để sống trọn vẹn cùng thực tại, để “khóc cười” giữa những điều bình thường nhất.

“Nếu thơ là để đọa đày/ xin em dứt áo tôi ngày... biệt ly.”

Đây là một tuyên ngôn đẹp đẽ và dứt khoát. Với nhà thơ, thơ không phải là thứ ngôn từ phô trương, cũng không phải vỏ bọc của sự kiêu ngạo. Thơ là sự thành thật, là tình yêu, là sự dấn thân. “Thằng Bờm” chính là chân dung của Nguyên Bình, một thi sĩ chọn lối đi chân trần trên đất, giữa bao phồn tạp của đời sống mà vẫn giữ được cái hồn nhiên, trong trẻo của người làm thơ đích thực.

Trong Mật ngữ trắng đen, có thể xem bài thơ “Lạc vào mùa đông” (Trang 95), là một trong những bài thơ tiêu biểu cho giọng điệu thơ của Nguyên Bình: Sâu lắng, nhiều tầng hình ảnh và mang hơi thở của những suy tưởng.

“Mùa đông/ chiều dài thời gian đo bằng ánh lửa/ củi cháy thành tro/ đêm bập bùng nỗi nhớ/ nhúm than hồng tàn lụi/ khuya nay.”

Cách đo thời gian bằng ánh lửa thật độc đáo. Thời gian không được đếm bằng đồng hồ, mà bằng sự hao mòn của cảm xúc, bằng ngọn lửa ký ức đang tàn dần. Hình ảnh “nhúm than hồng tàn lụi” gợi cảm giác vừa ấm vừa buốt, như tình yêu đã từng cháy bỏng, giờ chỉ còn lại kí ức mong manh tự đáy lòng.

“Khối vuông rubic/ xoay mãi chẳng cùng màu/ tôi vụng về/ khâu vá vết thương, sâu.”: Một so sánh hiện đại và đầy tính tượng trưng: Tình yêu được ví như khối rubic, và “tôi”, chủ thể trữ tình, nhà thơ, xoay mãi không tìm thấy trật tự nào cả và không có cách phá bỏ bí mật của nó. Cái “vụng về” của con người trong tình cảm là điều thật nhất, nhân bản nhất. Ở đây, nhà thơ không che giấu sự tổn thương, mà chấp nhận nó như một phần tất yếu của đời sống cảm xúc.

Và bài thơ kết lại bằng hình ảnh ám ảnh và đầy màu sắc: “Thiên sứ lạc mất nhau/ đôi giày đỏ, đồi xanh, cụm hoa thạch thảo.” Đây là cái đẹp của sự chia ly, của những điều dang dở. “Đôi giày đỏ, đồi xanh” là hai sắc màu đối nghịch. Giờ đây đã trở thành biểu tượng cho hai nửa đời không còn gặp lại nhau. Thạch thảo: Loài hoa nở cuối mùa, là dấu chỉ của ký ức, của những gì mong manh mà “tôi” đã gặp trên đường đời.

Có thể nói, qua một số bài thơ trong “Mật ngữ trắng đen”, người đọc cảm nhận rõ bức chân dung tâm hồn của nhà thơ Nguyên Bình, người đi tìm ánh sáng trong bóng tối. Anh là thi sĩ của suy tưởng và lòng nhân ái, thi sĩ của những nỗi cô đơn biết tỏa sáng. Với Nguyên Bình, làm thơ không phải để trốn chạy hiện thực, mà để sống sâu hơn trong nó. Nỗi đau trong thơ anh không bao giờ tuyệt vọng mà luôn ẩn chứa một ngọn lửa lặng lẽ của niềm tin.

Đọc thơ Nguyên Bình, ta nhận thấy một phong cách thơ tự do, hiện đại nhưng vẫn đằm thắm tinh thần truyền thống. Thơ anh có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa những hình ảnh gần gũi và ý tưởng triết học, giữa nhạc tính dân gian và nhịp thở của đời sống đô thị, có sự dung hòa giữa cảm xúc và trí tuệ, giữa đời thường và những trải nghiệm, giữa “trắng” và “đen”, vốn là hai cực biểu tượng cho ánh sáng và bóng tối trong con người.

Ở tầng sâu nhất, “Mật ngữ trắng đen” là hành trình đi tìm ánh sáng trong bóng tối của chính mình. Chỉ khi đối diện với những mảng “đen” của đời sống, ta mới hiểu giá trị của “trắng”, của niềm tin và của lòng nhân hậu. Qua một số bài thơ tiêu biểu nói trên, chân dung tâm hồn của tác giả hiện lên như một người lữ khách của tâm hồn: Lặng lẽ, từng trải, thủy chung với thơ và với chính mình. Anh không tuyên ngôn cho những điều lớn lao, vĩ đại mà bằng từng nhịp thở của ngôn từ, mỗi bài thơ của anh là một “mật ngữ” để con người đối thoại với chính mình một cách nhẹ nhàng, sâu lắng giữa thế giới còn những bộn bề hôm nay.

