TIN TỨC

Đọc thơ Phương Viên – Ba khúc tình, rụng và gặp gỡ

Người đăng : nguyenhung
Ngày đăng: 2025-10-16 07:05:58
mail facebook google pos stwis
748 lượt xem

Trong bài viết giàu nhạc điệu này, Nguyễn Đông A đọc thơ Phương Viên như nghe một khúc đàn từ ký ức – nơi màu tím, tiếng rụng và sóng biển giao hòa trong miền tâm tưởng. Ba bài thơ "Ngôi sao màu tím", "Rụng ta – ta rụng vào đâu?" và "Gặp em Đà Nẵng một ngày" hiện lên như ba chương của cùng một bản giao hưởng: khúc tình, khúc triết, khúc gặp gỡ – dịu dàng mà sâu lắng. 

Bằng giọng văn tinh tế, giàu cảm xúc và với sự hiểu biết văn chương sâu sắc, tác giả đã khẳng định: thơ Phương Viên là nơi “chữ rụng mà hồn nở hoa”, một giọng thơ biết lặng đi để người đọc còn nghe tiếng của yêu thương và hồi sinh. Văn chương TP. Hồ Chí Minh xin giới thiệu bài viết này tới bạn đọc.
 

NGUYỄN ĐÔNG A

NGÔI SAO MÀU TÍM – BẢN TÌNH KHÚC MÊNH MANG TRONG SẮC MỘNG

Bài thơ “Ngôi sao màu tím” của Phương Viên bước ra từ một khúc đàn thầm thì, ngân rung trong miền ký ức xa xăm — mềm mại, trữ tình, và mang trong mình cái lặng lẽ mộng mị của buổi hoàng hôn tím sẫm trên bờ phố cũ. Cả bài thơ như một dải lụa thả trôi trong không gian của nỗi nhớ, vừa chênh vênh vừa đằm sâu, vừa hư vừa thực, khiến người đọc như lạc bước trong một giấc mơ ngát hương pensee và phảng phất tiếng đàn ai rơi từng giọt.

Ngay từ câu mở đầu:

“Có những tháng ngày / con tim quay quắt”

— tiếng thơ đã gợi một nỗi khát khao quay quắt đến cháy bỏng. Cụm từ “con tim quay quắt” được nhà thơ dùng rất hay — nó không chỉ diễn tả nỗi đau mà còn là sự xoắn xuýt, rối ren của một tình cảm không thể gọi tên. Ở đây, từ láy “quay quắt” được vận dụng tinh tế, có nhịp, có âm, có nhịp điệu của linh hồn bị xao động — một nỗi buồn có hình, có nhạc. Cái “tím” trong bài thơ không đơn thuần là màu sắc, mà là sắc thái tâm hồn, là tâm tưởng u buồn pha lẫn niềm mộng ảo, khiến “nỗi buồn về trong ánh mắt em hôm nay” trở thành một nét chấm phá của hội họa tâm hồn.

Nhịp điệu thơ như dải sóng lăn tăn, mỗi câu là một làn hơi thở:

“Có màu tím vầng mây lãng đãng

Có màu tím bằng lăng cuối phố

Có màu tím áo em hòa quyện trời chiều.”

Nhà thơ Phương Viên (Phạm Thị Thu Hường)

Ba dòng thơ ba lần lặp cấu trúc “Có màu tím…” — như ba hồi chuông ngân, gợi nên sự lan tỏa của một không gian cảm xúc. Màu tím ở đây không đứng yên — nó di chuyển, biến hóa, lan dần từ vầng mây sang bằng lăng, rồi hòa tan trong áo em và trời chiều. Đó là gam màu của hoài niệm, của yêu thương đã pha sương, của một miền ký ức đã mờ đi nhưng không tắt. Ẩn sau cái tím bằng lăng là cả một mùa chia xa, cái tím áo em là dáng dấp người con gái năm nào, còn trời chiều là thời gian lặng lẽ chứng kiến.

Rồi nhà thơ nhẹ tay điểm vào bức tranh bằng hình ảnh đẹp:

“Cánh pensee tim tím khiêm nhường e lệ”

Một câu thơ nhỏ mà sâu — “pensee” là loài hoa của hoài niệm, của những nghĩ suy xa vắng. Chỉ hai chữ “tim tím” thôi mà như ngân ra muôn sắc độ cảm xúc. Từ láy “tim tím” không chỉ là màu mà còn là nhịp — nhịp của trái tim, nhịp của nhớ thương. Câu thơ ấy như khẽ cúi đầu, e lệ trong gió, tinh khiết mà nao lòng.

