TIN TỨC

Phật giáo hộ quốc dưới góc nhìn tiểu thuyết vương triều Tiền Lý

Người đăng : phunghieu
Ngày đăng: 2025-04-16 17:22:32
mail facebook google pos stwis
822 lượt xem

Thái Hải Đăng

Sớm mai, sương bạc vương trên cánh sen tĩnh mặc, hồ nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời vô tận. Tiếng chuông chùa ngân dài trong làn gió sớm, tan vào không gian như những vòng sóng lan tỏa, vọng về từ ngàn xưa lời kinh Bát Nhã:

Sắc tức thị không, không tức thị sắc…”

Dưới mái hiên chùa, những bậc thiền sư vẫn lặng lẽ quán chiếu thế gian, thấy rõ trong huyễn mộng nhân sinh, vương triều hưng vong, bãi bể hóa nương dâu, tất cả chỉ là cơn sóng nhỏ trong biển lớn vô thường. Đế vương rồi cũng về với cát bụi, ngai vàng rồi cũng nhuốm màu sương khói, chỉ có đạo pháp và trí huệ mới vĩnh hằng soi sáng dòng chảy lịch sử.

Phật giáo không chỉ lặng lẽ trong cõi thiền mà còn hiện hữu giữa thế gian, giữa những biến động của triều đại, giữa những tâm tư của bậc minh quân khi đứng trước lựa chọn: ôm giữ hay buông bỏ vương quyền, thuận dòng nhân quả. Suốt chiều dài lịch sử, đã có biết bao đế vương tìm đến Phật pháp soi tỏ thế sự, đều xem trí tuệ Bát Nhã (Prajñā) như ánh sáng soi đường, lấy từ bi làm chính lệnh và xem chính trị như một phương tiện hộ trì quốc độ. Từ A Dục vương rũ bỏ đao binh để gieo hạt từ bi, đến những bậc minh chủ nhà Lý, nhà Trần đều lấy thiền tâm trị quốc.

Giữa dòng chảy ấy, Vương Triều Tiền Lý của Phùng Văn Khai góp thêm những nét trầm bổng trong bản hòa ca giữa đạo và đời, giữa trí và bi, giữa những mưu lược chính trị và sự tỉnh thức của kẻ ngộ lẽ vô thường. Bốn tập tiểu thuyết không chỉ tái hiện những năm tháng dựng nước gian nan mà còn gửi gắm vào đó tinh thần Phật giáo hộ quốc, nơi gươm đao và trí tuệ cùng song hành, nơi những đế vương đầu tiên của nước Việt không chỉ chiến đấu để bảo vệ giang sơn, mà còn chiến đấu với chính bản ngã và tham vọng của mình.

Nhà nghiên cứu Thái Hải Đăng

Lật từng trang sách, độc giả không chỉ thấy một giai đoạn lịch sử hào hùng, mà còn cảm nhận được hơi thở thiền môn phảng phất trong từng bước chân nhân vật. Để rồi khi khép lại, ta không chỉ thấu hiểu chuyện xưa, mà còn thấy mình trong đó - giữa bao thăng trầm thế sự, liệu có ai giữ được lòng mình tĩnh tại như mặt hồ buổi sớm, để soi thấy bóng hình chân thật của vạn pháp?

***

Trời chiều bảng lảng sương lam, bóng hoàng hôn đổ dài trên những mái chùa cổ kính. Cánh chim lẻ loi khuất dần về phía chân trời xa tắp, để lại khoảng không tịch lặng giữa mênh mông đất trời. Dưới cội bồ đề, bóng người lặng nhìn từng cánh lá rơi chầm chậm xuống mặt hồ. Làn nước khẽ gợn, rồi lại trở về phẳng lặng như chưa từng có gì chạm đến.

Vạn vật trong cõi nhân sinh cũng vậy. Đế vương hay thường dân, thành quách hay cỏ nội, tất cả đều trôi theo dòng chảy hợp tan, chẳng có gì bất biến. Ngai vàng cao sang đến đâu cũng chỉ là hạt bụi nhỏ trong vòng xoay nhân quả. Quyền lực như bóng trăng đáy nước, vương quyền như ảnh huyễn trên mặt hồ, tưởng nắm trong tay mà thực ra chỉ là khoảng không vô tận. Trong giáo lý Phật Đà, Tánh Không (Śūnyatā) không phải hư vô, mà là chân lý thâm sâu - nơi vạn pháp vốn không có tự tính, mọi sự tuỳ theo đương cơ mà giả lập phương tiện. Khi duyên sinh thì hiện hữu, khi duyên diệt thì hoại đi.

