TIN TỨC
  • Lý luận - Phê bình
  • Lí luận văn nghệ marxist về “con người” và sự chuyển đổi nội hàm khái niệm trong thời đại mới

Lí luận văn nghệ marxist về “con người” và sự chuyển đổi nội hàm khái niệm trong thời đại mới

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2026-03-21 13:42:06
mail facebook google pos stwis
500 lượt xem

Trong quá trình hình thành và phát triển của lí luận văn nghệ marxist, “con người” luôn là điểm quy chiếu trung tâm, nhưng được soi chiếu dưới những góc độ khác nhau: con người giai cấp, con người nhân dân, con người trong viễn cảnh phát triển tự do, toàn diện. Nếu như ở phương Tây, lí luận này phát triển chủ yếu trong tương tác với chủ nghĩa tư bản công nghiệp và hiện đại hóa, thì ở các nước xã hội chủ nghĩa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc, nó lại đi vào đời sống thông qua cách mạng dân tộc - dân chủ và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Điều đó khiến cho quan niệm “con người” trong lí luận văn nghệ marxist ở Việt Nam và Trung Quốc không chỉ là “sự tiếp nhận” các phạm trù ngoại lai, mà là kết quả của quá trình bản địa hóa, nơi chủ nghĩa Marx liên tục đối thoại với truyền thống văn hóa, với yêu cầu giải phóng dân tộc và xây dựng đời sống tinh thần mới.

 

Ảnh minh họa. Nguồn internet

Ở Việt Nam, bước ngoặt quan trọng là sự ra đời của Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943 do Tổng Bí thư Trường Chinh khởi thảo, được xem là cương lĩnh đầu tiên của Đảng về văn hóa, coi văn hóa - văn nghệ là một mặt trận, một vũ khí trong sự nghiệp giải phóng dân tộc. Sau Đổi mới, chuỗi văn kiện như Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII về xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, Nghị quyết 23-NQ/TW (2008) về tiếp tục xây dựng và phát triển văn học nghệ thuật trong thời kì mới, Nghị quyết 33-NQ/TW (2014) về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước càng mở rộng đáng kể việc khái niệm hóa vị thế con người trong văn học nghệ thuật, nhấn mạnh vai trò văn học nghệ thuật đối với việc “bồi dưỡng tâm hồn, nhân cách, lối sống con người Việt Nam”. Bài viết này, trên nền tảng một khung lí luận chung về quan niệm “con người” trong chủ nghĩa Marx, đặt Việt Nam làm trường hợp trung tâm, coi Trung Quốc như đối sánh, nhằm nhận diện rõ hơn những con đường bản địa hóa khác nhau, cũng như những thách thức chung mà hai nền văn nghệ xã hội chủ nghĩa đang phải đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa tri thức và chuyển đổi số.

1. Quan niệm “con người” trong lí luận văn nghệ marxist

Từ góc độ triết học, quan niệm “con người” trong lí luận văn nghệ marxist trước hết xuất phát từ chủ nghĩa duy vật lịch sử. Trong Bản thảo kinh tế - triết học (1844), Marx phân tích hiện tượng tha hóa của người lao động trong chủ nghĩa tư bản: con người bị tha hóa khỏi sản phẩm lao động, khỏi quá trình lao động, khỏi “bản chất loài” và khỏi chính đồng loại, từ đó đánh mất tính toàn vẹn của mình. Từ bối cảnh đó, văn nghệ được xem như một trong những phương thức đặc thù để con người “chiếm lĩnh thế giới”, khôi phục những chiều kích phong phú của cảm xúc và tưởng tượng bị đời sống công nghiệp thu hẹp. Khi khẳng định “bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội”, Marx gián tiếp đặt nền tảng cho một quan niệm mở về con người trong văn học nghệ thuật: con người không chỉ là thực thể sinh học hay cá nhân trừu tượng, mà là nút giao của các quan hệ giai cấp, dân tộc, giới tính, văn hóa. Điều này giúp lí luận văn nghệ marxist có khả năng tiếp cận những chủ đề lớn như đấu tranh giai cấp, giải phóng dân tộc, phê phán chủ nghĩa thực dân, đồng thời mở ra không gian suy tư về tha hóa, kí ức, chấn thương, đời sống nội tâm trong bối cảnh hiện đại và hậu hiện đại.