Tiếng đàn “thánh thót từng giọt thả vào không gian” là điểm rơi của âm thanh, mở ra chiều sâu của tĩnh lặng. Cách dùng từ “từng giọt” thật hay — tiếng đàn được hình thể hóa, cụ thể hóa, như thể có thể nghe, có thể chạm, có thể rơi vào tim người đọc. Và sau tiếng đàn là ánh sáng cuối cùng khẽ tan — “Chỉ còn tia nắng cuối cùng khẽ tan” — hình ảnh này khiến cả bài thơ trôi dần vào miền hoàng hôn, nơi thực và mơ hòa vào nhau.

Khi “em bâng khuâng chờ đợi / em đắm chìm sắc tím mênh mang”, nỗi buồn đã trở thành vĩnh cửu. Sắc tím ở đây không còn là ngoại cảnh — nó đã ngấm vào tâm hồn, trở thành bản chất của cảm xúc. Và đoạn kết:

“Thấy đêm về muôn nghìn tím bay lên hóa triệu vì sao lung linh

Xin được hái một ngôi sao xinh màu tím cho cuộc tình!”

— là một cú thăng hoa tuyệt đẹp. Cái tím bây giờ không còn ở dưới đất, mà đã bay lên trời, hóa thành tinh tú, thành ánh sáng vĩnh hằng. Tình yêu đi từ hiện thực sang mộng tưởng, từ nỗi buồn sang khát vọng, từ hoa pensee e ấp sang ngôi sao màu tím rực sáng. Câu kết khép lại bài thơ bằng một hình ảnh vừa dịu dàng vừa siêu thực — một lời ước, một nụ hái của trái tim vẫn tin vào điều nhiệm mầu của tình yêu.

Bút pháp của Phương Viên ở đây là sự kết hợp giữa chủ nghĩa tượng trưng và trữ tình lãng mạn, giữa nhạc và họa, giữa cảm xúc và hình ảnh. Cô biết tận dụng từ láy – “quay quắt”, “lãng đãng”, “tim tím”, “thánh thót”, “lung linh” – để tạo nên nhạc tính mềm mại, uyển chuyển như nước. Câu thơ ngắn mà tròn, ý tứ dàn trải mà không loãng, mỗi hình ảnh đều đậm chất hội họa, đọng lại trong tâm trí người đọc một dải tím vô cùng.

Tựu trung, “Ngôi sao màu tím” là một bản nhạc buồn êm, một khúc giao hưởng của ánh sáng và nỗi nhớ. Thơ của Phương Viên có cái phiêu linh, cái chất duyên dáng mà sắc, cái nhịp ngân của ký ức lửng lơ giữa trời chiều tím. Giọng thơ ấy vừa mơ màng vừa rắn rỏi, vừa nhu vừa cương — như thể chỉ có thể viết bằng trái tim đang yêu, và đang đau, một cách đẹp đẽ nhất.

...

RỤNG TA – TA RỤNG VÀO ĐÂU? – KHÚC TRẦM TƯ CỦA MỘT KIẾP NGƯỜI BIẾT TỰ RỤNG

“Rụng ta – ta rụng vào đâu?” của Phương Viên là một bài thơ ngắn gọn mà thăm thẳm, giản dị mà thấm như mưa dầm đất cát. Đọc xong, người ta không thể chỉ đọc bằng mắt, mà phải lắng nghe bằng tim, vì từng con chữ rụng xuống như giọt nhựa đời, như tiếng rơi của chiếc lá mang trong mình vạn điều chiêm nghiệm về kiếp nhân sinh.

Câu thơ mở đầu:

“Rụng ta ta rụng vào tim”

— gọn như một nhát gõ vào tâm thức. Chữ “rụng” được lặp lại hai lần, nghe tưởng đơn sơ mà thật ra là tiếng vọng của vô thường. Cái “ta” rụng vào chính “tim mình” — nghĩa là không rụng vào đất, không rơi vào hư không, mà rụng trở lại lòng mình, nơi sự sống và nỗi đau giao hòa. Nhà thơ đã mượn cái rụng của lá, của hoa, để nói cái rụng của phận người: rụng của tuổi, của thương, của nhớ, của những năm tháng từng trôi.

Câu kế tiếp:

“Trăm năm dâu bể nổi chìm vẫn chưa…”

— bỏ lửng, mà chính cái bỏ lửng ấy lại là cái kết mở. Cái “chưa” của Phương Viên là “chưa trọn”, “chưa xong”, “chưa đủ để bình yên”. Một đời người qua bao nổi chìm, mà dường như vẫn chưa ngọt chín, vẫn còn cay đắng. Đó là câu thơ gói cả phận người Việt – chịu thương, chịu khó, chịu đựng, mà vẫn thấy mình chưa đến bến bờ thanh thản.

“Vẫn chưa ngọt chín cho vừa

Vẫn còn cay đắng đủ chừa lần sau.”