Các pháp sinh từ nhân duyên,

Ta nói tức là Không,

Cũng gọi là giả danh,

Cũng gọi nghĩa Trung đạo.

(Trung Quán Luận, Mūlamadhyamakakārikā)

Những bậc đế vương trong Vương Triều Tiền Lý cũng bước đi giữa dòng xoáy vô thường ấy. Kẻ ngộ đạo thong dong giữa cuộc bể dâu, kẻ vướng chấp thì tự trói mình vào tham vọng hão huyền. Dưới ngòi bút của nhà văn Phùng Văn Khai, Lý Nam Đế hiện lên như một bậc minh quân xem vương vị tựa cánh chim tự do bay lượn nhưng chẳng cần níu giữ. Ngài đã dựng nước Vạn Xuân bằng tất cả tâm huyết, nhưng chưa từng vướng bận vào hào quang đế vị. Với ngài, quyền lực không phải là gốc rễ của an bình, mà chỉ là phương tiện dẫn dắt muôn dân đi qua bão giông thời cuộc. Khi thế nước đổi thay, ngài không hề vùng vẫy trong dòng xoáy tham cầu, cũng chẳng giữ ngai vàng như một cứu cánh tối hậu. Hết thảy những gì cần làm, ngài đã làm, hết thảy những gì cần trao, ngài đã trao. Như lá vàng lìa cành theo nhịp chuyển mùa, vạn vật trên đời đều là duyên sinh, có hợp thì có tan, có đến thì có đi, níu giữ cũng chỉ là vọng tưởng.

Trên mảnh đất Vạn Xuân, ngày mới xoay vần, hương hoa vẫn nở giữa cõi đời. Khi một bậc minh quân rời đi, non sông lại nương lực hồi sinh cho sự xuất hiện của bậc hiền nhân kế tục. Lý Nam Đế ra đi, nhưng chí khí vẫn còn đó - tựa cơn gió xuân lướt qua núi sông, nhẹ nhàng, nhưng chưa bao giờ thực sự biến mất. Và cũng vậy, hành trình của Triệu Việt Vương không khép lại trong tiếc nuối, mà lại mở ra một cánh cửa khác, nơi quyền lực không còn là đích đến mà chỉ là một giai đoạn của nhân duyên sinh diệt.

Theo sử sách, Triệu Việt Vương là bậc quân trưởng thất thế, nhưng với cái nhìn của Phùng Văn Khai, ông chọn đường buông bỏ phù vân thế sự. Khi thế lực của Lý Phật Tử ngày càng lớn mạnh, Triệu Việt Vương không chọn cách đối đầu đến cùng như bao bậc quân vương cố giữ ngai vàng, cũng không để lòng sân hận che mờ trí tuệ. Thay vì khơi mào cuộc nội chiến huynh đệ tương tàn, ông chủ động thoái vị, ban chiếu kêu gọi các tướng lĩnh quy thuận thời thế để bảo toàn sự ổn định cho đất nước. Trong chiếu lệnh, ông viết:

"Triệu gia từ trước vốn là thuộc tướng của Lý thị, nay trẫm dẫu được quân chúng suy tôn vương vị, song vẫn là thần tử của Nam Đế; vậy thời các tướng coi giữ binh quyền tuyệt đối không được tranh hùng với thuộc hạ của Đào Lang Vương; hãy sớm thuận theo ngài ấy giúp sức cho nước mới không phụ lòng trẫm.

Trẫm đã từ lâu mến mộ Phật pháp, chỉ mong phần cuối cuộc đời được làm một vị hòa thượng tụng kinh, gõ mõ, đọc sách, dâng hương nơi cửa chùa mà thôi. Mọi việc lớn nhỏ trong ngoài Vạn Xuân, thảy đều trông cậy vào Đào Lang Vương vậy."

Khi một bậc đế vương nhận ra sự mong manh của danh vọng, ông không đau khổ vì mất đi một triều đại, mà xem đó như một cơn sóng nhỏ tan biến giữa đại dương vô tận của nhân duyên sinh diệt. Hành động của ông còn thể hiện tinh thần bất bạo động (ahiṃsā), thay vì chọn con đường tranh đoạt ngai vàng sẽ khiến dân chúng khổ đau, ông kêu gọi sự đoàn kết, tránh sa vào vòng xoáy hận thù. Giống như vua A Dục (Aśoka) sau khi đại chiến Kalinga, nhận ra sự vô nghĩa của chiến tranh nên ngài đã quyết tâm chuyển hoá tư tưởng trị quốc trên nền tảng giáo pháp Phật đà. Triệu Việt Vương cũng đặt an bình của bách tính lên trên lợi ích cá nhân, chấp nhận nhường bước để bảo toàn vận khí cho Vạn Xuân.