T.H.Y

 

Bài viết liên quan

Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm
“Áo trắng” của Huy Cận - Những tha thiết và lắng sâu
o trắng là bài thơ mới bảy chữ, bốn khổ mà nghệ thuật tập trung nhất quán trong một khổ như một bài tứ tuyệt: ba vần bốn câu, phá trắc, vần bằng. Ngôn ngữ bài thơ rất dung dị, ít dùng tu từ hơn thơ Hàn Mặc Tử, nhịp thơ trầm lắng thiết tha, Áo trắng có dịp đưa ta trở về với không gian tình cảm êm đềm thơ mộng của những ngày xưa thân ái. Áo trắng là một bài thơ trữ tình, ấm nồng xúc cảm tuổi xuân, một viên ngọc thơ xinh xắn trong tập “Lửa thiêng” của Huy Cận, ra đời cách nay ngót bảy thập kỷ mà chất lửa của nó vẫn còn thiêng!
Xem thêm
Phạm Thiên Thư - Người vẽ tranh bốn mùa
Chỉ bằng vài nét chấm phá, tác giả đã dựng nên một không gian đậm chất Đường thi: có thuyền, có trăng, có tiếng chuông ngân giữa dòng thu tĩnh lặng. Tuy nhiên, cái mới của Phạm Thiên Thư nằm ở khả năng hòa trộn chất cổ điển với nhạc tính hiện đại. “Chuông trăng rì rào” là một liên tưởng rất lạ: âm thanh dường như tan vào ánh sáng, ánh sáng lại hóa thành nhịp điệu.
Xem thêm
Dịch văn học và sự kiến tạo hạng mục của văn học dịch trong văn học Việt Nam đương đại
Bước sang thế kỉ XXI Việt Nam nhanh chóng thích ứng với xu thế toàn cầu hóa. Định hướng xã hội chủ nghĩa đi cùng việc xây dựng nền kinh tế thị trường, Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, ổn định trật tự xã hội, hướng tới kiến tạo nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Lập trường ý thức hệ không còn được tô đậm khiến cho giao lưu văn hóa quốc tế trở nên sâu rộng, giao lưu dịch thuật văn học trở nên phong phú và hết sức đa dạng. Theo đó, 25 năm đầu thế kỉ XXI ghi nhận sự hiện diện sôi động nhất của văn học dịch và dịch văn học Việt Nam. Chưa lúc nào như lúc này, bạn đọc Việt Nam được tiếp nhận đa dạng và cập nhật đến thế đời sống văn học ở các nền văn học lớn trên thế giới, như Pháp, Mĩ, Anh, Đức, Ý, Mĩ Latin, Nga và Đông Âu, Trung Quốc, Nhật Bản và phần nào đó của Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.
Xem thêm
‘Chân cứng đá mềm’ bỏ bùa độc giả
‘Chân cứng đá mềm’ là cuốn hồi ký thứ ba của đạo diễn Xuân Phượng, vừa có buổi ra mắt sáng 29/5 tại TP.HCM, thu hút đông đảo công chúng và văn nghệ sĩ.
Xem thêm
Nghìn nghi lễ tình: Một thi pháp nghi lễ của bản thể
Trong đời sống hiện đại, thơ thường bị đẩy về hai phía, hoặc trở thành diễn ngôn cảm xúc cá nhân, hoặc trở thành một thử nghiệm ngôn ngữ thuần kỹ thuật. Nghìn nghi lễ tình của Nhật Chiêu không thuộc về cả hai khuynh hướng ấy. Tập thơ này đặt ra một vấn đề căn bản hơn, thơ tồn tại để làm gì trong đời sống tinh thần con người?
Xem thêm
Khúc ca tiễn biệt: Nơi hoàng hôn uống cạn và thơ ca bất tử
Trong cõi nhân sinh mịt mùng và hữu hạn, điều gì có thể níu giữ bước chân của một người lữ khách khi họ đã rũ áo về miền mây trắng?
Xem thêm
Tiếng thơ Phùng Văn Khai sẽ đi qua trăm năm
Tôi xin kinh ngạc sức lao động viết, tôi xin kinh khiếp những “Thơ viết cho mình” của nhà thơ quân đội Phùng Văn Khai.
Xem thêm
Dấu ấn Bắc Hà qua thơ Nguyễn Ngọc Tung