Hai câu này hay. Nhà thơ đã đem cái ngọt và cái đắng của trái cây đời sống mà so vào kiếp người. Câu thơ vừa mang triết lý vừa có chút giễu nhẹ, dân dã mà sâu sắc. Từ “ngọt chín”, “cay đắng” vừa có vị, vừa có màu, vừa có nhịp — làm bật lên cái hồn, cái giọng triết lý mà vẫn mộc mạc, như lời một ông già ngồi kể chuyện bên chén trà khuya.

Đến đoạn giữa:

“Rụng ta ta rụng úa nhàu

Đen đen trắng trắng họa màu nhân gian.”

Cặp từ “úa nhàu”, “đen đen trắng trắng” gợi cảm giác về thời gian, về thăng trầm. “Đen trắng” là hai cực của kiếp người, là sự lẫn lộn của thiện – ác, vui – buồn, được – mất. Câu thơ như bức tranh thủy mặc, loang loáng sắc mực, nhòe nhoẹt nhân sinh, nơi không còn gì tuyệt đối, chỉ còn cái “rụng” của phận người giữa bao nhiêu gam màu mỏi mệt.

“Rụng ta ta rụng gian nan

Đường dài mãi bước non ngàn suối sâu.”

Một câu thơ mở ra không gian rộng lớn — non ngàn, suối sâu — vừa là cảnh, vừa là ẩn dụ. Cái “rụng” không phải chỉ là sự buông bỏ, mà còn là sự tiếp tục đi trong gian nan. Dường như mỗi lần rụng, ta lại bớt đi một phần phù phiếm, để lộ ra cái lõi thật thà của sinh mệnh.

Rồi đến những câu:

“Rụng ta ta rụng một bầu

Niềm riêng khó kể rồi sầu rụng rơi.”

Ở đây, chữ “rụng” đạt đến tầng cảm xúc sâu nhất. “Rụng một bầu” — là rụng cả nỗi riêng, rụng cả sầu thương. Hai chữ “rụng rơi” lặp lại, nghe như tiếng nấc khẽ khàng, mà ứa ra một cơn mưa lòng. Nhà thơ như đang nhìn chính mình tan vào hư không, mà vẫn còn giữ một tơ nhớ không thể gỡ.

Cao trào của bài thơ là ở hai khổ cuối:

“Rụng ta ta rụng vào khơi

Biển đầy sóng vỗ tình phơi dạt dào.”

“Rụng ta ta rụng ồn ào

Cuống ta nhựa chảy máu đào vẫn thiêng.”

“Rụng vào khơi” là sự hòa nhập. Khi con người đã trải đủ nông sâu, hẹp rộng, chỉ còn một đích đến — là hòa tan vào biển lớn. Ở đây, “biển” là biểu tượng của vô biên, của bao dung, của sự rửa sạch. Nhưng cái rụng cuối cùng mới là rung động nhất — “rụng ồn ào”. Đời không rụng lặng lẽ, mà rụng giữa cuống nhựa, giữa máu đào — nghĩa là rụng mà vẫn còn sống, còn thiêng, còn yêu, còn đau. Hình ảnh “máu đào vẫn thiêng” là một nét bút đầy nhân bản — rụng nhưng không tàn, mất nhưng không mất, diệt mà bất diệt.

Toàn bài thơ là một hành trình triết lý về cái vô thường, nhưng lại được kể bằng giọng Nam Bộ dân dã mà minh triết, từ láy giàu nhạc tính, ngôn ngữ giản mà gợi, nhịp điệu như tiếng lá rơi trong chiều lặng. Cái “rụng” trong thơ Phương Viên không hề bi lụy, mà là một sự tỉnh thức: rụng để buông, buông để hóa thân.

Bút pháp vừa đượm chất thiền vừa đượm hơi đời, câu thơ ngắn, nhát, nhưng gài trong đó những tầng ý niệm. “Rụng ta – ta rụng vào đâu?” không chỉ là câu hỏi của một kiếp người, mà là câu hỏi của mọi kiếp người — những ai đang đi qua mùa rụng của chính mình, chờ ngày được tan vào biển cả của yêu thương và bao dung.

Phương Viên – với bài thơ này – đã cho thấy một phong cách tùy hứng mà minh triết, phiêu linh mà nhân hậu, giản dị mà thâm trầm. Cô không triết lý bằng lý trí, mà triết lý bằng nỗi rụng của con tim. Và khi chữ “rụng” cuối cùng rơi xuống trang giấy, ta nghe vang lên trong lòng mình một tiếng khẽ: rớt rụng để hồi sinh.

...