Tác giả đã biến kết cục từ thế gian sang giải thoát, làm sáng tỏ tư tưởng trung đạo, vô thường và đưa chân dung nhân vật chạm đến trí tuệ Bát nhã - một trong Lục độ Ba La Mật (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ). Hình ảnh một vị vua cởi bỏ hoàng bào, khoác áo nâu sồng rời xa triều đình, bước chân ông như tan vào màn sương sớm, nhẹ nhàng như cánh lá mùa thu trở về với đất. Không lưu luyến, không vướng bận.

Ông không rời đi trong bi thương, mà chết đi một bản ngã để tái sinh trong cõi vô vi. Từ khoảnh khắc xuống tóc, Triệu Việt Vương đã hóa giải tất cả những hư huyễn của quyền lực, trả ngai vàng về với cõi nhân gian, trả thân phận về với dòng sông vô thường. Hành động ấy không phải thoái lui, mà là sự chứng ngộ.

"Nhất thiết hữu vi pháp,
Như mộng huyễn bào ảnh,
Như lộ diệc như điện,
Ưng tác như thị quán."

(Kinh Kim Cang)

(Mọi pháp hữu vi, như mộng huyễn bọt bóng, như sương mai, tia chớp - hãy quán chiếu như thế.)

Quyền lực vốn không có tự tính, nó chỉ là một danh xưng, một giả lập của thế gian. Tác giả đã biến lịch sử thành một cuộc quán chiếu, nơi ngai vàng không còn là biểu tượng của sự trường tồn, mà chỉ là một giai đoạn trong dòng sinh diệt bất tận. Bậc quân vương nhận ra bản chất được mất của vương quyền, thì họ sẽ không còn chấp vào sự tồn tại của nó như một hiển sự. Họ sẽ trị quốc bằng lòng từ bi, không bám chấp vào danh vọng, không sợ hãi trước mất mát, bởi họ hiểu rằng ngay cả quyền lực cũng chỉ là huyễn tướng. Dầu vậy, “vạn pháp vốn không, nhưng chúng sinh vẫn phải hành đạo trong vô không”, các bậc quân trưởng không rơi vào cực đoan của chấp hữu (eternalism, thường kiến) hay chấp không (nihilism, đoạn kiến) mà ngộ ra con đường trung đạo (madhyamāpratipad), lấy đạo pháp Phật giáo phò trợ sự nghiệp Tổ Quốc.

Từ trong sự quán chiếu ấy, nguyên lý Trung Đạo được thể hiện qua cách các nhân vật đối diện với thời cuộc, không rơi vào cực đoan chấp thủ, cũng không hoàn toàn buông bỏ thực tại. Trung Đạo trong Phật giáo là con đường thoát khỏi nhị nguyên đối lập, điềm nhiên chấp nhận sự vận hành của vạn pháp. Ngài Long Thọ (nāgārjuna), vị tổ của Trung Quán Tông (madhyamaka), đã phát triển sâu sắc tư tưởng Trung Đạo qua quan niệm Tánh Không (Śūnyatā). Ngài bác bỏ hai thái cực: “Hữu” (thực thể bất biến) và “Vô” (hoàn toàn không tồn tại). Theo ngài, vạn pháp đều không có tự tính (svabhāva), mọi sự vật chỉ tồn tại do duyên sinh (pratītyasamutpāda). Như vậy, Trung Đạo chính là cái nhìn vượt lên trên cả có và không, thấy rõ sự vật như nó “đang là”, mà không rơi vào chấp thủ hay phủ nhận. Trong tiểu thuyết, tư tưởng này được lồng ghép khéo léo qua những lựa chọn của các nhân vật chính, thể hiện sự cân bằng giữa trách nhiệm vương quyền và tinh thần giải thoát.

***

Trong đêm thanh vắng, bóng cựu vương khuất dần trên con đường dẫn vào cửa thiền, dường như có tiếng chuông chùa ngân lên giữa cõi hồng trần. Một triều đại khép lại, nhưng một hành trình mới lại bắt đầu - không còn là hành trình giữ nước, mà là hành trình tìm lại chính mình. Từ bước chân ông, càng cho thấy tư tưởng Phật giáo không chỉ độ thế mà còn có thể nâng đỡ một vương triều, gìn giữ một quốc gia, soi đường cho những bậc đế vương lấy từ bi mà trị nước, lấy trí huệ mà bình định thiên hạ.