Từ bình diện mĩ học, lí luận văn nghệ marxist luôn nhấn mạnh tính biện chứng giữa phản ánh hiện thực và tính sáng tạo của hình thức nghệ thuật. Trong truyền thống hiện thực xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô, yếu tố phản ánh và công cụ tính nhiều khi được phóng đại, khiến văn nghệ bị giản lược thành tuyên truyền minh họa; tuy nhiên, ngay trong di sản của Marx và Engels, ta đã thấy một quan niệm tinh tế hơn về nghệ thuật: tác phẩm nghệ thuật không phải là “bản sao chụp” hiện thực mà là hình thức cảm tính hóa của những mâu thuẫn lịch sử, nơi “tính tất yếu lịch sử” được chuyển hóa thành những số phận và hình tượng có sức lay động. Ở Việt Nam, các tổng thuật lí luận trên nền tảng marxist đã chỉ ra khá rõ điều này: bài Nền tảng hệ thống lí luận văn nghệ Việt Nam trên tạp chí Cộng sản nhấn mạnh luận điểm về lao động như nguồn gốc của con người và văn nghệ, coi văn nghệ là hình thức hoạt động đặc thù của con người trong quá trình đấu tranh với tự nhiên và xã hội. Các nghiên cứu của Trần Đình Sử về “lí luận văn học marxist trong bối cảnh toàn cầu hóa tri thức” tiếp tục khẳng định sức sống của lí luận marxist nằm ở chỗ nó có thể kết hợp phê phán kinh tế - chính trị với phân tích diễn ngôn, mở đường cho việc đọc lại văn học Việt Nam như một không gian nơi “con người” vừa là chủ thể lịch sử, vừa là sản phẩm của những cơ chế quyền lực và kí ức tập thể. Từ cơ sở này, việc khảo sát quan niệm “con người” trong văn nghệ Việt Nam không chỉ là lặp lại các khái niệm kinh điển, mà là thử nghiệm khả năng của lí luận marxist khi đối diện với những hiện tượng mới của văn học sau Đổi mới và trong kỉ nguyên số, nơi thân phận cá nhân, chấn thương, di dân, giới và bản dạng ngày càng trở thành chủ đề trung tâm.

Ở bình diện thực tiễn, có thể thấy khung “con người - lịch sử - tha hóa - giải phóng” của chủ nghĩa Marx được cụ thể hóa khá sinh động trong nhiều tác phẩm văn học, điện ảnh, sân khấu Việt Nam trước và sau Đổi mới. Bộ phim Cánh đồng hoang (1979) của đạo diễn Nguyễn Hồng Sến tái hiện không gian Đồng Tháp Mười thời chiến tranh như một “bản hùng ca trữ tình” về người nông dân - du kích, nơi thân phận nhỏ bé của con người (hai vợ chồng Ba Đô và đứa con nhỏ trên chiếc xuồng giữa biển nước và bom đạn) gánh vác những giá trị lớn lao của dân tộc và cách mạng. Ở đây, “con người cách mạng” không phải là hình tượng trừu tượng mà là người lao động cụ thể, vừa anh hùng vừa mong manh trước bạo lực chiến tranh, đúng với tinh thần marxist coi con người là chủ thể và sản phẩm của các quan hệ xã hội. Sau 1975, những bộ phim như Mùa len trâu (2004, dựa trên truyện của nhà văn Sơn Nam) mở rộng trục nhìn sang thân phận người nông dân Nam Bộ trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và cấu trúc xã hội truyền thống, phơi bày những dạng thức tha hóa khác - bạo lực, nghèo đói, bất bình đẳng - đồng thời vẫn giữ niềm tin vào khả năng tự ý thức và chuyển hóa của con người. Trên sân khấu, kịch Lưu Quang Vũ từ Tôi và chúng ta, Hồn Trương Ba, da hàng thịt đến Lời nói dối cuối cùng cho thấy sự vận dụng linh hoạt chủ nghĩa hiện thực phê phán marxist: nhân vật bị kẹt giữa cơ chế quan liêu, lợi ích nhóm, sự xuống cấp đạo đức, nhưng vẫn mang trong mình khát vọng tự do, trung thực, đổi mới - tức là vẫn hướng tới hình ảnh con người “toàn diện hơn” về đạo đức và ý thức công dân. Những thực tiễn đó cho thấy lí luận marxist về con người và văn nghệ không chỉ tồn tại trong các văn bản kinh điển, mà còn sống động trong những lựa chọn thẩm mĩ, cấu trúc nhân vật và cách tổ chức xung đột của văn học, điện ảnh, sân khấu Việt Nam thời chiến và hậu chiến.