GẶP EM ĐÀ NẴNG MỘT NGÀY – KHÚC DUYÊN MÊNH MANG GIỮA BIỂN TRỜI VÀ KÝ ỨC

“Gặp em Đà Nẵng một ngày” của Phương Viên là cuộc gặp không hẹn mà như thể trời đất tình cờ mở một cánh cửa, cho hai tâm hồn tìm về nhau giữa mênh mông gió nước. một cuộc gặp dịu dàng mà diễm ảo, thực mà mộng, để lại dư âm như tiếng sóng Mỹ Khê vỗ vào lòng người đi lạc giữa thành phố biển chan hòa nắng gió. Cả bài thơ là một khúc hòa tấu giữa tình người và cảnh sắc, giữa hiện thực và huyền thoại, nơi “em” vừa là người con gái, vừa là linh hồn Đà Nẵng – dịu dàng mà kiêu hãnh, dung dị mà kỳ vĩ.

Mở đầu, nhà thơ viết:

“Anh tìm em công chúa miền cổ tích

Giữa sông Hoài tha thiết yêu thương.”

Hai câu thơ mở ra một không gian đẫm hơi thở cổ xưa. “Công chúa miền cổ tích” không chỉ là hình ảnh người con gái, mà còn là biểu tượng của phố Hội — nơi lưu giữ ký ức, trầm hương, rêu phong và ánh đèn lồng đêm mưa. Cụm từ “sông Hoài tha thiết yêu thương” là một sáng tạo rất đắt: từ láy “tha thiết” ngân rung, gợi nhịp nước trôi chậm, gợi hồn sông nhớ người. Nước sông Hoài chảy, nhưng dường như cũng thở cùng nỗi lòng của thi nhân.

“Em như hoa như nắng như sương

Gửi muôn ngàn trầm tích từ phố cổ.”

Ở đây, ta thấy rõ phong cách Phương Viên: dùng cấu trúc điệp và phép so sánh tầng tầng, để gợi cái mơ, cái huyền. “Hoa – nắng – sương” là ba biểu tượng của cái đẹp mong manh và vĩnh cửu, như chính tình yêu hay ký ức. Cụm “trầm tích từ phố cổ” lại mang một tầng nghĩa sâu — đó là những lớp thời gian, lớp người, lớp hồn mà phố Hội đã lưu giữ suốt bao mùa mưa nắng.

Từ khổ thứ hai, thơ chuyển sang một nhịp khác — nhịp của hơi thở, của sự sống đang hòa vào cảnh vật:

“Từ hàng cây bâng khuâng nhịp thở

Toả lung linh soi bóng mặt hồ

Từ dòng trôi thấm đượm cuộc người

Mãi nở tươi bông hoa thắm nụ cười.”

Chỉ bằng vài nét chấm phá, thi sĩ đã dựng nên một bức tranh toàn sắc – có ánh sáng, hơi nước, gió và người. Từ láy “bâng khuâng” vừa là cảm xúc, vừa là nhịp. Câu thơ có hơi thở, có chuyển động, khiến cảnh vật trở nên hữu tình như chính con người trong nó. “Dòng trôi thấm đượm cuộc người” là một câu thơ giàu nhân sinh vị: nước trôi, nhưng trong nước là bóng người, là bao phận nhỏ nhoi được phản chiếu.

Rồi, giọng thơ bất chợt mở ra biển lớn:

“Anh gặp em giữa biển trời Đà Nẵng

Em dịu dàng sóng vỗ Mỹ Khê

Em kiêu hãnh Bà Nà rực nắng

Chất ngất trùng trùng trên đỉnh gió mây.”

Bốn câu này là bản hòa âm của đối cực: dịu dàng và kiêu hãnh, mênh mông và thẳm sâu. Căp từ láy “chất ngất trùng trùng” khiến câu thơ như có âm vang núi rừng vọng xuống, mở rộng không gian lên tới tầng mây. “Sóng vỗ Mỹ Khê” là nét mềm của người con gái, “Bà Nà rực nắng” là dáng đứng của tự hào, của sức sống. Đà Nẵng trong thơ Phương Viên không tĩnh mà động, không chỉ là địa danh mà là cơ thể – một người đàn bà đẹp, vừa biết yêu, vừa biết hiên ngang.

Và thi sĩ, như một người đa cảm, đã yêu thành phố ấy bằng tất cả giác quan của mình:

“Anh yêu em từng hương vị nồng cay

Trong ngọt ngào bát mì đất Quảng

Trong rụm giòn bánh tráng dừa thơm

Neo giữ mãi món quà treo góc phố.”

Đây là đoạn thơ đậm chất củng miền hòa quyện, rất “đời” mà vẫn “thơ”. Cái “nồng cay” của món ăn trở thành ẩn dụ cho nồng cay của tình yêu. Mùi vị của “mì Quảng, bánh tráng dừa” hòa quyện cùng hương người, hương phố — khiến tình yêu trở nên cụ thể, ngọt ngào mà dân dã. Câu thơ “neo giữ mãi món quà treo góc phố” nghe như một câu nói bình thường, mà thật ra chan chứa ý niệm về ký ức: tình yêu, một khi đã neo, là neo mãi.