Trên dòng chảy thăm thẳm của lịch sử, những vương triều đến rồi đi như bóng mây trên bầu trời vô tận, như cơn sóng bạc đầu dội vào bãi thời gian. Nhưng có một điều trường tồn vượt lên trên được – mất, thành – bại, đó là tư tưởng, là căn cơ tinh thần nâng đỡ cả một dân tộc. Trong Vương Triều Tiền Lý, Phật giáo không chỉ ẩn hiện trong lời kinh kệ, trong ánh nến soi rọi nơi tàng kinh, mà còn hòa vào chính sự, trở thành trụ cột tinh thần hộ trì quốc gia, soi sáng con đường của những bậc minh quân ái quốc.

Từ trong biển lửa binh đao, cửa thiền trên mảnh đất Vạn Xuân chưa bao giờ khép lại trước thế sự. Từ sư phụ đến Phùng Hiền Anh, họ là những người khoác áo nâu sồng nhưng mang tâm thế của bậc quân sư, lấy trí huệ làm gươm giáo, lấy từ bi làm áo giáp, giúp quân vương trị nước, giúp tướng sĩ giữ vững non sông. Họ là những bậc quách nhiên vô ngã, tựa như những cánh sen vươn lên giữa bùn lầy, hòa vào thế sự nhưng vẫn không nhuốm bụi trần.

Lịch sử Việt Nam cũng từng có Vạn Hạnh thiền sư dựng nền nhà Lý, từng có Khuông Việt quốc sư phò trợ vua Đinh, từng có Phật hoàng Nhân Tông từ bỏ ngai vàng để sáng lập thiền phái Trúc Lâm. Còn trong tiểu thuyết Vương Triều Tiền Lý, hình tượng ấy cũng hiện hữu – một lớp thiền sư không chỉ nương mình vào núi xanh, mà còn bước vào dòng xoáy lịch sử để nương lực cho vận mệnh giang sơn. Đây chính là tinh thần “Phật pháp bất ly thế gian pháp” (Buddhadharma is not separate from worldly law).

Vậy nên, không có gì lạ khi chùa Dã Năng trong tiểu thuyết không chỉ là nơi tu hành mà còn là nơi tụ nghĩa, là nơi tướng sĩ dừng chân trước khi ra trận, là nơi quân vương tìm đến để vấn kế thiền sư. Khi Lý Thiên Bảo rút về động Dã Năng, điều đầu tiên ông làm không phải chiêu binh mãi mã, mà là dựng chùa. Bởi ông hiểu rằng, chỉ có đạo pháp mới tạo được lòng tin, chỉ có lòng tin mới làm nên sức mạnh trường tồn. Một vương triều có thể đoạt được nhờ gươm đao, nhưng nếu không có trụ cột tinh thần, thì tất cả chỉ là lâu đài dựng trên cát, một cơn sóng lớn sẽ cuốn đi tất cả.

 Trong Vương Triều Tiền Lý, chùa Cổ Pháp, không chỉ là nơi cầu an, mà còn là nơi nuôi dưỡng niềm tin và tinh thần đoàn kết. Khi thiên tai, giặc giã bủa vây, dân chúng tìm đến chốn thiền môn không chỉ để dâng hương cúng Phật mà còn để lắng nghe các thiền sư giảng giải về nhân quả, nghiệp báo, về lẽ hưng vong của thế gian. Chùa không chỉ là nơi trú ẩn của thân xác mà còn là bến đỗ cho những tâm hồn đang gặp bão giông, giúp họ hiểu rằng trong vòng luân hồi sinh diệt, cái mất đi không hẳn là điều vĩnh viễn, cái còn lại không hẳn mãi mãi trường tồn.

Tư tưởng Thắng nhi bất sát cũng là một minh chứng rõ nét cho tinh thần bao dung và hướng thiện. Trong Triệu Vương Phục Quốc, khi quân Vạn Xuân giành thắng lợi, họ không để những trận chiến nhuốm màu hận thù, không tàn sát triệt hạ, mà thay vào đó là chính sách khoan dung, chiêu an. Kẻ bại trận không bị tiêu diệt tận cùng, mà lại được giáo hóa, mở đường rút lui. “Lấy đại nghĩa thắng hung tàn, lấy trí nhân thay cường bạo”, dù là áng văn sau này nhưng đó cũng chính là tinh thần Phật giáo đã vận hành và thấm sâu vào cách trị quốc của người xưa.