2. Quan niệm “con người” trong lí luận và thực tiễn văn nghệ Việt Nam

Ở Việt Nam, quan niệm marxist về “con người” trong văn nghệ được định hình khá sớm, không chỉ qua việc dịch và tiếp nhận các văn bản kinh điển, mà quan trọng hơn qua những văn kiện do Đảng Cộng sản Việt Nam soạn thảo trong bối cảnh đấu tranh giải phóng dân tộc. Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943 khẳng định văn hóa bao gồm tư tưởng, học thuật, nghệ thuật, nhấn mạnh ba nguyên tắc dân tộc hóa, đại chúng hóa, khoa học hóa và xem văn hóa - văn nghệ như một mặt trận, một vũ khí tinh thần trong cuộc đấu tranh chống phát xít, thực dân. Điều này có nghĩa: “con người” trong quan niệm văn nghệ lúc này vừa mang bản sắc dân tộc (giải phóng khỏi ách nô dịch tinh thần), vừa mang tính giai cấp (thoát khỏi bóc lột), vừa gắn với lí tưởng cách mạng. Trong thơ Tố Hữu, truyện ngắn Nam Cao giai đoạn tiền khởi nghĩa và kháng chiến, hình tượng “con người mới” dần hình thành trên nền đối thoại căng thẳng giữa cái cũ và cái mới, giữa thân phận cá nhân và nghĩa vụ lịch sử. Giai đoạn 1945 - 1975, đường lối văn hóa văn nghệ nhấn mạnh chức năng động viên, cổ vũ, xây dựng con người tập thể, người chiến sĩ - công dân trong chiến tranh; văn học mang đậm màu sắc sử thi, lí tưởng nhưng cũng tiềm ẩn nhu cầu được nói lên những phần bóng tối, mất mát và bi kịch

Từ sau Đổi mới (1986), quan niệm về “con người” trong văn nghệ Việt Nam bước vào một giai đoạn phức tạp hơn, khi nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mở ra không gian tự do lớn hơn cho cái tôi cá nhân, đồng thời đem theo những hình thức tha hóa mới. Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, tiếp đó là Nghị quyết 23-NQ/TW (2008) và 33-NQ/TW (2014) đều nhấn mạnh văn học nghệ thuật là bộ phận “đặc biệt tinh tế” của văn hóa, có vai trò quan trọng trong xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện. Trong thực tiễn, nhiều tác phẩm xuất sắc như Thời xa vắng của Lê Lựu, Chim én bay của Nguyễn Trí Huân là những trường hợp tiêu biểu cho sự dịch chuyển từ hình tượng con người - chủ thể tập thể trong chiến tranh sang con người cá nhân với những ám ảnh kí ức, những giằng xé nội tâm, những nỗ lực tự kiến tạo bản sắc trong một xã hội đầy biến động. Thời xa vắng được đánh giá là một trong những tiểu thuyết mở đầu cho dòng văn học tự nhận thức ở Việt Nam, trong đó bi kịch của Giang Minh Sài là bi kịch của con người cá nhân “không được là chính mình”, mắc kẹt giữa những chuẩn mực cộng đồng, làng xã, chiến tranh và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội. Từ những trường hợp này có thể thấy, quan niệm marxist về “con người” trong văn nghệ Việt Nam đã chuyển từ chỗ nhấn mạnh con người - công dân, con người - chiến sĩ sang con người như chủ thể kí ức, chủ thể tự vấn, qua đó buộc lí luận phải mở rộng từ “con người cách mạng” sang “con người trong lịch sử và trong trải nghiệm tồn tại”.