Khổ thơ cuối là sự giao hòa tuyệt đẹp giữa con người – lịch sử – thành phố – rượu và mộng:

“Em trong veo sao lóng lánh ánh nhìn

Anh say chìm vào em chẳng thể nào dứt bỏ

Em - Đà Nẵng từ chiều dài lịch sử

Thủa hồng hoang đến tận bây giờ

Anh uống chén Hồng Đào ngây ngất

Để hồn anh mãi ở lại nơi em.”

Ở đây, Phương Viên không chỉ tả “em”, mà đã hóa thân mình vào trong “em”. Đà Nẵng vừa là người con gái, vừa là ký ức tập thể, là bản trường ca của một miền đất từ “thủa hồng hoang đến tận bây giờ.” Uống “chén Hồng Đào” là uống hồn quê, uống tình người, uống quá khứ – một chén rượu tượng trưng cho sự gắn bó thủy chung của thi nhân với đất này.

Câu kết “Để hồn anh mãi ở lại nơi em” – là tiếng thở dài hòa tan trong sóng. Đó là đỉnh điểm của cảm xúc: yêu đến mức tan vào, để linh hồn hóa thành một phần của thành phố.

Bài thơ “Gặp em Đà Nẵng một ngày” mang đậm bút pháp trữ tình – tượng trưng – nhân văn, với nhạc tính êm dịu, từ láy giàu nhịp điệu, ngôn ngữ trong sáng mà tinh tế. Phương Viên có khả năng thổi hồn vào địa danh, khiến nơi chốn trở nên có nhịp đập, có linh hồn. Thơ cô có chất phiêu linh Nam Bộ pha chút thanh tao xứ Quảng, xứ Bắc vừa mềm vừa sâu, vừa dân dã vừa sang trọng.

Nếu “Rụng ta – ta rụng vào đâu” là tiếng độc thoại của kiếp người, thì “Gặp em Đà Nẵng một ngày” lại là bản tình ca của đất và người – một cuộc giao duyên giữa hồn thơ và thành phố. Mỗi câu chữ như sóng dạt dào, vừa dịu vừa mặn, khiến người đọc thấy mình cũng đang đứng trên cầu sông Hàn, nhìn trời nghiêng bóng, lòng bỗng rung lên theo nhịp sóng tình thi sĩ.

...

TỪ BA KHÚC TÌNH, RỤNG VÀ GẶP GỠ

Phương Viên hiện lên như một linh hồn vừa trầm vừa sáng — kẻ kể chuyện bằng hồn ảnh, bằng nhịp rơi của ký ức hơn là bằng lý trí rành rẽ. Cái giọng thơ ấy vừa mộc mạc như hơi thở đất, vừa phiêu linh như khói sương đầu núi, có phép lạ riêng trong từng chữ, từng nhịp. Ba bài thơ “Ngôi sao màu tím”, “Rụng ta — ta rụng vào đâu?” và “Gặp em Đà Nẵng một ngày” tuy khác nhau về cảnh giới và dáng vẻ, nhưng cùng chung một mạch ngầm nhân sinh: sự giao hòa giữa thân phận và cảnh vật, giữa rụng rời và hóa thân, giữa nỗi mất và niềm còn. Trong thế giới ấy, “tôi” tan vào “em”, “em” tan vào phố, phố tan vào trời — mọi ranh giới đều lỏng như sương, và con người chỉ còn là một tiếng ngân trong bản nhạc của tạo hóa. Tư tưởng trung tâm của Phương Viên là một thứ nhân văn trầm lặng, không bi lụy mà vẫn thấm: biết cúi đầu trước vô thường nhưng vẫn giữ được linh quang của sự sống, vẫn ủ trong tim một ngọn tin — nhỏ thôi — nhưng đủ để sưởi ấm bóng đêm của kiếp người.

Về ngôn ngữ và nhạc tính, Phương Viên là người “nghiện” từ láy theo nghĩa đẹp nhất của chữ đó — say mê âm thanh như người nhạc công say dây đàn. Từ láy trong thơ không chỉ điểm màu mà còn chưng cất nhịp điệu, khắc chạm cảm xúc: tim tím, thánh thót, lung linh, rụm giòn, bâng khuâng, quay quắt… — mỗi chữ như một hạt âm rơi xuống mặt nước, gợn lên vòng ngân của tâm tưởng. Từ láy không chỉ để tả mà còn để “sống”: nó trở thành sinh thể, có mạch máu, có linh hồn. Phương Viên hiểu sâu cấu âm tiếng Việt — nên cô không “dựng chữ”, mà “dẫn chữ” đi, để tiếng nói tự vang ra thành nhạc. Những điệp ngữ như “Có màu tím…”, “Rụng ta — ta rụng…” được vận dụng như câu kinh, như hơi thở niệm — nhịp chậm mà dội, ngân như chuông chùa lúc xế chiều.