Trong mạch chảy niềm tin ấy, chi tiết thu thập xá lợi của Thuần Thành đại sư trong Lý Phật Tử Định Quốc đã khắc họa sâu sắc lòng tôn kính của dân chúng đối với bậc chân tu. Xá lợi là di vật còn sót lại sau hỏa thiêu, là biểu tượng của sự giác ngộ, của trí tuệ và thanh tịnh. Dân chúng thờ phụng xá lợi không chỉ để tỏ lòng thành kính mà còn để giữ gìn mạch nguồn tinh thần dân tộc. Tôn kính một bậc giác ngộ cũng chính là tôn kính con đường trí tuệ mà họ đã đi qua, là nuôi dưỡng hạt mầm của đạo lý bên trong chính tâm thức mình.

Tất cả đều cho thấy Phật giáo là nền tảng đạo đức, triết lý sống và là kim chỉ nam trị quốc an dân. Trong từng giai đoạn thăng trầm của lịch sử, khi ánh đao đã tắt, khi khói lửa chiến tranh đã tan, thì chính những giá trị ấy mới là điều còn lại, bồi đắp nên sự trường tồn của dân tộc.

Với bốn tập: Nam Đế Vạn Xuân, Triệu Vương Phục Quốc, Lý Đào Lang VươngLý Phật Tử Định Quốc, tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc tái hiện các sự kiện lịch sử mà còn thể hiện chiều sâu tư tưởng, văn hóa và tâm linh của dân tộc Việt Nam. Thông qua cách xây dựng nhân vật và bối cảnh, tác giả đã cho thấy Phật giáo không đứng ngoài thế sự, mà hòa quyện vào từng quyết định của bậc minh quân, không chỉ trong thời đại Tiền Lý mà còn ảnh hưởng đến cả lịch sử dân tộc sau này. Hình ảnh các thiền sư quân sư, chùa chiền như trung tâm chính trị - văn hóa, vương quyền được đặt trong lăng kính của Tánh Không và Trung Đạo đã làm nên nét đặc trưng riêng của tiểu thuyết.

***

Giữa ánh chiều tà, hoàng hôn phủ xuống những mái chùa trầm mặc, tiếng chuông ngân dài vào cõi nhân gian như nghe thấy tiếng vọng của một thời đại. Một thời đại mà Phật giáo không chỉ là ánh sáng cho những người tìm đường giác ngộ, mà còn là ngọn đuốc dẫn lối cho những bậc quân vương nương theo chánh pháp trị quốc an dân, lấy ngọn lửa từ bi sưởi ấm vạn vật.

Bên dòng sông lịch sử, những vương triều đến rồi đi như mây trắng trôi ngang bầu trời vạn cổ. Ngày hôm nay, ta ngược dòng quá khứ, nhìn lại những bậc minh quân một thuở, những con người đã từng nắm trong tay vận mệnh giang sơn, rồi lại buông bỏ tất cả trong tịch lặng vô ngôn. Trong Vương Triều Tiền Lý, Phùng Văn Khai không chỉ viết về những trận chiến, những vinh quang hay bi kịch, mà còn viết về sự vận hành của nhân duyên, của vương quyền như huyễn ảnh.

Có lẽ, những bậc đế vương đã đi qua kiếp này như những người lữ hành ghé thăm quán trọ nhân gian, để rồi một ngày kia, bóng hoàng bào như sương mai tan vào nắng sớm. Khi quyền lực không còn, khi danh vọng chỉ là tàn tro của cơn gió lạnh, điều còn lại trong tâm thức họ là gì? Là ánh mắt tĩnh lặng nhìn về cõi vô biên, là tiếng chuông chùa ngân xa giữa trời chiều bảng lảng, hay chỉ là sự thấu triệt rằng hết thảy pháp hữu vi, như mộng huyễn bào ảnh, như lộ diệc như điện? Và thế là, trong tịch lặng của dòng chảy nhân gian, câu trả lời nằm lại đâu đó, trên những trang sách chưa khép, trong ánh mắt người đọc đang lặng lẽ quán chiếu về một thời đã xa…

Xin tri ân tấm lòng của nhà văn Phùng Văn Khai, vì hết thảy những đêm dài giỏ lệ viết nên án văn trầm hùng cho dân tộc. Một tác phẩm mà khi lắng lòng quán chiếu sẽ thấy được trong đó bóng hình của tiền nhân, của thời cuộc, và của chính bản thân mình.

Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2025

Bài viết liên quan

Xem thêm
Nhà thơ Bình Nguyên với sự trở lại của thơ nguyên nghĩa
Những năm cuối thế kỷ 20, làng thơ Việt đón nhận một nhà thơ sâu xa lý và chứa chan tình, nói như nhà thơ Bế Kiến Quốc”Điều tôi muốn nói kỹ hơn là sự mới mẻ của thơ trẻ trong ý tưởng, trong cảm xúc. Tôi chỉ lấy dẫn chứng, một cách ngẫu hứng, bài thơ Mây trắng bay của Bình Nguyên (VNT số 2/1998): Con sinh ra mây trắng đã bay rồi/ Có phải mây trắng đã bay rồi khi mẹ bây giờ như chưa là mẹ/ Nhưng mẹ ơi, tóc mẹ làm sao lại thành mây trắng/ Có phải mẹ sinh ra mây trắng đã bay rồi.
Xem thêm
Thế giới trẻ thơ trong tập “Có phải cô là nắng?” của Phan Thanh Tâm
Có phải cô là nắng? là một tập thơ chất lượng, ngôn từ trong sáng, giản dị, đề tài phong phú. Bên cạnh những bài ngắn gọn, hình thức như thể loại vè dân gian là những bài thơ 5 chữ, 6 chữ chỉn chu về vần, nhịp, giàu nhạc tính.
Xem thêm
Khúc tri ân về người lính trong thơ Trần Ngọc Phượng
Nhân dịp Ngày Thương binh Liệt sĩ 27/7, khi ký ức chiến tranh trở về trong tâm thức dân tộc với tất cả sự thiêng liêng và lắng sâu, thơ Trần Ngọc Phượng lại ngân lên như một tiếng nói trầm tĩnh của lòng tri ân và chiêm nghiệm.
Xem thêm
Lớn lên cùng yêu thương, thật thà
Bền bỉ, khiêm nhường như một chú ong, nhà thơ nữ Phan Thanh Tâm – Hội viên Hội Nhà văn TP HCM, trong 9 năm qua (2017-2026) đã xuất bản được 9 tập thơ và truyện ngắn (bình quân mỗi năm một tập)
Xem thêm
Với tác giả “Khúc hát sông quê”
Nhà thơ Lê Huy Mậu chậm rãi pha cà phê mời khách, ân cần hỏi thăm công việc của từng người rồi vừa từ tốn, vừa nhiệt thành nói về chuyện nghề, chuyện đời. Tôi hiểu đó là những điều nhà thơ chắt lọc từ những năm tháng ông đã cống hiến sức lực tài năng và tâm huyết của mình để góp phần xây dưng nền văn học nghệ thuật và đội ngũ văn nghệ sỹ tỉnh nhà. Thi thoảng, ông dừng lại vài giây nhìn chị Thu như chờ sự xác nhận của vợ. Cảm giác như giữa họ có sự hiểu biết và đồng cảm sâu sắc, và đối với họ, trên đời này chẳng có gì đáng phải lưu tâm ngoài nghĩa tình với quê hương, đất nước, bạn bè, người thân và tình yêu thơ ca, nghệ thuật.
Xem thêm
Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ: Thơ và cuộc đời chiến đấu
Với Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, tay bút và tay súng, tâm hồn thơ và tư tưởng chiến thuật, chiến lược luôn hòa quyện và tương tác với nhau như một thể thống nhất. Điều đó tạo nên hồn cốt, phong cách đặc biệt của thơ ông. Bằng những câu thơ vừa giàu tính hiện thực vừa đậm chất lãng mạn, Huỳnh Văn Nghệ đã làm sống dậy không khí một thời kỳ cách mạng hào hùng của dân tộc. Trong các sáng tác của ông, cảm xúc thơ cũng được kết hợp hài hoà với âm hưởng và sắc thái của hội hoạ, điện ảnh, âm nhạc…, làm cho hiện thực cuộc sống được đưa vào tác phẩm càng thêm sống động.
Xem thêm
Có một mảnh ghép khác về người lính trong tập truyện ký “Rừng đói” của nhà văn Trần Khởi
Nhà văn Trần Khởi sinh năm 1946 là Hội viên Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Quảng Trị. Anh là một nhà văn chiến sỹ, có 10 năm sống và chiến đấu tại chiến trường khu 5. Anh đã xuất bản 3 tập thơ và nhiều tập truyện ký. Truyện ký viết về chiến tranh của anh chân thực, thu hút người đọc, trong đó tập truyện ký Cha và con lính trận
Xem thêm
Những món nợ hữu hình và vô hình muốn trả cũng không bao giờ trả được