Bên cạnh Nỗi buồn chiến tranh và Thời xa vắng, truyện ngắn của Nguyễn Huy Thiệp là một trường hợp tiêu biểu cho bước chuyển từ hình tượng “con người sử thi” sang “con người tự vấn” trong văn học Việt Nam hậu Đổi mới. Từ góc nhìn marxist, Tướng về hưu đã đẩy vấn đề “con người cách mạng” sang một tình huống khó hơn: làm thế nào để giữ được phẩm giá, lòng trung thực, ý thức trách nhiệm trong một cấu trúc xã hội chuyển đổi, nơi đồng tiền và vị thế mới có nguy cơ tha hóa những giá trị từng được coi là thiêng liêng. Như vậy, thực tiễn văn học Đổi mới đã buộc quan niệm marxist về “con người” ở Việt Nam phải dịch chuyển từ khung “con người - giai cấp - lịch sử” sang khung “con người - thiết chế - thị trường”, trong đó yếu tố nhân phẩm, trách nhiệm công dân và khả năng tự phán xét lương tâm trở thành trung tâm của hình tượng nhân vật.

3. Trung Quốc như một đối sánh: tương đồng và dị biệt trong chuyển đổi quan niệm “con người”

Trung Quốc và Việt Nam có nhiều điểm tương đồng về con đường phát triển (đều là các nước xã hội chủ nghĩa ở phương Đông, chịu ảnh hưởng Nho - Phật - Đạo, trải qua chiến tranh giải phóng dân tộc và công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội), song sự khác biệt về quy mô, vị thế quốc tế và độ dày văn minh khiến con đường bản địa hóa chủ nghĩa Marx - trong đó có lí luận văn nghệ - có những hướng nhấn khác nhau. Ở Trung Quốc, diễn văn tại Diên An năm 1942 của Mao Trạch Đông sớm xác lập nguyên tắc “văn nghệ phục vụ công - nông - binh”, đặt nhân dân lao động vào vị trí trung tâm, song quan niệm “con người” trong giai đoạn này gắn chặt với khung đấu tranh giai cấp; văn nghệ mang đậm tính công cụ, nhiều khi lấn át chiều sâu nhân học. Sau cải cách mở cửa, cùng với sự trỗi dậy của kinh tế thị trường và giao lưu quốc tế, văn học Trung Quốc chứng kiến những làn sóng “văn học vết thương”, “tầm nguyên lịch sử”, “tâm hồn cá nhân”, trong đó con người được nhìn như chủ thể của kí ức chấn thương, của khát vọng tự do cá nhân. Đến thời Tập Cận Bình, tư tưởng “lấy nhân dân làm trung tâm” trong văn nghệ, kết hợp với chiến lược “hai sự kết hợp”, đã tạo nên một mô hình mới: con người vừa là chủ thể lịch sử - dân tộc, vừa là người thụ hưởng “đời sống tinh thần phong phú”, đồng thời là đối tượng của mục tiêu xây dựng “cộng đồng chung vận mệnh nhân loại”.

Nếu đặt các tác phẩm tiêu biểu vào bình diện so sánh, có thể thấy rõ hơn những khác biệt trong cách kiến tạo hình tượng “con người”. Vở ca kịch - sau này được chuyển thể thành phim và ballet - Bạch Mao Nữ là một trong những tác phẩm mẫu mực của văn nghệ cách mạng Trung Quốc, trong đó hình tượng người nông dân nghèo khổ dưới ách địa chủ được đặt đối lập với hình ảnh “xã hội mới” dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản; thông điệp trung tâm được cô đọng trong khẩu hiệu “xã hội cũ biến người thành ma, xã hội mới biến ma thành người”. Ở giai đoạn gần đây, loạt phim truyền hình như Sơn Hải Khánh lấy đề tài xóa đói giảm nghèo, tái hiện những thay đổi trong đời sống nông thôn Tây Bắc và sự kiên cường của con người vùng sa mạc, trở thành ví dụ tiêu biểu cho việc hiện thực hoá yêu cầu “văn nghệ lấy nhân dân làm trung tâm” trong bối cảnh mới. So với Việt Nam, nơi văn học sau Đổi mới đi sâu vào kí ức chiến tranh và bi kịch cá nhân, thì văn nghệ Trung Quốc hiện nay biểu hiện mạnh mẽ hơn ở các diễn ngôn về “văn minh Trung Hoa”, “giấc mộng Trung Hoa”, xoay quanh những chủ đề hiện đại hóa, xóa đói giảm nghèo, đổi mới nông thôn, đô thị hóa và “sức mạnh mềm” quốc gia. Đối sánh Việt - Trung cho thấy: cùng xuất phát từ một hệ hình lí luận marxist chung, nhưng đường cong vận động của quan niệm “con người” trong văn nghệ lại phản chiếu những ưu tiên chiến lược khác nhau - Việt Nam chú trọng hàn gắn kí ức, xây dựng nhân cách trong một xã hội chuyển đổi; Trung Quốc nhấn mạnh xây dựng hình tượng con người gắn với một “văn minh mới” và vai trò cường quốc văn hóa.