Chuyến tham quan, trải nghiệm thực tế Bắc Hà của đoàn văn nghệ sỹ Phú Thọ (Chi hội Lý luận phê bình và văn nghệ dân gian phối hợp cùng Chi hội Văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam tại Phú Thọ) đã kết thúc nhưng dư âm còn vang ngân, không chỉ trong tâm trí, mà hiển hiện qua những thi phẩm, những bài ký, tản văn xinh xắn. Trong số những tác phẩm xinh xắn ấy, tôi đặc biệt ấn tượng với bài thơ “Bắc Hà ngày trở lại” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Tung.
Xem thêm
Hoa nở giữa miền hư ảo
Sau mười năm im ắng, sự trở lại của Vũ Thanh Hoa không ồn ào, không cố tạo khác biệt, ngoài cách chọn tên cho ba tập thơ.
Xem thêm
Sự lột xác của Tuệ Mai khi yêu qua tác phẩm “Về phía trời xanh”
​“Động hoa vàng” là một địa chỉ có thực nằm ở hẻm đường Trần Khắc Chân ở Tân Định do cụ bà Quế Lâm mua năm 1956 (tất nhiên tên Động hoa vàng là do Phạm Thiên Thư đặt, vì nhà thơ này rất yêu hoa màu vàng). Từ khi gặp và yêu Tuệ Mai (do nhà văn nữ Nguyễn Thị Vinh giới thiệu), Phạm Thiên Thư như có lực đẩy để sáng tác. Ngoài tác phẩm “Động hoa vàng”, “Đoạn trường vô thanh” mà các nhân vật (trang 30) đều là sự hóa thân của 2 người, (Tuệ Mai – Phạm Thiên Thư), ông còn viết châm ngôn (50 ngàn câu) và nhiều tác phẩm khác mà Tuệ Mai đều tham gia nhuận sắc, lúc ấy Tuệ Mai ở 133/K8 cư xá Đại học đường Trần Hoàng Quân Sài Gòn 5 (nay là Nguyễn Chí Thanh) nhưng bà thường qua lại Động hoa vàng giúp đỡ cụ Quế Lâm coi sóc mọi việc... Họ rất trân trọng quý yêu nhau chỉ đợi đến ngày cử hành hôn lễ, vì thế gia đình Phạm Thiên Thư không chấp thuận đề nghị chia tay cũng như hoán vị từ tư thế một cô dâu trưởng lại thành nghĩa nữ, một người yêu thơ trở thành bạn...
Xem thêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa: Qua gió mưa lắng lại để đơm hoa
Vũ Thanh Hoa viết khỏe, đều đặn. Có cảm giác thơ chị như dòng nước mát cứ đều đặn chảy, cứ nhè nhẹ thấm sâu vào người đọc. Có nhiều từ mới, đắt, gây hiệu ứng ngạc nhiên và xúc cảm cho người đọc. Đọc lướt rồi đọc lại sẽ thấm cái thâm trầm và mê hoặc trong từng câu thơ chị viết.
Xem thêm
Tiếp vần – nâng vần: Thủ pháp điều động ngữ âm trong cấu trúc kiến tạo cảm xúc
Trong hành trình đi tìm vân tay trên mặt chữ, mỗi người làm thơ đều trải qua những chặng dừng của nhận thức. Đối với tôi, hành trình ấy kéo dài hơn 30 năm, từ những rung động vô thức của một cậu học trò đến sự tỉnh thức quyết liệt của một người đã đi qua đủ thăng trầm nhân thế. Giữa lúc thi đàn đương đại đang rộn ràng với những cuộc tháo khoán vần điệu hay các thử nghiệm tân hình thức, hậu hiện đại; tôi nhận ra mình vẫn trung thành với một lối đi riêng - một thủ pháp mà tôi tạm định danh là: Tiếp vần - Nâng vần.
Xem thêm
Giữa “biến tấu lời” và “giấc mơ cây”: Những nỗ lực làm mới thơ Trần Vũ Long
Thơ Trần Vũ Long, trong bối cảnh thơ Việt đương đại, nổi lên như một “cõi riêng” vừa lặng lẽ, vừa ám ảnh. Anh không phải người thích xuất hiện trước đèn flash hay những diễn đàn ồn ào, nhưng mỗi tập thơ anh in ra — từ Biến tấu lời, Niềm tin gió đến Giấc mơ cây — đều để lại một dư vị khó phai.
Xem thêm
“Chiến công từ trong lòng đất”: Bản hùng ca về khát vọng hòa bình và hạnh phúc
Giữa dòng chảy mênh mang của văn học về đề tài chiến tranh cách mạng, có những tác phẩm chạm đến tầng sâu thẳm nhất trong trái tim người đọc không phải bằng kỹ thuật hư cấu ly kỳ, mà bằng chính sức nặng của sự thật lịch sử được viết nên từ máu, nước mắt và một nhân cách lớn lao. Tuyển tập 10 cuốn sách mang tên “Chiến công từ trong lòng đất” của cố Đại tá Lưu Phước Anh (bí danh Lê Bình)
Xem thêm