Bùi Việt Mỹ là nhà thơ luôn gắn bó với cuộc sống và con người bằng tâm tình hiến dâng và khát vọng yêu thương thành thật. Anh không bao giờ nhìn đời bằng con mắt bàng quan vô trách nhiệm. Trái lại, anh rất nghĩa ân và quan tâm đến mối quan hệ cao đẹp giữa con người với con người và giữa con người với thiên nhiên, vũ trụ. Toàn bộ thế giới thơ anh từ Vườn nắng (1992) đến Những luống cày vắng mùa (2010), đặc biệt là tập thơ xuất bản gần nhất Ký ức ngoại thành (2025), anh đều hướng về con người và cảnh vật với tình yêu thương, nhân ái trong từng mối quan hệ cụ thể để biết mình là ai, mình tồn tại như thế nào giữa thiên nhiên và giữa bao bộn bề, phức tạp của nhân sinh - thế sự. Có nghĩa là anh luôn thao thức và âu lo đến vấn đề đạo đức, sinh thái và sự lựa chọn hành vi sống của mỗi chủ thể hiện sinh trước mọi biến đổi của con người và xã hội. Chùm thơ 02 bài mới nhất của Bùi Việt Mỹ: Khoảng gió nắng và Nợ vô hình thể hiện sự âu lo hiện sinh và tinh thần đạo đức ấy đối với từng sinh thể và sinh mệnh trong xã hội và môi sinh mà tôi đồng cảm, tiếp nhận.
Xem thêm
Châu Đăng Khoa khắc khảm thơ sau từng suy tưởng
Không chỉ là một guitarist hàng đầu Việt Nam, nhạc sĩ Châu Đăng Khoa còn là một cây bút đa tài. Ông đã xuất bản hai tập thơ (Eo óc cung bậc, 2015; Lúc guitar ngủ, 2019) và một số truyện ngắn đăng trên các báo, nay sắp ra mắt bạn đọc một số thi phẩm: Giấu hoa trong cỏ, Lác đác đời vui…
Xem thêm
Nhân đọc một số bài thơ trong tác phẩm “Đồng dao lúng liếng” của nhà thơ Nguyễn Ngọc Khương
Trong dòng chảy của thơ thiếu nhi hôm nay, điều khó nhất đối với những người cầm bút không phải là viết cho trẻ em bằng những câu chữ đơn giản, mà là viết sao để giản dị mà không hời hợt, ngộ nghĩnh mà không dễ dãi, hồn nhiên mà vẫn có chiều sâu nhân văn.
Xem thêm
Như những tinh khôi
Vương Thi, hội viên Hội Nhà văn Thành phố Đà Nẵng vừa cho ra đời tập tản văn Vì rứa mà thương” (NXB HNV quý 4/2025). Tập sách chào đời vào những ngày cuối năm âm lịch bận rộn. Rồi cũng vì bận rộn mà nó đến với tôi khá muộn. Song là một trễ muộn để bận bịu. Đọc một mạch tập tản văn, cứ đầy đặn, ủ chín, lên men một tình yêu quê xứ. Một vòng tay ôm, một môi hôn dịu dàng bịn rịn dành cho xứ Quảng.
Xem thêm
Tuổi trẻ và hành trang vào đời của nhà văn Nguyên Cẩn
Có lẽ từ lâu rồi, xã hội đương đại chúng ta thiếu trầm trọng về: dinh dưỡng tâm hồn làm thế nào để các em thể hệ trẻ có tiềm lực dinh dưỡng tinh thần, biết yêu thương người khốn khổ, giúp đỡ kẻ yếu và biết sẻ chia cảm xúc. Đây là vấn đề không khó, chẳng phải dễ nhưng phải nhìn thấy và đồng lòng cả hệ thống giáo dục, gia đình lẫn chính phủ.
Xem thêm
Con mắt tỉnh thức trong tùy bút Phan Trang Hy
Bằng ngôn từ dung dị, mang đậm hơi thở miền Trung, cách hành văn của Phan Trang Hy có sự kết hợp tự nhiên giữa ngôn ngữ trữ tình hoài niệm và các từ ngữ địa phương mộc mạc. Lối kể chuyện thủ thỉ như đang tâm tình giúp thu hẹp khoảng cách với độc giả, biến những trăn trở cá nhân thành tiếng lòng chung của nhiều người. Sự kết hợp giữa chất thơ và chất thiền là nét dung hòa độc đáo, định hình nên bản sắc văn xuôi của Phan Trang Hy. Sự giao thoa này biến mỗi trang tản văn hay truyện ngắn của ông không chỉ là những ghi chép hiện thực, mà trở thành những khoảng lặng thẩm mỹ, đưa người đọc vào thế giới của sự thanh lọc và tỉnh thức.
Xem thêm
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo lặng lẽ rót đầy trầm tư...