Khi đối chiếu với Trung Quốc, có thể thấy những trục “con người - cách mạng - hiện đại hóa” được thể hiện trong nghệ thuật Việt Nam vừa gần gũi lại vừa khác biệt. Nếu Bạch Mao Nữ hay loạt phim như Sơn Hải Khánh nhấn mạnh quá trình “giải phóng” và “phát triển” người nông dân trong hành trình thoát nghèo, xây dựng nông thôn mới, gắn với câu chuyện “giấc mộng Trung Hoa”, thì điện ảnh Việt Nam lại thiên về việc khắc sâu tính bi tráng và riêng tư của thân phận người dân trong chiến tranh và hậu chiến. Cánh đồng hoang không chỉ là một phim chiến tranh tiêu biểu được vinh danh trong nhiều bảng xếp hạng mà còn được nhìn như “bản hùng ca trữ tình gói gọn triết lí dân tộc”, nơi đôi vợ chồng du kích với đứa con nhỏ chống lại máy bay, vũ khí tối tân, thể hiện hình ảnh “kẻ yếu” kiên cường trước “sức mạnh sắt thép”. Trong khi đó, Mùa len trâu đi sâu vào cấu trúc cộng đồng làng xã Nam Bộ, phơi bày sự bấp bênh, bạo lực, nhưng cũng cho thấy cách con người tự nâng mình lên qua kinh nghiệm đau đớn của sinh kế và tình cảm. Những hình tượng ấy cho thấy, so với Trung Quốc - nơi hình ảnh “người dân” nhiều khi được gắn trực tiếp với các chương trình quốc gia như xóa đói giảm nghèo, hiện đại hóa nông thôn - thì nghệ thuật Việt Nam thường nhấn mạnh chiều sâu trải nghiệm bi kịch và khả năng tự phản tỉnh của cá nhân trong lòng lịch sử, từ đó làm nổi bật một kiểu “con người” mang màu sắc Việt Nam: vừa gắn với đại tự sự cách mạng, vừa không bị hoà tan vào đó, luôn giữ một biên độ riêng cho kí ức, nỗi buồn và tiếng nói lương tâm.

4. Một vài suy ngẫm

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tri thức và chuyển đổi số, quan niệm “con người” trong lí luận văn nghệ marxist ở Việt Nam đang đứng trước những câu hỏi mới. Thứ nhất, sự bùng nổ của công nghiệp văn hóa, giải trí, nền tảng số và kinh tế sáng tạo khiến văn học nghệ thuật ngày càng chịu sức ép của logic thị trường: thị hiếu tức thời, “xu hướng”, “nội dung ngắn” có nguy cơ làm phẳng đi chiều sâu tư duy, trong khi những vấn đề phức tạp về lịch sử, kí ức, thân phận, tha hóa lại khó tìm được không gian tiếp nhận rộng rãi. Nghị quyết 23-NQ/TW ngày 16 tháng 6 năm 2008 của Đảng đã nhấn mạnh: văn học nghệ thuật là một bộ phận quan trọng, “đặc biệt tinh tế” của văn hóa, tác động trực tiếp đến nhận thức, tư tưởng, tình cảm và thẩm mĩ của nhân dân, là một trong những nguồn lực to lớn góp phần xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Điều đó đặt ra yêu cầu phải nâng cấp quan niệm “con người” trong văn nghệ: không chỉ là con người của “sự nghiệp cách mạng” hay “công cuộc đổi mới”, mà còn là con người đang sống giữa những dòng chảy dữ liệu, thuật toán, hình ảnh, âm thanh tràn ngập, phải tự bảo vệ và tái kiến tạo nhân cách trong môi trường kĩ thuật số. Các trao đổi của GS.TS. Trần Đình Sử về tình hình lí luận văn học Việt Nam hiện nay cho thấy sự thiếu hụt của một hệ thống khái niệm đủ linh hoạt để đọc các hiện tượng mới này, đồng thời kêu gọi phát triển một lí luận vừa bám vào nền tảng marxist, vừa mở ra đối thoại với các lí thuyết về hiện đại, hậu hiện đại, kí ức, diễn ngôn và nhân học văn hóa.