Hình ảnh trong thơ Phương Viên luôn đi bằng hai chân: một chân ở đất, một chân trong mây. Từ cánh pensee mong manh đến biển khơi mênh mông, từ ngôi sao tím lấp lánh đến chén Hồng Đào trầm ngọt — tất cả đều vừa thực vừa mộng. Cô hay đồng hóa vạn vật: thành phố trở thành “em”, biển trở thành “hơi thở”, cơn gió trở thành “ký ức biết bay”. Ở đó, biểu tượng không đứng riêng lẻ mà nối mạch nhau: tím là nỗi nhớ và cũng là sự hồi sinh; rụng là tan rã nhưng cũng là tái sinh; biển, đêm, ngôi sao là ba tầng của cùng một phép hóa thân — từ bóng tối đi tới ánh sáng. Nghĩa đen và nghĩa bóng quấn quyện như khói và lửa — cảnh kể chuyện, mà chuyện lại chở hồn người.

Nhịp thơ của Phương Viên cũng lạ: nó không đều, mà dập dềnh như sóng. Cô dùng câu ngắn để cắt gió, rồi dùng câu dài để ngân gió; một hơi thở rút lại, một hơi thở buông ra — y như tiếng đàn cò Nam Bộ, vừa run rẩy vừa lặng sâu. Những dấu ba chấm, những khoảng ngắt, những chỗ bỏ lửng đều có chủ ý: đó là chỗ dành cho người đọc, để mỗi người tự bước vào mà nghe tiếng lòng mình. Chính cái khoảng trống ấy làm nên dư âm — nơi bài thơ không kết thúc, mà bắt đầu một cuộc vọng tưởng khác.

Giọng điệu của Phương Viên là giọng của một người cũ mà không cũ, từng đau mà vẫn mềm: vừa mộc mạc như lời nói quê, vừa tinh luyện như một bản hòa âm. Cô không ồn ào, mà để hình ảnh, nhạc tính, từ láy làm công việc giảng giải. Giữa cái dung dị và cái uyên áo, ông tìm thấy sự quân bình rất Việt — như một bát chè đậu xanh vừa ngọt vừa bùi, giản đơn mà có hậu vị. Tình yêu trong thơ cô không là tiếng than, mà là một sự lưu giữ: giữ một con phố, một dáng người, một ly rượu nhỏ, một chén Hồng Đào còn ấm trong ký ức.

Phương Viên làm thơ như người so dây đàn giữa khuya: lặng lẽ, tỉ mỉ, mà thính tai đến độ nghe được cả tiếng rụng của một chiếc lá trong câu chữ. Thi pháp của cô dựa trên ba động tác liền mạch: từ láy làm mối hàn âm, điệp cấu trúc như nghi lễ gọi hồn, và biến cái đời thường thành biểu tượng lung linh. Cô thường bắt đầu bằng một chi tiết nhỏ, tưởng tầm thường — một bát mì, một chén rượu, một màu áo — rồi nuôi nó bằng điệp và láy, cho đến khi chi tiết ấy vượt khỏi vật thể, hóa thành linh ảnh: “tim tím”, “rụm giòn”, “rụng rơi”. Từ đó, nàng đẩy lên tầng cao — từ phố ra biển, từ thân xác ra tinh thể, từ hiện hữu ra vĩnh hằng.

Cái hay của Phương Viên là biết dung hòa giữa đất và hương, giữa cụ thể và siêu hình. Thơ vừa bám được vào mặt đất — với mùi vị, tiếng động, màu sắc — vừa bay lên bằng trực giác, bằng ánh sáng của chữ. Đó là thứ bút pháp hay: vừa cảm được, vừa tưởng được; vừa thấy, vừa nghe; vừa nói được, vừa lặng được. Một bút pháp của người thương tiếng Việt đến độ để cho nó tự hát lấy mình, và biết lặng đi đúng lúc — để người đọc còn nghe được dư âm của nỗi nhớ, của một “ta” đang rụng, mà vẫn đang nở hoa trong chữ.

Bài viết liên quan

Xem thêm
Cảm thức sông Chanh
101 đoản khúc lục bát trong “Sông Chanh” của Nguyễn Vĩnh Bảo không chỉ là những mảnh ghép ký ức, mà còn là một dòng chảy trữ tình dai dẳng – nơi tình yêu, tuổi thơ và quê nhà hòa vào nhau trong một ám ảnh mang tên “sông”.
Xem thêm
Chế Lan Viên, nhà thơ lớn trong hai cuộc kháng chiến
Chế Lan Viên là một trong những gương mặt lớn của thi ca Việt Nam hiện đại, người đã để lại dấu ấn sâu sắc trên hành trình phát triển của nền văn học dân tộc qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
Xem thêm
Tấm thẻ bài – căn cước của giặc lái Mỹ hay lưỡi dao lạnh lách tìm ung nhọt chiến tranh
Có những người viết bước ra từ chiến tranh không chỉ mang ký ức, mà mang theo một món nợ: phải nói sự thật. Nhà văn Từ Nguyên Tĩnh đại diện lớp người này.
Xem thêm
Đinh Nho Tuấn và bài thơ “Chị”
Bài bình của nhà thơ Trần Mạnh Hảo
Xem thêm
Cảm thụ văn học: Áng văn vời vợi chất thơ
Nếu ở giai đoạn chiến tranh, văn ông sắc sảo với các vấn đề chính trị, lịch sử nóng hổi, thì bước sang thời kỳ đổi mới, ngòi bút ấy lại trầm lắng, đằm thắm hơn khi quay về với những vỉa tầng văn hóa sâu kín trong đời sống tinh thần.
Xem thêm
“Những con chữ mẩy vàng hạt giống”
Bài viết của nhà thơ Đặng Bá Tiến, qua việc nhìn lại hai tuyển tập mới xuất bản, góp thêm một góc nhìn để hiểu rõ hơn hành trình thơ của nhà thơ Nguyễn Đức Mậu.
Xem thêm
Bản đồ đất Việt bằng thơ và bình
Cầm trên tay tập thơ chọn và lời bình Những miền quê trong thơ Việt - NXB Đại học Sư phạm mới phát hành, tôi gặp mối đồng cảm. Nhớ cái Tết năm ấy, biên tập trang thơ Xuân cho một tờ báo, tôi phá bỏ công thức đăng những bài thơ về mùa xuân đất nước…, mà chọn chủ đề thơ về các tỉnh thành, tên bài thơ gắn với tên địa danh.
Xem thêm
Phê bình luân lí học văn học
Phê bình luân lí học văn học xuất hiện trong bối cảnh học thuật Trung Quốc đầu thế kỉ XXI, khi các trào lưu phê bình phương Tây du nhập mạnh mẽ, dẫn đến khủng hoảng về bản sắc và nền tảng đạo đức của phê bình văn học.
Xem thêm
Văn chương ở điểm kì dị hay là niềm hi vọng của con người
Nếu Harold Pinter sinh năm 1993, liệu ông có nói: “Nhà văn chỉ có một việc là viết”? Khi những cỗ máy có thể giải một đề bài “hãy viết ra một tiểu luận bàn về bức tường trong trang viên Mansfield theo phong cách Vladimir Nabokov” chỉ trong chưa đến ba mươi giây, nhà văn còn gì để làm? Chúng ta có thể tạo ra cái gì mà những cỗ máy không thể bắt kịp? Tôi từng nhờ AI dịch một bài thơ tiếng Ba Tư và nó làm tốt hơn tôi. Vậy tôi nên làm gì đây? Đành rằng chúng ta vẫn viết, vờ như không sao đâu, nước sông không phạm nước giếng, và dù sao máy vẫn chỉ là máy với đầy những khiếm khuyết của nó, nhưng tôi cho rằng:
Xem thêm
Nhà “thi tiên” Thế Lữ - người góp công khai sinh nền kịch nói Việt Nam hiện đại
Xin được gọi Thế Lữ (tên thật là Nguyễn Thứ Lễ, 1907-1989) là nhà “thi tiên”, mà theo cách nhận xét khá khái quát về chân dung các nhà Thơ mới của Hoài Thanh trong bài tiểu luận “Một thời đại trong thi ca” (Thi nhân Việt Nam): “Đời chúng ta nằm trong vòng chữ Tôi. Mất bề rộng ta đi tìm bề sâu. Nhưng càng đi sâu càng lạnh. Ta thoát lên tiên cùng Thế Lữ, ta phiêu lưu trong trường tình cùng Lưu Trọng Lư, ta điên cuồng với Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, ta đắm say cùng Xuân Diệu…”.
Xem thêm
Bài ca thế kỷ 21
Trước hết tôi xin được thưa: tôi không phải “nhà thơ”, tuy lúc nhỏ, thời học lớp đệ tứ ở một thị trấn nhỏ, tuy có làm thơ tình vì con tim dậy thì lúc ấy đã bắt đầu biết rung động trước một bóng hồng.
Xem thêm
Thơ 1-2-3, vẻ đẹp của sự đương đại
Trên phương diện văn học Việt Nam, thơ 1-2-3 dù mới phát triển trong một thời gian gần đây nhưng đã chuyển tải được những giá trị vừa duy mỹ vừa tất yếu, như một làn gió lạ thổi qua giữa nền thơ ca ngàn năm truyền thống. Thơ 1-2-3 xuất hiện trên văn đàn một cách độc lập, khác biệt về phương diện ngôn ngữ, câu tứ, niêm luật, góp phần tạo ra điểm mới của bức tranh thơ ca, tạo thêm màu sắc trong phong trào thơ mới.​
Xem thêm
Đọc văn chương trong thời “hậu thông tin”
Có một thời, người ta than phiền người Việt Nam đọc ít sách quá bởi cuộc sống và công việc nhiều áp lực, bận rộn khiến ta bắt buộc phải lao theo guồng quay đồng tiền. Thế nhưng thời ấy đã qua rồi. Có lẽ năm 2025 cũng đang đánh dấu một thời khác trong sự đọc văn chương của xã hội.
Xem thêm
Không chỉ vọng âm… họ còn bằng xương bằng thịt
Có những cuốn tiểu thuyết khép lại ở trang cuối, nhưng câu chuyện thì không khép. Vọng âm là cuốn sách như thế.
Xem thêm
Câu thơ buồn như tiếng rao đêm
Nhà thơ Vũ Thanh Hoa đã theo con đường thi ca đủ lâu, để không còn hoài nghi về sự chọn lựa sáng tạo. Và chị cũng không còn ngỡ ngàng trước mọi đánh giá yêu ghét từ phía công chúng tiếp nhận.
Xem thêm
Nguyễn Tuân – tài hoa và cá tính
Trong một buổi giảng cho sinh viên ngữ văn trước đây, cố PGS.TS Trần Hữu Tá (từng là Trưởng khoa Ngữ văn, Trường ĐH Sư phạm TP.HCM) nói về Nguyễn Tuân như sau: “Đối với Nguyễn Tuân, nghề cầm bút là một nghề đầy vất vả và cực kì nghiêm túc. Điều đó thể hiện qua cách viết rất cẩn thận của ông. Khi viết xong một trang văn, tác giả Vang bóng một thời dừng lại, ông dùng miệng đọc lên để nghe âm vang của từ ngữ, lấy tay sờ lên mặt giấy xem còn chỗ nào gồ ghề hay không. Thậm chí, cố nhiên là cường điệu, Nguyễn Tuân còn dùng lưỡi của mình để nếm xem vị đã vừa chưa hay còn chua còn chát…”.
Xem thêm
Lí luận văn nghệ marxist về “con người” và sự chuyển đổi nội hàm khái niệm trong thời đại mới
Trong quá trình hình thành và phát triển của lí luận văn nghệ marxist, “con người” luôn là điểm quy chiếu trung tâm, nhưng được soi chiếu dưới những góc độ khác nhau: con người giai cấp, con người nhân dân, con người trong viễn cảnh phát triển tự do, toàn diện. Nếu như ở phương Tây, lí luận này phát triển chủ yếu trong tương tác với chủ nghĩa tư bản công nghiệp và hiện đại hóa, thì ở các nước xã hội chủ nghĩa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc, nó lại đi vào đời sống thông qua cách mạng dân tộc - dân chủ và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Điều đó khiến cho quan niệm “con người” trong lí luận văn nghệ marxist ở Việt Nam và Trung Quốc không chỉ là “sự tiếp nhận” các phạm trù ngoại lai, mà là kết quả của quá trình bản địa hóa, nơi chủ nghĩa Marx liên tục đối thoại với truyền thống văn hóa, với yêu cầu giải phóng dân tộc và xây dựng đời sống tinh thần mới.
Xem thêm
Người đàn bà đi ngược gió
Hồi sinh là cuốn tiểu thuyết thứ bảy của Thùy Dương (sau Ngụ cư, Thức giấc, Nhân gian, Chân trần, Lạc lối, Tam giác muôn đời). Viết gì thì nhà văn cũng không bước qua phên giậu của thân phận con người, đặc biệt là người nữ.
Xem thêm
Nhà văn Minh Chuyên và nỗi đau thời hậu chiến
Minh Chuyên là một nhà văn, nhà báo và đạo diễn phim nổi tiếng với hơn 70 tập truyện ngắn, truyện ký, tiểu thuyết và kịch bản văn học. Là một nhà văn cựu chiến binh đã tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Minh Chuyên tập trung viết về nỗi đau của con người do di hoạ chiến tranh, nỗi đau của những cựu binh, thanh niên xung phong trở về hoặc không trở về sau cuộc chiến và người thân, gia đình của họ. Sau cuộc chiến là cuộc đời tập hợp những truyện ký đặc sắc của Minh Chuyên về đề tài đó. Tác phẩm gồm 2 phần: Phần 1 “Còn đó những vết thương”, gồm 4 truyện ký. Phần 2: “Sau cùng là ánh sáng”, gồm 5 truyện ký. Tác phẩm thể hiện những nghịch cảnh éo le, đầy đau thương của những cựu binh và gia đình họ sau chiến tranh, đồng thời ngợi ca tình người, lòng yêu thương đầy sức cảm hoá, chữa lành của con người sau cuộc chiến hào hùng và tàn khốc.
Xem thêm