Nhà thơ Nguyễn Vĩnh Bảo sinh ra ở Hải Phòng, lớn lên rồi tha hương lập nghiệp tận phương Nam, nơi thành phố Hồ Chí Minh – chốn mà nhịp sống công nghiệp luôn vội vã, thôi thúc con người chẳng mấy phút nghỉ ngơi.
Xem thêm
“Nghe mùa thay lá” và cảm thức hiện sinh trong thơ Hoàng Thân
Không phải ngẫu nhiên trong tập thơ Nghe mùa thay lá (Nxb. Hội Nhà văn, 2026), Hoàng Thân lại chọn thi phẩm “Bể dâu” mang ý nghĩa mở đầu như một “tuyên ngôn sống” của thi nhân về cảm nhận trước sự vận chuyển của không - thời gian trong vũ trụ mông mênh và phận số con người giữa cõi vô thường ở chốn nhân gian.
Xem thêm
Tô Hoài – người lưu giữ linh hồn đời sống Việt Nam bằng văn chương
Về phong cách viết về loài vật của Tô Hoài, nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng văn Tô Hoài nhân hóa một cách tự nhiên và giàu sức tưởng tượng. Loài vật trong truyện ông được gắn tính cách, tâm lý như con người nhưng vẫn giữ đúng đặc điểm sinh học tự nhiên. Điều này tạo nên cảm giác chân thật cho người đọc. Ngôn ngữ truyện của tác giả Dế Mèn phiêu lưu ký sinh động, giàu khẩu ngữ dân gian. Lời thoại linh hoạt, dí dỏm, tạo được cảm giác gần gũi với thiếu nhi mà vẫn hấp dẫn người lớn. Tác giả Nguyễn Sen có cách quan sát tinh tế thế giới tự nhiên, tích lũy kiến thức thực tế về đời sống côn trùng rất chính xác. Qua đó, ông không chỉ sáng tạo truyện cho thiếu nhi, mà còn gửi gắm triết lý nhân sinh nhẹ nhàng, sâu sắc. Nhà văn Nguyên Hồng từng nhận xét: “Tô Hoài đã mở ra cả một thế giới mới trong văn học thiếu nhi Việt Nam”.
Xem thêm
Sức hấp dẫn trong thơ Hai - cư của Nhật Bản
Trong vườn hoa thi ca của nhân loại, có nhiều loài hoa thơm ngát, thơ Hai-cư là bông hoa có hương sắc thật đặc biệt. Được hình thành từ thế kỷ XVI – XVII, thơ Hai - cư là thể thơ truyền thống, là niềm tự hào của đất nước xứ hoa anh đào – Nhật Bản. Thể thơ này có vị trí và giá trị quan trọng trong nền văn học Nhật Bản. Với hình thức ngắn ngọn, cô đọng nhất so với các thể thơ khác trên thế giới, thơ Hai-cư thường biểu hiện những rung cảm, cảm xúc của con người trước sự giao cảm với thiên nhiên thông qua những hình ảnh trong sáng, giản dị nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Xem thêm
Phạm Trung Tín và 6 ô cửa
Gặp gỡ Phạm Trung Tín một ít lâu, tôi vẫn chưa mở hết sáu ô cửa thơ của anh. Nhưng thời gian như bóng ngựa, nhắc tôi nhìn ngang qua từng ô cửa, tâm hồn Phạm Trung Tín hiện ra, dẫu còn mờ ảo, nhưng chỉ cần một mảng thôi là cũng có góc nhìn về anh rồi.
Xem thêm
Nhật ký chiến trường của người con ra đi từ bản Panh
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Mỹ, bên cạnh những tên tuổi quen thuộc, vẫn có những tiếng thơ lặng lẽ nhưng bền bỉ, mang theo hơi thở chân thực của chiến trường và dấu ấn riêng của một vùng văn hóa. Cầm Hùng, người con dân tộc Thái sinh ra tại bản Panh, Chiềng Xôm (Sơn La) là một trong những gương mặt như thế.
Xem thêm
“Áo trắng” của Huy Cận - Những tha thiết và lắng sâu
o trắng là bài thơ mới bảy chữ, bốn khổ mà nghệ thuật tập trung nhất quán trong một khổ như một bài tứ tuyệt: ba vần bốn câu, phá trắc, vần bằng. Ngôn ngữ bài thơ rất dung dị, ít dùng tu từ hơn thơ Hàn Mặc Tử, nhịp thơ trầm lắng thiết tha, Áo trắng có dịp đưa ta trở về với không gian tình cảm êm đềm thơ mộng của những ngày xưa thân ái. Áo trắng là một bài thơ trữ tình, ấm nồng xúc cảm tuổi xuân, một viên ngọc thơ xinh xắn trong tập “Lửa thiêng” của Huy Cận, ra đời cách nay ngót bảy thập kỷ mà chất lửa của nó vẫn còn thiêng!
Xem thêm