Thứ hai, những vấn đề “kinh điển” của chủ nghĩa Marx như tha hóa lao động, bất bình đẳng, bóc lột… nay tái xuất trong hình thức mới: lao động nền tảng, kinh tế Gig Economy, sự giám sát bằng dữ liệu, quyền riêng tư, bạo lực thuật toán… khiến con người có nguy cơ bị giản lược thành “người dùng”, “người lao động số”, “dữ liệu cá nhân”. Điều này mở ra một không gian quan trọng để lí luận văn nghệ marxist đối thoại với nhân học kĩ thuật, triết học kĩ thuật số: Văn học và nghệ thuật sẽ phản ánh, phê phán, hoặc thậm chí can dự vào việc tái cấu trúc nhân tính như thế nào? Ở Việt Nam, những tác phẩm trực tiếp đi vào chủ đề trí tuệ nhân tạo, thế giới ảo, thân phận con người trong không gian mạng còn chưa nhiều, nhưng xu hướng ấy đã manh nha trong văn xuôi đương đại, phim ảnh, nghệ thuật số.

Các bản tổng kết 15 năm thực hiện Nghị quyết 23 tại một số địa phương nhấn mạnh vai trò của văn học nghệ thuật trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng, trong giáo dục thẩm mĩ và định hướng giá trị cho thanh niên, gắn với yêu cầu “xây dựng và phát triển con người Việt Nam” trong Nghị quyết 33-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam năm 2014 có thể cung cấp cho chúng ta một hướng gợi mở: tái khẳng định tính nhân dân và tính phê phán của lí luận văn nghệ marxist, nhưng triển khai nó trong những “địa hạt mới” - từ không gian mạng, công nghiệp sáng tạo, đến mĩ học của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, nơi “con người” vừa là chủ thể sáng tạo, vừa phải tự bảo vệ mình khỏi những hình thức tha hóa tinh vi hơn của tư bản số.

Có thể khẳng định, trong thời đại toàn cầu hóa và chuyển đổi số, nhiệm vụ trung tâm của lí luận văn nghệ marxist ở Việt Nam không chỉ là bảo vệ một “hệ tư tưởng chính thống”, mà là tái khẳng định và làm phong phú hơn câu hỏi: con người là ai, sống để làm gì, và văn nghệ có thể giúp con người sống một cuộc đời tự do và có ý nghĩa như thế nào. Trả lời một cách sáng tạo câu hỏi ấy, đồng thời gắn nó với thực tiễn xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam hôm nay, chính là con đường để lí luận văn nghệ marxist tiếp tục khẳng định sức sống của mình trong thế kỉ XXI.

Ngô Viết Hoàn

Nguồn: Văn Nghệ Quân Đội

Bài viết liên quan

Xem thêm
Đôi điều tâm đắc khi đọc tác phẩm của nhà văn Vũ Quốc Khánh và Bùi Ngọc Quế
Có thể khẳng định đề tài người lính, đề tài chiến tranh luôn luôn là một đề tài hấp dẫn và bất cứ ai yêu thích sáng tác đều có thể hướng tới cho dù đã từng tham gia hay chưa từng tham gia chiến tranh. Tuy nhiên với những người lính bước ra từ khói lửa chiến trường thì thường những trang viết của họ mang đậm nét chân thực vì họ tái hiện trải nghiệm qua những ký ức đằm sâu, những ký ức có thật mà họ trải qua hoặc đã chứng kiến đồng đội của mình trải qua. Bởi thế độ chân thực lớn hơn và sức lay động cũng lớn lao hơn vì có một thực tế tiếng nói chân thực dễ chạm đến miền cảm xúc nơi sâu thẳm trái tim độc giả! Con đường ngắn nhất của cầu nối cảm xúc là đi từ trái tim đến trái tim.
Xem thêm
Nhà thơ Bình Nguyên với sự trở lại của thơ nguyên nghĩa
Những năm cuối thế kỷ 20, làng thơ Việt đón nhận một nhà thơ sâu xa lý và chứa chan tình, nói như nhà thơ Bế Kiến Quốc”Điều tôi muốn nói kỹ hơn là sự mới mẻ của thơ trẻ trong ý tưởng, trong cảm xúc. Tôi chỉ lấy dẫn chứng, một cách ngẫu hứng, bài thơ Mây trắng bay của Bình Nguyên (VNT số 2/1998): Con sinh ra mây trắng đã bay rồi/ Có phải mây trắng đã bay rồi khi mẹ bây giờ như chưa là mẹ/ Nhưng mẹ ơi, tóc mẹ làm sao lại thành mây trắng/ Có phải mẹ sinh ra mây trắng đã bay rồi.
Xem thêm
Thế giới trẻ thơ trong tập “Có phải cô là nắng?” của Phan Thanh Tâm
Có phải cô là nắng? là một tập thơ chất lượng, ngôn từ trong sáng, giản dị, đề tài phong phú. Bên cạnh những bài ngắn gọn, hình thức như thể loại vè dân gian là những bài thơ 5 chữ, 6 chữ chỉn chu về vần, nhịp, giàu nhạc tính.
Xem thêm
Khúc tri ân về người lính trong thơ Trần Ngọc Phượng
Nhân dịp Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7, khi ký ức chiến tranh trở về trong tâm thức dân tộc với tất cả sự thiêng liêng và lắng sâu, thơ Trần Ngọc Phượng lại ngân lên như một tiếng nói trầm tĩnh của lòng tri ân và chiêm nghiệm.
Xem thêm
Lớn lên cùng yêu thương, thật thà
Bền bỉ, khiêm nhường như một chú ong, nhà thơ nữ Phan Thanh Tâm – Hội viên Hội Nhà văn TP HCM, trong 9 năm qua (2017-2026) đã xuất bản được 9 tập thơ và truyện ngắn (bình quân mỗi năm một tập)
Xem thêm
Với tác giả “Khúc hát sông quê”
Nhà thơ Lê Huy Mậu chậm rãi pha cà phê mời khách, ân cần hỏi thăm công việc của từng người rồi vừa từ tốn, vừa nhiệt thành nói về chuyện nghề, chuyện đời. Tôi hiểu đó là những điều nhà thơ chắt lọc từ những năm tháng ông đã cống hiến sức lực tài năng và tâm huyết của mình để góp phần xây dưng nền văn học nghệ thuật và đội ngũ văn nghệ sỹ tỉnh nhà. Thi thoảng, ông dừng lại vài giây nhìn chị Thu như chờ sự xác nhận của vợ. Cảm giác như giữa họ có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc, và đối với họ, trên đời này chẳng có gì đáng phải lưu tâm ngoài nghĩa tình với quê hương, đất nước, bạn bè, người thân và tình yêu thơ ca, nghệ thuật.
Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm
Châu Đăng Khoa khắc khảm thơ sau từng suy tưởng
Không chỉ là một guitarist hàng đầu Việt Nam, nhạc sĩ Châu Đăng Khoa còn là một cây bút đa tài. Ông đã xuất bản hai tập thơ (Eo óc cung bậc, 2015; Lúc guitar ngủ, 2019) và một số truyện ngắn đăng trên các báo, nay sắp ra mắt bạn đọc một số thi phẩm: Giấu hoa trong cỏ, Lác đác đời vui…
Xem thêm
Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương
Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn.
Xem thêm
Như những tinh khôi
Vương Thi, hội viên Hội Nhà văn Thành phố Đà Nẵng vừa cho ra đời tập tản văn Vì rứa mà thương” (NXB HNV quý 4/2025). Tập sách chào đời vào những ngày cuối năm âm lịch bận rộn. Rồi cũng vì bận rộn mà nó đến với tôi khá muộn. Song là một trễ muộn để bận bịu. Đọc một mạch tập tản văn, cứ đầy đặn, ủ chín, lên men một tình yêu quê xứ. Một vòng tay ôm, một môi hôn dịu dàng bịn rịn dành cho xứ Quảng.
Xem thêm
Tuổi trẻ và hành trang vào đời của nhà văn Nguyên Cẩn
Có lẽ từ lâu rồi, xã hội đương đại chúng ta thiếu trầm trọng về: dinh dưỡng tâm hồn làm thế nào để các em thể hệ trẻ có tiềm lực dinh dưỡng tinh thần, biết yêu thương người khốn khổ, giúp đỡ kẻ yếu và biết sẻ chia cảm xúc. Đây là vấn đề không khó, chẳng phải dễ nhưng phải nhìn thấy và đồng lòng cả hệ thống giáo dục, gia đình lẫn chính phủ.
Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm